Kết quả bóng đá trận River Plate vs Aldosivi Mar del Plata, 07:45 ngày 18/07/2026
Cúp Argentina · 07:45 ngày 18/07/2026
River Plate 1 Kết thúc HT 0-2 3
Aldosivi Mar del Plata
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
River Plate
Aldosivi Mar del Plata
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
8'
⛳ Phạt góc
12'
⚽ BÀN THẮNG - Aldo Tomas Lujan Fernandez 0-1
12'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Cordero (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Aldo Tomas Lujan Fernandez (chân phải) — vào lưới
12'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Zalazar (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcos Acuna (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rafael Santos Borre Maury (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fausto Vera (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Cordero (chân trái) — vào lưới
30'
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Cordero 0-2, kiến tạo: Federico Laurelli
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fausto Vera (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Meza (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lucas Beltran, ra Fausto Vera
🔁 Thay người: vào Mauro Wilney Arambarri Rosa, ra Juan Meza
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
50'
🟨 Thẻ vàng - Matias Godoy
51'
🔁 Thay người: vào Martin Garcia, ra Matias Godoy
🎯 Dứt điểm - Mauro Wilney Arambarri Rosa (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Martin Garcia (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Federico Laurelli (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Aldo Tomas Lujan Fernandez (đánh đầu) — vào lưới
57'
⚽ BÀN THẮNG - Aldo Tomas Lujan Fernandez 0-3, kiến tạo: Federico Laurelli
🎯 Dứt điểm - Tomas Galvan (chân phải) — bị cản phá
65'
🔁 Thay người: vào Agustin Palavecino, ra Lucas Castroman
65'
🔁 Thay người: vào Elias Sebastian Lopez, ra Rodrigo Gonzalez
65'
🔁 Thay người: vào Bautista Dadin, ra Aldo Tomas Lujan Fernandez
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lautaro Pereyra, ra Anibal Ismael Moreno
🔁 Thay người: vào Joaquin Freitas, ra Facundo Colidio
72'
🔁 Thay người: vào Nicolas Linares, ra Alan Sosa
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Martinez Quarta (chân phải) — bị cản phá
82'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Galvan (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauro Wilney Arambarri Rosa (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Rafael Santos Borre Maury 1-3, kiến tạo: Lautaro Pereyra
🎯 Dứt điểm - Lautaro Pereyra (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rafael Santos Borre Maury (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Martinez Quarta (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Beltran (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lautaro Pereyra (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Martin Garcia
🎯 Dứt điểm - Lautaro Pereyra (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| River Plate | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Aldo Tomas Lujan Fernandez | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Nicolas Cordero(Assists:Federico Laurelli) (Kiến tạo: Federico Laurelli) | |
| ▲ Lucas Beltran ▼ Fausto Vera | 39' ⇄ | |
| ▲ Mauro Wilney Arambarri Rosa ▼ Juan Meza | 40' ⇄ | |
| HT 0-2 | ||
| 50' | Matias Godoy | |
| 51' ⇄ | ▲ Martin Garcia ▼ Matias Godoy | |
| 57' | ⚽ 0 - 3 Aldo Tomas Lujan Fernandez(Assists:Federico Laurelli) (Kiến tạo: Federico Laurelli) | |
| 65' ⇄ | ▲ Agustin Palavecino ▼ Lucas Castroman | |
| 65' ⇄ | ▲ Elias Sebastian Lopez ▼ Rodrigo Gonzalez | |
| 65' ⇄ | ▲ Bautista Dadin ▼ Aldo Tomas Lujan Fernandez | |
| ▲ Lautaro Pereyra ▼ Anibal Ismael Moreno | 66' ⇄ | |
| ▲ Joaquin Freitas ▼ Facundo Colidio | 66' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Nicolas Linares ▼ Alan Sosa | |
| Rafael Santos Borre Maury(Assists:Lautaro Pereyra) 1 - 3 ⚽ | 87' | |
| 90+2' | Martin Garcia | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 1 | 5 | 15 | 8 |
Chủ = River Plate · Khách = Aldosivi Mar del Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| River Plate | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 11 (31%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (30%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
River Plate 8 (62%)Hòa 3 (23%)Aldosivi Mar del Plata 2 (15%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | River Plate | 3-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/07/22 | Aldosivi Mar del Plata | 0-3 (0-0) | River Plate | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/08/21 | River Plate | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/21 | River Plate | 4-1 (2-1) | Aldosivi Mar del Plata | +1.75 | 2.75 | T |
| 03/11/19 | Aldosivi Mar del Plata | 1-2 (0-1) | River Plate | +1 | 2.25 | T |
| 04/05/19 | River Plate | 6-0 (2-0) | Aldosivi Mar del Plata | +1 | 2.25 | T |
| 29/04/19 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (0-1) | River Plate | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/10/18 | River Plate | 1-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.75 | 2 | T |
| 22/06/17 | River Plate | 1-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | +1.5 | 2.5 | T |
| 26/01/17 | River Plate | 1-3 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/10/15 | River Plate | 1-1 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | +1.25 | 2.25 | H |
| 30/04/12 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2 | H |
| 30/10/11 | River Plate | 1-2 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | +1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — River Plate
HTBHTTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | River Plate | 2-2 (2-2) | Flamengo | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | River Plate | 3-0 (0-0) | Blooming | +2.75 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | River Plate | 2-3 (1-1) | Belgrano | +0.5 | 2 | B |
| 21/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Rosario Central | +0.75 | 2 | T |
| 14/05/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +1 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.75 | 2 | H |
| 08/05/26 | Carabobo FC | 1-2 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Atletico Tucuman | +1.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | River Plate | 3-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 16/04/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Carabobo FC | +1.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Racing Club | 0-2 (0-1) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 09/04/26 | Blooming | 1-1 (0-1) | River Plate | +1.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | River Plate | 3-0 (1-0) | Belgrano | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-0) | River Plate | +0.75 | 2 | T |
| 16/03/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Sarmiento Junin | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | River Plate | 0 | 1.75 | T |
| 03/03/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (1-1) | River Plate | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Aldosivi Mar del Plata
HBHBHBBHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/13 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 2/4/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | River Plate | 3-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-0) | Racing Club | -0.5 | 2 | H |
| 11/04/26 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2 | B |
| 04/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-2) | Argentinos Juniors | -0.5 | 2 | B |
| 23/03/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 17/03/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.5 | H |
| 12/03/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Banfield | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2 | B |
| 23/02/26 | Club Atlético Unión | 1-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2 | B |
| 18/02/26 | Aldosivi Mar del Plata | 3-0 (1-0) | CA San Miguel | 0 | 1.75 | T |
| 13/02/26 | Club Atletico Tigre | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/02/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (0-1) | Rosario Central | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/02/26 | Gimnasia La Plata | 3-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 2 | B |
| 29/01/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Barracas Central | +0.25 | 2 | H |
| 23/01/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | 0 | 2 | H |
| 16/11/25 | Aldosivi Mar del Plata | 4-2 (0-0) | San Martin San Juan | 0 | 1.75 | T |
| 10/11/25 | Banfield | 0-1 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2 | T |
| 02/11/25 | Aldosivi Mar del Plata | 3-1 (1-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | T |
Đội hình
River Plate
Aldosivi Mar del Plata
41Santiago Beltrán13Lautaro Ruben Rivero Cruz20Giovanni Gonzalez21Marcos Acuna28CLucas Martinez Quarta6Anibal Ismael Moreno15Fausto Vera24Juan Meza26Tomas Galvan11Facundo Colidio19Rafael Santos Borre Maury23Ignacio Chicco17Federico Laurelli28Santiago Moya32Joaquin Pombo33Nicolas Zalazar4Rodrigo Gonzalez19CLucas Castroman21Matias Godoy22Alan Sosa9Nicolas Cordero27Aldo Tomas Lujan Fernandez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 6Anibal Ismael Moreno▼ Rời sân 66'6.7
- 11Facundo Colidio▼ Rời sân 66'6.4
- 13Lautaro Ruben Rivero Cruz6.7
- 15Fausto Vera▼ Rời sân 39'6.5
- 19Rafael Santos Borre Maury⚽ Ghi bàn 87'7.1
- 20Giovanni Gonzalez6.7
- 21Marcos Acuna7.5
- 24Juan Meza▼ Rời sân 40'5.9
- 26Tomas Galvan6.7
- 28Lucas Martinez Quarta C6.7
- 41Santiago Beltrán5.1
Khách · 442
- 4Rodrigo Gonzalez▼ Rời sân 65'6.1
- 9Nicolas Cordero⚽ Ghi bàn 30'7.7
- 17Federico Laurelli🎯 Kiến tạo 30' · 🎯 Kiến tạo 57'7.8
- 19Lucas Castroman C▼ Rời sân 65'6.6
- 21Matias Godoy🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 51'6.9
- 22Alan Sosa▼ Rời sân 72'7.2
- 23Ignacio Chicco7
- 27Aldo Tomas Lujan Fernandez⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 65'7.7
- 28Santiago Moya6.3
- 32Joaquin Pombo6.8
- 33Nicolas Zalazar7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
02
Sút bóng
177
Sút cầu môn
54
Tấn công
13661
Tấn công nguy hiểm
5320
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
78%22%
TL kiểm soát bóng (HT)
80%20%
Chuyền bóng
564164
TL chuyền bóng thành công
84%48%
Phạm lỗi
814
Việt vị
12
Cứu thua
13
Tắc bóng
511
Quả ném biên
3324
Cắt bóng
611
Tạt bóng thành công
110
Chuyền dài
3019
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.10.59
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
69 31
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B2T2 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
River Plate (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Aldosivi Mar del Plata (20 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
River Plate (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 4 (20%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUO
Aldosivi Mar del Plata (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 4 (25%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
River Plate
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Marcos Acuna Hậu vệ trái | 7.5 | 1/0 | 56/73 | 3 | |||
| 19Rafael Santos Borre Maury Trung phong | 7.1 | 1 | 2/1 | 14/19 | 0 | ||
| 28Lucas Martinez Quarta Trung vệ | 6.7 | 2/1 | 69/79 | 1 | |||
| 20Giovanni Gonzalez Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 36/51 | 2 | |||
| 6Anibal Ismael Moreno Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 57/63 | 1 | |||
| 26Tomas Galvan Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/2 | 49/53 | 1 | |||
| 13Lautaro Ruben Rivero Cruz Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 70/78 | 3 | |||
| 15Fausto Vera Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 2/0 | 26/30 | 0 | |||
| 11Facundo Colidio Trung phong | 6.4 | 1/0 | 16/24 | 0 | |||
| 24Juan Meza Tiền vệ tấn công | 5.9 | 1/0 | 14/15 | 0 | |||
| 41Santiago Beltrán Thủ môn | 5.1 | 0/0 | 14/14 | 0 | |||
| 25Lautaro Pereyra (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 3/1 | 8/12 | 0 | ||
| 8Mauro Wilney Arambarri Rosa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 32/35 | 0 | |||
| 18Lucas Beltran (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 8/12 | 0 | |||
| 35Joaquin Freitas (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Aldosivi Mar del Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Federico Laurelli Trung vệ | 7.8 | 2 | 1/0 | 3/9 | 2 | ||
| 27Aldo Tomas Lujan Fernandez Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 2 | 2/2 | 2/8 | 1 | ||
| 9Nicolas Cordero Trung phong | 7.7 | 1 | 2/1 | 9/18 | 1 | ||
| 22Alan Sosa Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 0/0 | 8/15 | 3 | |||
| 33Nicolas Zalazar Trung vệ | 7 | 1/0 | 5/9 | 4 | |||
| 23Ignacio Chicco Thủ môn | 7 | 0/0 | 14/31 | 0 | |||
| 21Matias Godoy Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 3/5 | 0 | 🟨 | ||
| 32Joaquin Pombo Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 19Lucas Castroman Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 7/11 | 3 | |||
| 28Santiago Moya Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 8/17 | 1 | |||
| 4Rodrigo Gonzalez Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 6/11 | 1 | |||
| 11Agustin Palavecino (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 1/7 | 1 | |||
| 14Elias Sebastian Lopez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 3 | |||
| 16Bautista Dadin (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 5Nicolas Linares (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 8Martin Garcia (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 1/1 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| River Plate | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-5-25 | Thành lập | |
| Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe | Sân nhà | Jose Maria minnera |
| 76687 | Sức chứa | 0 |
| Eduardo Germon Coudet | HLV | Israel Damonte |
| Buenos Aires | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 3.82 | 6.60 | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.31 | 3.82 | 6.60 | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.10 | 8.60 | 0.73 | 2.25 | 1.03 | 0.91 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.20 ↑ | 7.80 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.91 | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.20 | 8.00 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.36 | 4.20 | 8.00 | 0.96 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.15 | 6.80 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.05 ↓ | 6.60 ↓ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.10 | 8.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.40 | 4.30 ↑ | 8.00 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.20 | 8.40 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.60 ↑ | 8.00 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.15 | 6.80 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.05 ↓ | 6.60 ↓ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.60 | 7.50 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.30 ↓ | 7.00 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 1.04 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 3.94 | 6.80 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.35 | 4.09 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.93 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.51 | 5.75 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 1.04 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.02 ↑ | 7.80 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.97 ↓ | 1.25 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.33 | 7.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.20 ↓ | 7.00 | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.00 | 0.90 | 2.25 | 0.79 | 0.98 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.20 ↑ | 7.75 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.93 ↓ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 3.43 | 5.71 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.76 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.21 ↑ | 8.00 ↑ | 0.93 | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.29 | 4.00 | 9.25 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.29 | 4.15 ↑ | 8.25 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.33 | 7.00 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↑ | 4.10 ↓ | 7.00 | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 5.15 | 1.20 | 2.50 | 0.65 | 0.22 | 0.00 | 3.00 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.31 ↑ | 7.95 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.00 | 5.25 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.05 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.20 ↑ | 7.50 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.00 ↓ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.80 | 8.50 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.25 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.40 | 4.00 ↑ | 7.50 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.94 ↓ | 1.25 | 0.69 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| River Plate | +1 | 0 | 1 | 0 |
| Aldosivi Mar del Plata | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).