Kết quả bóng đá trận Rio Negro RR (W) vs Itabirito (W), 06:00 ngày 25/07/2026

Campeonato Brasileiro A2Women (Brazil) · 06:00 ngày 25/07/2026
Rio Negro RR (W)
0 Kết thúc HT 0-0 2
Itabirito (W)
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Rio Negro RR (W) Phút Itabirito (W)
30'
42'
HT 0-0
68'
72'
72'
80' 0 - 1
90+1'
90+2' 0 - 2
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 38
Hòa 10 11
Bại 21 61
Ghi bàn 14 1117
Mất bàn 62 244
Điểm 16 1025

Chủ = Rio Negro RR (W) · Khách = Itabirito (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rio Negro RR (W) (14)Hiệp 1 / Cả trậnItabirito (W) (22)
4 (29%)Thắng/Thắng8 (36%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
0 (0%)Hòa/Thắng7 (32%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (5%)
3 (21%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (5%)
5 (36%)Bại/Bại2 (9%)

Thành tích gần đây — Rio Negro RR (W)

BHTBBTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Brazil W L201/06/26Minas ICESP DF (W)3-0 (1-0)Rio Negro RR (W)4-1--B
Brazil W L223/05/26Rio Negro RR (W)1-1 (0-1)Perolas Negras (W)5-1--H
Brazil W L220/05/26Rio Negro RR (W)2-1 (1-0)Ceara (W)6-1--T
Brazil W L217/05/26Vasco Da Gama(W)4-2 (3-1)Rio Negro RR (W)5-2--B
BRA WCUP14/05/26Coritiba PR (W)3-1 (1-1)Rio Negro RR (W)10-0--B
Brazil W L210/05/26Rio Negro RR (W)2-0 (1-0)Taubate(W)5-4--T
Brazil W L203/05/26Acao (W)2-1 (1-0)Rio Negro RR (W)---B
Brazil W L228/04/26CA Piauiense(W)8-1 (3-0)Rio Negro RR (W)12-2--B
Brazil W L218/04/26Rio Negro RR (W)1-0 (1-0)Itacoatiara Futebol Clube (W)3-5--T
Brazil W L205/04/26Uniao Desportiva Alagoana/AL (W)0-1 (0-1)Rio Negro RR (W)5-4--T
Brazil W L229/03/263B Sport AM (W)1-0 (0-0)Rio Negro RR (W)4-0--B
Brazil W L223/03/26Rio Negro RR (W)1-2 (1-2)Vila Nova (W)6-1--B
Brazil W L216/03/26Doce Mel EC (W)0-0 (0-0)Rio Negro RR (W)6-1--H
BRA SPWL16/12/25Rio Negro RR (W)2-0 (1-0)Sao Raimundo RR (W)5-1--T
BRA SPWL13/12/25Rio Negro RR (W)4-0 (1-0)Sao Raimundo RR (W)5-1--T
Brazil W L215/06/25Paysandu (W)1-3 (1-2)Rio Negro RR (W)4-3--T
BRA WCUP12/06/25Realidade Jovem/SP (W)1-0 (1-0)Rio Negro RR (W)5-11--B
Brazil W L225/05/25Fortaleza (W)8-1 (3-0)Rio Negro RR (W)9-1--B
Brazil W L228/04/25Remo (W)1-1 (1-1)Rio Negro RR (W)0-11--H

Thành tích gần đây — Itabirito (W)

BTTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA WCUP22/07/26Itabirito (W)0-1 (0-0)EC Bahia (W)1-6--B
Brazil W L201/06/26Itabirito (W)2-1 (1-0)CA Piauiense(W)2-5--T
BRA WCUP28/05/26Itabirito (W)2-1 (0-0)Sport Recife (W)6-3--T
Brazil W L225/05/26Acao (W)0-1 (0-0)Itabirito (W)4-3--T
Brazil W L221/05/26Itabirito (W)3-0 (2-0)Uniao Desportiva Alagoana/AL (W)6-1--T
Brazil W L217/05/26Sport Recife (W)0-1 (0-0)Itabirito (W)3-5--T
BRA WCUP14/05/26Itabirito (W)2-0 (0-0)Ceara (W)9-3--T
Brazil W L211/05/26Itabirito (W)3-0 (3-0)Doce Mel EC (W)3-0--T
Brazil W L204/05/26Minas ICESP DF (W)1-1 (0-0)Itabirito (W)3-6--H
BRA WCUP30/04/26Realidade Jovem/SP (W)1-2 (0-1)Itabirito (W)2-7--T
Brazil W L227/04/26Itabirito (W)2-0 (1-0)3B Sport AM (W)4-0--T
Brazil W L220/04/26Vila Nova (W)1-5 (1-3)Itabirito (W)7-4--T
Brazil W L205/04/26Itabirito (W)0-3 (0-1)Vasco Da Gama(W)7-7--B
Brazil W L229/03/26Paysandu (W)0-3 (0-1)Itabirito (W)3-4--T
Brazil W L222/03/26Perolas Negras (W)0-1 (0-0)Itabirito (W)2-5--T
Brazil W L215/03/26Itabirito (W)1-0 (0-0)Ceara (W)9-0--T
BRA W MG09/11/25Cruzeiro MG (W)2-2 (2-0)Itabirito (W)8-3--H
BRA W MG01/11/25Itabirito (W)1-2 (1-0)Cruzeiro MG (W)1-6--B
BRA W MG19/10/25Itabirito (W)4-0 (2-0)Valadares EC (W)4-3--T
BRA W MG28/09/25Itabirito (W)2-4 (1-2)Atletico Mineiro (W)3-6--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
11
Phạt góc (HT)
2
8
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
4
13
Sút cầu môn
0
6
Tấn công
82
101
Tấn công nguy hiểm
33
55
Sút ngoài cầu môn
4
7
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rio Negro RR (W) (14 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Itabirito (W) (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Rio Negro RR (W)Itabirito (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Rio Negro RR (W)Itabirito (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
37
Thắng 1
32
Hòa
42
Thua 1
52
Thua 2+
Rio Negro RR (W)Itabirito (W)

Thông tin đội bóng

Rio Negro RR (W) Thông tin Itabirito (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm7.503.801.400.822.501.020.87-1.250.97
Live101.00 ↑29.00 ↑1.05 ↓2.90 ↑2.500.11 ↓0.24 ↓-0.252.30 ↑
Mansion88Sớm7.504.001.440.882.500.720.70-1.250.90
Live67.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓2.17 ↑1.500.06 ↓0.18 ↓-0.251.72 ↑
InterwettenSớm8.755.251.270.602.501.10---
Live7.75 ↓4.30 ↓1.37 ↑0.70 ↑2.500.95 ↓---
10BETSớm8.205.001.250.772.750.87---
Live100.00 ↑13.72 ↑1.03 ↓2.29 ↑1.500.26 ↓---
12betSớm7.003.951.330.942.750.820.95-1.250.81
Live150.00 ↑5.80 ↑1.03 ↓6.66 ↑2.500.02 ↓2.08 ↑0.000.24 ↓
WewbetSớm9.654.681.250.782.750.920.92-1.500.78
Live28.00 ↑5.10 ↑1.03 ↓2.32 ↑1.500.17 ↓0.28 ↓-0.251.85 ↑
LadbrokesSớm10.005.501.220.612.501.15---
Live51.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm7.754.901.240.712.750.810.81-1.500.71
Live101.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm7.684.481.290.812.750.900.84-1.500.87
Live30.77 ↑6.75 ↑1.09 ↓2.49 ↑1.500.26 ↓2.43 ↑0.000.25 ↓
BwinSớm10.505.501.210.622.501.15---
Live91.00 ↑12.50 ↑1.02 ↓7.25 ↑2.500.05 ↓---
1xBetSớm10.005.101.260.652.501.100.92-1.500.78
Live60.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓5.34 ↑2.500.09 ↓2.54 ↑0.000.27 ↓
Bet 365Sớm8.005.001.270.832.750.980.98-1.500.83
Live101.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑2.500.11 ↓2.55 ↑0.000.28 ↓
William HillSớm7.504.501.300.652.501.10---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.