Kết quả bóng đá trận Rilski sportist vs Ludogorets Razgrad II, 22:30 ngày 28/07/2026

Second League (Bulgaria) · 22:30 ngày 28/07/2026
Rilski sportist
0 Kết thúc HT 0-0 1
Ludogorets Razgrad II
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Rilski sportist Phút Ludogorets Razgrad II
Teodor Totev 13'
HT 0-0
Emil Panov 58'
67' 0 - 1 Martin Stanchev
90+1' Dzhan Niyazi
Ilia Dimitrov 90+5'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 03 26
Hòa 00 22
Bại 30 52
Ghi bàn 05 716
Mất bàn 50 138
Điểm 09 820

Chủ = Rilski sportist · Khách = Ludogorets Razgrad II

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rilski sportist (7)Hiệp 1 / Cả trậnLudogorets Razgrad II (9)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (44%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
1 (14%)Hòa/Thắng3 (33%)
2 (29%)Hòa/Hòa1 (11%)
2 (29%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Rilski sportist

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100101014
Sân nhà100101016
Sân khách000000015
6 gần612338--

Ludogorets Razgrad II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001036
Sân nhà000000010
Sân khách11001033
6 gần6312106--

Thành tích gần đây — Rilski sportist

BBTBHHBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Rilski sportist0-2 (0-1)CSKA Sofia B---B
INT CF08/07/26Rilski sportist0-2 (0-1)Lokomotiv Plovdiv4-4--B
INT CF04/07/26Rilski sportist1-0 (0-0)Vihren Sandanski6-2--T
INT CF01/07/26Rilski sportist0-2 (0-0)FC Arda Kardzhali---B
INT CF11/02/26Rilski sportist2-2 (0-0)Kyustendil---H
INT CF07/02/26FC Hebar Pazardzhik0-0 (0-0)Rilski sportist---H
BUL Cup28/10/25Rilski sportist2-3 (1-1)Lokomotiv Sofia4-13--B
BUL Cup11/10/25Rilski sportist2-1 (0-0)Belasitsa Petrich3-3--T
BUL Cup13/10/24Rilski sportist1-1 (0-0)FC Dunav Ruse---H
INT CF10/02/24Marek Dupnitza3-0 (2-0)Rilski sportist---B
INT CF30/01/21Lokomotiv Sofia3-0 (1-0)Rilski sportist---B
INT CF24/10/18FC Hebar Pazardzhik2-0 (1-0)Rilski sportist10-6--B
INT CF27/01/18Lokomotiv Sofia2-2 (0-0)Rilski sportist4-6--H
INT CF04/10/17Lokomotiv Plovdiv3-0 (1-0)Rilski sportist10-4--B
INT CF29/07/17Rilski sportist1-0 (0-0)Belasitsa Petrich---T
INT CF23/07/16Rilski sportist0-0 (0-0)Velbazhd---H
INT CF24/01/16Septemvri Sofia2-2 (1-1)Rilski sportist---H
INT CF01/12/11Slavia Sofia2-1 (1-0)Rilski sportist---B
BUL SL15/05/10Kom-Minyor3-2 (1-0)Rilski sportist---B
BUL SL09/05/10Rilski sportist1-3 (1-0)FC Sevlievo---B

Thành tích gần đây — Ludogorets Razgrad II

TTBHTBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Ludogorets Razgrad II2-0 (1-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa---T
INT CF08/07/26Ludogorets Razgrad II2-0 (1-0)FK Chernomorets 1919 Burgas3-2--T
INT CF04/07/26Yantra Gabrovo3-2 (0-1)Ludogorets Razgrad II4-4--B
INT CF01/07/26Ludogorets Razgrad II1-1 (1-1)PFC Nesebar2-2--H
BUL SL23/05/26Ludogorets Razgrad II3-1 (1-0)Spartak Pleven6-4--T
BUL SL15/05/26Etar1-0 (0-0)Ludogorets Razgrad II6-2-0.52.75B
BUL SL11/05/26Ludogorets Razgrad II3-1 (2-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa5-4+0.752.5T
BUL SL04/05/26FC Hebar Pazardzhik1-2 (0-2)Ludogorets Razgrad II11-5-0.52.5T
BUL SL16/04/26FK Chernomorets 1919 Burgas0-0 (0-0)Ludogorets Razgrad II12-0-0.752.5H
BUL SL10/04/26Ludogorets Razgrad II4-2 (3-1)Minyor Pernik2-1+0.52.25T
BUL SL04/04/26Pirin Blagoevgrad0-0 (0-0)Ludogorets Razgrad II3-3--H
BUL SL28/03/26Ludogorets Razgrad II1-3 (1-2)Yantra Gabrovo14-502.25B
BUL SL21/03/26Belasitsa Petrich1-1 (1-1)Ludogorets Razgrad II3-902.25H
BUL SL15/03/26Ludogorets Razgrad II1-1 (1-1)Fratria2-3-0.252.5H
BUL SL07/03/26FC Dunav Ruse1-0 (0-0)Ludogorets Razgrad II5-4--B
BUL SL28/02/26Ludogorets Razgrad II1-1 (0-1)FC Sevlievo3-5+0.752.25H
BUL SL21/02/26Vihren Sandanski3-1 (2-1)Ludogorets Razgrad II6-2-0.752.5B
BUL SL16/02/26Ludogorets Razgrad II2-2 (1-1)Sportist Svoge12-2+0.752.25H
INT CF04/02/26Ludogorets Razgrad II2-1 (1-0)Yantra Gabrovo3-4-0.253T
INT CF28/01/26Ludogorets Razgrad II3-1 (0-0)Minyor Pernik---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
13
5
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
136
80
Tấn công nguy hiểm
66
32
Sút ngoài cầu môn
8
3
Đá phạt trực tiếp
15
9
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Phạm lỗi
9
14
Việt vị
0
1
Quả ném biên
44
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rilski sportist (9 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Ludogorets Razgrad II (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Rilski sportistLudogorets Razgrad II

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Rilski sportistLudogorets Razgrad II

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

06
Thắng 2+
32
Thắng 1
67
Hòa
33
Thua 1
82
Thua 2+
Rilski sportistLudogorets Razgrad II

Thông tin đội bóng

Rilski sportist Thông tin Ludogorets Razgrad II
1947 Thành lập
Sân nhà
6000 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.853.403.800.792.251.040.920.500.92
Live51.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓4.80 ↑1.500.05 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.703.504.400.942.500.850.910.750.81
Live126.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓1.23 ↑1.500.65 ↓0.43 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm1.883.303.500.962.500.840.880.500.92
Live111.00 ↑5.40 ↑1.08 ↓3.70 ↑1.500.14 ↓0.45 ↓0.001.53 ↑
InterwettenSớm1.753.604.200.852.500.80---
Live85.00 ↑6.00 ↑1.10 ↓2.75 ↑1.500.20 ↓---
10BETSớm1.683.303.850.852.500.76---
Live100.00 ↑6.33 ↑1.09 ↓3.23 ↑1.500.16 ↓---
12betSớm1.883.303.500.962.500.840.880.500.92
Live110.00 ↑5.40 ↑1.08 ↓3.57 ↑1.500.15 ↓0.45 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm1.723.503.950.932.500.830.950.750.81
Live2.27 ↑2.94 ↓2.95 ↓1.02 ↑2.000.78 ↓1.02 ↑0.250.80 ↓
SbobetSớm1.893.043.411.002.500.800.890.500.91
Live60.00 ↑5.10 ↑1.07 ↓3.57 ↑1.500.14 ↓0.36 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.843.303.650.922.500.820.840.500.90
Live34.00 ↑4.84 ↑1.11 ↓2.85 ↑1.500.15 ↓0.45 ↓0.001.58 ↑
18BetSớm1.783.253.700.812.500.710.710.500.81
Live23.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.013.512.920.932.500.780.790.250.93
Live30.48 ↑6.25 ↑1.10 ↓2.45 ↑1.500.26 ↓0.34 ↓0.001.94 ↑
1xBetSớm1.873.403.930.952.500.850.360.002.00
Live94.00 ↑11.90 ↑1.02 ↓4.98 ↑1.500.10 ↓0.42 ↑0.001.74 ↓
Bet 365Sớm1.853.403.900.952.500.850.880.500.93
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑1.500.12 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.733.704.200.912.500.75---
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.