Kết quả bóng đá trận Rijeka vs Derry City, 01:45 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 01:45 ngày 24/07/2026
Rijeka
1 Kết thúc HT 0-0 0
Derry City
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 4
Địa điểm: Kantrida Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

RijekaDerry City
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jose Munuera Montero
Phạt góc
6'
Phạt góc
6'
🟨 Thẻ vàng - Ante Orec
7'
Phạt góc
14'
Phạt góc
18'
Phạt góc
18'
Phạt góc
19'
Phạt góc
29'
Phạt góc
35'
41'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
47'
BÀN THẮNG - Toni Fruk 1-0, kiến tạo: Branko Pavic
52'
Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Adu Adjei
59'
62'
🔁 Thay người: vào Adam OReilly, ra Nick Twisk
62'
🔁 Thay người: vào James Clarke, ra Liam Boyce
62'
🔁 Thay người: vào Cameron Dummigan, ra Jamie Stott
🔁 Thay người: vào Ante Matej Juric, ra Daniel Adu Adjei
70'
Phạt góc
72'
Phạt góc
74'
75'
🔁 Thay người: vào Conor Barr, ra Brooklyn Lyons Foster
76'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Gabrijel Rukavina, ra Amer Gojak
80'
80'
🔁 Thay người: vào Darragh Burns, ra James Olayinka
86'
Phạt góc
88'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Justas Lasickas, ra Toni Fruk
90+1'
Phạt góc
90+3'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Rijeka Phút Derry City
Ante Orec 7'
HT 0-0
Toni Fruk 1 - 0 52'
Daniel Adu Adjei 59'
62' ▲ Adam OReilly ▼ Nick Twisk
62' ▲ Adam OReilly ▼ Nick Twisk
62' ▲ Cameron Dummigan ▼ Jamie Stott
62' ▲ James Clarke ▼ Liam Boyce
62' ▲ Cameron Dummigan ▼ Jamie Stott
▲ Ante Matej Juric ▼ Daniel Adu Adjei70'
75' ▲ Conor Barr ▼ Brooklyn Lyons Foster
▲ Gabrijel Rukavina ▼ Amer Gojak80'
80' ▲ Darragh Burns ▼ James Olayinka
▲ Justas Lasickas ▼ Toni Fruk90+1'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 83
Hòa 00 01
Bại 02 26
Ghi bàn 54 2017
Mất bàn 03 816
Điểm 93 2410

Chủ = Rijeka · Khách = Derry City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rijeka (6)Hiệp 1 / Cả trậnDerry City (32)
4 (67%)Thắng/Thắng6 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa5 (16%)
1 (17%)Hòa/Thắng1 (3%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (13%)
1 (17%)Hòa/Bại6 (19%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
0 (0%)Bại/Bại6 (19%)

Thành tích gần đây — Rijeka

TTTTTHBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/3 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Rijeka2-0 (1-0)Jadran Dekani11-1--T
INT CF03/07/26Radomlje0-2 (0-1)Rijeka1-6+1.753.25T
INT CF30/06/26NK Brinje Grosuplje0-3 (0-2)Rijeka4-9+1.253T
INT CF27/06/26NK Bravo1-2 (0-2)Rijeka1-4--T
CRO D123/05/26Rijeka2-0 (0-0)HNK Gorica7-3+0.752.5T
CRO D117/05/26Istra 1961 Pula0-0 (0-0)Rijeka7-4+0.752.5H
CRO Cup13/05/26Rijeka0-2 (0-0)Dinamo Zagreb3-5-0.752.75B
CRO D109/05/26Rijeka3-0 (1-0)HNK Vukovar 919-1+1.52.75T
CRO D103/05/26NK Lokomotiva Zagreb0-3 (0-1)Rijeka1-1+0.252.5T
CRO D126/04/26Rijeka0-0 (0-0)Hajduk Split14-202.5H
CRO D122/04/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)Rijeka1-12+0.252.25B
CRO D118/04/26Dinamo Zagreb2-2 (1-0)Rijeka7-7-1.252.75H
CRO D112/04/26Rijeka0-2 (0-1)ZNK Osijek6-3+0.752.25B
CRO Cup08/04/26Rijeka2-0 (0-0)Slaven Belupo7-2+1.252.5T
CRO D104/04/26Slaven Belupo0-2 (0-2)Rijeka5-6+0.252.25T
CRO D122/03/26HNK Gorica4-0 (1-0)Rijeka1-5+0.252.25B
UEFA ECL20/03/26Strasbourg1-1 (0-1)Rijeka4-8-1.252.75H
CRO D115/03/26Rijeka0-2 (0-2)Istra 1961 Pula11-0+12.25B
UEFA ECL13/03/26Rijeka1-2 (0-1)Strasbourg9-3-0.252.5B
CRO D108/03/26HNK Vukovar 910-1 (0-0)Rijeka2-1+0.52.5T

Thành tích gần đây — Derry City

TBBBTHBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRFAIC19/07/26Derry City3-0 (1-0)Tolka Rovers11-1+2.53.5T
UEFA EL17/07/26Derry City1-2 (0-0)CSKA Sofia11-6-0.52.5B
UEFA EL10/07/26CSKA Sofia3-2 (2-1)Derry City6-5-1.53B
IRE PR04/07/26Derry City2-4 (0-1)Waterford United5-7+12.75B
IRE PR27/06/26Derry City2-0 (1-0)Drogheda United7-5+12.5T
IRE PR23/06/26Shamrock Rovers1-1 (0-1)Derry City6-2-0.52.25H
IRE PR20/06/26Galway United2-1 (1-0)Derry City1-4+0.252.25B
IRE PR13/06/26Derry City4-1 (1-1)Bohemians6-6-0.252.25T
IRE PR30/05/26Dundalk2-1 (1-0)Derry City6-5-0.252.75B
IRE PR26/05/26Derry City0-0 (0-0)Shelbourne4-402.25H
IRE PR23/05/26Derry City0-0 (0-0)St. Patricks Athletic9-302.25H
IRE PR16/05/26Waterford United2-2 (0-1)Derry City4-3+0.752.5H
IRE PR09/05/26Drogheda United1-0 (0-0)Derry City1-9+0.252.25B
IRE PR04/05/26Derry City1-1 (0-1)Galway United8-1+0.52.5H
IRE PR02/05/26Bohemians1-1 (0-1)Derry City3-7-0.52.25H
IRE PR25/04/26Derry City1-0 (1-0)Shamrock Rovers3-6-0.252.25T
IRE PR18/04/26Shelbourne1-2 (0-1)Derry City5-1-0.252.25T
IRE PR11/04/26Dundalk2-2 (1-2)Derry City6-002.25H
IRE PR06/04/26Sligo Rovers0-0 (0-0)Derry City4-9+0.752.5H
IRE PR04/04/26Galway United2-1 (1-0)Derry City8-6+0.252.25B

Đội hình

RijekaDerry City
99Aleksa Todorovic5Alfonso Barco22Ante Orec34Mladen Devetak45CAnte Majstorovic6Branko Pavic26Tiago Dantas4Niko Jankovic10Toni Fruk14Amer Gojak18Daniel Adu Adjei1Brian Maher3Patrick McClean4Jamie Stott19Brandon Fleming24Brooklyn Lyons Foster17Nick Twisk2Barry Cotter7CMichael Duffy14Ellis Chapman28James Olayinka27Liam Boyce

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
4
Phạt góc (HT)
8
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
19
4
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
152
72
Tấn công nguy hiểm
99
32
Sút ngoài cầu môn
9
0
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
3
14
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Phạm lỗi
13
3
Việt vị
2
0
Quả ném biên
19
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rijeka (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Derry City (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Derry City (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (36%)Hòa 3 (12%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
RijekaDerry City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
RijekaDerry City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
22
Thắng 1
48
Hòa
26
Thua 1
41
Thua 2+
RijekaDerry City

Thông tin đội bóng

Rijeka Thông tin Derry City
1946 Thành lập 1984
Kantrida Sân nhà Brandywell Stadium
21000 Sức chứa 9000
Victor Sanchez Mata HLV
Rijeka Khu vực Derry City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.095.7011.000.762.750.860.701.751.00
Live1.095.7011.000.82 ↑3.000.80 ↓0.701.751.00
EasybetsSớm1.186.2010.500.802.750.930.761.750.98
Live1.04 ↓20.00 ↑131.00 ↑3.40 ↑1.500.02 ↓3.20 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm1.295.009.000.832.750.900.901.500.84
Live1.01 ↓13.00 ↑301.00 ↑3.05 ↑1.500.19 ↓2.70 ↑0.250.25 ↓
Mansion88Sớm1.147.0010.000.722.751.040.822.000.94
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.43 ↓0.001.69 ↑
InterwettenSớm1.256.508.750.552.501.300.952.000.75
Live1.02 ↓17.00 ↑100.00 ↑3.00 ↑1.500.15 ↓0.952.000.75
10BETSớm1.236.208.400.873.000.80---
Live1.02 ↓14.83 ↑100.00 ↑2.87 ↑1.500.19 ↓---
12betSớm1.146.9011.000.712.751.050.842.000.92
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.43 ↓0.001.69 ↑
CrownSớm1.175.7011.000.802.750.900.771.750.93
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑4.76 ↑1.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.145.7010.500.782.751.020.942.000.88
Live1.02 ↓7.10 ↑220.00 ↑4.76 ↑1.500.07 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
WewbetSớm1.185.4014.800.842.750.960.831.750.99
Live1.03 ↓8.75 ↑54.00 ↑5.85 ↑1.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.187.0015.000.612.501.20---
Live1.01 ↓29.00 ↑201.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.215.7510.500.793.000.900.841.750.84
Live1.01 ↓38.00 ↑326.00 ↑9.69 ↑1.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.215.328.860.943.000.760.851.750.84
Live1.60 ↑2.81 ↓12.69 ↑3.26 ↑1.500.23 ↓0.28 ↓0.002.77 ↑
BwinSớm1.176.5013.500.602.501.15---
Live1.01 ↓29.00 ↑276.00 ↑0.78 ↑1.500.90 ↓---
1xBetSớm1.276.808.900.552.501.300.881.500.82
Live1.00 ↓41.00 ↑151.00 ↑7.24 ↑1.500.08 ↓0.14 ↓0.004.92 ↑
Bet 365Sớm1.226.008.000.953.000.850.851.750.95
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑1.500.07 ↓0.14 ↓0.004.75 ↑
William HillSớm1.176.0019.000.622.501.200.801.750.95
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.05 ↓0.77 ↓1.750.86 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.