Kết quả bóng đá trận Riga FC vs Tukums-2000, 23:00 ngày 18/07/2026
Higher League (Latvia) · 23:00 ngày 18/07/2026
Riga FC 3 Kết thúc HT 0-1 1
Tukums-2000
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Riga FC | Phút | |
| 28' | Bogdans Samoilovs | |
| Reginaldo Oliveira 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| Reginaldo Oliveira(Reason:Goal Disallowed - Handball) 📺 VAR | 43' | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 1 Leoni(Assists:Kaspars Anmanis) (Kiến tạo: Kaspars Anmanis) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Mohamed Badamosi ▼ Raki Aouani | 46' ⇄ | |
| ▲ Salah MHand ▼ Ahmed Ankrah | 46' ⇄ | |
| Mohamed Badamosi | 53' | |
| Salah MHand(Assists:Caio Ferreira) (Kiến tạo: Caio Ferreira) 2 - 1 ⚽ | 64' | |
| 65' ⇄ | ▲ Jun Toba ▼ Bogdans Samoilovs | |
| ▲ Raivis Jurkovskis ▼ Andres Salazar | 67' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Daniels Radzenieks ▼ Ruslans Deruzinskis | |
| 76' | Maksym Derkach | |
| ▲ Brian Pena Perez-Vico ▼ Caio Ferreira | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Davis Valmiers ▼ Leoni | |
| ▲ Abdulrahman Taiwo ▼ Maksims Tonisevs | 83' ⇄ | |
| Mohamed Badamosi(Assists:Salah MHand) (Kiến tạo: Salah MHand) 3 - 1 ⚽ | 86' | |
| Orlando Moises Galo Calderon(Assists:Iago Siqueira Augusto) (Kiến tạo: Iago Siqueira Augusto) 4 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 23 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 10 | 25 |
| Điểm | 9 | 0 | 25 | 4 |
Chủ = Riga FC · Khách = Tukums-2000
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Riga FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (65%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
Riga FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 18 | 4 | 1 | 68 | 20 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 10 | 2 | 0 | 35 | 10 | 32 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 33 | 10 | 26 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Tukums-2000
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 8 | 12 | 38 | 47 | 17 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 22 | 16 | 13 | 7 |
| Sân khách | 12 | 0 | 4 | 8 | 16 | 31 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Riga FC 17 (85%)Hòa 2 (10%)Tukums-2000 1 (5%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | Tukums-2000 | 1-3 (1-2) | Riga FC | +1.75 | 3 | T |
| 09/04/26 | Riga FC | 3-3 (2-1) | Tukums-2000 | +2.75 | 3.75 | H |
| 24/10/25 | Riga FC | 0-0 (0-0) | Tukums-2000 | +2.75 | 3.5 | H |
| 03/08/25 | Tukums-2000 | 0-1 (0-1) | Riga FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 12/07/25 | Riga FC | 4-0 (1-0) | Tukums-2000 | - | - | T |
| 31/05/25 | Riga FC | 3-0 (1-0) | Tukums-2000 | +3.25 | 4.25 | T |
| 13/04/25 | Tukums-2000 | 0-3 (0-2) | Riga FC | +2.5 | 3.75 | T |
| 27/10/24 | Riga FC | 10-1 (4-1) | Tukums-2000 | +2.75 | 3.75 | T |
| 04/08/24 | Tukums-2000 | 0-5 (0-1) | Riga FC | +2.5 | 3.5 | T |
| 30/05/24 | Riga FC | 3-0 (2-0) | Tukums-2000 | +2.25 | 3.5 | T |
| 16/04/24 | Tukums-2000 | 2-1 (0-0) | Riga FC | +2.5 | 3.25 | B |
| 06/10/23 | Riga FC | 4-0 (1-0) | Tukums-2000 | +2.75 | 4 | T |
| 23/07/23 | Tukums-2000 | 0-6 (0-3) | Riga FC | +2.5 | 3.5 | T |
| 21/05/23 | Riga FC | 5-1 (2-0) | Tukums-2000 | +2.75 | 3.5 | T |
| 10/04/23 | Tukums-2000 | 0-2 (0-1) | Riga FC | +2.25 | 3 | T |
| 06/11/22 | Tukums-2000 | 0-2 (0-1) | Riga FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 28/08/22 | Riga FC | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | +2.75 | 3.25 | T |
| 18/06/22 | Tukums-2000 | 0-1 (0-1) | Riga FC | +2.5 | 3.25 | T |
| 23/04/22 | Riga FC | 1-0 (0-0) | Tukums-2000 | +3 | 3.75 | T |
| 08/08/21 | Tukums-2000 | 1-3 (0-1) | Riga FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Riga FC
TTBTTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Riga FC | 3-2 (2-0) | FC Ararat Armenia | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-3 (1-2) | Riga FC | +3 | 4.5 | T |
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Riga FC | 3-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | +1 | 3 | T |
| 25/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Riga FC | +1.5 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ogre United | 1-4 (0-2) | Riga FC | +2.75 | 3.75 | T |
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | +2.5 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Riga FC | 3-0 (3-0) | Super Nova | +2.25 | 3.5 | T |
| 20/05/26 | Tukums-2000 | 1-3 (1-2) | Riga FC | +1.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Riga FC | 2-2 (0-2) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | H |
| 12/05/26 | Riga FC | 4-1 (2-1) | FK Auda Riga | +1.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | BFC Daugavpils | 1-3 (0-1) | Riga FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Riga FC | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-3 (2-1) | Riga FC | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Riga FC | 4-0 (2-0) | Ogre United | +3.5 | 4 | T |
| 18/04/26 | Grobina | 0-3 (0-3) | Riga FC | +1.75 | 3 | T |
| 14/04/26 | Super Nova | 1-4 (1-3) | Riga FC | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Tukums-2000
BBBBBTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/25 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Tukums-2000 | 1-2 (1-0) | Super Nova | - | - | B |
| 05/07/26 | Grobina | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Tukums-2000 | 1-2 (1-1) | Super Nova | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/06/26 | Ogre United | 3-2 (1-2) | Tukums-2000 | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Jelgava | 4-1 (1-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/06/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Auda Riga | -1 | 3 | T |
| 12/06/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FK Liepaja | 3-0 (2-0) | Tukums-2000 | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | -2.25 | 3.75 | B |
| 20/05/26 | Tukums-2000 | 1-3 (1-2) | Riga FC | -1.75 | 3 | B |
| 15/05/26 | Grobina | 3-3 (2-2) | Tukums-2000 | 0 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Super Nova | 1-1 (1-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Tukums-2000 | 6-1 (2-0) | Ogre United | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Tukums-2000 | 5-0 (3-0) | Jelgava | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FK Auda Riga | 2-1 (2-1) | Tukums-2000 | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Tukums-2000 | 2-2 (1-0) | FK Liepaja | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | Tukums-2000 | 1-2 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3.25 | B |
| 09/04/26 | Riga FC | 3-3 (2-1) | Tukums-2000 | -2.75 | 3.75 | H |
| 05/04/26 | Tukums-2000 | 1-1 (1-1) | Grobina | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Riga FC
Tukums-2000
91Frenks Davids Orols5Karl Gameni Wassom17Andres Salazar23Maksims Tonisevs34CAntonijs Cernomordijs40Ahmed Ankrah4Orlando Moises Galo Calderon7Raki Aouani8Iago Siqueira Augusto99Caio Ferreira10Reginaldo Oliveira1Sergejs Vilkovs8Rudolfs Reingolcs17Maksym Derkach18Niks Dusalijevs25Helvijs Joksts30Marcis Susts4Kaspars Anmanis7Shun Shibata10CBogdans Samoilovs11Leoni27Ruslans Deruzinskis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Orlando Moises Galo Calderon⚽ Ghi bàn 88'8.1
- 5Karl Gameni Wassom7.4
- 7Raki Aouani▼ Rời sân 46'6.8
- 8Iago Siqueira Augusto🎯 Kiến tạo 88'7.9
- 10Reginaldo Oliveira⚽ Ghi bàn 43'6.3
- 17Andres Salazar▼ Rời sân 67'7.4
- 23Maksims Tonisevs▼ Rời sân 83'7.5
- 34Antonijs Cernomordijs C8.2
- 40Ahmed Ankrah▼ Rời sân 46'6.5
- 91Frenks Davids Orols6.1
- 99Caio Ferreira🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 79'7.3
Khách · 532
- 1Sergejs Vilkovs5.9
- 4Kaspars Anmanis🎯 Kiến tạo 45+1'7.7
- 7Shun Shibata6.8
- 8Rudolfs Reingolcs6.2
- 10Bogdans Samoilovs C🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 65'6.2
- 11Leoni⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 80'7.6
- 17Maksym Derkach🟨 Thẻ vàng 76'6.3
- 18Niks Dusalijevs6.3
- 25Helvijs Joksts5.8
- 27Ruslans Deruzinskis▼ Rời sân 72'5.6
- 30Marcis Susts6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
82
Thẻ vàng
12
Sút bóng
228
Sút cầu môn
61
Tấn công
13857
Tấn công nguy hiểm
6918
Sút ngoài cầu môn
135
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1710
TL kiểm soát bóng
77%23%
TL kiểm soát bóng (HT)
78%22%
Chuyền bóng
645187
TL chuyền bóng thành công
87%56%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
21
Cứu thua
03
Tắc bóng
611
Quả ném biên
2612
Cắt bóng
511
Tạt bóng thành công
20
Chuyền dài
2418
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.320.6
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T17 H2 B1T1 H2 B17
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
3.2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.6 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Riga FC (30 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Tukums-2000 (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Riga FC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (64%)Hòa 2 (9%)Bại 6 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 2 (9%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Tukums-2000 (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 4 (18%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 2 (9%)Xỉu 6 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Riga FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Antonijs Cernomordijs Trung vệ | 8.2 | 1/0 | 89/100 | 0 | |||
| 4Orlando Moises Galo Calderon Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1 | 4/2 | 60/65 | 0 | ||
| 8Iago Siqueira Augusto Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 1/0 | 48/58 | 0 | ||
| 23Maksims Tonisevs Hậu vệ phải | 7.5 | 3/0 | 44/57 | 3 | |||
| 17Andres Salazar Hậu vệ trái | 7.4 | 1/0 | 50/56 | 1 | |||
| 5Karl Gameni Wassom Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 91/96 | 1 | |||
| 99Caio Ferreira Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 3/1 | 33/40 | 2 | ||
| 7Raki Aouani Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 20/26 | 1 | |||
| 40Ahmed Ankrah Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 28/31 | 1 | |||
| 10Reginaldo Oliveira Trung phong | 6.3 | 2/0 | 8/13 | 1 | |||
| 91Frenks Davids Orols Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 18Salah MHand (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 9.1 | 1 | 1 | 2/2 | 31/32 | 1 | |
| 19Mohamed Badamosi (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 2/1 | 9/9 | 0 | 🟨 | |
| 13Raivis Jurkovskis (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 11Brian Pena Perez-Vico (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 25Abdulrahman Taiwo (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Tukums-2000
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Kaspars Anmanis Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 1/0 | 13/22 | 2 | ||
| 11Leoni Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 11/16 | 2 | ||
| 7Shun Shibata Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 17/22 | 3 | |||
| 18Niks Dusalijevs Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/0 | 9/16 | 4 | |||
| 17Maksym Derkach Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 5/10 | 3 | 🟨 | ||
| 8Rudolfs Reingolcs Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 7/12 | 0 | |||
| 10Bogdans Samoilovs Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 10/14 | 1 | 🟨 | ||
| 30Marcis Susts Tiền vệ | 6 | 0/0 | 6/11 | 4 | |||
| 1Sergejs Vilkovs Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 11/34 | 0 | |||
| 25Helvijs Joksts Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 6/11 | 1 | |||
| 27Ruslans Deruzinskis Tiền đạo | 5.6 | 1/0 | 4/8 | 2 | |||
| 5Jun Toba (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 19Daniels Radzenieks (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 21Davis Valmiers (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Riga FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adrian Gula | HLV | Kristaps Dislers |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.10 | 7.40 | 18.00 | 0.82 | 3.75 | 0.88 | 0.88 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.10 | 7.40 | 19.00 ↑ | 0.82 | 3.75 | 0.88 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | |
| 10BET | Sớm | 1.15 | 6.00 | 11.00 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.60 ↑ | 14.00 ↑ | 0.76 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 5.45 | 9.10 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.86 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.25 ↑ | 19.70 ↑ | 0.96 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.75 | 8.00 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 6.00 | 11.00 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.76 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.25 ↑ | 13.50 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 5.75 | 8.25 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 14.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 6.40 | 12.20 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.04 | 0.00 | 7.45 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.20 ↑ | 22.00 ↑ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 8.00 | 13.00 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.10 | 8.00 | 13.00 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.