Kết quả bóng đá trận Riga FC vs Tukums-2000, 23:00 ngày 18/07/2026

Higher League (Latvia) · 23:00 ngày 18/07/2026
Riga FC
3 Kết thúc HT 0-1 1
Tukums-2000
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Riga FC Phút Tukums-2000
28' Bogdans Samoilovs
Reginaldo Oliveira 1 - 0 43'
Reginaldo Oliveira(Reason:Goal Disallowed - Handball) 📺 VAR43'
45+1' 1 - 1 Leoni(Assists:Kaspars Anmanis) (Kiến tạo: Kaspars Anmanis)
HT 0-1
▲ Mohamed Badamosi ▼ Raki Aouani46'
▲ Salah MHand ▼ Ahmed Ankrah46'
Mohamed Badamosi 53'
Salah MHand(Assists:Caio Ferreira) (Kiến tạo: Caio Ferreira) 2 - 1 64'
65' ▲ Jun Toba ▼ Bogdans Samoilovs
▲ Raivis Jurkovskis ▼ Andres Salazar67'
72' ▲ Daniels Radzenieks ▼ Ruslans Deruzinskis
76' Maksym Derkach
▲ Brian Pena Perez-Vico ▼ Caio Ferreira79'
80' ▲ Davis Valmiers ▼ Leoni
▲ Abdulrahman Taiwo ▼ Maksims Tonisevs83'
Mohamed Badamosi(Assists:Salah MHand) (Kiến tạo: Salah MHand) 3 - 1 86'
Orlando Moises Galo Calderon(Assists:Iago Siqueira Augusto) (Kiến tạo: Iago Siqueira Augusto) 4 - 1 88'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 81
Hòa 00 11
Bại 03 18
Ghi bàn 93 2311
Mất bàn 58 1025
Điểm 90 254

Chủ = Riga FC · Khách = Tukums-2000

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Riga FC (34)Hiệp 1 / Cả trậnTukums-2000 (31)
22 (65%)Thắng/Thắng4 (13%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại3 (10%)
2 (6%)Hòa/Thắng2 (6%)
1 (3%)Hòa/Hòa5 (16%)
2 (6%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa3 (10%)
1 (3%)Bại/Bại9 (29%)

Bảng xếp hạng

Riga FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2318416820582
Sân nhà1210203510321
Sân khách118213310262
6 gần6411116--

Tukums-2000

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2338123847179
Sân nhà113442216137
Sân khách120481631410
6 gần6105815--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Riga FC 17 (85%)Hòa 2 (10%)Tukums-2000 1 (5%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D120/05/26Tukums-20001-3 (1-2)Riga FC4-9+1.753T
LAT D109/04/26Riga FC3-3 (2-1)Tukums-20007-3+2.753.75H
LAT D124/10/25Riga FC0-0 (0-0)Tukums-200011-5+2.753.5H
LAT D103/08/25Tukums-20000-1 (0-1)Riga FC6-11+2.253.25T
LAT Cup12/07/25Riga FC4-0 (1-0)Tukums-200010-3--T
LAT D131/05/25Riga FC3-0 (1-0)Tukums-20006-0+3.254.25T
LAT D113/04/25Tukums-20000-3 (0-2)Riga FC4-4+2.53.75T
LAT D127/10/24Riga FC10-1 (4-1)Tukums-200010-1+2.753.75T
LAT D104/08/24Tukums-20000-5 (0-1)Riga FC2-16+2.53.5T
LAT D130/05/24Riga FC3-0 (2-0)Tukums-20009-1+2.253.5T
LAT D116/04/24Tukums-20002-1 (0-0)Riga FC2-10+2.53.25B
LAT D106/10/23Riga FC4-0 (1-0)Tukums-20005-3+2.754T
LAT D123/07/23Tukums-20000-6 (0-3)Riga FC1-11+2.53.5T
LAT D121/05/23Riga FC5-1 (2-0)Tukums-200010-1+2.753.5T
LAT D110/04/23Tukums-20000-2 (0-1)Riga FC4-11+2.253T
LAT D106/11/22Tukums-20000-2 (0-1)Riga FC-+2.253.25T
LAT D128/08/22Riga FC3-1 (2-0)Tukums-20007-1+2.753.25T
LAT D118/06/22Tukums-20000-1 (0-1)Riga FC2-10+2.53.25T
LAT D123/04/22Riga FC1-0 (0-0)Tukums-20008-0+33.75T
LAT Cup08/08/21Tukums-20001-3 (0-1)Riga FC2-18--T

Thành tích gần đây — Riga FC

TTBTTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL15/07/26Riga FC3-2 (2-0)FC Ararat Armenia8-2+0.752.5T
LAT Cup11/07/26Saldus SS/Leevon2-3 (1-2)Riga FC6-4+34.5T
UEFA CL07/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Riga FC5-602.5B
LAT D103/07/26Riga FC3-0 (1-0)Jelgava11-2+2.253.5T
LAT D129/06/26FK Auda Riga0-2 (0-2)Riga FC6-5+13T
LAT D125/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Riga FC2-0+1.53.25H
LAT D121/06/26Riga FC4-0 (3-0)FK Liepaja5-4+1.53T
LAT D117/06/26Riga FC2-1 (2-0)FK Rigas Futbola skola4-1+0.252.75T
LAT D113/06/26Ogre United1-4 (0-2)Riga FC4-7+2.753.75T
LAT D129/05/26Riga FC2-0 (1-0)Grobina9-1+2.53.75T
LAT D124/05/26Riga FC3-0 (3-0)Super Nova1-8+2.253.5T
LAT D120/05/26Tukums-20001-3 (1-2)Riga FC4-9+1.753T
LAT D116/05/26Riga FC2-2 (0-2)Jelgava4-2+2.253.5H
LAT D112/05/26Riga FC4-1 (2-1)FK Auda Riga7-1+1.253T
LAT D108/05/26BFC Daugavpils1-3 (0-1)Riga FC4-2+1.753.25T
LAT D103/05/26Riga FC1-0 (0-0)FK Liepaja10-3+1.53T
LAT D129/04/26FK Rigas Futbola skola3-3 (2-1)Riga FC1-002.5H
LAT D122/04/26Riga FC4-0 (2-0)Ogre United4-1+3.54T
LAT D118/04/26Grobina0-3 (0-3)Riga FC0-9+1.753T
LAT D114/04/26Super Nova1-4 (1-3)Riga FC3-9+1.753T

Thành tích gần đây — Tukums-2000

BBBBBTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/25 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT Cup11/07/26Tukums-20001-2 (1-0)Super Nova6-3--B
LAT D105/07/26Grobina3-1 (2-0)Tukums-20007-6-0.252.5B
LAT D101/07/26Tukums-20001-2 (1-1)Super Nova7-6+0.252.5B
LAT D126/06/26Ogre United3-2 (1-2)Tukums-20002-8+0.52.75B
LAT D121/06/26Jelgava4-1 (1-0)Tukums-20006-1-0.252.5B
LAT D117/06/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Auda Riga2-6-13T
LAT D112/06/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils3-402.75H
LAT D130/05/26FK Liepaja3-0 (2-0)Tukums-20008-4-0.753B
LAT D125/05/26FK Rigas Futbola skola3-1 (2-0)Tukums-200012-0-2.253.75B
LAT D120/05/26Tukums-20001-3 (1-2)Riga FC4-9-1.753B
LAT D115/05/26Grobina3-3 (2-2)Tukums-20005-502.5H
LAT D112/05/26Super Nova1-1 (1-0)Tukums-20002-8-0.252.5H
LAT D107/05/26Tukums-20006-1 (2-0)Ogre United3-3+0.52.5T
LAT D101/05/26Tukums-20005-0 (3-0)Jelgava5-502.5T
LAT D126/04/26FK Auda Riga2-1 (2-1)Tukums-20004-1-1.252.75B
LAT D121/04/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils2-3-0.252.75H
LAT D117/04/26Tukums-20002-2 (1-0)FK Liepaja1-3-0.752.75H
LAT D113/04/26Tukums-20001-2 (0-1)FK Rigas Futbola skola0-7-1.753.25B
LAT D109/04/26Riga FC3-3 (2-1)Tukums-20007-3-2.753.75H
LAT D105/04/26Tukums-20001-1 (1-1)Grobina6-902.5H

Đội hình

Riga FCTukums-2000
91Frenks Davids Orols5Karl Gameni Wassom17Andres Salazar23Maksims Tonisevs34CAntonijs Cernomordijs40Ahmed Ankrah4Orlando Moises Galo Calderon7Raki Aouani8Iago Siqueira Augusto99Caio Ferreira10Reginaldo Oliveira1Sergejs Vilkovs8Rudolfs Reingolcs17Maksym Derkach18Niks Dusalijevs25Helvijs Joksts30Marcis Susts4Kaspars Anmanis7Shun Shibata10CBogdans Samoilovs11Leoni27Ruslans Deruzinskis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
8
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
22
8
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
138
57
Tấn công nguy hiểm
69
18
Sút ngoài cầu môn
13
5
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
17
10
TL kiểm soát bóng
77%
23%
TL kiểm soát bóng (HT)
78%
22%
Chuyền bóng
645
187
TL chuyền bóng thành công
87%
56%
Phạm lỗi
10
17
Việt vị
2
1
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
6
11
Quả ném biên
26
12
Cắt bóng
5
11
Tạt bóng thành công
2
0
Chuyền dài
24
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.32
0.6
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T17 H2 B1
T1 H2 B17
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0
T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
3.2 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.6 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Riga FC (30 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Tukums-2000 (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Riga FC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (64%)Hòa 2 (9%)Bại 6 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 2 (9%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Tukums-2000 (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 4 (18%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 2 (9%)Xỉu 6 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
214
1 Bàn
53
2 Bàn
72
3 Bàn
72
4+ Bàn
3518
B.thắng H1
3019
B.thắng H2
Riga FCTukums-2000

Chi tiết về HT/FT

152
T/T
12
T/H
01
T/B
21
H/T
14
H/H
02
H/B
00
B/T
22
B/H
18
B/B
Riga FCTukums-2000

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

122
Thắng 2+
41
Thắng 1
37
Hòa
05
Thua 1
15
Thua 2+
Riga FCTukums-2000

Riga FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
34Antonijs Cernomordijs
Trung vệ
8.21/089/1000
4Orlando Moises Galo Calderon
Tiền vệ phòng ngự
8.114/260/650
8Iago Siqueira Augusto
Tiền vệ tấn công
7.911/048/580
23Maksims Tonisevs
Hậu vệ phải
7.53/044/573
17Andres Salazar
Hậu vệ trái
7.41/050/561
5Karl Gameni Wassom
Tiền vệ phòng ngự
7.40/091/961
99Caio Ferreira
Tiền đạo cánh phải
7.313/133/402
7Raki Aouani
Tiền đạo cánh phải
6.82/020/261
40Ahmed Ankrah
Tiền vệ phòng ngự
6.51/028/311
10Reginaldo Oliveira
Trung phong
6.32/08/131
91Frenks Davids Orols
Thủ môn
6.10/019/230
18Salah MHand (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
9.1112/231/321
19Mohamed Badamosi (dự bị)
Trung phong
7.612/19/90🟨
13Raivis Jurkovskis (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/015/200
11Brian Pena Perez-Vico (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/013/140
25Abdulrahman Taiwo (dự bị)
Trung phong
-0/03/50

Tukums-2000

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Kaspars Anmanis
Tiền vệ phòng ngự
7.711/013/222
11Leoni
Tiền vệ
7.611/111/162
7Shun Shibata
Tiền vệ
6.81/017/223
18Niks Dusalijevs
Tiền đạo cánh phải
6.32/09/164
17Maksym Derkach
Tiền đạo cánh trái
6.31/05/103🟨
8Rudolfs Reingolcs
Hậu vệ trái
6.20/07/120
10Bogdans Samoilovs
Tiền vệ tấn công
6.21/010/141🟨
30Marcis Susts
Tiền vệ
60/06/114
1Sergejs Vilkovs
Thủ môn
5.90/011/340
25Helvijs Joksts
Tiền vệ
5.80/06/111
27Ruslans Deruzinskis
Tiền đạo
5.61/04/82
5Jun Toba (dự bị)
Hậu vệ
6.10/04/60
19Daniels Radzenieks (dự bị)
Trung phong
60/01/30
21Davis Valmiers (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Riga FC Thông tin Tukums-2000
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Adrian Gula HLV Kristaps Dislers
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.107.4018.000.823.750.880.882.500.82
Live1.107.4019.00 ↑0.823.750.880.882.500.82
10BETSớm1.156.0011.000.823.500.82---
Live1.12 ↓6.60 ↑14.00 ↑0.76 ↓3.500.88 ↑---
WewbetSớm1.245.459.100.873.500.890.861.750.92
Live1.10 ↓7.25 ↑19.70 ↑0.96 ↑3.750.80 ↓0.93 ↑2.500.85 ↓
LadbrokesSớm1.225.758.000.352.501.90---
Live1.12 ↓7.50 ↑13.00 ↑0.33 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm1.146.0011.000.813.500.710.762.000.76
Live1.08 ↓7.25 ↑13.50 ↑0.70 ↓3.500.82 ↑0.79 ↑2.500.73 ↓
BwinSớm1.245.758.250.873.500.82---
Live1.13 ↓7.50 ↑14.00 ↑0.80 ↓3.500.88 ↑---
1xBetSớm1.176.4012.200.853.500.850.040.007.45
Live1.08 ↓7.20 ↑22.00 ↑0.79 ↓3.500.90 ↑0.83 ↑2.500.79 ↓
Bet 365Sớm1.108.0013.000.903.750.900.902.500.90
Live1.108.0013.000.903.750.900.902.500.90

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.