Kết quả bóng đá trận Rhode Island vs Hartford Athletic, 06:30 ngày 19/07/2026
USL Championship · 06:30 ngày 19/07/2026
Rhode Island 1 Kết thúc HT 1-0 0
Hartford Athletic
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Rhode Island | Phút | |
| Grant Stoneman | 2' | |
| Frank Leidam Nodarse Chavez(Assists:Jojea Kwizera) (Kiến tạo: Jojea Kwizera) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 41' | Beverly Makangila | |
| 45+2' | Abdullah Taofeek | |
| HT 1-0 | ||
| JJ Williams | 57' | |
| Jojea Kwizera | 72' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 9 | 8 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 13 |
Chủ = Rhode Island · Khách = Hartford Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rhode Island | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 7 (29%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Rhode Island
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 18 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 7 | 13 | 11 |
| Sân khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 12 | 11 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Hartford Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 8 | 4 | 12 | 14 | 20 | 20 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 5 | 1 | 6 | 9 | 8 | 21 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 6 | 5 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Rhode Island 2 (29%)Hòa 4 (57%)Hartford Athletic 1 (14%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Rhode Island | - | - | H |
| 02/04/26 | Rhode Island | 2-0 (2-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/08/25 | Hartford Athletic | 3-0 (1-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | B |
| 27/07/25 | Rhode Island | 2-2 (0-1) | Hartford Athletic | - | - | H |
| 20/07/25 | Rhode Island | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | +1 | 2.75 | H |
| 11/08/24 | Rhode Island | 3-0 (1-0) | Hartford Athletic | +1 | 2.75 | T |
| 02/06/24 | Hartford Athletic | 1-1 (1-1) | Rhode Island | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Rhode Island
HBHTTBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Rhode Island | 1-1 (1-1) | Brooklyn FC | +1 | 2.75 | H |
| 09/07/26 | Sacramento Republic FC | 2-1 (2-1) | Rhode Island | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Rhode Island | 1-1 (0-0) | Orange County Blues FC | +1 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Loudoun United | 1-4 (0-1) | Rhode Island | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Rhode Island | 3-0 (2-0) | Westchester SC | +1.5 | 3 | T |
| 31/05/26 | Indy Eleven | 1-0 (0-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Rhode Island | 4-1 (1-0) | Brooklyn FC | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Portland Hearts of Pine | 2-1 (2-0) | Rhode Island | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Rhode Island | 1-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | 0 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Rhode Island | 1-3 (1-1) | Birmingham Legion | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Rhode Island | - | - | H |
| 23/04/26 | Rhode Island | 4-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Rhode Island | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Lexington | 1-3 (0-2) | Rhode Island | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Rhode Island | 0-0 (0-0) | Detroit City | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Rhode Island | 2-0 (2-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Miami FC | 2-1 (1-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Louisville City FC | 4-2 (1-1) | Rhode Island | -1 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Rhode Island | 4-0 (2-0) | Faialense | - | - | T |
| 15/03/26 | Rhode Island | 1-1 (0-0) | Sporting Jax | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hartford Athletic
THBHTTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Hartford Athletic | 2-1 (2-1) | Westchester SC | +1.5 | 3 | T |
| 09/07/26 | Hartford Athletic | 2-2 (0-2) | Orange County Blues FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Hartford Athletic | -1 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Tampa Bay Rowdies | 0-1 (0-1) | Hartford Athletic | -1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | New York Cosmos | 1-4 (0-3) | Hartford Athletic | +1 | 3 | T |
| 31/05/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | New Mexico United | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | FC Tulsa | 2-0 (1-0) | Hartford Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Brooklyn FC | 0-2 (0-0) | Hartford Athletic | - | - | T |
| 10/05/26 | Hartford Athletic | 2-1 (0-0) | Detroit City | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Rhode Island | - | - | H |
| 19/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Loudoun United | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Hartford Athletic | 0-4 (0-3) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Miami FC | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 02/04/26 | Rhode Island | 2-0 (2-0) | Hartford Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Hartford Athletic | 2-2 (1-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Brooklyn FC | 1-2 (0-2) | Hartford Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | FC Motown | 0-2 (0-1) | Hartford Athletic | +1 | 3.25 | T |
| 11/03/26 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | -0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | Sporting Jax | 0-3 (0-1) | Hartford Athletic | -0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
32
Sút bóng
227
Sút cầu môn
70
Tấn công
91111
Tấn công nguy hiểm
4231
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
82
Đá phạt trực tiếp
816
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
346343
TL chuyền bóng thành công
74%74%
Phạm lỗi
168
Việt vị
23
Cứu thua
06
Tắc bóng
710
Quả ném biên
2526
Cắt bóng
912
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2323
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.380.43
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
50 50
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B1T1 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rhode Island (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Hartford Athletic (24 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rhode Island (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Hartford Athletic (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 2 (14%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rhode Island | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Khano Smith | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.40 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.68 | 3.40 | 4.40 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.79 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.65 | 4.10 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.50 ↓ | 3.80 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.77 | 3.40 ↓ | 4.40 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.45 | 4.10 | 0.62 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↑ | 3.20 ↓ | 4.00 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.65 | 4.10 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.50 ↓ | 3.80 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.67 | 4.44 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.52 ↓ | 4.18 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.30 | 0.68 | 2.50 | 0.85 | 0.73 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.40 ↓ | 4.10 ↓ | 0.74 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.89 | 4.56 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.73 ↓ | 4.27 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.74 | 4.67 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.46 | 1.25 | 0.46 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.50 ↓ | 4.38 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.40 ↓ | 4.33 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.40 ↓ | 4.20 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.