Kết quả bóng đá trận Rhode Island vs Brooklyn FC, 06:30 ngày 12/07/2026
USL League One Cúp Mỹ · 06:30 ngày 12/07/2026
Rhode Island 1 Kết thúc HT 1-1 1
Brooklyn FC
🟨 4 - 2 🟥 2 - 0 ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Rhode Island | Phút | |
| Agustin Javier Rodriguez(Assists:Jojea Kwizera) (Kiến tạo: Jojea Kwizera) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 28' | Pierre da Silva | |
| Frank Leidam Nodarse Chavez | 35' | |
| Karifa Yao | 45+2' | |
| 45+4' | ⚽ 1 - 1 Juan Carlos Obregon Jr | |
| HT 1-1 | ||
| Frank Leidam Nodarse Chavez | 50' | |
| Jojea Kwizera | 52' | |
| 82' | Antonio Rocco Romeo | |
| Grant Stoneman | 90+4' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 9 | 17 |
| Điểm | 7 | 2 | 17 | 10 |
Chủ = Rhode Island · Khách = Brooklyn FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rhode Island | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rhode Island 1 (100%)Hòa 0 (0%)Brooklyn FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Rhode Island | 4-1 (1-0) | Brooklyn FC | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Rhode Island
BHTTBTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Sacramento Republic FC | 2-1 (2-1) | Rhode Island | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Rhode Island | 1-1 (0-0) | Orange County Blues FC | +1 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Loudoun United | 1-4 (0-1) | Rhode Island | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Rhode Island | 3-0 (2-0) | Westchester SC | +1.5 | 3 | T |
| 31/05/26 | Indy Eleven | 1-0 (0-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Rhode Island | 4-1 (1-0) | Brooklyn FC | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Portland Hearts of Pine | 2-1 (2-0) | Rhode Island | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Rhode Island | 1-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | 0 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Rhode Island | 1-3 (1-1) | Birmingham Legion | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Rhode Island | - | - | H |
| 23/04/26 | Rhode Island | 4-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Rhode Island | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Lexington | 1-3 (0-2) | Rhode Island | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Rhode Island | 0-0 (0-0) | Detroit City | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Rhode Island | 2-0 (2-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Miami FC | 2-1 (1-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Louisville City FC | 4-2 (1-1) | Rhode Island | -1 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Rhode Island | 4-0 (2-0) | Faialense | - | - | T |
| 15/03/26 | Rhode Island | 1-1 (0-0) | Sporting Jax | +0.75 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | Rhode Island | 2-1 (0-0) | Sarasota Paradise | - | - | T |
Thành tích gần đây — Brooklyn FC
TBHTHBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-2 (0-0) | Brooklyn FC | -1 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Brooklyn FC | 0-2 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | -1 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Louisville City FC | 2-2 (1-1) | Brooklyn FC | -1.25 | 3.25 | H |
| 08/06/26 | Brooklyn FC | 5-1 (3-1) | Portland Hearts of Pine | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Sporting Jax | 2-2 (1-2) | Brooklyn FC | 0 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Rhode Island | 4-1 (1-0) | Brooklyn FC | -1 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Brooklyn FC | 0-2 (0-0) | Hartford Athletic | - | - | B |
| 10/05/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-1) | Loudoun United | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Miami FC | 3-2 (1-1) | Brooklyn FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-3) | Brooklyn FC | - | - | T |
| 22/04/26 | Brooklyn FC | 1-1 (1-0) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Brooklyn FC | 3-0 (2-0) | Charleston Battery | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-0) | Louisville City FC | -1 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Lexington | 3-0 (0-0) | Brooklyn FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Brooklyn FC | 1-2 (0-2) | Hartford Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Detroit City | 3-0 (2-0) | Brooklyn FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Brooklyn FC | 1-0 (1-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1913
Sút cầu môn
56
Tấn công
96108
Tấn công nguy hiểm
4767
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
94
Đá phạt trực tiếp
917
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
382446
TL chuyền bóng thành công
80%83%
Phạm lỗi
179
Việt vị
22
Cứu thua
54
Tắc bóng
109
Quả ném biên
1320
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
3632
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.941
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rhode Island (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Brooklyn FC (20 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rhode Island (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Brooklyn FC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 2 (14%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rhode Island | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Khano Smith | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.50 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.58 ↑ | 3.80 ↓ | 4.70 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.96 | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.80 ↓ | 4.75 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.60 ↓ | 4.60 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.95 | 4.90 | 0.75 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.70 ↓ | 4.70 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 3.95 | 4.80 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.53 ↑ | 3.80 ↓ | 4.30 ↓ | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 1.01 ↑ | 1.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 3.98 | 5.05 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.59 ↓ | 4.15 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 3.70 ↓ | 4.40 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.00 | 4.90 | 0.69 | 2.75 | 0.84 | 0.77 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.80 ↓ | 4.40 ↓ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.66 | 4.37 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.75 ↑ | 4.58 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.70 ↓ | 4.50 ↓ | 0.68 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.65 | 0.62 | 2.50 | 1.13 | 1.07 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.74 ↓ | 4.88 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 1.37 ↑ | 1.25 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.80 ↓ | 4.33 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.75 | 5.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.40 ↓ | 4.60 ↓ | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.