Kết quả bóng đá trận Respublika FA vs Jayxun, 21:00 ngày 25/07/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 25/07/2026
Respublika FA 1 Kết thúc HT 0-0 2
Jayxun
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Respublika FA | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 1 Asadbek Joraqulov | |
| Mekhriddin Musurmonov 1 - 1 ⚽ | 66' | |
| 78' | ⚽ 1 - 2 Abdusalom Nuriddinov | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 8 | 17 |
Chủ = Respublika FA · Khách = Jayxun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Respublika FA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 6 (43%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
Respublika FA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 12 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 7 | 9 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 7 | 5 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 11 | - | - |
Jayxun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 17 | 11 | 11 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | 4 | 12 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Respublika FA
TTBBBBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-0) | Respublika FA | - | - | T |
| 04/06/26 | Respublika FA | 4-2 (3-0) | Qiziriq Football Club | +1.5 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Yaypan FK | 1-0 (0-0) | Respublika FA | - | - | B |
| 19/05/26 | Respublika FA | 0-2 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | B |
| 14/05/26 | Respublika FA | 0-1 (0-0) | Olympic MobiUZ | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Respublika FA | - | - | B |
| 05/05/26 | Respublika FA | 0-0 (0-0) | FC Lochin | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Fergana University | 1-1 (0-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 26/04/26 | Respublika FA | 0-1 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 21/04/26 | Olympic MobiUZ | 2-1 (0-1) | Respublika FA | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Respublika FA | 1-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 10/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 05/04/26 | Aral Nukus | 2-1 (0-0) | Respublika FA | - | - | B |
Thành tích gần đây — Jayxun
BHBBTTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/26 | Jayxun | 1-4 (0-3) | Aral Nukus | -1.25 | 2.5 | B |
| 03/06/26 | FK Gazalkent | 0-0 (0-0) | Jayxun | -1.75 | 3 | H |
| 30/05/26 | Jayxun | 1-2 (1-1) | Shurtan Guzor | - | - | B |
| 24/05/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 4-0 (3-0) | Jayxun | - | - | B |
| 17/05/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-1) | Jayxun | - | - | T |
| 11/05/26 | Jayxun | 3-1 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | T |
| 05/05/26 | Jayxun | 2-0 (1-0) | Metallurg Bekobod | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-3) | Jayxun | -0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Jayxun | 0-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | H |
| 20/04/26 | Yaypan FK | 2-0 (2-0) | Jayxun | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | FC Lochin | - | - | B |
| 12/04/26 | Fergana University | 4-0 (1-0) | Jayxun | - | - | B |
| 06/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 04/03/26 | Jayxun | 3-1 (2-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 02/03/26 | Jayxun | 1-1 (1-1) | Lokomotiv BFK | - | - | H |
| 26/02/26 | Jayxun | 1-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | T |
| 09/11/25 | Olympic MobiUZ | 4-0 (4-0) | Jayxun | - | - | B |
| 06/11/25 | Jayxun | 1-2 (0-2) | Fergana University | - | - | B |
| 27/10/25 | Jayxun | 2-5 (0-3) | Lokomotiv Tashkent | -1.5 | 2.5 | B |
| 16/10/25 | Olympic FK Tashkent | 3-1 (1-0) | Jayxun | +0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
46
Tấn công
10881
Tấn công nguy hiểm
5745
Sút ngoài cầu môn
118
Đá phạt trực tiếp
1622
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1713
Việt vị
43
Quả ném biên
2716
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Respublika FA (14 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Jayxun (17 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Respublika FA (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOU
Jayxun (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Respublika FA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.75 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.88 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.50 | 3.90 | 5.75 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.88 | 1.00 | 0.91 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.55 | 5.20 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.25 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 3.85 ↓ | 5.50 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 3.60 | 5.20 | 0.73 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↑ | 3.70 ↑ | 5.20 | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 3.65 | 5.20 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 3.86 | 5.20 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.04 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.60 | 5.25 | 0.69 | 2.50 | 0.84 | 0.78 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 152.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.06 ↓ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.24 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.80 | 6.06 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.35 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 63.00 ↑ | 11.70 ↑ | 1.02 ↓ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 6.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 1.00 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.50 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.