Kết quả bóng đá trận Resovia Rzeszow (W) vs LZS Stare Oborzyska (W), 17:00 ngày 01/08/2026
Giải VĐQG Nữ Ba Lan · 17:00 ngày 01/08/2026
Resovia Rzeszow (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
LZS Stare Oborzyska (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Resovia Rzeszow (W) | Phút | |
| 15' | ||
| HT 0-0 | ||
| 59' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 70' | |
| 83' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 6 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 14 | 1 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 17 | 15 |
| Điểm | 2 | 1 | 11 | 1 |
Chủ = Resovia Rzeszow (W) · Khách = LZS Stare Oborzyska (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Resovia Rzeszow (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Resovia Rzeszow (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)LZS Stare Oborzyska (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-2 (0-1) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Resovia Rzeszow (W)
BHBBTTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 21/32 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Resovia Rzeszow (W) | 1-2 (0-2) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Resovia Rzeszow (W) | 2-2 (1-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | -1 | 3.5 | H |
| 25/04/26 | Resovia Rzeszow (W) | 0-1 (0-0) | Sportowa Czworka Radom (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Legia Warsaw (W) | 8-1 (5-0) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | KKP Warszawa (W) | 2-3 (0-2) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Resovia Rzeszow (W) | 4-1 (2-1) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 08/03/26 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-2 (0-1) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Czarni Sosnowiec II (W) | 8-4 (4-2) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 3-2 (1-1) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Resovia Rzeszow (W) | 2-5 (0-0) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | B |
| 26/09/25 | Sportowa Czworka Radom (W) | 0-3 (0-1) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | T |
| 19/09/25 | Resovia Rzeszow (W) | 1-5 (1-4) | Legia Warsaw (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Resovia Rzeszow (W) | 4-1 (1-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 1-4 (0-2) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | T |
| 25/05/25 | Resovia Rzeszow (W) | 0-4 (0-2) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 17/05/25 | Resovia Rzeszow (W) | 2-3 (1-1) | Slask Wroclaw (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | Pogon Tczew (W) | 3-3 (1-1) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | H |
| 01/05/25 | Resovia Rzeszow (W) | 0-6 (0-3) | GKS Gornik Leczna (W) | - | - | B |
| 27/04/25 | APLG Gdansk (W) | 2-0 (1-0) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | B |
| 13/04/25 | Pogon Szczecin (W) | 8-1 (2-0) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — LZS Stare Oborzyska (W)
BBBBBTTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/26 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-3 (0-0) | KKP Bydgoszcz (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-2 (0-0) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Sleza Wroclaw (W) | 6-0 (1-0) | LZS Stare Oborzyska (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-2 (0-1) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | B |
| 02/03/26 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-0 (1-0) | LZS Stare Oborzyska (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 3-2 (1-0) | Unia Lublin W | - | - | T |
| 02/11/25 | KKP Warszawa (W) | 0-2 (0-2) | LZS Stare Oborzyska (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-4 (0-2) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 1-5 (1-3) | Legia Warsaw (W) | - | - | B |
| 27/04/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 3-1 (1-0) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | T |
| 19/04/25 | Czarni Sosnowiec II (W) | 4-3 (3-1) | LZS Stare Oborzyska (W) | - | - | B |
| 13/04/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-3 (0-3) | Lech Poznan UAM (W) | - | - | B |
| 19/03/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-3 (0-0) | APLG Gdansk (W) | - | - | B |
| 16/03/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-3 (0-1) | AZS UJ Krakow (W) | - | - | B |
| 13/02/25 | Kostrzyn W | 0-2 (0-0) | LZS Stare Oborzyska (W) | - | - | T |
| 10/11/24 | LZS Stare Oborzyska (W) | 3-5 (2-3) | Sportowa Czworka Radom (W) | - | - | B |
| 13/10/24 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-1 (0-1) | Sleza Wroclaw (W) | 0 | 2.75 | B |
| 05/10/24 | KKPK Medyk Konin (W) | 3-1 (2-1) | LZS Stare Oborzyska (W) | -1 | 3 | B |
| 29/09/24 | LZS Stare Oborzyska (W) | 1-0 (0-0) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | T |
| 01/09/24 | AZS UJ Krakow (W) | 7-0 (3-0) | LZS Stare Oborzyska (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
143
Sút cầu môn
31
Tấn công
6566
Tấn công nguy hiểm
6546
Sút ngoài cầu môn
112
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Resovia Rzeszow (W) (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
LZS Stare Oborzyska (W) (6 trận)
Ghi 0.17 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Resovia Rzeszow (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
LZS Stare Oborzyska (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Resovia Rzeszow (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.70 | 0.91 | 3.75 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.83 ↑ | 4.10 ↓ | 3.25 ↓ | 0.91 | 3.75 | 0.90 | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.10 | 3.90 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 1.33 ↓ | 14.00 ↑ | 1.95 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.95 | 3.75 | 0.85 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.38 ↑ | 1.39 ↓ | 10.66 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.79 | 2.81 | 0.84 | 3.50 | 0.84 | 0.87 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.05 ↓ | 10.70 ↑ | 1.36 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.20 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 4.00 ↓ | 3.10 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.80 | 4.00 | 0.81 | 3.75 | 0.84 | 0.82 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.43 ↓ | 8.50 ↑ | 1.52 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | 1.43 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.24 | 4.08 | 0.84 | 3.75 | 0.87 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 4.58 ↑ | 1.24 ↓ | 9.65 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.09 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.10 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.75 | 4.05 | 0.29 | 2.50 | 2.50 | 0.30 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 12.80 ↑ | 1.05 ↓ | 19.80 ↑ | 1.65 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 1.43 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.75 | 4.00 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 1.22 ↓ | 13.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.