Kết quả bóng đá trận Resende RJ vs Sampaio Correa (RJ), 05:30 ngày 16/07/2026
Rio Cúp Brazil · 05:30 ngày 16/07/2026
Resende RJ 0 Kết thúc HT 0-0 1
Sampaio Correa (RJ)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Resende RJ | Phút | |
| 11' | ||
| 17' | ||
| HT 0-0 | ||
| 67' | ||
| 68' | ⚽ 0 - 1 | |
| 90+6' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 10 | 9 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 11 |
Chủ = Resende RJ · Khách = Sampaio Correa (RJ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Resende RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Resende RJ 2 (100%)Hòa 0 (0%)Sampaio Correa (RJ) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/23 | Resende RJ | 4-1 (0-0) | Sampaio Correa (RJ) | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/09/16 | Sampaio Correa (RJ) | 0-1 (0-1) | Resende RJ | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Resende RJ
TBBTHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Resende RJ | 1-0 (0-0) | CFRJ Marica RJ | - | - | T |
| 05/07/26 | Resende RJ | 1-2 (1-2) | Americano RJ | - | - | B |
| 28/06/26 | Audax Rio RJ | 2-0 (2-0) | Resende RJ | - | - | B |
| 24/06/26 | Resende RJ | 8-1 (3-0) | Belford Roxo RJ | - | - | T |
| 21/06/26 | Resende RJ | 0-0 (0-0) | Serrano BA | - | - | H |
| 18/06/26 | Belford Roxo RJ | 1-3 (0-2) | Resende RJ | - | - | T |
| 13/06/26 | Bonsucesso | 0-1 (0-1) | Resende RJ | - | - | T |
| 07/06/26 | Resende RJ | 1-0 (0-0) | CEAC/Araruama | - | - | T |
| 31/05/26 | Olaria | 1-1 (1-1) | Resende RJ | - | - | H |
| 28/05/26 | Resende RJ | 3-0 (2-0) | America-RJ | - | - | T |
| 17/05/26 | Sao Goncalo | 1-2 (0-1) | Resende RJ | - | - | T |
| 10/05/26 | Resende RJ | 2-2 (1-1) | Cabofriense(RJ) | - | - | H |
| 03/05/26 | Perolas Negras | 1-1 (0-0) | Resende RJ | - | - | H |
| 30/04/26 | Resende RJ | 4-0 (2-0) | CFRJ Marica RJ | - | - | T |
| 14/08/25 | Portuguesa RJ | 0-0 (0-0) | Resende RJ | - | - | H |
| 31/07/25 | Resende RJ | 2-3 (1-1) | Portuguesa RJ | - | - | B |
| 13/07/25 | Olaria | 3-0 (0-0) | Resende RJ | - | - | B |
| 06/07/25 | Resende RJ | 0-2 (0-1) | Bangu | - | - | B |
| 03/07/25 | Resende RJ | 2-1 (1-1) | Perolas Negras | - | - | T |
| 30/06/25 | Goncalense Petropolis | 1-1 (1-1) | Resende RJ | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sampaio Correa (RJ)
BHBTHBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/12 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Portuguesa Desportos | 1-0 (0-0) | Sampaio Correa (RJ) | -1.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Sampaio Correa (RJ) | 1-1 (0-0) | Portuguesa Desportos | -0.5 | 2 | H |
| 08/06/26 | Noroeste | 1-0 (0-0) | Sampaio Correa (RJ) | -1 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Sampaio Correa (RJ) | 1-0 (1-0) | AE Velo Clube SP | +0.25 | 2 | T |
| 24/05/26 | Sampaio Correa (RJ) | 1-1 (0-1) | CFRJ Marica RJ | - | - | H |
| 17/05/26 | Nova Iguacu | 2-1 (1-0) | Sampaio Correa (RJ) | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | XV de Piracicaba | 1-0 (0-0) | Sampaio Correa (RJ) | - | - | B |
| 07/05/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Sampaio Correa (RJ) | -1 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Sampaio Correa (RJ) | 1-1 (1-1) | XV de Piracicaba | 0 | 2 | H |
| 30/04/26 | Sampaio Correa (RJ) | 1-2 (0-0) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sampaio Correa (RJ) | 1-0 (1-0) | Nova Iguacu | - | - | T |
| 19/04/26 | CFRJ Marica RJ | 2-2 (1-1) | Sampaio Correa (RJ) | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | America MG | 2-1 (2-0) | Sampaio Correa (RJ) | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | AE Velo Clube SP | 2-0 (1-0) | Sampaio Correa (RJ) | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Sampaio Correa (RJ) | 1-1 (1-0) | Volta Redonda | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Sampaio Correa (RJ) | 1-0 (0-0) | Noroeste | 0 | 2 | T |
| 30/03/26 | Sao Bernardo | 2-2 (2-1) | Sampaio Correa (RJ) | -0.5 | 2 | H |
| 26/03/26 | Sampaio Correa (RJ) | 2-0 (1-0) | Juventude | - | - | T |
| 09/03/26 | Nova Iguacu | 2-0 (1-0) | Sampaio Correa (RJ) | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/03/26 | Portuguesa RJ | 2-0 (1-0) | Sampaio Correa (RJ) | -0.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1810
Sút cầu môn
57
Tấn công
125111
Tấn công nguy hiểm
7657
Sút ngoài cầu môn
133
Đá phạt trực tiếp
2014
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
14
Quả ném biên
2120
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Resende RJ (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Sampaio Correa (RJ) (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sampaio Correa (RJ) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 2 (22%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 2 (22%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Resende RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Felipe Surian | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.02 | 0.89 | 2.25 | 0.79 | 0.74 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.30 | 2.19 ↑ | 0.89 | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.78 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.10 | 0.69 | 2.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 2.80 | 2.10 | 0.69 | 2.25 | 0.64 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.25 | 2.05 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.00 ↓ | 2.25 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.15 | 1.92 | 0.84 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↓ | 2.95 ↓ | 2.15 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.24 | 3.04 | 2.09 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 2.97 ↓ | 2.99 ↓ | 2.24 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.75 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.10 ↓ | 2.15 ↑ | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.00 | 0.91 | 2.25 | 0.80 | 0.76 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.25 ↓ | 2.30 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 3.14 | 2.35 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.96 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.25 ↑ | 2.14 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.25 | 1.98 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.10 ↓ | 2.15 ↑ | 1.15 | 2.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.96 ↑ | 3.30 | 2.17 ↓ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.95 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.20 ↓ | 2.20 ↑ | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.63 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.00 ↑ | 2.25 ↓ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.