Kết quả bóng đá trận Rennes vs Guingamp, 22:30 ngày 17/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 17/07/2026
Rennes
3 Kết thúc HT 2-1 1
Guingamp
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Rennes Phút Guingamp
Issa Soumare 1 - 0 10'
18' 1 - 1 Stanislas Kielt
Esteban Lepaul 2 - 1 25'
HT 2-1
Djaoui Cisse 3 - 1 81'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 99
Thắng 20 53
Hòa 00 01
Bại 13 45
Ghi bàn 61 1510
Mất bàn 46 1213
Điểm 60 1510

Chủ = Rennes · Khách = Guingamp

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rennes (6)Hiệp 1 / Cả trậnGuingamp (8)
2 (33%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (17%)Hòa/Thắng2 (25%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (25%)
1 (17%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (17%)Bại/Bại2 (25%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rennes 5 (25%)Hòa 3 (15%)Guingamp 12 (60%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/24Guingamp3-0 (3-0)Rennes3-7+12.5B
FRAC07/01/24Guingamp0-2 (0-1)Rennes9-4+0.252.5T
FRA D112/05/19Rennes1-1 (1-0)Guingamp6-8+0.52.5H
FRA D117/01/19Guingamp2-1 (1-0)Rennes7-4+0.252.25B
FRA D104/02/18Rennes0-1 (0-0)Guingamp4-4+0.252.25B
FRA D115/10/17Guingamp2-0 (0-0)Rennes6-5-0.252.5B
FRA D122/01/17Guingamp1-1 (1-0)Rennes4-1-0.252.25H
FRA D101/10/16Rennes1-0 (0-0)Guingamp6-2+0.52.25T
INT CF30/07/16Rennes1-2 (0-0)Guingamp8-4+0.252.5B
FRA D117/04/16Rennes0-3 (0-0)Guingamp6-3+0.52.25B
FRA D120/12/15Guingamp0-2 (0-0)Rennes10-302T
FRA D112/04/15Rennes1-0 (0-0)Guingamp7-4+0.252.25T
FRA D123/11/14Guingamp0-1 (0-1)Rennes7-402.25T
FRAC04/05/14Rennes0-2 (0-1)Guingamp11-4+0.252B
FRA D102/03/14Rennes0-2 (0-1)Guingamp11-5+0.52.25B
FRA D106/10/13Guingamp2-0 (0-0)Rennes8-302.25B
INT CF03/08/13Rennes1-1 (1-0)Guingamp-+0.52.5H
INT CF18/07/12Rennes1-2 (0-2)Guingamp-+0.52.5B
FRA LC23/09/10Guingamp3-1 (1-1)Rennes-+0.752.25B
FRAC10/05/09Rennes1-2 (0-0)Guingamp-+0.752.25B

Thành tích gần đây — Rennes

BBTBTTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/26Rennes1-2 (1-0)Caen5-4+12.75B
FRA D118/05/26Marseille3-1 (2-0)Rennes4-11-0.252.75B
FRA D111/05/26Rennes2-1 (0-0)Paris FC8-2+13.25T
FRA D104/05/26Lyon4-2 (2-1)Rennes7-5-0.252.75B
FRA D126/04/26Rennes2-1 (1-1)Nantes6-8+1.252.75T
FRA D119/04/26Strasbourg0-3 (0-1)Rennes2-902.75T
FRA D112/04/26Rennes2-1 (2-0)Angers11-3+1.52.75T
FRA D105/04/26Stade Brestois3-4 (1-2)Rennes3-7+0.252.75T
FRA D122/03/26Rennes0-0 (0-0)Metz8-2+1.53H
FRA D116/03/26Rennes1-2 (0-1)Lille5-202.75B
FRA D108/03/26Nice0-4 (0-2)Rennes7-102.75T
FRA D128/02/26Rennes1-0 (1-0)Toulouse6-1+0.252.5T
FRA D122/02/26AJ Auxerre0-3 (0-3)Rennes4-5+0.252.5T
FRA D114/02/26Rennes3-1 (1-0)Paris Saint Germain (PSG)5-8-1.253.25T
FRA D107/02/26Lens3-1 (1-1)Rennes4-4-0.753B
FRAC04/02/26Marseille3-0 (1-0)Rennes2-3-13B
FRA D101/02/26Monaco4-0 (1-0)Rennes5-2-0.53B
FRA D124/01/26Rennes0-2 (0-1)Lorient9-3+0.752.5B
FRA D118/01/26Rennes1-1 (0-0)Le Havre10-6+0.752.5H
FRAC12/01/26Chantilly1-3 (1-0)Rennes3-7+1.753.25T

Thành tích gần đây — Guingamp

THBBBBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26Guingamp1-0 (0-0)Red Star FC 93---T
INT CF10/07/26Guingamp1-1 (1-1)Stade Lavallois MFC---H
FRA D210/05/26Clermont1-0 (0-0)Guingamp4-3+0.252.5B
FRA D203/05/26Guingamp0-1 (0-0)Bastia2-5+0.252.25B
FRA D225/04/26Red Star FC 933-2 (3-1)Guingamp0-8-0.52.5B
FRA D218/04/26Pau FC2-1 (0-1)Guingamp7-1+0.252.75B
FRA D211/04/26Guingamp1-1 (0-1)Grenoble5-1+0.752.5H
FRA D204/04/26FC Annecy1-0 (0-0)Guingamp4-702.25B
FRA D221/03/26Guingamp0-2 (0-1)Reims6-602.5B
FRA D214/03/26Guingamp1-0 (1-0)Amiens6-4+12.75T
FRA D207/03/26Stade Lavallois MFC2-2 (1-0)Guingamp6-7+0.52H
FRA D228/02/26Guingamp0-0 (0-0)Rodez Aveyron5-6+0.52.75H
FRA D224/02/26Le Mans1-1 (1-0)Guingamp3-402.25H
FRA D215/02/26Guingamp1-2 (0-2)Saint Etienne6-302.75B
FRA D207/02/26USL Dunkerque0-0 (0-0)Guingamp5-4-0.252.25H
FRA D231/01/26Montpellier3-1 (2-1)Guingamp3-6-0.252.5B
FRA D224/01/26Guingamp1-0 (0-0)Troyes3-402.5T
FRA D220/01/26Nancy0-3 (0-0)Guingamp2-002.25T
FRA D204/01/26Guingamp3-0 (2-0)Boulogne11-2+0.52.5T
FRAC20/12/25Guingamp0-1 (0-0)Stade Lavallois MFC6-1+0.52.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
2
1
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
74
59
Tấn công nguy hiểm
42
29
Sút ngoài cầu môn
6
7
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12
T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B7
T7 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rennes (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Guingamp (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
RennesGuingamp

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
RennesGuingamp

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
53
Thắng 1
26
Hòa
27
Thua 1
62
Thua 2+
RennesGuingamp

Thông tin đội bóng

Rennes Thông tin Guingamp
1901 Thành lập 1912
de la Route de Lorient Stade Sân nhà Stade du Roudourou
31127 Sức chứa 18036
Franck Haise HLV Sylvain Ripoll
Rennes Khu vực Guingamp
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.673.754.400.892.750.850.850.750.85
Live1.673.754.400.892.750.850.850.750.85
InterwettenSớm1.534.105.000.602.501.10---
Live1.70 ↑3.65 ↓4.30 ↓0.65 ↑2.501.05 ↓---
10BETSớm1.394.806.600.802.750.91---
Live1.70 ↑3.85 ↓4.60 ↓0.87 ↑2.750.84 ↓---
LadbrokesSớm1.534.004.800.652.501.15---
Live1.65 ↑3.60 ↓4.20 ↓0.70 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm1.524.205.250.802.750.910.851.000.85
Live1.71 ↑4.00 ↓4.20 ↓0.86 ↑2.750.86 ↓0.86 ↑0.750.86 ↑
PinnacleSớm1.513.854.890.842.750.870.851.000.85
Live1.67 ↑3.53 ↓4.09 ↓0.92 ↑2.750.79 ↓0.86 ↑0.750.85
BwinSớm1.524.004.750.632.501.10---
Live1.65 ↑3.60 ↓4.20 ↓0.68 ↑2.501.05 ↓---
1xBetSớm1.394.907.320.662.501.141.061.500.71
Live1.72 ↑3.82 ↓4.46 ↓0.75 ↑2.501.04 ↓0.83 ↓0.750.83 ↑
Bet 365Sớm1.404.505.500.852.750.950.881.250.93
Live1.67 ↑4.00 ↓3.80 ↓0.852.750.950.85 ↓1.000.95 ↑
William HillSớm1.534.004.500.652.501.10---
Live1.70 ↑3.50 ↓4.20 ↓0.73 ↑2.501.00 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.