Kết quả bóng đá trận Renfrew (W) vs Hamilton FC (W), 21:00 ngày 02/08/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 21:00 ngày 02/08/2026
Renfrew (W) 0 Kết thúc HT 0-3 8
Hamilton FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 12
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Renfrew (W) | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 | |
| 39' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 4 | |
| 55' | ⚽ 0 - 5 | |
| 74' | ⚽ 0 - 6 | |
| 84' | ⚽ 0 - 7 | |
| 90' | ⚽ 0 - 8 | |
| FT 0-8 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 2 | 14 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 10 | 40 |
| Điểm | 1 | 6 | 1 | 6 |
Chủ = Renfrew (W) · Khách = Hamilton FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Renfrew (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 17 (65%) |
Thành tích gần đây — Renfrew (W)
HBTBBT
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Ghi/Mất: 8/37 (6 trận) Châu Á: 2/1/3 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Dundee United (W) | 2-2 (1-1) | Renfrew (W) | - | - | H |
| 16/09/18 | Renfrew (W) | 0-11 (0-0) | Glasgow City (W) | - | - | B |
| 12/08/18 | Edinburgh Caledonia (W) | 1-2 (0-0) | Renfrew (W) | - | - | T |
| 20/08/17 | Renfrew (W) | 0-1 (0-0) | Glasgow Girls (W) | - | - | B |
| 07/08/16 | Hibernian (W) | 19-0 (0-0) | Renfrew (W) | - | - | B |
| 17/08/14 | Aberdeen (W) | 3-4 (0-0) | Renfrew (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hamilton FC (W)
TBBBBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/42 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Hamilton FC (W) | 2-1 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Hamilton FC (W) | 0-5 (0-2) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Aberdeen (W) | 4-0 (1-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Hamilton FC (W) | 0-3 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Motherwell (W) | 4-0 (2-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Hamilton FC (W) | 2-3 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Montrose LFC (W) | 6-0 (6-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Partick Thistle (W) | 3-2 (2-1) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Hamilton FC (W) | 0-11 (0-8) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
| 01/02/26 | Hamilton FC (W) | 2-2 (2-1) | Aberdeen (W) | - | - | H |
| 25/01/26 | Hibernian (W) | 5-0 (3-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 21/12/25 | Hamilton FC (W) | 1-1 (1-1) | Montrose LFC (W) | - | - | H |
| 14/12/25 | Glasgow City (W) | 7-0 (2-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (0-0) | Hamilton FC (W) | - | - | H |
| 23/11/25 | Hearts (W) | 8-1 (3-1) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Hamilton FC (W) | 0-2 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Hamilton FC (W) | 0-3 (0-2) | Celtic (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Glasgow Rangers (W) | 11-0 (7-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Aberdeen (W) | 5-0 (1-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Hamilton FC (W) | 0-5 (0-1) | Glasgow City (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
07
Sút bóng
523
Sút cầu môn
217
Tấn công
6598
Tấn công nguy hiểm
1873
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Phạm lỗi
718
Việt vị
05
Cứu thua
81
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Renfrew (W) (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 5.00 bàn/trận
Hamilton FC (W) (26 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 4.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 8 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Renfrew (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.17 | 0.90 | 4.00 | 0.87 | 0.88 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | 0.82 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.25 | 0.70 | 4.00 | 0.95 | 0.73 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 1.88 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 5.00 | 1.40 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 5.50 | 1.32 | 0.71 | 3.75 | 0.86 | 0.81 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↑ | 6.50 | 0.87 ↑ | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.67 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.12 | 4.79 | 1.38 | 0.78 | 3.75 | 0.93 | 0.78 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 26.11 ↑ | 12.57 ↑ | 1.04 ↓ | 0.88 ↑ | 5.25 | 0.85 ↓ | 0.86 ↑ | -1.25 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.41 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.55 ↑ | 7.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.52 | 5.60 | 1.32 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 0.92 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.80 ↑ | 1.01 ↓ | 1.82 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 0.61 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 5.25 | 1.44 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.40 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.