Kết quả bóng đá trận Redlands United U23 vs Caboolture FC U23, 12:45 ngày 01/08/2026
NPL Queensland U23 (Úc) · 12:45 ngày 01/08/2026
Redlands United U23 2 Kết thúc HT 1-0 2
Caboolture FC U23
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Redlands United U23 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | ||
| 70' | ⚽ 1 - 1 | |
| 75' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 76' | |
| 81' | ||
| 88' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 12 | 6 | 30 | 17 |
| Điểm | 2 | 2 | 6 | 10 |
Chủ = Redlands United U23 · Khách = Caboolture FC U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Redlands United U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (42%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Redlands United U23 0 (0%)Hòa 1 (50%)Caboolture FC U23 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/25 | Caboolture FC U23 | 3-1 (2-1) | Redlands United U23 | - | - | B |
| 07/05/25 | Redlands United U23 | 3-3 (3-1) | Caboolture FC U23 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Redlands United U23
BHBBBBTBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/33 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Robina City Blue U23 | 9-0 (3-0) | Redlands United U23 | - | - | B |
| 04/07/26 | North Star U23 | 1-1 (0-0) | Redlands United U23 | - | - | H |
| 30/06/26 | Logan Lightning U23 | 4-1 (1-1) | Redlands United U23 | -2 | 3.75 | B |
| 26/06/26 | Holland Park Hawks U23 | 3-2 (1-0) | Redlands United U23 | -0.5 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Redlands United U23 | 0-4 (0-1) | Ipswich FC U23 | - | - | B |
| 17/06/26 | Redlands United U23 | 0-2 (0-1) | Sunshine Coast Wanderers U23 | -1 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | St George Willawong FC U23 | 0-1 (0-0) | Redlands United U23 | - | - | T |
| 23/05/26 | Broadbeach United U23 | 5-1 (2-0) | Redlands United U23 | - | - | B |
| 15/05/26 | Logan Lightning U23 | 0-0 (0-0) | Redlands United U23 | - | - | H |
| 08/05/26 | Redlands United U23 | 2-5 (2-2) | Brisbane Strikers U23 | - | - | B |
| 18/04/26 | Redlands United U23 | 3-4 (0-4) | Robina City Blue U23 | - | - | B |
| 10/04/26 | Capalaba Bulldogs U23 | 1-2 (0-0) | Redlands United U23 | - | - | T |
| 28/03/26 | Redlands United U23 | 0-2 (0-0) | North Star U23 | - | - | B |
| 20/03/26 | Redlands United U23 | 1-0 (1-0) | Holland Park Hawks U23 | - | - | T |
| 14/03/26 | Ipswich FC U23 | 3-0 (2-0) | Redlands United U23 | - | - | B |
| 06/03/26 | Redlands United U23 | 3-1 (1-0) | St George Willawong FC U23 | - | - | T |
| 01/03/26 | Redlands United U23 | 2-3 (0-1) | Broadbeach United U23 | - | - | B |
| 21/02/26 | Sunshine Coast Wanderers U23 | 0-1 (0-1) | Redlands United U23 | - | - | T |
| 24/08/25 | Southside Eagles U23 | 3-1 (3-1) | Redlands United U23 | - | - | B |
| 16/08/25 | Redlands United U23 | 0-0 (0-0) | Capalaba Bulldogs U23 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Caboolture FC U23
HBTBHBTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | St George Willawong FC U23 | 2-2 (1-1) | Caboolture FC U23 | - | - | H |
| 11/07/26 | Broadbeach United U23 | 2-0 (2-0) | Caboolture FC U23 | 0 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Caboolture FC U23 | 2-0 (0-0) | Sunshine Coast Wanderers U23 | -0.5 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Logan Lightning U23 | 1-0 (0-0) | Caboolture FC U23 | - | - | B |
| 19/06/26 | Caboolture FC U23 | 2-2 (0-0) | Brisbane Strikers U23 | -0.5 | 3.75 | H |
| 06/06/26 | Caboolture FC U23 | 1-2 (0-2) | Ipswich FC U23 | - | - | B |
| 30/05/26 | Caboolture FC U23 | 5-0 (2-0) | Capalaba Bulldogs U23 | - | - | T |
| 24/05/26 | Robina City Blue U23 | 4-2 (2-0) | Caboolture FC U23 | - | - | B |
| 15/05/26 | Caboolture FC U23 | 2-2 (2-0) | North Star U23 | -0.25 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | Holland Park Hawks U23 | 2-2 (1-2) | Caboolture FC U23 | -0.5 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | Caboolture FC U23 | 3-0 (2-0) | St George Willawong FC U23 | - | - | T |
| 11/04/26 | Caboolture FC U23 | 2-2 (1-1) | Broadbeach United U23 | - | - | H |
| 27/03/26 | Sunshine Coast Wanderers U23 | 3-2 (1-1) | Caboolture FC U23 | - | - | B |
| 21/03/26 | Caboolture FC U23 | 3-2 (1-0) | Logan Lightning U23 | - | - | T |
| 15/03/26 | Brisbane Strikers U23 | 2-1 (2-1) | Caboolture FC U23 | - | - | B |
| 07/03/26 | Ipswich FC U23 | 0-1 (0-1) | Caboolture FC U23 | - | - | T |
| 28/02/26 | Caboolture FC U23 | 1-2 (1-0) | Robina City Blue U23 | 0 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | Capalaba Bulldogs U23 | 2-2 (1-2) | Caboolture FC U23 | - | - | H |
| 24/08/25 | Caboolture FC U23 | 1-4 (0-1) | Brisbane Strikers U23 | -1.75 | 4 | B |
| 16/08/25 | Magic United U23 | 7-1 (2-0) | Caboolture FC U23 | +0.25 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
66
Tấn công
5261
Tấn công nguy hiểm
4333
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Redlands United U23 (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 2.58 bàn/trận
Caboolture FC U23 (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Redlands United U23 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Caboolture FC U23 (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Redlands United U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 4.30 | 1.57 | 1.04 | 3.75 | 0.77 | 0.94 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.95 | 4.05 | 1.61 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.82 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.16 ↓ | 7.90 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.40 | 1.60 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 9.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.95 | 1.62 | 0.76 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 7.49 ↑ | 1.18 ↓ | 7.94 ↑ | 2.76 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 4.10 | 1.60 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.16 ↓ | 7.90 ↑ | 4.76 ↑ | 4.75 | 0.08 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.83 | 3.77 | 1.60 | 0.89 | 3.25 | 0.91 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.11 ↓ | 8.20 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.08 | 4.35 | 1.56 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.86 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.16 ↓ | 8.05 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.57 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 4.00 ↓ | 1.57 | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.57 | 0.72 | 3.50 | 0.81 | 0.85 | -0.75 | 0.68 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.57 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.18 ↓ | 8.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.22 | 4.40 | 1.60 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.53 | -1.50 | 1.32 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.10 ↓ | 11.90 ↑ | 2.33 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.33 | 1.57 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.55 | 0.73 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.