Kết quả bóng đá trận Red Star FC 93 vs Orleans US 45, 22:00 ngày 21/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 21/07/2026
Red Star FC 93
3 Kết thúc HT 1-1 2
Orleans US 45
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stade Pierre Brisson
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Red Star FC 93 Phút Orleans US 45
Jovany Ikanga 1 - 0 16'
26' 1 - 1 Idrissa Seydi
HT 1-1
70' 1 - 2 Adham Ribeiro
Damien Durand 2 - 2 72'
Kemo Cisse 3 - 2 82'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 54
Hòa 00 12
Bại 11 44
Ghi bàn 85 1611
Mất bàn 54 1311
Điểm 66 1614

Chủ = Red Star FC 93 · Khách = Orleans US 45

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Red Star FC 93 (10)Hiệp 1 / Cả trậnOrleans US 45 (41)
3 (30%)Thắng/Thắng10 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (20%)Hòa/Thắng6 (15%)
0 (0%)Hòa/Hòa6 (15%)
2 (20%)Hòa/Bại6 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (7%)
1 (10%)Bại/Hòa2 (5%)
1 (10%)Bại/Bại6 (15%)

Thành tích đối đầu (18 trận)

Red Star FC 93 5 (28%)Hòa 6 (33%)Orleans US 45 7 (39%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D311/05/24Orleans US 452-1 (1-0)Red Star FC 934-502.5B
FRA D313/01/24Red Star FC 932-1 (1-0)Orleans US 456-4+0.752.5T
FRA D325/03/23Red Star FC 932-1 (2-0)Orleans US 450-4+0.52.25T
FRA D324/10/22Orleans US 450-0 (0-0)Red Star FC 935-902.5H
FRA D315/02/22Orleans US 451-0 (1-0)Red Star FC 931-502.25B
FRA D307/09/21Red Star FC 931-0 (1-0)Orleans US 455-6+0.252.25T
FRA D320/03/21Red Star FC 931-1 (1-0)Orleans US 454-4+0.252H
FRA D314/10/20Orleans US 451-1 (1-0)Red Star FC 938-5-0.252.5H
FRA D230/03/19Orleans US 452-2 (2-2)Red Star FC 933-2-0.752.25H
FRA D227/10/18Red Star FC 930-4 (0-3)Orleans US 455-102B
FRA D229/04/17Orleans US 454-0 (2-0)Red Star FC 932-8-0.52.25B
FRA D230/11/16Red Star FC 931-0 (1-0)Orleans US 451-8+0.252.25T
FRA D329/03/14Red Star FC 932-1 (0-0)Orleans US 454-502T
FRA D319/10/13Orleans US 450-0 (0-0)Red Star FC 93--0.52.25H
FRA D317/03/13Red Star FC 930-0 (0-0)Orleans US 45-+0.252.25H
FRA D329/09/12Orleans US 452-1 (1-0)Red Star FC 93--0.252.25B
FRA D325/03/12Red Star FC 931-2 (1-1)Orleans US 45-+0.252.25B
FRA D308/10/11Orleans US 452-1 (1-0)Red Star FC 93--0.52.25B

Thành tích gần đây — Red Star FC 93

BBTBHTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Troyes1-0 (0-0)Red Star FC 93---B
INT CF10/07/26Guingamp1-0 (0-0)Red Star FC 93---B
INT CF10/07/26Red Star FC 932-1 (0-0)Stade Lavallois MFC---T
FRA D213/05/26Red Star FC 932-3 (1-1)Rodez Aveyron2-3+0.53B
FRA D210/05/26Red Star FC 931-1 (1-0)Montpellier3-3+0.752.5H
FRA D203/05/26Amiens1-3 (0-1)Red Star FC 932-8+0.752.5T
FRA D225/04/26Red Star FC 933-2 (3-1)Guingamp0-8+0.52.5T
FRA D218/04/26Reims3-2 (2-0)Red Star FC 936-5-0.52.5B
FRA D211/04/26Red Star FC 934-3 (1-3)Bastia4-2+0.252T
FRA D204/04/26Red Star FC 930-0 (0-0)Stade Lavallois MFC7-3+0.752.25H
INT CF28/03/26Paris FC2-0 (2-0)Red Star FC 93---B
FRA D221/03/26Clermont0-1 (0-0)Red Star FC 931-902.25T
FRA D214/03/26Red Star FC 931-0 (1-0)USL Dunkerque3-002.25T
FRA D208/03/26Saint Etienne2-0 (0-0)Red Star FC 938-7-0.752.5B
FRA D228/02/26Red Star FC 930-0 (0-0)Le Mans6-4+0.252.25H
FRA D221/02/26FC Annecy2-1 (0-0)Red Star FC 932-402.25B
FRA D214/02/26Red Star FC 932-1 (1-0)Nancy8-2+0.52.25T
FRA D207/02/26Red Star FC 930-3 (0-0)Pau FC8-1+0.252.5B
FRA D231/01/26Rodez Aveyron1-1 (1-1)Red Star FC 935-202.5H
FRA D224/01/26Red Star FC 932-2 (1-0)Boulogne8-3+0.52.25H

Thành tích gần đây — Orleans US 45

THBBTHBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Orleans US 451-0 (0-0)Paris 13 Atletico1-9+0.752.5T
INT CF15/07/26Orleans US 450-0 (0-0)St Pryve St Hilaire---H
INT CF11/07/26Clermont1-0 (0-0)Orleans US 450-6-0.52.75B
FRA D316/05/26Dijon3-2 (1-0)Orleans US 454-4-0.752.75B
FRA D310/05/26Orleans US 452-0 (2-0)Fleury Merogis U.S.5-9+0.252.5T
FRA D301/05/26Versailles 780-0 (0-0)Orleans US 456-402.75H
FRA D325/04/26Orleans US 450-3 (0-0)Quevilly7-0+0.752.5B
FRA D318/04/26Aubagne0-2 (0-0)Orleans US 451-5+0.52.5T
FRA D311/04/26Orleans US 451-1 (0-1)Concarneau8-3+0.52.25H
FRA D328/03/26Orleans US 450-0 (0-0)Villefranche9-1+0.752.5H
FRA D322/03/26Caen1-1 (0-1)Orleans US 453-6-0.252.25H
FRA D314/03/26Orleans US 452-1 (0-1)Paris 13 Atletico7-2+0.52.25T
FRA D307/03/26Stade Briochin1-3 (0-3)Orleans US 455-3+0.252.25T
FRA D301/03/26Orleans US 451-1 (1-1)FC Rouen6-4-0.252.25H
FRA D321/02/26Bourg Peronnas0-3 (0-0)Orleans US 450-4+0.252.25T
FRA D314/02/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-1 (0-1)Orleans US 457-3-0.52.25H
FRA D307/02/26Orleans US 452-2 (1-1)Chateauroux3-2+0.752.25H
FRA D331/01/26Valenciennes0-1 (0-1)Orleans US 457-2-0.252.25T
FRA D324/01/26Orleans US 451-2 (0-2)Sochaux3-4+0.252.25B
FRA D317/01/26Fleury Merogis U.S.3-0 (1-0)Orleans US 453-802.25B
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B7
T7 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Red Star FC 93 (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Orleans US 45 (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Red Star FC 93Orleans US 45

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Red Star FC 93Orleans US 45

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
63
Thắng 1
58
Hòa
53
Thua 1
32
Thua 2+
Red Star FC 93Orleans US 45

Thông tin đội bóng

Red Star FC 93 Thông tin Orleans US 45
1897 Thành lập
Stade Pierre Brisson Sân nhà Stade de la Source
10000 Sức chứa 5050
Gregory Poirier HLV Didier Olle Nicolle
Saint-Ouen Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
1xBetSớm1.394.545.851.353.500.501.241.500.55
Live1.34 ↓4.72 ↑6.50 ↑1.34 ↓3.500.501.11 ↓1.500.61 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.