Kết quả bóng đá trận Red Lions FC vs Kamuzu Barracks, 19:30 ngày 09/08/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 09/08/2026
Red Lions FC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Kamuzu Barracks
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 10 |
Chủ = Red Lions FC · Khách = Kamuzu Barracks
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Red Lions FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Red Lions FC 0 (0%)Hòa 2 (40%)Kamuzu Barracks 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/23 | Kamuzu Barracks | 1-0 (1-0) | Red Lions FC | - | - | B |
| 10/09/22 | Red Lions FC | 0-1 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 08/07/22 | Kamuzu Barracks | 1-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | B |
| 06/06/21 | Kamuzu Barracks | 0-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | H |
| 10/11/18 | Kamuzu Barracks | 0-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Red Lions FC
BBTBTBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Blue Eagles | 3-2 (0-1) | Red Lions FC | - | - | B |
| 18/07/26 | Mafco | 2-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | B |
| 05/07/26 | Red Lions FC | 1-0 (0-0) | Civo United | - | - | T |
| 28/06/26 | Silver Strikers | 3-0 (2-0) | Red Lions FC | - | - | B |
| 21/06/26 | Red Lions FC | 1-0 (0-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 31/05/26 | Karonga United | 1-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Red Lions FC | 1-0 (1-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | T |
| 17/05/26 | Big Bullets FC | 0-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Red Lions FC | 3-0 (2-0) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 02/05/26 | Ekhaya FC | 1-1 (1-0) | Red Lions FC | - | - | H |
| 26/04/26 | Red Lions FC | 1-1 (0-0) | Creck SC | - | - | H |
| 01/11/23 | Red Lions FC | 1-0 (0-0) | Ekwendeni Hammers | - | - | T |
| 21/10/23 | Red Lions FC | 2-1 (1-0) | Extreme FC | - | - | T |
| 16/10/23 | Civo United | 0-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | H |
| 23/09/23 | Red Lions FC | 0-2 (0-0) | Blue Eagles | - | - | B |
| 10/09/23 | Mighty Tigers | 1-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | B |
| 30/08/23 | Red Lions FC | 1-2 (0-1) | Mafco | - | - | B |
| 29/07/23 | Extreme FC | 2-1 (1-0) | Red Lions FC | - | - | B |
| 16/07/23 | Ekwendeni Hammers | 3-2 (2-1) | Red Lions FC | - | - | B |
| 08/07/23 | Red Lions FC | 1-0 (0-0) | Mighty Tigers | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kamuzu Barracks
TTBBBBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Kamuzu Barracks | 4-1 (2-0) | Mafco | - | - | T |
| 19/07/26 | Kamuzu Barracks | 2-1 (1-1) | Blue Eagles | - | - | T |
| 05/07/26 | Masters Security | 1-0 (1-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 27/06/26 | Chitipa United | 2-1 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 21/06/26 | Kamuzu Barracks | 1-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 31/05/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 23/05/26 | Kamuzu Barracks | 1-4 (0-2) | Ekhaya FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Creck SC | 1-3 (1-2) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 10/05/26 | Kamuzu Barracks | 1-1 (1-1) | Karonga United | - | - | H |
| 25/04/26 | Kamuzu Barracks | 0-2 (0-2) | Silver Strikers | - | - | B |
| 10/12/25 | Blue Eagles | 3-1 (3-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 07/12/25 | Kamuzu Barracks | 1-0 (1-0) | Creck SC | - | - | T |
| 04/12/25 | Silver Strikers | 1-0 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 19/11/25 | Mighty Tigers | 1-0 (1-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 08/11/25 | Kamuzu Barracks | 1-0 (0-0) | Karonga United | - | - | T |
| 01/11/25 | Kamuzu Barracks | 3-0 (1-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 29/10/25 | Kamuzu Barracks | 1-0 (0-0) | Mzuzu City Hammers | - | - | T |
| 26/10/25 | Moyale Barracks | 2-1 (1-1) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 22/10/25 | Ekhaya FC | 3-0 (1-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 18/10/25 | Big Bullets FC | 2-1 (2-1) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
80
Tấn công
3432
Tấn công nguy hiểm
207
Sút ngoài cầu môn
80
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Red Lions FC (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kamuzu Barracks (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Red Lions FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 2.70 | 3.13 | 0.67 | 2.00 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↓ | 2.70 | 3.20 ↑ | 0.67 | 2.00 | 0.66 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.60 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 2.70 ↓ | 4.40 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 2.85 | 3.60 | 0.84 | 2.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↓ | 2.63 ↓ | 4.31 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 2.75 | 3.25 | 0.86 | 2.00 | 0.82 | 0.76 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.02 ↓ | 2.60 ↓ | 3.63 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | 0.69 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.87 | 3.50 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 2.45 ↓ | 3.70 ↑ | 1.45 ↓ | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.80 | 3.70 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.63 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.10 ↑ | 2.90 ↑ | 3.60 ↓ | 0.78 ↑ | 2.00 | 0.87 ↑ | 0.74 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 2.82 | 3.45 | 0.92 | 2.00 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.08 | 2.91 ↑ | 3.48 ↑ | 0.88 ↓ | 2.00 | 0.85 ↑ | 0.79 | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.85 | 3.50 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.50 ↓ | 3.75 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 2.90 | 3.84 | 1.50 | 2.50 | 0.50 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.05 ↑ | 2.75 ↓ | 4.34 ↑ | 0.91 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | 0.73 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.75 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.05 ↑ | 2.62 ↓ | 4.33 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.