Kết quả bóng đá trận Rebel Kyiv vs Karbon Cherkasy, 16:30 ngày 09/08/2026
Hạng 3 Ukraina · 16:30 ngày 09/08/2026
Rebel Kyiv Sắp đá --:--:--
Karbon Cherkasy
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 16 | 1 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 3 |
| Điểm | 6 | 0 | 17 | 0 |
Chủ = Rebel Kyiv · Khách = Karbon Cherkasy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rebel Kyiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 2 (100%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Rebel Kyiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Karbon Cherkasy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | - | - |
Thành tích gần đây — Rebel Kyiv
TTBTTTBBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Atlet Kiev | 2-3 (1-1) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 18/07/26 | UCSA | 2-3 (1-2) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 10/07/26 | Kudrivka | 2-1 (1-0) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 16/05/26 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 0-2 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 10/05/26 | Rebel Kyiv | 1-0 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Trostianets | 1-2 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 02/05/26 | Rebel Kyiv | 1-2 (1-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | B |
| 25/04/26 | Kolos Kovalivka II | 4-1 (2-0) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 19/04/26 | Rebel Kyiv | 1-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 13/04/26 | Penuel Kryvyi Rih | 1-1 (0-0) | Rebel Kyiv | - | - | H |
| 08/04/26 | Rebel Kyiv | 4-0 (2-0) | Hirnyk-Sport | - | - | T |
| 04/04/26 | Chernomorets Odessa II | 0-2 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 30/03/26 | Rebel Kyiv | 1-3 (1-1) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | B |
| 22/03/26 | Rebel Kyiv | 0-0 (0-0) | FC Trostianets | - | - | H |
| 04/03/26 | Rebel Kyiv | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 18/02/26 | Rebel Kyiv | 2-2 (2-2) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 30/11/25 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 2-1 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 22/11/25 | Rebel Kyiv | 1-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 13/11/25 | Rebel Kyiv | 2-0 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 08/11/25 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 0-0 (0-0) | Rebel Kyiv | - | - | H |
Thành tích gần đây — Karbon Cherkasy
BB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Ghi/Mất: 1/3 (2 trận) Châu Á: 0/0/2 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Karbon Cherkasy | 0-1 (0-0) | Penuel Kryvyi Rih | - | - | B |
| 22/08/25 | Karbon Cherkasy | 1-2 (1-1) | FC Inhulets Petrove | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
81 19
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rebel Kyiv (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Karbon Cherkasy (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rebel Kyiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.88 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 1.13 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.44 | 4.00 | 6.88 | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 1.25 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.