Kết quả bóng đá trận Real Tomayapo (W) vs Real Santa Cruz Yacuiba (W), 02:30 ngày 23/07/2026
Liga Nữ (Bolivia) · 02:30 ngày 23/07/2026
Real Tomayapo (W) 1 Kết thúc HT 0-1 2
Real Santa Cruz Yacuiba (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Diễn biến trận đấu
| Real Tomayapo (W) | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ||
| 40' | ||
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 82' | |
| 85' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 3 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 7 | 6 |
| Mất bàn | 8 | 16 | 13 | 16 |
| Điểm | 0 | 6 | 2 | 6 |
Chủ = Real Tomayapo (W) · Khách = Real Santa Cruz Yacuiba (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Tomayapo (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (67%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Real Tomayapo (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Real Santa Cruz Yacuiba (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/25 | Real Tomayapo (W) | 1-3 (1-3) | Real Santa Cruz Yacuiba (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Real Tomayapo (W)
BBHBHHBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Real Tomayapo (W) | 0-2 (0-1) | Nacional Potosi (W) | - | - | B |
| 29/07/25 | The Strongest (W) | 4-3 (1-0) | Real Tomayapo (W) | -2 | 3.25 | B |
| 21/07/25 | Real Tomayapo (W) | 1-1 (1-1) | The Strongest (W) | - | - | H |
| 16/06/25 | Real Tomayapo (W) | 1-3 (1-3) | Real Santa Cruz Yacuiba (W) | - | - | B |
| 19/05/25 | Real Tomayapo (W) | 1-1 (1-1) | Club Pedro Antonio Flores (W) | - | - | H |
| 11/08/24 | CD Bustillos Presto (W) | 2-2 (1-1) | Real Tomayapo (W) | - | - | H |
| 08/08/24 | Real Tomayapo (W) | 0-1 (0-0) | Independiente Petrolero (W) | - | - | B |
| 29/07/24 | Club Pedro Antonio Flores (W) | 3-4 (1-2) | Real Tomayapo (W) | - | - | T |
| 22/07/24 | Real Tomayapo (W) | 2-1 (1-0) | Nacional Potosi (W) | - | - | T |
| 11/11/21 | Alianza Lima W | 5-0 (3-0) | Real Tomayapo (W) | - | - | B |
| 08/11/21 | Deportivo Cali (W) | 8-0 (4-0) | Real Tomayapo (W) | - | - | B |
| 05/11/21 | Real Tomayapo (W) | 0-6 (0-2) | Universidad de Chile (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Real Santa Cruz Yacuiba (W)
BTBT
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 7/21 (4 trận) Châu Á: 2/0/2 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/25 | Always Ready (W) | 14-1 (5-0) | Real Santa Cruz Yacuiba (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 16/06/25 | Real Tomayapo (W) | 1-3 (1-3) | Real Santa Cruz Yacuiba (W) | - | - | T |
| 21/07/24 | Blooming FC (W) | 6-1 (4-1) | Real Santa Cruz Yacuiba (W) | - | - | B |
| 25/08/22 | Deportivo Chuquisaca (W) | 0-2 (0-1) | Real Santa Cruz Yacuiba (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
02
Sút bóng
2110
Sút cầu môn
86
Tấn công
131112
Tấn công nguy hiểm
7450
Sút ngoài cầu môn
134
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Tomayapo (W) (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Real Santa Cruz Yacuiba (W) (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 5.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Tomayapo (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 4.20 | 2.38 | 0.84 | 3.25 | 0.99 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.70 | 0.99 | 3.25 | 0.84 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.40 | 2.45 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 90.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.80 | 2.50 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.66 | 2.61 | 0.74 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.29 ↑ | 1.08 ↓ | 3.29 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.45 | 2.50 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 90.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.67 | 2.54 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.17 ↑ | 1.14 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.60 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 4.00 | 2.50 | 0.78 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 65.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 4.37 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 3.35 | 2.61 | 0.97 | 3.25 | 0.76 | 1.00 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 22.68 ↑ | 6.51 ↑ | 1.10 ↓ | 2.48 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.55 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 4.10 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 77.00 ↑ | 12.80 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 4.00 | 2.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 4.00 | 2.50 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.