Kết quả bóng đá trận Real Sireti vs Politehnica UTM, 22:00 ngày 11/07/2026
Divizia Nationala (Moldova) · 22:00 ngày 11/07/2026
Real Sireti 1 Kết thúc HT 0-0 2
Politehnica UTM
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Real Sireti | Phút | |
| 44' | Tomer Katz | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Maxim Blajchin ▼ Bogdan Rosca | 46' ⇄ | |
| 56' ⇄ | ▲ Mihail Tipac ▼ Nichita Lipcan | |
| 59' | ⚽ 0 - 1 Samuel Gandi | |
| Eugeniu Borovschi 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| ▲ Daniel Tugulea ▼ Oleg Molla | 70' ⇄ | |
| Maxim Blajchin | 71' | |
| Eugeniu Borovschi | 72' | |
| 74' | ⚽ 1 - 2 Samuel Gandi | |
| 82' ⇄ | ▲ Antonii Casco ▼ Artur Sprinsean | |
| Ion Dodon | 86' | |
| 87' ⇄ | ▲ Nicolae Telic ▼ Yannick Nkalle | |
| ▲ Daniel Dosca ▼ Artiom Bilinschii | 87' ⇄ | |
| Stefan Burghiu | 90' | |
| Stefan Burghiu | 90' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 14 |
| Điểm | 2 | 6 | 12 | 17 |
Chủ = Real Sireti · Khách = Politehnica UTM
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Sireti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (43%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 8 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Real Sireti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 9 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Politehnica UTM
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Real Sireti 0 (0%)Hòa 1 (33%)Politehnica UTM 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Politehnica UTM | 3-1 (2-1) | Real Sireti | - | - | B |
| 14/03/26 | Real Sireti | 1-1 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | H |
| 29/10/25 | Politehnica UTM | 6-1 (2-1) | Real Sireti | - | - | B |
Thành tích gần đây — Real Sireti
BBHTTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Dacia-Buiucani | 3-0 (2-0) | Real Sireti | - | - | B |
| 28/06/26 | Sheriff Tiraspol | 3-0 (1-0) | Real Sireti | - | - | B |
| 27/05/26 | Real Sireti | 0-0 (0-0) | FC Floresti | 0 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | Real Sireti | 1-0 (1-0) | Iskra Stal Ribnita | - | - | T |
| 16/05/26 | Real Sireti | 5-2 (4-1) | Oguzsport | - | - | T |
| 09/05/26 | Real Sireti | 4-3 (1-2) | FC Ursidos Stauceni | - | - | T |
| 05/05/26 | Iskra Stal Ribnita | 3-0 (0-0) | Real Sireti | - | - | B |
| 02/05/26 | Real Sireti | 1-0 (0-0) | FC Floresti | - | - | T |
| 24/04/26 | Politehnica UTM | 3-1 (2-1) | Real Sireti | - | - | B |
| 18/04/26 | Real Sireti | 0-1 (0-0) | CF Sparta Selemet | - | - | B |
| 10/04/26 | FC Ursidos Stauceni | 1-1 (1-1) | Real Sireti | - | - | H |
| 04/04/26 | Real Sireti | 4-0 (2-0) | Iskra Stal Ribnita | - | - | T |
| 19/03/26 | FC Floresti | 0-2 (0-1) | Real Sireti | - | - | T |
| 14/03/26 | Real Sireti | 1-1 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | H |
| 07/03/26 | CF Sparta Selemet | 0-2 (0-1) | Real Sireti | - | - | T |
| 22/02/26 | FC Ursidos Stauceni | 0-0 (0-0) | Real Sireti | - | - | H |
| 18/02/26 | Real Sireti | 2-2 (2-2) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
| 14/02/26 | Olimp Comrat | 3-4 (2-1) | Real Sireti | - | - | T |
| 11/02/26 | Iskra Stal Ribnita | 0-2 (0-0) | Real Sireti | - | - | T |
| 07/02/26 | Real Sireti | 4-2 (1-0) | Gagauziya | - | - | T |
Thành tích gần đây — Politehnica UTM
HBHTTTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Politehnica UTM | 0-0 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 27/06/26 | CSF Baliti | 3-0 (2-0) | Politehnica UTM | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Floresti | 1-1 (1-0) | Politehnica UTM | - | - | H |
| 04/05/26 | Politehnica UTM | 2-0 (0-0) | CF Sparta Selemet | +1.25 | 3.5 | T |
| 01/05/26 | Iskra Stal Ribnita | 0-2 (0-2) | Politehnica UTM | - | - | T |
| 24/04/26 | Politehnica UTM | 3-1 (2-1) | Real Sireti | - | - | T |
| 21/04/26 | Politehnica UTM | 0-5 (0-2) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 17/04/26 | Politehnica UTM | 5-1 (2-1) | FC Ursidos Stauceni | - | - | T |
| 11/04/26 | Politehnica UTM | 2-0 (1-0) | FC Floresti | - | - | T |
| 04/04/26 | CF Sparta Selemet | 1-1 (0-1) | Politehnica UTM | - | - | H |
| 20/03/26 | Politehnica UTM | 2-1 (2-1) | Iskra Stal Ribnita | - | - | T |
| 14/03/26 | Real Sireti | 1-1 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | H |
| 07/03/26 | FC Ursidos Stauceni | 1-1 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | H |
| 03/03/26 | Zimbru Chisinau | 5-0 (3-0) | Politehnica UTM | -2.5 | 4 | B |
| 21/02/26 | Iskra Stal Ribnita | 1-4 (1-2) | Politehnica UTM | - | - | T |
| 15/02/26 | Politehnica UTM | 3-4 (2-1) | Zimbru Chisinau B | - | - | B |
| 01/02/26 | Politehnica UTM | 3-0 (1-0) | Oguzsport | - | - | T |
| 30/11/25 | Zimbru Chisinau | 4-2 (0-1) | Politehnica UTM | -1.5 | 3.5 | B |
| 22/11/25 | Politehnica UTM | 3-1 (1-0) | CSF Baliti | - | - | T |
| 09/11/25 | CF Sparta Selemet | 1-2 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | T |
Đội hình
Real Sireti
Politehnica UTM
1Iulian-Sebastian Agachi2Ion Dodon3CStefan Burghiu9Eugeniu Borovschi10Oleg Molla18Nichita Covali19Artiom Bilinschii21Bogdan Rosca22Andrei Rusnac25Andrei Sosnovschi55Gheorghe Brinzaniuc2Igor Arhirii7Artur Sprinsean10Yvan Noh Nafeng11Yannick Nkalle15Mihail Cojusea20Samuel Gandi21CDaniel Cucer22Nichita Lipcan23Danil Andreiciu72Pavel Socolov77Tomer Katz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Iulian-Sebastian Agachi
- 2Ion Dodon🟨 Thẻ vàng 86'
- 3Stefan Burghiu C🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 9Eugeniu Borovschi⚽ Ghi bàn 62' · 🟨 Thẻ vàng 72'
- 10Oleg Molla▼ Rời sân 70'
- 18Nichita Covali
- 19Artiom Bilinschii▼ Rời sân 87'
- 21Bogdan Rosca▼ Rời sân 46'
- 22Andrei Rusnac
- 25Andrei Sosnovschi
- 55Gheorghe Brinzaniuc
Khách
- 2Igor Arhirii
- 7Artur Sprinsean▼ Rời sân 82'
- 10Yvan Noh Nafeng
- 11Yannick Nkalle▼ Rời sân 87'
- 15Mihail Cojusea
- 20Samuel Gandi⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 74'
- 21Daniel Cucer C
- 22Nichita Lipcan▼ Rời sân 56'
- 23Danil Andreiciu
- 72Pavel Socolov
- 77Tomer Katz🟨 Thẻ vàng 44'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
41
Sút bóng
317
Sút cầu môn
26
Tấn công
105136
Tấn công nguy hiểm
5593
Sút ngoài cầu môn
111
Đá phạt trực tiếp
137
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Phạm lỗi
613
Việt vị
10
Quả ném biên
2522
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Sireti (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Politehnica UTM (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Sireti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Ceadir-Lunga Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Vitali Rashkevich | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.36 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | 1.01 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.70 ↑ | 1.63 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.95 ↓ | -0.75 | 0.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 3.45 | 1.58 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 4.00 ↓ | 3.40 ↓ | 1.65 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.89 ↓ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.55 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 3.75 ↑ | 1.65 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.55 | 1.98 | 0.86 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 4.72 ↑ | 3.64 ↑ | 1.60 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.40 | 3.45 | 1.58 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 4.00 ↓ | 3.40 ↓ | 1.65 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.89 ↓ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.94 | 3.17 | 1.72 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 3.89 ↓ | 3.17 | 1.73 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.80 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.18 | 2.47 | 0.92 | 2.75 | 0.76 | 0.73 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 3.67 ↑ | 3.51 ↑ | 1.67 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.78 ↑ | -0.75 | 0.90 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 1.95 | 0.81 | 2.75 | 0.72 | 0.85 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.80 ↑ | 1.62 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.75 ↑ | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.65 | 2.00 | 0.71 | 2.50 | 1.01 | 1.31 | 0.00 | 0.51 |
| Live | 4.52 ↑ | 3.70 ↑ | 1.70 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.72 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.80 ↑ | 1.57 ↓ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.38 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.20 ↓ | 1.67 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.