Kết quả bóng đá trận Real Sireti vs CS Petrocub, 00:00 ngày 27/07/2026
Divizia Nationala (Moldova) · 00:00 ngày 27/07/2026
Real Sireti 0 Kết thúc HT 0-0 0
CS Petrocub
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Real Sireti | Phút | |
| 32' | Ilie Botnari | |
| 45' | Mihai Sava | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Vlad Pascari ▼ Ilie Botnari | |
| 46' ⇄ | ▲ Ovidiu David ▼ Mihai Sava | |
| 46' ⇄ | ▲ Sergiu Platica ▼ Maxim Cojocaru | |
| ▲ Daniel Tugulea ▼ Maxim Blajchin | 57' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Bogdan Musteata ▼ Mihai Lupan | |
| ▲ Daniel Dosca ▼ Oleg Molla | 65' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Nicolae Rotaru ▼ Marius Iosipoi | |
| ▲ Bogdan Rosca ▼ Ion Dodon | 80' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 17 | 17 |
| Điểm | 2 | 1 | 12 | 12 |
Chủ = Real Sireti · Khách = CS Petrocub
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Sireti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (43%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 8 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Real Sireti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 9 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 | - | - |
CS Petrocub
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 14 | - | - |
Thành tích gần đây — Real Sireti
HBBBHTTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-0) | Real Sireti | - | - | H |
| 11/07/26 | Real Sireti | 1-2 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | B |
| 05/07/26 | Dacia-Buiucani | 3-0 (2-0) | Real Sireti | - | - | B |
| 28/06/26 | Sheriff Tiraspol | 3-0 (1-0) | Real Sireti | - | - | B |
| 27/05/26 | Real Sireti | 0-0 (0-0) | FC Floresti | 0 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | Real Sireti | 1-0 (1-0) | Iskra Stal Ribnita | - | - | T |
| 16/05/26 | Real Sireti | 5-2 (4-1) | Oguzsport | - | - | T |
| 09/05/26 | Real Sireti | 4-3 (1-2) | FC Ursidos Stauceni | - | - | T |
| 05/05/26 | Iskra Stal Ribnita | 3-0 (0-0) | Real Sireti | - | - | B |
| 02/05/26 | Real Sireti | 1-0 (0-0) | FC Floresti | - | - | T |
| 24/04/26 | Politehnica UTM | 3-1 (2-1) | Real Sireti | - | - | B |
| 18/04/26 | Real Sireti | 0-1 (0-0) | CF Sparta Selemet | - | - | B |
| 10/04/26 | FC Ursidos Stauceni | 1-1 (1-1) | Real Sireti | - | - | H |
| 04/04/26 | Real Sireti | 4-0 (2-0) | Iskra Stal Ribnita | - | - | T |
| 19/03/26 | FC Floresti | 0-2 (0-1) | Real Sireti | - | - | T |
| 14/03/26 | Real Sireti | 1-1 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | H |
| 07/03/26 | CF Sparta Selemet | 0-2 (0-1) | Real Sireti | - | - | T |
| 22/02/26 | FC Ursidos Stauceni | 0-0 (0-0) | Real Sireti | - | - | H |
| 18/02/26 | Real Sireti | 2-2 (2-2) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
| 14/02/26 | Olimp Comrat | 3-4 (2-1) | Real Sireti | - | - | T |
Thành tích gần đây — CS Petrocub
BBBHHTTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Borac Banja Luka | 3-0 (1-0) | CS Petrocub | -1.25 | 3 | B |
| 20/07/26 | CS Petrocub | 2-3 (0-1) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2 | B |
| 16/07/26 | Egnatia | 6-1 (3-0) | CS Petrocub | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | CSF Baliti | 1-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | H |
| 09/07/26 | CS Petrocub | 1-1 (1-1) | Egnatia | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | CS Petrocub | 5-0 (2-0) | FC Milsami | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | CS Petrocub | 2-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | +1.75 | 3 | T |
| 18/05/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | H |
| 13/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | CS Petrocub | -0.5 | 2 | B |
| 10/05/26 | CS Petrocub | 3-0 (1-0) | CSF Baliti | - | - | T |
| 06/05/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | FC Milsami | 0-3 (0-0) | CS Petrocub | - | - | T |
| 27/04/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 22/04/26 | CSF Baliti | 1-1 (0-0) | CS Petrocub | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-1) | CS Petrocub | - | - | T |
| 11/04/26 | CS Petrocub | 3-0 (2-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 05/04/26 | CSF Baliti | 0-2 (0-2) | CS Petrocub | - | - | T |
| 21/03/26 | CS Petrocub | 2-0 (1-0) | FC Milsami | - | - | T |
| 14/03/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (1-0) | CS Petrocub | - | - | B |
| 08/03/26 | CS Petrocub | 3-0 (2-0) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
Đội hình
Real Sireti
CS Petrocub
1Iulian-Sebastian Agachi2Ion Dodon3CStefan Burghiu7Daniel Lisu10Oleg Molla11Maxim Blajchin18Nichita Covali19Artiom Bilinschii22Andrei Rusnac25Andrei Sosnovschi55Gheorghe Brinzaniuc3Catalin Cucos5Mihail Platica7Marius Iosipoi8Dumitru Demian13Maxim Cojocaru15Petru Popescu23Mihai Lupan25Ilie Botnari27Mihai Sava31Victor Dodon90CIon Jardan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Iulian-Sebastian Agachi
- 2Ion Dodon▼ Rời sân 80'
- 3Stefan Burghiu C
- 7Daniel Lisu
- 10Oleg Molla▼ Rời sân 65'
- 11Maxim Blajchin▼ Rời sân 57'
- 18Nichita Covali
- 19Artiom Bilinschii
- 22Andrei Rusnac
- 25Andrei Sosnovschi
- 55Gheorghe Brinzaniuc
Khách
- 3Catalin Cucos
- 5Mihail Platica
- 7Marius Iosipoi▼ Rời sân 71'
- 8Dumitru Demian
- 13Maxim Cojocaru▼ Rời sân 46'
- 15Petru Popescu
- 23Mihai Lupan▼ Rời sân 63'
- 25Ilie Botnari🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 46'
- 27Mihai Sava🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 46'
- 31Victor Dodon
- 90Ion Jardan C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
02
Sút bóng
412
Sút cầu môn
14
Tấn công
89128
Tấn công nguy hiểm
2898
Sút ngoài cầu môn
38
Đá phạt trực tiếp
156
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Phạm lỗi
615
Quả ném biên
1822
So Sánh Sức Mạnh
49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Sireti (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
CS Petrocub (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CS Petrocub (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Sireti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Stadionul Municipal | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Shota Makharadze | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 12.30 | 5.40 | 1.20 | 0.77 | 2.75 | 0.94 | 0.91 | -1.75 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 12.00 | 6.10 | 1.15 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 1.05 | -1.75 | 0.71 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.11 ↓ | 5.90 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 5.75 | 1.25 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 28.00 ↑ | 1.37 ↓ | 3.05 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.00 | 5.40 | 1.22 | 0.72 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 23.53 ↑ | 1.42 ↓ | 2.76 ↑ | 2.25 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 12.00 | 6.10 | 1.15 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 1.05 | -1.75 | 0.71 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.12 ↓ | 5.60 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 9.80 | 5.40 | 1.16 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.91 | -1.75 | 0.79 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 2.63 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 9.80 | 5.60 | 1.14 | 0.70 | 2.75 | 1.00 | 1.05 | -1.75 | 0.65 |
| Live | 8.40 ↓ | 1.19 ↓ | 5.20 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 10.00 | 4.50 | 1.19 | 0.77 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.16 ↓ | 5.40 ↑ | 2.63 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 4.90 | 1.22 | 0.67 | 2.75 | 0.86 | 0.71 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 6.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 3.62 ↑ | 0.00 | 0.13 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.92 | 5.54 | 1.18 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | -1.75 | 0.79 |
| Live | 16.79 ↑ | 1.16 ↓ | 5.18 ↑ | 2.51 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.65 | 5.80 | 1.27 | 0.77 | 2.75 | 0.94 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 3.31 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.22 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 4.80 | 1.20 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Sireti | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
| CS Petrocub | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).