Kết quả bóng đá trận Real Potosi vs San Antonio Bulo Bulo, 05:00 ngày 16/07/2026
Primera Hạng Bolivia · 05:00 ngày 16/07/2026
Real Potosi 5 Kết thúc HT 2-0 0
San Antonio Bulo Bulo
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Real Potosi | Phút | |
| Luis Alberto Ali 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Luis Alberto Ali(Assists:Vladimir Castellon) (Kiến tạo: Vladimir Castellon) 2 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| Luis Alberto Ali | 45+4' | |
| 45+4' | Cristhian Machado Pinto | |
| 45+5' | Cristhian Machado Pinto | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Daniel Cuellar ▼ William Fernandez | 46' ⇄ | |
| ▲ Anderson Brito ▼ Jose Alipaz | 46' ⇄ | |
| Felix Imanol Cardenas Lopez 3 - 0 ⚽ | 48' | |
| 52' ⇄ | ▲ Kevin Gutierrez ▼ Mercado Diego | |
| 52' ⇄ | ▲ Ronald Bustos ▼ Saulo Guerra | |
| ▲ Jorge Rojas ▼ Felix Imanol Cardenas Lopez | 63' ⇄ | |
| ▲ Boris Condori ▼ Luis Alberto Ali | 63' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Marcelo De Lima Castro ▼ Alexis Medina | |
| 71' ⇄ | ▲ Rodrigo Mauricio Vargas Castillo ▼ Rafael Menacho | |
| Jairo Thomas(Assists:Boris Condori) (Kiến tạo: Boris Condori) 4 - 0 ⚽ | 77' | |
| ▲ Jeferson Rivas ▼ Vladimir Castellon | 85' ⇄ | |
| Jeferson Rivas(Assists:Jorge Rojas) (Kiến tạo: Jorge Rojas) 5 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 20 |
| Điểm | 4 | 6 | 15 | 10 |
Chủ = Real Potosi · Khách = San Antonio Bulo Bulo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Potosi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
Real Potosi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 | 10 | 17 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 4 | 12 | 5 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | - | - |
San Antonio Bulo Bulo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4 | 1 | 7 | 15 | 23 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 8 | 13 | 4 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 15 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Real Potosi
HTHBBTHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Real Potosi | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/07/26 | Real Potosi | 3-1 (2-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1 | 3 | T |
| 11/05/26 | The Strongest | 0-0 (0-0) | Real Potosi | -1.5 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Real Potosi | 1-2 (0-0) | Real Oruro | +0.75 | 3 | B |
| 27/04/26 | Oriente Petrolero | 2-0 (0-0) | Real Potosi | -1 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Real Potosi | 3-0 (2-0) | Club Guabira | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-0) | Real Potosi | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | Aurora | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/03/26 | Real Potosi | 2-1 (0-1) | Independiente Petrolero | +0.75 | 3.5 | T |
| 20/02/26 | Real Potosi | 1-3 (0-1) | Bolivar | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/02/26 | Bolivar | 3-1 (1-0) | Real Potosi | -2.75 | 4.25 | B |
| 09/02/26 | Nacional Potosi | 0-1 (0-1) | Real Potosi | -1 | 2.75 | T |
| 02/02/26 | Real Potosi | 1-0 (1-0) | Nacional Potosi | -0.75 | 3 | T |
| 08/12/25 | Integracion Del Norte San Juan | 1-1 (0-1) | Real Potosi | - | - | H |
| 01/12/25 | Real Potosi | 4-0 (2-0) | Integracion Del Norte San Juan | - | - | T |
| 23/11/25 | Club 1 de Mayo | 2-1 (1-0) | Real Potosi | - | - | B |
| 17/11/25 | Real Potosi | 2-0 (0-0) | Club 1 de Mayo | - | - | T |
| 10/11/25 | CD Rio San Juan Humi | 0-1 (0-1) | Real Potosi | - | - | T |
| 03/11/25 | Real Potosi | 2-0 (0-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | T |
| 26/10/25 | Real Potosi | 4-0 (3-0) | CD Guadalajara Qaqachaca | - | - | T |
Thành tích gần đây — San Antonio Bulo Bulo
BBBHBTBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 1-2 (0-0) | Club Guabira | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-2 (0-1) | Universitario De Vinto | +0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | 0 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +1 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | Aurora | 3-1 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.25 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (0-1) | Real Oruro | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/04/26 | The Strongest | 3-2 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -1.5 | 3.75 | B |
| 05/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +0.75 | 3.5 | T |
| 05/03/26 | Blooming | 3-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Aurora | 1-1 (0-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 20/02/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 08/02/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-0 (0-0) | Club Guabira | - | - | H |
| 01/02/26 | Club Guabira | 2-2 (1-2) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 16/12/25 | San Antonio Bulo Bulo | 5-3 (2-2) | Real Oruro | +1 | 4 | T |
| 12/12/25 | Bolivar | 5-0 (3-0) | San Antonio Bulo Bulo | -2 | 4.25 | B |
| 09/12/25 | San Antonio Bulo Bulo | 5-4 (2-2) | Real Tomayapo | +1.25 | 3.5 | T |
| 03/12/25 | San Jose de Oruro | 1-5 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/11/25 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Universitario De Vinto | +0.75 | 3 | T |
| 27/11/25 | Bolivar | 6-1 (3-1) | San Antonio Bulo Bulo | -1.75 | 3.75 | B |
| 24/11/25 | Club Guabira | 1-2 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 3.25 | T |
Đội hình
Real Potosi
San Antonio Bulo Bulo
1Cristian Martinez2Juan Rioja3Gonzalo Anazgo4CKevin Villegas16Carlos Chore21William Fernandez6Jairo Thomas8Felix Imanol Cardenas Lopez30Jose Alipaz10Vladimir Castellon23Luis Alberto Ali1CLuca Giossa14Lider Yanarico21Ramiro Daniel Ballivian26Cesar Romero30Jaime Villamil15Cristhian Machado Pinto6Mercado Diego13Alexis Medina17Saulo Guerra33Juan Magallanes18Rafael Menacho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Cristian Martinez6.9
- 2Juan Rioja8.1
- 3Gonzalo Anazgo7.5
- 4Kevin Villegas C8.4
- 6Jairo Thomas⚽ Ghi bàn 77'8.4
- 8Felix Imanol Cardenas Lopez⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 63'6.6
- 10Vladimir Castellon🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 85'8.4
- 16Carlos Chore7.9
- 21William Fernandez▼ Rời sân 46'6.5
- 23Luis Alberto Ali⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 45+1' · 🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 63'8.7
- 30Jose Alipaz▼ Rời sân 46'6.5
Khách · 4141
- 1Luca Giossa C6
- 6Mercado Diego▼ Rời sân 52'5.9
- 13Alexis Medina▼ Rời sân 64'6
- 14Lider Yanarico6.3
- 15Cristhian Machado Pinto🟨 Thẻ vàng 45+4' · 🟥 Thẻ đỏ 45+5'4.6
- 17Saulo Guerra▼ Rời sân 52'6.1
- 18Rafael Menacho▼ Rời sân 71'5.6
- 21Ramiro Daniel Ballivian5.8
- 26Cesar Romero5.4
- 30Jaime Villamil5.1
- 33Juan Magallanes6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
196
Sút cầu môn
101
Tấn công
10470
Tấn công nguy hiểm
3818
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
454313
TL chuyền bóng thành công
87%73%
Phạm lỗi
911
Việt vị
24
Cứu thua
15
Tắc bóng
104
Quả ném biên
1717
Cắt bóng
712
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
4017
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.510.13
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Potosi (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
San Antonio Bulo Bulo (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Potosi (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 1 (13%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUO
San Antonio Bulo Bulo (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Real Potosi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Luis Alberto Ali Tiền đạo | 8.7 | 2 | 6/5 | 7/8 | 0 | 🟨 | |
| 10Vladimir Castellon Hậu vệ | 8.4 | 1 | 2/0 | 11/18 | 0 | ||
| 6Jairo Thomas Tiền vệ | 8.4 | 1 | 3/1 | 57/63 | 2 | ||
| 4Kevin Villegas Hậu vệ | 8.4 | 0/0 | 50/55 | 2 | |||
| 2Juan Rioja Hậu vệ | 8.1 | 1/0 | 59/61 | 4 | |||
| 16Carlos Chore Hậu vệ | 7.9 | 1/0 | 64/72 | 1 | |||
| 3Gonzalo Anazgo Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 30/36 | 3 | |||
| 1Cristian Martinez Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 8Felix Imanol Cardenas Lopez Tiền vệ | 6.6 | 1 | 1/1 | 23/26 | 2 | ||
| 30Jose Alipaz Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 21William Fernandez Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 17/22 | 0 | |||
| 77Jorge Rojas (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/0 | 6/7 | 0 | ||
| 12Boris Condori (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 9/14 | 0 | ||
| 17Daniel Cuellar (dự bị) Tiền đạo | 7 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 19Anderson Brito (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 24/28 | 1 | |||
| 18Jeferson Rivas (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 1/1 | 3/3 | 0 |
San Antonio Bulo Bulo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Lider Yanarico Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 32/37 | 2 | |||
| 17Saulo Guerra Tiền vệ | 6.1 | 2/1 | 14/18 | 0 | |||
| 33Juan Magallanes Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 20/27 | 4 | |||
| 1Luca Giossa Thủ môn | 6 | 0/0 | 17/38 | 0 | |||
| 13Alexis Medina Tiền đạo | 6 | 1/0 | 13/15 | 2 | |||
| 6Mercado Diego Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 21Ramiro Daniel Ballivian Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 21/24 | 2 | |||
| 18Rafael Menacho Tiền đạo | 5.6 | 1/0 | 13/18 | 1 | |||
| 26Cesar Romero Tiền vệ | 5.4 | 0/0 | 27/41 | 2 | |||
| 30Jaime Villamil Hậu vệ | 5.1 | 0/0 | 23/35 | 0 | |||
| 15Cristhian Machado Pinto Hậu vệ | 4.6 | 0/0 | 17/22 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 20Rodrigo Mauricio Vargas Castillo (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 31Ronald Bustos (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 8Kevin Gutierrez (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 6/10 | 0 | |||
| 19Marcelo De Lima Castro (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Potosi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Flabio Torres | HLV | Juan Cortés |
| Bolivia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.80 | 4.00 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.20 ↑ | 5.70 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.50 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.82 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.33 ↑ | 5.75 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.78 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.15 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.15 ↑ | 5.10 ↑ | 0.69 ↓ | 2.75 | 1.14 ↑ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.40 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.10 ↑ | 5.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.65 | 3.75 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.20 ↑ | 5.20 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.15 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.15 ↑ | 5.10 ↑ | 0.69 ↓ | 2.75 | 1.14 ↑ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.95 | 4.15 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.25 ↑ | 5.00 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 0.85 | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.62 | 4.31 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.02 ↑ | 5.10 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 1.07 ↑ | 0.86 ↑ | 1.00 | 0.98 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.59 | 3.55 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.21 ↑ | 5.20 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.82 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.20 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 4.20 ↑ | 5.25 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.90 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.76 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.54 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 ↑ | 0.81 | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.96 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.89 | 4.36 | 0.96 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.11 ↑ | 5.24 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.33 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↓ | 4.10 ↑ | 5.25 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.52 | 3.57 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 1.10 | 0.75 | 0.59 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.15 ↑ | 5.85 ↑ | 0.65 ↓ | 2.75 | 1.10 ↑ | 1.17 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.60 | 3.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.90 ↑ | 5.50 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.82 ↓ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.