Kết quả bóng đá trận Real Oruro vs San Jose de Oruro, 02:00 ngày 12/07/2026
Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 12/07/2026
Real Oruro 3 Kết thúc HT 0-1 1
San Jose de Oruro
🟨 5 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Real Oruro | Phút | |
| 7' | Moises Calero | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Walter Araujo(Assists:Moises Calero) (Kiến tạo: Moises Calero) | |
| Ademar Rivera | 43' | |
| Hallysson Padilha | 45+1' | |
| Yerco Vallejos | 45+2' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jhojan Vargas ▼ Juan Ignacio Goyeneche | |
| 46' ⇄ | ▲ Fabricio Vasquez ▼ Moises Calero | |
| 53' ⇄ | ▲ Mijail Alexander Aviles Flores ▼ Walter Araujo | |
| Daniel Porozo 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| Daniel Porozo | 59' | |
| ▲ Carlos Ribera ▼ Ademar Rivera | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Ronaldo Monteiro Pedraza ▼ Sergio Villamil | |
| ▲ Yhon Villegas ▼ Daniel Castellón | 65' ⇄ | |
| 66' | Sebastian Villarroel | |
| 67' | Fabricio Vasquez | |
| Ivan Huayhuata | 68' | |
| 71' | Sebastian Villarroel | |
| Hallysson Padilha(Assists:Adan Alexis Felix Bravo) (Kiến tạo: Adan Alexis Felix Bravo) 2 - 1 ⚽ | 72' | |
| 75' ⇄ | ▲ Pablo Lujan ▼ Jhojan Vargas | |
| ▲ Jose Velez ▼ Jose Berrios | 77' ⇄ | |
| ▲ Rivaldo Omar Mendez Maraz ▼ Juan Montenegro | 77' ⇄ | |
| Yhon Villegas 3 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 11 | 2 | 22 | 16 |
| Điểm | 3 | 5 | 14 | 10 |
Chủ = Real Oruro · Khách = San Jose de Oruro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Oruro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 4 (11%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
Real Oruro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 2 | 5 | 22 | 27 | 14 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 13 | 7 | 15 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | 7 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | - | - |
San Jose de Oruro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 18 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 12 |
| Sân khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 10 | 2 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Real Oruro 1 (14%)Hòa 5 (71%)San Jose de Oruro 1 (14%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (2-2) | Real Oruro | - | - | B |
| 02/02/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | +0.25 | 3.25 | H |
| 09/11/25 | San Jose de Oruro | 2-2 (2-0) | Real Oruro | - | - | H |
| 02/11/25 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | 0 | 2.75 | H |
| 01/09/25 | Real Oruro | 4-1 (2-1) | San Jose de Oruro | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/05/25 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | Real Oruro | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/07/23 | San Jose de Oruro | 1-1 (1-1) | Real Oruro | - | - | H |
Thành tích gần đây — Real Oruro
THTBBHBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Real Oruro | 4-1 (1-1) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3 | T |
| 13/05/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | Real Oruro | -1 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Real Potosi | 1-2 (0-0) | Real Oruro | -0.75 | 3 | T |
| 27/04/26 | Real Oruro | 2-3 (2-1) | The Strongest | -0.75 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (0-1) | Real Oruro | -1.25 | 3.75 | B |
| 13/04/26 | Real Oruro | 2-2 (1-1) | Blooming | +0.75 | 3.5 | H |
| 04/04/26 | Bolivar | 5-2 (3-0) | Real Oruro | -2.25 | 4 | B |
| 25/03/26 | The Strongest | 4-1 (3-0) | Real Oruro | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/03/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | The Strongest | - | - | H |
| 11/03/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Real Oruro | -0.75 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Real Oruro | 4-3 (0-2) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Real Oruro | 3-1 (2-0) | Academia del Balompie Boliviano | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Academia del Balompie Boliviano | 2-1 (1-1) | Real Oruro | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (2-2) | Real Oruro | - | - | B |
| 02/02/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | +0.25 | 3.25 | H |
| 16/12/25 | San Antonio Bulo Bulo | 5-3 (2-2) | Real Oruro | -1 | 4 | B |
| 12/12/25 | Real Oruro | 1-2 (1-2) | Nacional Potosi | +0.25 | 3.5 | B |
| 07/12/25 | Real Oruro | 10-1 (5-1) | Blooming | +0.75 | 3 | T |
| 04/12/25 | Jorge Wilstermann | 3-1 (1-0) | Real Oruro | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/11/25 | Real Oruro | 5-2 (1-2) | Real Tomayapo | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — San Jose de Oruro
TBBHHBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (0-1) | Real Tomayapo | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Club Guabira | 3-0 (2-0) | San Jose de Oruro | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (1-0) | Bolivar | -0.75 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Nacional Potosi | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (0-1) | Aurora | +0.75 | 3.5 | H |
| 13/04/26 | Oriente Petrolero | 2-1 (0-1) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (0-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/03/26 | Blooming | 4-1 (2-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (1-1) | Blooming | - | - | T |
| 18/03/26 | Aurora | 2-4 (1-3) | San Jose de Oruro | -0.25 | 3 | T |
| 12/03/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (1-0) | Aurora | - | - | H |
| 19/02/26 | Always Ready | 3-0 (0-0) | San Jose de Oruro | -1.5 | 3.75 | B |
| 13/02/26 | San Jose de Oruro | 2-4 (2-1) | Always Ready | -0.5 | 3.5 | B |
| 08/02/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (2-2) | Real Oruro | - | - | T |
| 02/02/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | -0.25 | 3.25 | H |
| 14/12/25 | San Jose de Oruro | 5-0 (3-0) | Universitario De Vinto | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/12/25 | Jorge Wilstermann | 2-2 (1-1) | San Jose de Oruro | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/12/25 | Oriente Petrolero | 0-2 (0-0) | San Jose de Oruro | -1.25 | 3.5 | T |
| 03/12/25 | San Jose de Oruro | 1-5 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/11/25 | Club Guabira | 2-1 (0-1) | San Jose de Oruro | -1 | 3 | B |
Đội hình
Real Oruro
San Jose de Oruro
25Ronaldo Hunacota15Daniel Castellón29Hallysson Padilha48Jose Berrios88Joao Fernando Quinonez Araujo6Ademar Rivera21Ivan Huayhuata50Juan Montenegro65CAdan Alexis Felix Bravo97Daniel Porozo19Yerco Vallejos66David Akologo2Jhoni Ramallo19Sebastian Villarroel26Joaquin Adan Lencinas33Andres Nicolas Landa Medreno15Sergio Villamil14Moises Calero22Walter Araujo29Sebastian Galindo55Juan Ignacio Goyeneche7CAlex Caceres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Ademar Rivera🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 62'7
- 15Daniel Castellón▼ Rời sân 65'6.7
- 19Yerco Vallejos🟨 Thẻ vàng 45+2'7
- 21Ivan Huayhuata🟨 Thẻ vàng 68'7.1
- 25Ronaldo Hunacota7.3
- 29Hallysson Padilha⚽ Ghi bàn 72' · 🟨 Thẻ vàng 45+1'7.1
- 48Jose Berrios▼ Rời sân 77'6.2
- 50Juan Montenegro▼ Rời sân 77'7.4
- 65Adan Alexis Felix Bravo C🎯 Kiến tạo 72'7.8
- 88Joao Fernando Quinonez Araujo7
- 97Daniel Porozo⚽ Ghi bàn 58' · 🟨 Thẻ vàng 59'7.5
Khách · 4141
- 2Jhoni Ramallo5.7
- 7Alex Caceres C6.9
- 14Moises Calero🎯 Kiến tạo 30' · 🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 15Sergio Villamil▼ Rời sân 64'6.3
- 19Sebastian Villarroel🟨 Thẻ vàng 66' · 🟥 Thẻ đỏ 71'4.8
- 22Walter Araujo⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 53'7.3
- 26Joaquin Adan Lencinas6.1
- 29Sebastian Galindo6.1
- 33Andres Nicolas Landa Medreno6.5
- 55Juan Ignacio Goyeneche▼ Rời sân 46'6.7
- 66David Akologo6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
54
Sút bóng
2213
Sút cầu môn
84
Tấn công
10495
Tấn công nguy hiểm
4034
Sút ngoài cầu môn
107
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
330304
TL chuyền bóng thành công
81%78%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
33
Cứu thua
35
Tắc bóng
710
Quả ném biên
2924
Cắt bóng
1113
Tạt bóng thành công
85
Chuyền dài
3322
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.51.51
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B1T1 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Oruro (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
San Jose de Oruro (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Oruro (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOUO
San Jose de Oruro (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 1 (14%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Real Oruro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 65Adan Alexis Felix Bravo Tiền vệ | 7.8 | 1 | 6/3 | 42/49 | 1 | ||
| 97Daniel Porozo Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 10/14 | 1 | 🟨 | |
| 50Juan Montenegro Tiền đạo | 7.4 | 3/2 | 14/19 | 1 | |||
| 25Ronaldo Hunacota Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 15/22 | 0 | |||
| 21Ivan Huayhuata Hậu vệ | 7.1 | 3/0 | 36/43 | 1 | 🟨 | ||
| 29Hallysson Padilha Hậu vệ | 7.1 | 1 | 2/1 | 19/28 | 3 | 🟨 | |
| 19Yerco Vallejos Tiền đạo | 7 | 2/0 | 23/30 | 1 | 🟨 | ||
| 88Joao Fernando Quinonez Araujo Hậu vệ | 7 | 1/0 | 15/18 | 2 | |||
| 6Ademar Rivera Tiền vệ | 7 | 0/0 | 26/28 | 2 | 🟨 | ||
| 15Daniel Castellón Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 18/20 | 3 | |||
| 48Jose Berrios Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 10/13 | 2 | |||
| 23Yhon Villegas (dự bị) Hậu vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 9/12 | 0 | ||
| 8Carlos Ribera (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 15/17 | 0 | |||
| 32Rivaldo Omar Mendez Maraz (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 37Jose Velez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 |
San Jose de Oruro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Walter Araujo Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 14/17 | 1 | ||
| 7Alex Caceres Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 17/22 | 1 | |||
| 14Moises Calero Tiền đạo | 6.8 | 1 | 1/0 | 8/11 | 1 | 🟨 | |
| 55Juan Ignacio Goyeneche Tiền đạo | 6.7 | 2/2 | 10/13 | 0 | |||
| 66David Akologo Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 22/28 | 0 | |||
| 33Andres Nicolas Landa Medreno Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 30/33 | 4 | |||
| 15Sergio Villamil Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 25/31 | 1 | |||
| 26Joaquin Adan Lencinas Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 28/36 | 3 | |||
| 29Sebastian Galindo Tiền vệ | 6.1 | 3/1 | 20/26 | 1 | |||
| 2Jhoni Ramallo Hậu vệ | 5.7 | 2/0 | 18/23 | 6 | |||
| 19Sebastian Villarroel Hậu vệ | 4.8 | 0/0 | 10/15 | 4 | 🟨🟥 | ||
| 30Pablo Lujan (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 77Fabricio Vasquez (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 0 | 🟨 | ||
| 5Mijail Alexander Aviles Flores (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 9Ronaldo Monteiro Pedraza (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 99Jhojan Vargas (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Oruro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Robledo | HLV | Jorge Wuinch |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.70 | 3.00 | 0.96 | 3.25 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.30 ↑ | 1.44 ↓ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.90 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 6.50 ↑ | 3.90 ↑ | 1.45 ↓ | 0.73 ↓ | 3.00 | 1.01 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.49 | 3.50 | 2.32 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.99 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 6.40 ↑ | 3.85 ↑ | 1.42 ↓ | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.45 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.50 | 2.95 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 6.10 ↑ | 4.09 ↑ | 1.42 ↓ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.50 | 2.32 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.99 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 6.40 ↑ | 3.85 ↑ | 1.42 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.85 | 2.35 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 5.80 ↑ | 4.05 ↑ | 1.43 ↓ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.49 | 2.32 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 5.90 ↑ | 3.66 ↑ | 1.47 ↓ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.75 | 2.83 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 6.10 ↑ | 4.20 ↑ | 1.44 ↓ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.44 ↓ | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.20 ↑ | 1.47 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.81 | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.75 | 3.15 | 0.88 | 3.25 | 0.91 | 0.98 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 6.67 ↑ | 4.09 ↑ | 1.46 ↓ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.44 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.65 | 3.01 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 6.89 ↑ | 4.36 ↑ | 1.44 ↓ | 0.77 ↓ | 3.00 | 1.06 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.44 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 3.90 ↑ | 1.44 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Oruro | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| San Jose de Oruro | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).