Kết quả bóng đá trận Real Oruro vs Always Ready, 05:00 ngày 15/07/2026
Primera Hạng Bolivia · 05:00 ngày 15/07/2026
Real Oruro 0 Kết thúc HT 0-3 6
Always Ready
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Real Oruro | Phút | |
| Jose Velez | 10' | |
| Yhon Villegas | 20' | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Cristian Collazo(Assists:Alvaro Quiroga) | |
| 32' | ⚽ 1 - 1 Joao Fernando Quinonez Araujo (phản lưới) | |
| 35' | ⚽ 1 - 2 Fernando Nava(Assists:JOEL AMOROSO) (Kiến tạo: JOEL AMOROSO) | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Santos Garcia ▼ Jose Velez | 46' ⇄ | |
| Hallysson Padilha | 51' | |
| Hallysson Padilha(Reason:Card changed) 📺 VAR | 53' | |
| Hallysson Padilha | 54' | |
| 58' ⇄ | ▲ Dario Torrico ▼ Fernando Nava | |
| ▲ Rivaldo Omar Mendez Maraz ▼ Yerco Vallejos | 58' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Jesus Maraude ▼ Cristian Collazo | |
| ▲ Juan Montenegro ▼ Ademar Rivera | 58' ⇄ | |
| ▲ Hernan Tifner ▼ Ivan Huayhuata | 69' ⇄ | |
| 73' | Alexis Rambal | |
| 75' ⇄ | ▲ Juan Godoy ▼ Enrique Luis Triverio | |
| 80' | ⚽ 2 - 2 Yhon Villegas (phản lưới) | |
| 83' | ⚽ 3 - 2 Joao Fernando Quinonez Araujo (phản lưới) | |
| 86' ⇄ | ▲ Rai Lima ▼ Alvaro Quiroga | |
| 86' ⇄ | ▲ Edisson Restrepo ▼ Alexis Rambal | |
| ▲ Francisco Gatti ▼ Adan Alexis Felix Bravo | 86' ⇄ | |
| 90+2' | ⚽ 3 - 3 Juan Godoy | |
| FT 0-6 | ||
Đội hình
Real Oruro
Always Ready
25Ronaldo Hunacota15Daniel Castellón23Yhon Villegas29Hallysson Padilha88Joao Fernando Quinonez Araujo6Ademar Rivera21Ivan Huayhuata65CAdan Alexis Felix Bravo10Ángel Quinonez19Yerco Vallejos37Jose Velez1Alain Baroja14Carlos Damian Medina Rodriguez18Carlitos Rodriguez21Alexis Rambal22Richet Gomez Miranda5Alvaro Quiroga33Cristian Collazo7JOEL AMOROSO17Fernando Nava20CFernando Javier Saucedo Pereyra9Enrique Luis Triverio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Ademar Rivera▼ Rời sân 58'6.2
- 10Ángel Quinonez5.6
- 15Daniel Castellón6.2
- 19Yerco Vallejos▼ Rời sân 58'6.3
- 21Ivan Huayhuata▼ Rời sân 69'6
- 23Yhon Villegas⚽ Phản lưới 80' · 🟨 Thẻ vàng 20'4.7
- 25Ronaldo Hunacota5.6
- 29Hallysson Padilha🟨 Thẻ vàng 51' · 🟥 Thẻ đỏ 54'4.1
- 37Jose Velez🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 46'6.1
- 65Adan Alexis Felix Bravo C▼ Rời sân 86'6.9
- 88Joao Fernando Quinonez Araujo⚽ Phản lưới 32' · ⚽ Phản lưới 83'4
Khách · 4231
- 1Alain Baroja7
- 5Alvaro Quiroga🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 86'8
- 7JOEL AMOROSO🎯 Kiến tạo 35'8.4
- 9Enrique Luis Triverio▼ Rời sân 75'7.2
- 14Carlos Damian Medina Rodriguez6.7
- 17Fernando Nava⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 58'7.9
- 18Carlitos Rodriguez7.7
- 20Fernando Javier Saucedo Pereyra C7.3
- 21Alexis Rambal🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 86'8.6
- 22Richet Gomez Miranda7.9
- 33Cristian Collazo⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 58'7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
21
Sút bóng
920
Sút cầu môn
28
Tấn công
59102
Tấn công nguy hiểm
1652
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
247468
TL chuyền bóng thành công
71%87%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
25
Cứu thua
52
Tắc bóng
66
Quả ném biên
1216
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
2322
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.362.61
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
48 52
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B2T2 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Oruro (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Always Ready (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Oruro (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 1 (13%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVOU
Always Ready (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Real Oruro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 65Adan Alexis Felix Bravo Tiền vệ | 6.9 | 4/0 | 23/30 | 0 | |||
| 19Yerco Vallejos Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 14/15 | 1 | |||
| 15Daniel Castellón Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 8/16 | 6 | |||
| 6Ademar Rivera Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 11/18 | 1 | |||
| 37Jose Velez Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 8/11 | 1 | 🟨 | ||
| 21Ivan Huayhuata Hậu vệ | 6 | 0/0 | 17/23 | 1 | |||
| 10Ángel Quinonez Tiền đạo | 5.6 | 2/1 | 17/20 | 2 | |||
| 25Ronaldo Hunacota Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 17/27 | 0 | |||
| 23Yhon Villegas Hậu vệ | 4.7 | 0/0 | 8/14 | 1 | 🟨 | ||
| 29Hallysson Padilha Hậu vệ | 4.1 | 0/0 | 13/22 | 1 | 🟥 | ||
| 88Joao Fernando Quinonez Araujo Hậu vệ | 4 | 0/0 | 26/29 | 2 | |||
| 50Juan Montenegro (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 55Santos Garcia (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 8/10 | 0 | |||
| 26Hernan Tifner (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 32Rivaldo Omar Mendez Maraz (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 33Francisco Gatti (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Always Ready
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Alexis Rambal Hậu vệ | 8.6 | 0/0 | 54/56 | 2 | 🟨 | ||
| 7JOEL AMOROSO Tiền vệ | 8.4 | 1 | 2/0 | 36/46 | 0 | ||
| 5Alvaro Quiroga Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1 | 0/0 | 54/57 | 2 | ||
| 22Richet Gomez Miranda Tiền vệ | 7.9 | 1/0 | 52/62 | 3 | |||
| 17Fernando Nava Tiền đạo | 7.9 | 1 | 3/2 | 12/17 | 2 | ||
| 18Carlitos Rodriguez Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 22/26 | 3 | |||
| 33Cristian Collazo Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/2 | 24/27 | 0 | ||
| 20Fernando Javier Saucedo Pereyra Tiền vệ | 7.3 | 4/1 | 37/47 | 1 | |||
| 9Enrique Luis Triverio Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 1Alain Baroja Thủ môn | 7 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 14Carlos Damian Medina Rodriguez Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 26/31 | 2 | |||
| 10Jesus Maraude (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 2/2 | 18/20 | 0 | |||
| 23Juan Godoy (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 2/2 | 0 | ||
| 19Dario Torrico (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 3/0 | 21/22 | 0 | |||
| 26Edisson Restrepo (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 6Rai Lima (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Oruro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Robledo | HLV | Julio Cesar Baldivieso |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.