Kết quả bóng đá trận Real Murcia vs Port Vale, 00:00 ngày 26/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 26/07/2026
Real Murcia
0 Kết thúc HT 0-1 1
Port Vale
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 34℃~35℃

Diễn biến trận đấu

Real Murcia Phút Port Vale
10' 0 - 1 Jordan Lawrence-Gabriel
HT 0-1
57'
58'
62'
66'
66'
81'
81'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 55
Hòa 01 12
Bại 10 43
Ghi bàn 65 1716
Mất bàn 22 129
Điểm 67 1617

Chủ = Real Murcia · Khách = Port Vale

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Real Murcia (43)Hiệp 1 / Cả trậnPort Vale (62)
13 (30%)Thắng/Thắng14 (23%)
4 (9%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (3%)
2 (5%)Hòa/Thắng6 (10%)
5 (12%)Hòa/Hòa11 (18%)
5 (12%)Hòa/Bại10 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (7%)Bại/Hòa3 (5%)
11 (26%)Bại/Bại14 (23%)

Thành tích gần đây — Real Murcia

TTBHTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D324/05/26Real Murcia3-0 (2-0)Eldense4-2+0.252.75T
SPA D317/05/26Juventud Torremolinos CF1-3 (0-2)Real Murcia8-302T
SPA D310/05/26Real Murcia1-2 (1-2)Real Betis B8-2+0.752.5B
SPA D303/05/26Sabadell2-2 (0-2)Real Murcia7-2-0.52H
SPA D326/04/26CE Europa0-2 (0-2)Real Murcia8-6-0.252.25T
SPA D318/04/26Real Murcia2-3 (1-2)Antequera CF11-3+0.752.25B
SPA D311/04/26Gimnastic Tarragona2-1 (1-0)Real Murcia4-902.25B
SPA D305/04/26Real Murcia2-1 (2-0)Atletico de Madrid B3-4+0.252T
SPA D329/03/26Sevilla Atletico0-1 (0-0)Real Murcia0-7+0.251.75T
SPA D323/03/26Real Murcia1-0 (1-0)SD Tarazona5-5+0.751.75T
SPA D316/03/26Hercules2-0 (0-0)Real Murcia0-5-0.251.75B
SPA D312/03/26Real Murcia1-1 (1-0)UD Marbella4-5+0.752.25H
SPA D307/03/26Real Murcia0-1 (0-1)Atletico Sanluqueno9-8+1.252.25B
SPA D302/03/26Villarreal B1-1 (1-1)Real Murcia5-5-0.251.75H
SPA D323/02/26Real Murcia1-2 (1-1)FC Cartagena3-4+0.51.75B
SPA D316/02/26AD Alcorcon1-0 (0-0)Real Murcia12-4-0.251.75B
INT CF04/02/26Real Murcia3-3 (2-3)Daejeon Citizen---H
SPA D301/02/26Teruel0-0 (0-0)Real Murcia4-301.75H
SPA D326/01/26Real Murcia0-2 (0-1)Algeciras8-1+0.52B
SPA D319/01/26Ibiza Eivissa2-0 (2-0)Real Murcia2-5-0.252B

Thành tích gần đây — Port Vale

HTTBTBBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/07/26Port Vale1-1 (0-1)Bournemouth AFC U21---H
INT CF18/07/26Wigan Athletic1-3 (0-2)Port Vale6-3-0.252.5T
INT CF14/07/26Port Vale5-0 (0-0)Tamworth---T
ENG L102/05/26Port Vale0-2 (0-1)Lincoln City2-6-0.752.5B
ENG L129/04/26Stockport County1-2 (0-2)Port Vale7-1-1.252.75T
ENG L125/04/26Plymouth Argyle2-1 (1-1)Port Vale6-11-1.252.75B
ENG L123/04/26Cardiff City1-0 (0-0)Port Vale6-6-1.753B
ENG L119/04/26Port Vale0-0 (0-0)Wigan Athletic8-3-0.252.25H
ENG L117/04/26Peterborough United1-3 (1-2)Port Vale9-1-0.52.5T
ENG L115/04/26Port Vale0-0 (0-0)Barnsley8-902.5H
ENG L108/04/26Port Vale1-0 (1-0)Rotherham United4-602.5T
ENG FAC04/04/26Chelsea7-0 (3-0)Port Vale8-2-2.753.75B
ENG L128/03/26Wycombe Wanderers4-0 (1-0)Port Vale9-1-12.5B
ENG L125/03/26Doncaster Rovers1-0 (1-0)Port Vale4-1-0.752.5B
ENG L121/03/26Port Vale1-0 (1-0)Bolton Wanderers2-5-0.752.75T
ENG L118/03/26Blackpool3-2 (0-1)Port Vale6-5-0.52.25B
ENG L114/03/26Port Vale0-0 (0-0)Huddersfield Town2-6-0.252.25H
ENG L112/03/26Port Vale0-2 (0-1)Bradford City2-1102.25B
ENG FAC08/03/26Port Vale1-0 (1-0)Sunderland A.F.C5-9-12.5T
ENG FAC04/03/26Port Vale0-0 (0-0)Bristol City4-9-0.52.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
7
6
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
85
75
Tấn công nguy hiểm
23
23
Sút ngoài cầu môn
5
2
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Real Murcia (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Port Vale (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Real MurciaPort Vale

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Real MurciaPort Vale

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
34
Thắng 1
55
Hòa
64
Thua 1
34
Thua 2+
Real MurciaPort Vale

Thông tin đội bóng

Real Murcia Thông tin Port Vale
1908 Thành lập 1876
Nueva Condomina Sân nhà Vale Park
31045 Sức chứa 22356
Adrian Colunga Perez HLV Darren Moore
Murcia Khu vực Stoke-on-Trent
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.053.403.300.932.500.760.760.251.01
Live101.00 ↑15.00 ↑1.05 ↓5.90 ↑1.500.02 ↓1.32 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm2.303.202.880.792.250.950.980.250.74
Live91.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓2.75 ↑1.500.23 ↓0.70 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm2.363.102.680.852.250.910.760.001.00
Live89.00 ↑5.10 ↑1.09 ↓3.33 ↑1.500.18 ↓0.760.001.08 ↑
InterwettenSớm2.053.403.350.902.500.75---
Live100.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓6.00 ↑1.500.05 ↓---
10BETSớm2.033.403.400.952.500.77---
Live98.64 ↑6.64 ↑1.09 ↓2.92 ↑1.500.24 ↓---
12betSớm2.363.102.680.852.250.910.760.001.00
Live150.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓5.55 ↑1.500.08 ↓0.760.001.08 ↑
CrownSớm2.273.152.560.812.250.890.740.000.96
Live26.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓2.56 ↑1.500.21 ↓0.67 ↓0.001.20 ↑
SbobetSớm2.262.962.690.812.250.950.710.001.05
Live85.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓3.33 ↑1.500.16 ↓0.81 ↑0.001.03 ↓
WewbetSớm2.353.092.880.872.250.931.030.250.79
Live31.00 ↑4.96 ↑1.08 ↓3.70 ↑1.500.11 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm2.003.303.200.952.500.75---
Live41.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.353.302.950.752.250.990.990.250.75
Live53.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓7.58 ↑1.500.05 ↓0.74 ↓0.001.03 ↑
PinnacleSớm2.013.093.280.762.250.970.750.250.97
Live2.31 ↑3.27 ↑2.68 ↓1.00 ↑2.500.76 ↓0.74 ↓0.001.02 ↑
BwinSớm1.983.303.200.932.500.77---
Live51.00 ↑7.25 ↑1.07 ↓0.98 ↑1.500.70 ↓---
1xBetSớm2.053.403.240.952.500.760.760.251.00
Live51.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓3.87 ↑1.500.18 ↓0.760.001.06 ↑
Bet 365Sớm2.003.303.201.002.500.800.780.251.03
Live101.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓7.40 ↑1.500.08 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.253.102.881.052.500.70---
Live101.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓4.50 ↑1.500.11 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.