Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol vs Pau FC, 00:30 ngày 22/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:30 ngày 22/07/2026
RCD Espanyol
4 Kết thúc HT 2-0 0
Pau FC
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

RCD Espanyol Phút Pau FC
Rafel Bauza 1 - 0 3'
Enrique Garcia Martinez, Kike 2 - 0 43'
45'
HT 2-0
51'
Leandro Cabrera Sasia 3 - 0 73'
75'
Marcos Fernandez Sanchez 4 - 0 80'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 21 43
Hòa 10 30
Bại 02 33
Ghi bàn 83 146
Mất bàn 18 89
Điểm 73 159

Chủ = RCD Espanyol · Khách = Pau FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

RCD Espanyol (43)Hiệp 1 / Cả trậnPau FC (6)
5 (12%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (2%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (21%)Hòa/Thắng1 (17%)
7 (16%)Hòa/Hòa0 (0%)
7 (16%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (19%)Bại/Bại2 (33%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

RCD Espanyol 1 (100%)Hòa 0 (0%)Pau FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/09/25RCD Espanyol3-1 (2-0)Pau FC---T

Thành tích gần đây — RCD Espanyol

THTTBBHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26UE Olot0-3 (0-1)RCD Espanyol1-9+23T
SPA D124/05/26RCD Espanyol1-1 (0-1)Real Sociedad3-5+0.252.5H
SPA D118/05/26Osasuna1-2 (0-1)RCD Espanyol9-2-0.52.5T
SPA D114/05/26RCD Espanyol2-0 (0-0)Athletic Bilbao8-902.5T
SPA D109/05/26Sevilla2-1 (0-0)RCD Espanyol4-6-0.252.25B
SPA D104/05/26RCD Espanyol0-2 (0-0)Real Madrid5-6-0.753.25B
SPA D128/04/26RCD Espanyol0-0 (0-0)Levante4-4+0.52.5H
SPA D124/04/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)RCD Espanyol6-5-0.52.25B
SPA D111/04/26FC Barcelona4-1 (2-0)RCD Espanyol7-5-23.75B
SPA D104/04/26Real Betis0-0 (0-0)RCD Espanyol4-3-0.752.5H
SPA D121/03/26RCD Espanyol1-2 (0-2)Getafe12-9+0.251.75B
SPA D115/03/26Mallorca2-1 (0-1)RCD Espanyol5-602.25B
SPA D110/03/26RCD Espanyol1-1 (1-1)Real Oviedo8-0+0.52.25H
SPA D101/03/26Elche2-2 (1-1)RCD Espanyol3-1-0.252.5H
SPA D122/02/26Atletico Madrid4-2 (1-1)RCD Espanyol5-3-1.252.75B
SPA D114/02/26RCD Espanyol2-2 (0-1)Celta Vigo2-2+0.252.25H
SPA D110/02/26Villarreal4-1 (2-0)RCD Espanyol5-8-0.752.75B
SPA D131/01/26RCD Espanyol1-2 (1-1)Alaves4-2+0.52B
SPA D124/01/26Valencia3-2 (1-0)RCD Espanyol2-7-0.252.25B
SPA D117/01/26RCD Espanyol0-2 (0-1)Girona5-4+0.52.5B

Thành tích gần đây — Pau FC

TTBBBTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Pau FC3-0 (1-0)Tarbes Pyrenees4-3--T
INT CF11/07/26Real Sociedad0-1 (0-0)Pau FC---T
FRA D210/05/26Reims5-3 (2-2)Pau FC4-3-1.53B
FRA D203/05/26Pau FC1-3 (1-0)Nancy5-6+0.252.5B
FRA D225/04/26FC Annecy5-1 (3-0)Pau FC1-3-0.252.5B
FRA D218/04/26Pau FC2-1 (0-1)Guingamp7-1-0.252.75T
FRA D211/04/26Amiens0-1 (0-1)Pau FC7-4+0.252.75T
FRA D207/04/26Le Mans4-0 (2-0)Pau FC6-3-0.52.5B
FRA D221/03/26Pau FC0-0 (0-0)Montpellier4-302.5H
FRA D214/03/26Clermont0-1 (0-1)Pau FC5-002.5T
FRA D207/03/26Pau FC2-2 (2-1)Bastia4-5+0.252.25H
FRA D201/03/26Pau FC0-3 (0-1)Saint Etienne5-4-0.252.75B
FRA D221/02/26Troyes4-3 (2-2)Pau FC5-2-0.52.75B
FRA D214/02/26Pau FC1-2 (0-0)Boulogne5-3+0.52.5B
FRA D207/02/26Red Star FC 930-3 (0-0)Pau FC8-1-0.252.5T
FRA D231/01/26Stade Lavallois MFC0-1 (0-1)Pau FC8-2+0.252.25T
FRA D224/01/26Pau FC2-2 (1-0)Grenoble9-5+0.52.5H
FRA D217/01/26USL Dunkerque3-1 (2-0)Pau FC0-8-0.52.5B
FRA D204/01/26Pau FC3-3 (2-2)Rodez Aveyron9-4+0.252.75H
FRA D213/12/25Pau FC1-2 (0-1)Amiens8-2+1.252.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
9
3
Sút cầu môn
6
0
Tấn công
93
69
Tấn công nguy hiểm
84
57
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

RCD Espanyol (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Pau FC (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
20
B.thắng H2
RCD EspanyolPau FC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
RCD EspanyolPau FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
15
Thắng 1
64
Hòa
63
Thua 1
56
Thua 2+
RCD EspanyolPau FC

Thông tin đội bóng

RCD Espanyol Thông tin Pau FC
1900-10-27 Thành lập 1995
RCDE Stadium Sân nhà Stade du Hameau
40500 Sức chứa 13896
Manolo Gonzalez HLV
Barcelona Khu vực Pau
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.494.205.800.922.750.800.791.000.93
Live1.03 ↓23.00 ↑41.00 ↑6.50 ↑4.500.01 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.304.808.500.973.000.780.931.500.78
Live1.01 ↓11.00 ↑61.00 ↑2.45 ↑4.500.27 ↓0.45 ↓0.001.51 ↑
Mansion88Sớm1.364.356.501.043.000.720.821.250.94
Live1.01 ↓9.70 ↑160.00 ↑5.88 ↑4.500.09 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
InterwettenSớm1.404.507.000.602.501.10---
Live1.02 ↓17.00 ↑85.00 ↑3.80 ↑4.500.15 ↓---
10BETSớm1.384.706.800.963.000.75---
Live1.01 ↓41.00 ↑100.00 ↑3.44 ↑4.500.20 ↓---
12betSớm1.364.356.501.043.000.720.821.250.94
Live1.01 ↓9.70 ↑160.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
CrownSớm1.384.856.700.993.000.770.821.250.94
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑3.70 ↑4.500.15 ↓0.40 ↓0.001.92 ↑
WewbetSớm1.374.317.350.942.750.820.861.250.92
Live1.03 ↓12.80 ↑53.00 ↑7.10 ↑4.500.04 ↓0.47 ↓0.001.69 ↑
LadbrokesSớm1.404.505.750.442.501.60---
Live1.01 ↓19.00 ↑61.00 ↑0.73 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm1.424.406.000.913.250.800.821.250.88
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑5.50 ↑4.500.09 ↓0.42 ↓0.001.75 ↑
PinnacleSớm1.304.736.950.782.750.930.931.500.78
Live1.20 ↓4.94 ↑13.48 ↑2.36 ↑4.500.28 ↓0.42 ↓0.001.65 ↑
BwinSớm1.354.406.750.612.501.15---
Live1.01 ↓151.00 ↑226.00 ↑0.78 ↑3.500.87 ↓---
1xBetSớm1.225.548.951.143.500.600.791.500.88
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑5.11 ↑4.500.13 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
Bet 365Sớm1.384.336.500.903.250.900.851.250.95
Live1.01 ↓23.00 ↑41.00 ↑5.80 ↑4.500.11 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.304.508.001.053.500.70---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑4.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.