Kết quả bóng đá trận RB Leipzig vs Ingolstadt, 16:30 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:30 ngày 25/07/2026
RB Leipzig 1 Kết thúc HT 1-0 0
Ingolstadt
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Red Bull Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| RB Leipzig | Phút | |
| Simon Lorenz 0 - 1 ⚽ | 12' | |
| HT 1-0 | ||
| Ezechiel Banzuzi | 55' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 16 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 21 | 18 |
Chủ = RB Leipzig · Khách = Ingolstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RB Leipzig | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (35%) | Thắng/Thắng | 8 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 4 (9%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
RB Leipzig 1 (20%)Hòa 1 (20%)Ingolstadt 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/17 | RB Leipzig | 0-0 (0-0) | Ingolstadt | +1.25 | 2.75 | H |
| 10/12/16 | Ingolstadt | 1-0 (1-0) | RB Leipzig | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/07/15 | RB Leipzig | 2-0 (0-0) | Ingolstadt | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/15 | Ingolstadt | 2-1 (1-1) | RB Leipzig | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/12/14 | RB Leipzig | 0-1 (0-1) | Ingolstadt | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — RB Leipzig
TBBTBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | VSG Altglienicke | 1-2 (1-1) | RB Leipzig | - | - | T |
| 30/05/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (0-1) | RB Leipzig | +1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | SC Freiburg | 4-1 (2-1) | RB Leipzig | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | RB Leipzig | 2-1 (1-0) | St. Pauli | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Bayer Leverkusen | 4-1 (2-0) | RB Leipzig | -0.5 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | RB Leipzig | 3-1 (2-0) | Union Berlin | +1.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Eintracht Frankfurt | 1-3 (1-1) | RB Leipzig | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | RB Leipzig | 1-0 (0-0) | Borussia Monchengladbach | +1 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Werder Bremen | 1-2 (0-1) | RB Leipzig | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | RB Leipzig | 5-0 (4-0) | TSG Hoffenheim | +0.5 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | VfB Stuttgart | 1-0 (0-0) | RB Leipzig | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | RB Leipzig | 2-1 (0-1) | Augsburg | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | Hamburger SV | 1-2 (1-1) | RB Leipzig | +0.25 | 3 | T |
| 22/02/26 | RB Leipzig | 2-2 (2-0) | Borussia Dortmund | +0.25 | 3.25 | H |
| 15/02/26 | RB Leipzig | 2-2 (0-0) | VfL Wolfsburg | +1.25 | 3.25 | H |
| 12/02/26 | Bayern Munchen | 2-0 (0-0) | RB Leipzig | -1.75 | 3.75 | B |
| 08/02/26 | FC Koln | 1-2 (0-1) | RB Leipzig | +0.25 | 3.25 | T |
| 31/01/26 | RB Leipzig | 1-2 (1-1) | FSV Mainz 05 | +1 | 3 | B |
| 28/01/26 | St. Pauli | 1-1 (0-0) | RB Leipzig | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/01/26 | Heidenheimer | 0-3 (0-0) | RB Leipzig | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Ingolstadt
TTTTTBTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Ingolstadt | 1-0 (0-0) | Palermo | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Ingolstadt | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | T |
| 04/07/26 | VfB Eichstatt | 0-2 (0-1) | Ingolstadt | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Ingolstadt | 5-1 (2-0) | SV Waldhof Mannheim | +0.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | TSV 1860 Munchen | 1-2 (1-0) | Ingolstadt | -0.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Ingolstadt | 3-5 (3-1) | Erzgebirge Aue | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | TSG Hoffenheim (Youth) | 0-3 (0-3) | Ingolstadt | 0 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Ingolstadt | 0-1 (0-0) | VfL Osnabruck | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Rot-Weiss Essen | 4-1 (1-1) | Ingolstadt | -0.5 | 3.25 | B |
| 09/04/26 | Ingolstadt | 1-2 (0-2) | FC Viktoria koln | +0.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | Saarbrucken | 1-0 (1-0) | Ingolstadt | -0.5 | 3 | B |
| 25/03/26 | Ingolstadt | 1-2 (1-0) | SSV Ulm 1846 | +0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Ingolstadt | 1-2 (1-1) | Alemannia Aachen | +0.25 | 3 | B |
| 16/03/26 | SSV Ulm 1846 | 1-3 (0-1) | Ingolstadt | 0 | 3 | T |
| 09/03/26 | Ingolstadt | 1-2 (0-2) | SC Verl | -0.25 | 3.25 | B |
| 05/03/26 | Ingolstadt | 0-0 (0-0) | MSV Duisburg | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | SV Wehen Wiesbaden | 2-1 (1-0) | Ingolstadt | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Ingolstadt | 3-2 (0-1) | Havelse | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/02/26 | Schweinfurt 05 FC | 1-1 (1-0) | Ingolstadt | +0.75 | 3 | H |
| 07/02/26 | Ingolstadt | 0-0 (0-0) | Energie Cottbus | 0 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
So Sánh Sức Mạnh
54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RB Leipzig (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Ingolstadt (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RB Leipzig | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009-5-19 | Thành lập | 1881-7-16 |
| Red Bull Arena | Sân nhà | Audi Sportpark |
| 44345 | Sức chứa | 15000 |
| Martin Demichelis | HLV | Sabrina Wittmann |
| Leipzig | Khu vực | Ingolstadt |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.15 | 7.20 | 12.50 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.98 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.18 ↑ | 7.00 ↓ | 11.20 ↓ | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 7.60 | 9.80 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↑ | 7.00 ↓ | 12.00 ↑ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.14 | 6.60 | 10.50 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.78 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.18 ↑ | 6.20 ↓ | 9.10 ↓ | 0.77 ↓ | 3.50 | 1.03 ↑ | 0.99 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 7.00 | 10.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↑ | 6.50 ↓ | 9.00 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.10 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.16 | 7.25 | 10.50 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↑ | 6.75 ↓ | 9.25 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 7.20 | 9.35 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.06 | 0.00 | 6.30 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.62 ↓ | 13.20 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.