Kết quả bóng đá trận RB do Norte Clube vs Fast Clube AM, 07:00 ngày 01/08/2026
Amazonense 2 (Brazil) · 07:00 ngày 01/08/2026
RB do Norte Clube 1 Kết thúc HT 0-0 1
Fast Clube AM
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| RB do Norte Clube | Phút | |
| 1' | ||
| 24' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| 90+4' | ||
| 90+6' | ||
| 90+8' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Điểm | 1 | 2 | 1 | 2 |
Chủ = RB do Norte Clube · Khách = Fast Clube AM
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RB do Norte Clube | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 2 (100%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
RB do Norte Clube 0 (0%)Hòa 0 (0%)Fast Clube AM 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/24 | RB do Norte Clube | 1-4 (0-2) | Fast Clube AM | - | - | B |
Thành tích gần đây — RB do Norte Clube
BBHBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (33%)Bại 4 (67%)
Ghi/Mất: 5/16 (6 trận) Châu Á: 0/2/4 T/X: 5/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/25 | RB do Norte Clube | 0-2 (0-2) | Penarol AM | - | - | B |
| 09/06/25 | RB do Norte Clube | 0-3 (0-0) | Taruma/AM | - | - | B |
| 12/09/24 | Atletico Cliper Clube | 4-4 (1-3) | RB do Norte Clube | - | - | H |
| 04/09/24 | RB do Norte Clube | 1-4 (0-2) | Fast Clube AM | - | - | B |
| 10/08/23 | Sao Raimundo | 3-0 (1-0) | RB do Norte Clube | - | - | B |
| 07/08/23 | RB do Norte Clube | 0-0 (0-0) | Atletico Cliper Clube | - | - | H |
Thành tích gần đây — Fast Clube AM
HHTTBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/25 | Fast Clube AM | 0-0 (0-0) | Sul America EC | - | - | H |
| 15/09/24 | Fast Clube AM | 3-3 (2-0) | CDC Manicore | - | - | H |
| 04/09/24 | RB do Norte Clube | 1-4 (0-2) | Fast Clube AM | - | - | T |
| 20/08/24 | Sul America EC | 1-5 (1-1) | Fast Clube AM | - | - | T |
| 28/03/22 | Princesa AM | 2-0 (1-0) | Fast Clube AM | - | - | B |
| 24/03/22 | Fast Clube AM | 2-1 (0-1) | Princesa AM | - | - | T |
| 20/03/22 | Fast Clube AM | 2-0 (0-0) | Amazonas FC | - | - | T |
| 13/03/22 | Amazonas FC | 1-0 (0-0) | Fast Clube AM | - | - | B |
| 10/03/22 | Atletico Cliper Clube | 0-6 (0-3) | Fast Clube AM | - | - | T |
| 06/03/22 | Fast Clube AM | 2-0 (2-0) | Operario/AM | - | - | T |
| 27/02/22 | Nacional(AM) | 1-2 (1-0) | Fast Clube AM | - | - | T |
| 21/02/22 | Fast Clube AM | 0-0 (0-0) | Manauara | - | - | H |
| 17/02/22 | Princesa AM | 1-1 (0-0) | Fast Clube AM | -0.25 | 2 | H |
| 14/02/22 | Fast Clube AM | 1-1 (0-1) | EC Iranduba | - | - | H |
| 10/02/22 | Amazonas FC | 1-1 (1-0) | Fast Clube AM | - | - | H |
| 06/02/22 | Fast Clube AM | 2-0 (0-0) | Joao Carlos(JC) AM | - | - | T |
| 03/02/22 | Sao Raimundo | 1-2 (1-1) | Fast Clube AM | 0 | 2.25 | T |
| 31/01/22 | Fast Clube AM | 1-1 (1-1) | Penarol AM | - | - | H |
| 27/01/22 | Manaus (AM) | 1-0 (1-0) | Fast Clube AM | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/10/21 | Fast Clube AM | 0-2 (0-2) | Castanhal PA | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
422
Sút cầu môn
25
Tấn công
9299
Tấn công nguy hiểm
3456
Sút ngoài cầu môn
217
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
16 84
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RB do Norte Clube (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Fast Clube AM (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RB do Norte Clube | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.90 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.80 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 3.85 ↑ | 1.90 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 3.35 | 2.38 | 0.85 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 3.95 ↑ | 1.89 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.16 | 2.95 | 1.92 | 0.95 | 3.00 | 0.79 | 0.82 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.20 ↓ | 3.80 ↑ | 12.60 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.37 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.80 ↑ | 1.85 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.30 | 0.85 | 2.75 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.09 ↓ | 9.00 ↑ | 4.71 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.83 | 3.16 | 2.20 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.13 ↑ | 30.87 ↑ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.35 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 7.25 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.62 | 4.10 | 1.59 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.46 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.05 ↓ | 15.10 ↑ | 4.41 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.35 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.