Kết quả bóng đá trận Rayon Sports FC vs Tusker, 23:00 ngày 29/07/2026
CECAFA Clubs Cúp · 23:00 ngày 29/07/2026
Rayon Sports FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Tusker
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Rayon Sports FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 6 | 10 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 11 |
Chủ = Rayon Sports FC · Khách = Tusker
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rayon Sports FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 11 (27%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 12 (35%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 12 (29%) |
Thành tích gần đây — Rayon Sports FC
THTHHHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Rayon Sports FC | 2-0 (0-0) | KVZSC | +1 | 2 | T |
| 30/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (1-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 26/05/26 | Rayon Sports FC | 2-0 (0-0) | Bugesera | - | - | T |
| 23/05/26 | APR FC | 1-1 (0-1) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 15/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (0-1) | Gorilla FC | - | - | H |
| 12/05/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Gorilla FC | - | - | H |
| 09/05/26 | Rayon Sports FC | 2-1 (2-0) | Marines FC | - | - | T |
| 06/05/26 | Muhanga | 1-0 (1-0) | Rayon Sports FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (1-1) | APR FC | - | - | H |
| 26/04/26 | Amagaju | 0-2 (0-1) | Rayon Sports FC | - | - | T |
| 22/04/26 | Gorilla FC | 1-1 (1-1) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 19/04/26 | Rutsiro FC | 0-0 (0-0) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 04/04/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Gicumbi FC | - | - | H |
| 23/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Gasogi Utd | - | - | H |
| 19/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Police(RWA) | - | - | H |
| 17/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Al Merreikh | - | - | H |
| 14/03/26 | Rayon Sports FC | 0-0 (0-0) | Al Merreikh | - | - | H |
| 12/03/26 | Police(RWA) | 0-0 (0-0) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 08/03/26 | Etincelles | 1-1 (0-0) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 05/03/26 | Rayon Sports FC | 9-0 (5-0) | City Boys FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tusker
BTHBBHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Al-Hilal Omdurman | 2-0 (1-0) | Tusker | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Tusker | 2-1 (2-1) | Kenya Police FC | -0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Tusker | 1-1 (1-0) | APS Bomet | - | - | H |
| 27/05/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 2-0 (0-0) | Tusker | - | - | B |
| 24/05/26 | Bandari | 1-0 (1-0) | Tusker | - | - | B |
| 16/05/26 | Tusker | 0-0 (0-0) | KCB SC | - | - | H |
| 10/05/26 | Tusker | 2-0 (2-0) | Bidco United | - | - | T |
| 06/05/26 | Nairobi United | 1-0 (1-0) | Tusker | - | - | B |
| 03/05/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 1-2 (1-1) | Tusker | - | - | T |
| 24/04/26 | Tusker | 0-1 (0-0) | Mara Sugar FC | +0.25 | 1.75 | B |
| 18/04/26 | Tusker | 0-0 (0-0) | Sofapaka FC | +0.75 | 1.75 | H |
| 14/04/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Gor Mahia | -0.5 | 2 | T |
| 10/04/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Kariobangi Sharks | +0.5 | 1.75 | T |
| 03/04/26 | Kenya Police FC | 1-0 (0-0) | Tusker | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | AFC Leopards | 1-0 (0-0) | Tusker | -0.25 | 1.75 | B |
| 15/03/26 | Tusker | 2-0 (2-0) | Kakamega Homeboyz | - | - | T |
| 06/03/26 | Bidco United | 0-2 (0-1) | Tusker | 0 | 1.5 | T |
| 02/03/26 | Kariobangi Sharks | 1-2 (1-1) | Tusker | 0 | 1.75 | T |
| 25/02/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Muranga Seal | +0.25 | 2 | T |
| 21/02/26 | Shabana FC | 1-0 (1-0) | Tusker | 0 | 1.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
137
Sút cầu môn
23
Tấn công
104101
Tấn công nguy hiểm
5986
Sút ngoài cầu môn
114
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rayon Sports FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Tusker (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tusker (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 18 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rayon Sports FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.40 | 5.30 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.00 | 4.10 | 1.01 | 2.00 | 0.78 | 0.94 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 2.95 | 3.90 | 1.03 | 2.00 | 0.73 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.20 | 5.75 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.15 | 5.45 | 0.96 | 2.00 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.87 ↑ | 100.00 ↑ | 2.73 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 2.93 | 3.70 | 1.03 | 2.00 | 0.73 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 3.35 | 4.75 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 15.50 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.78 | 3.55 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 80.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.32 | 5.45 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.25 ↑ | 36.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.40 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.25 | 5.25 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 21.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 2.92 | 4.00 | 0.88 | 2.00 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.66 ↑ | 30.87 ↑ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 3.30 | 5.40 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.85 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.30 | 5.25 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.30 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.00 ↓ | 5.00 | 0.53 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.