Kết quả bóng đá trận Raynes Park Vale vs Hampton Richmond Borough, 01:45 ngày 05/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 05/08/2026
Raynes Park Vale 0 Kết thúc HT 0-0 2
Hampton Richmond Borough
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Raynes Park Vale | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 1 | |
| 52' | ⚽ 0 - 2 | |
| 61' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 70' | ⚽ 0 - 3 | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 88' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 5 | 13 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 25 | 12 |
| Điểm | 0 | 7 | 1 | 17 |
Chủ = Raynes Park Vale · Khách = Hampton Richmond Borough
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Raynes Park Vale | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 9 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 5 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 7 (78%) | Bại/Bại | 18 (34%) |
Thành tích gần đây — Raynes Park Vale
BBBBHTBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/23 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Westfields | 3-1 (1-0) | Raynes Park Vale | - | - | B |
| 01/04/26 | Raynes Park Vale | 0-4 (0-2) | South Park | 0 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Littlehampton Town | 3-0 (2-0) | Raynes Park Vale | +0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | Southall FC | 2-1 (2-1) | Raynes Park Vale | - | - | B |
| 12/11/25 | Raynes Park Vale | 0-0 (0-0) | Harrow Borough | - | - | H |
| 15/10/25 | Egham Town | 0-2 (0-0) | Raynes Park Vale | - | - | T |
| 24/09/25 | Hayes Yeading United | 2-0 (1-0) | Raynes Park Vale | - | - | B |
| 17/09/25 | Raynes Park Vale | 3-3 (2-2) | Egham Town | - | - | H |
| 06/09/25 | Leatherhead | 4-0 (2-0) | Raynes Park Vale | - | - | B |
| 30/08/25 | Raynes Park Vale | 0-2 (0-1) | Ashford Utd | - | - | B |
| 23/07/25 | Carshalton Athletic FC | 1-0 (0-0) | Raynes Park Vale | - | - | B |
| 02/04/25 | Raynes Park Vale | 1-1 (0-1) | Guernsey | - | - | H |
| 01/02/25 | Metropolitan Police | 0-0 (0-0) | Raynes Park Vale | - | - | H |
| 05/11/24 | Sutton Common Rovers | 1-3 (1-1) | Raynes Park Vale | +0.25 | 3.25 | T |
| 16/10/24 | Raynes Park Vale | 1-2 (1-1) | Farnham Town | - | - | B |
| 25/09/24 | Raynes Park Vale | 2-2 (2-1) | Moneyfields | +1.25 | 3.5 | H |
| 21/09/24 | Ramsgate | 2-1 (2-0) | Raynes Park Vale | - | - | B |
| 11/09/24 | Raynes Park Vale | 1-2 (0-0) | Sutton Common Rovers | - | - | B |
| 07/09/24 | Raynes Park Vale | 4-3 (0-0) | Beckenham Town | - | - | T |
| 31/08/24 | Chertsey Town | 3-2 (2-2) | Raynes Park Vale | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hampton Richmond Borough
HTTBHBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Chertsey Town | 1-1 (0-1) | Hampton Richmond Borough | - | - | H |
| 11/07/26 | Carshalton Athletic FC | 0-1 (0-1) | Hampton Richmond Borough | - | - | T |
| 25/04/26 | Hampton Richmond Borough | 1-0 (0-0) | Enfield Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Ebbsfleet United | 4-0 (3-0) | Hampton Richmond Borough | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Hampton Richmond Borough | 1-1 (0-1) | Chippenham Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Maidenhead United | 2-1 (1-1) | Hampton Richmond Borough | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Hampton Richmond Borough | 3-1 (2-0) | Farnborough Town | +0.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Dagenham Redbridge | 3-1 (3-0) | Hampton Richmond Borough | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Hampton Richmond Borough | 2-0 (0-0) | Horsham | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Weston Super Mare | 2-0 (1-0) | Hampton Richmond Borough | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Slough Town | 1-3 (0-1) | Hampton Richmond Borough | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Hampton Richmond Borough | 2-1 (2-1) | Dover Athletic | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Enfield Town | 1-1 (0-1) | Hampton Richmond Borough | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Hampton Richmond Borough | 1-2 (0-1) | Eastbourne Borough | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Tonbridge Angels | 2-0 (1-0) | Hampton Richmond Borough | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Bath City | 0-4 (0-1) | Hampton Richmond Borough | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | AFC Totton | 1-1 (1-1) | Hampton Richmond Borough | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Hampton Richmond Borough | 1-3 (0-1) | Chelmsford City | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Hemel Hempstead Town | 0-3 (0-1) | Hampton Richmond Borough | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Hampton Richmond Borough | 2-2 (0-2) | Hornchurch | -0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
79
Sút cầu môn
24
Tấn công
8888
Tấn công nguy hiểm
5547
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
35 65
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Raynes Park Vale (9 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận
Hampton Richmond Borough (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Raynes Park Vale (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Raynes Park Vale | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921 | |
| Sân nhà | Beveree Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Hampton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.70 | 1.56 | 0.98 | 3.50 | 0.86 | 0.77 | -1.25 | 1.10 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.75 | 1.33 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.29 | 3.26 | 1.96 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 0.88 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 12.50 ↑ | 4.32 ↑ | 1.23 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 7.60 | 4.90 | 1.34 | 0.76 | 3.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 5.60 ↓ | 4.80 ↓ | 1.47 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 5.80 | 4.65 | 1.36 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.90 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.00 | 4.26 | 1.39 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 12.50 ↑ | 4.32 ↑ | 1.23 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.60 | 4.60 | 1.37 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.99 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 27.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.36 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.40 | 0.98 | 3.25 | 0.75 | 0.91 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 37.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.65 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.32 | 4.66 | 1.33 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.79 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 14.84 ↑ | 4.37 ↓ | 1.23 ↓ | 2.39 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.36 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.74 | 5.00 | 1.35 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 0.76 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.97 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 6.75 | 5.25 | 1.28 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 4.50 ↓ | 1.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.33 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.33 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.