Kết quả bóng đá trận Ravenna vs ASD K-Sport Montecchio, 23:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 25/07/2026
Ravenna 4 Kết thúc HT 4-0 0
ASD K-Sport Montecchio
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 0
Diễn biến trận đấu
| Ravenna | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| 4 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 4-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 14 | 0 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 7 | 4 |
| Điểm | 3 | 0 | 20 | 0 |
Chủ = Ravenna · Khách = ASD K-Sport Montecchio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ravenna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (36%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Ravenna
BBHHTTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | Ravenna | 0-2 (0-0) | Salernitana | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Salernitana | 2-0 (0-0) | Ravenna | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Ravenna | 1-1 (0-1) | Cittadella | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Cittadella | 2-2 (2-0) | Ravenna | 0 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Ravenna | 1-0 (0-0) | Vis Pesaro | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Pontedera | 0-1 (0-0) | Ravenna | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Ravenna | 1-0 (1-0) | Asd Pineto Calcio | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Gubbio | 0-2 (0-1) | Ravenna | +0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | Ravenna | 2-0 (0-0) | Livorno | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Sassari Torres | 2-2 (0-1) | Ravenna | 0 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Ascoli | 2-0 (0-0) | Ravenna | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Ravenna | 0-0 (0-0) | US Pianese | +1 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Arezzo | 1-1 (0-1) | Ravenna | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Ravenna | 1-0 (1-0) | Sambenedettese | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Ravenna | 2-0 (2-0) | JuventusU23 | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/02/26 | Ternana | 2-0 (0-0) | Ravenna | 0 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Ravenna | 1-0 (1-0) | Athletic Carpi | +1 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Perugia | 1-1 (1-1) | Ravenna | 0 | 2 | H |
| 24/01/26 | Ravenna | 2-1 (1-0) | Guidonia Montecelio 1937 FC | +1 | 2.25 | T |
| 18/01/26 | A.S.D. Bra | 2-1 (1-0) | Ravenna | +0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
60
Sút bóng
143
Sút cầu môn
92
Tấn công
13465
Tấn công nguy hiểm
11430
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ravenna (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
ASD K-Sport Montecchio (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ravenna (40 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 20 (50%)Hòa 6 (15%)Bại 14 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (38%)Hòa 3 (8%)Xỉu 22 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ravenna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 12020 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.02 | 13.90 | 58.71 | 0.84 | 4.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.02 | 12.49 ↓ | 64.34 ↑ | 3.52 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.03 | 13.00 | 41.00 | 0.87 | 4.50 | 0.87 | 0.78 | 3.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.45 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 5.00 | 10.60 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.85 | 3.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 13.00 | 41.00 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.88 | 3.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.