Kết quả bóng đá trận Rappe GOIF vs Staffanstorp United, 21:00 ngày 27/06/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 27/06/2026
Rappe GOIF 1 Kết thúc HT 0-2 4
Staffanstorp United
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Rappe GOIF | Phút | |
| 18' | ||
| 18' | ||
| 20' | ⚽ 0 - 1 Douglas Dahlstrom | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 Tarik Fetahovic | |
| HT 0-2 | ||
| 61' | ||
| Gustav Falth 1 - 2 ⚽ | 73' | |
| 89' | ⚽ 1 - 3 John Henriksson | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 4 Viktor Olsson | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 9 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 19 | 15 |
| Điểm | 2 | 5 | 8 | 16 |
Chủ = Rappe GOIF · Khách = Staffanstorp United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rappe GOIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Rappe GOIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 3 | 8 | 14 | 25 | 12 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 13 | 7 | 12 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Staffanstorp United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 5 | 5 | 26 | 26 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 16 | 13 | 9 | 10 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rappe GOIF 0 (0%)Hòa 0 (0%)Staffanstorp United 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Staffanstorp United | 2-1 (1-1) | Rappe GOIF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rappe GOIF
HHTBTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | Rappe GOIF | 1-1 (0-1) | Hassleholms IF | -1.75 | 3.25 | H |
| 19/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-1 (1-0) | Rappe GOIF | -0.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Rappe GOIF | 1-0 (0-0) | Oskarshamns AIK | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Rappe GOIF | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Vaxjo Norra IF | 0-2 (0-2) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 23/05/26 | Rappe GOIF | 1-2 (0-2) | Torns IF | +0.25 | 3 | B |
| 14/05/26 | IFK Berga | 6-0 (2-0) | Rappe GOIF | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Rappe GOIF | 1-2 (1-1) | Karlskrona AIF | - | - | B |
| 02/05/26 | Staffanstorp United | 2-1 (1-1) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 26/04/26 | Osterlen FF | 2-1 (2-0) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 18/04/26 | Rappe GOIF | 0-2 (0-2) | Linero IF | - | - | B |
| 12/04/26 | Rappe GOIF | 1-1 (1-1) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 03/04/26 | Nosaby IF | 1-1 (0-0) | Rappe GOIF | - | - | H |
| 28/03/26 | Rappe GOIF | 3-1 (1-0) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 21/03/26 | Rappe GOIF | 0-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 12/03/26 | Rappe GOIF | 1-1 (0-0) | Husqvarna | - | - | H |
| 19/10/25 | Linero IF | 1-1 (0-1) | Rappe GOIF | - | - | H |
| 11/10/25 | Rappe GOIF | 2-0 (1-0) | Hogaborgs BK | - | - | T |
| 05/10/25 | Osterlen FF | 4-0 (2-0) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 27/09/25 | Rappe GOIF | 0-2 (0-1) | Karlskrona AIF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Staffanstorp United
HHHBTHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Staffanstorp United | 3-3 (1-1) | Linero IF | -0.25 | 3 | H |
| 13/06/26 | Lilla Torg FF | 0-0 (0-0) | Staffanstorp United | 0 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Staffanstorp United | 2-2 (1-0) | Vaxjo Norra IF | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Osterlen FF | 3-1 (0-1) | Staffanstorp United | - | - | B |
| 23/05/26 | Staffanstorp United | 5-0 (2-0) | Nosaby IF | - | - | T |
| 16/05/26 | Karlskrona AIF | 1-1 (1-0) | Staffanstorp United | - | - | H |
| 10/05/26 | Staffanstorp United | 1-2 (0-1) | IFK Karlshamn | - | - | B |
| 02/05/26 | Staffanstorp United | 2-1 (1-1) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 25/04/26 | Solvesborgs GoIF | 2-3 (0-2) | Staffanstorp United | - | - | T |
| 18/04/26 | Staffanstorp United | 2-4 (0-1) | Torns IF | - | - | B |
| 11/04/26 | Oskarshamns AIK | 3-0 (1-0) | Staffanstorp United | - | - | B |
| 05/04/26 | Staffanstorp United | 1-1 (1-0) | IFK Berga | - | - | H |
| 28/03/26 | IFK Trelleborg | 3-1 (2-0) | Staffanstorp United | - | - | B |
| 01/11/25 | Hogaborgs BK | 1-4 (0-2) | Staffanstorp United | - | - | T |
| 25/10/25 | Staffanstorp United | 4-4 (1-1) | Hogaborgs BK | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
20
Sút bóng
813
Sút cầu môn
44
Tấn công
102105
Tấn công nguy hiểm
5178
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rappe GOIF (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Staffanstorp United (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rappe GOIF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVO
Staffanstorp United (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rappe GOIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.40 | 2.50 | 0.91 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.36 ↑ | 3.40 | 2.50 | 0.91 | 3.00 | 0.74 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.51 | 2.50 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.39 | 3.51 | 2.50 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.82 | 0.00 | 0.96 | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.50 | 0.67 | 2.75 | 0.86 | 0.68 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.65 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.55 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.38 | 3.50 | 2.55 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 0.79 | 0.00 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.