Kết quả bóng đá trận Rapid Wien vs Panathinaikos, 23:00 ngày 15/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 15/07/2026
Rapid Wien
4 Kết thúc HT 3-0 1
Panathinaikos
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Gerhard Hanappi Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Rapid Wien Phút Panathinaikos
Marco Tilio 1 - 0 14'
Marco Tilio 2 - 0 14'
Tonni Adamsen 3 - 0 37'
Tonni Adamsen 4 - 0 37'
Moulaye Haidara 5 - 0 43'
Moulaye Haidara 6 - 0 43'
HT 3-0
Louis Schaub 7 - 0 89'
Louis Schaub 8 - 0 89'
107' 8 - 1 Pavlos Pantelidis
107' 8 - 2 Pavlos Pantelidis(Assists:Andrews Tetteh) (Kiến tạo: Andrews Tetteh)
107' 8 - 3 Pavlos Pantelidis
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 74
Hòa 00 22
Bại 01 14
Ghi bàn 96 2516
Mất bàn 35 1013
Điểm 96 2314

Chủ = Rapid Wien · Khách = Panathinaikos

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rapid Wien (12)Hiệp 1 / Cả trậnPanathinaikos (5)
5 (42%)Thắng/Thắng3 (60%)
4 (33%)Hòa/Thắng1 (20%)
2 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích gần đây — Rapid Wien

THHTTBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/26WSC Hertha Wels1-2 (0-0)Rapid Wien2-11+13T
INT CF05/07/26Rapid Wien0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-4--H
INT CF05/07/26Rapid Wien2-2 (1-1)Pardubice7-6+0.252.5H
INT CF27/06/26Rapid Wien4-1 (3-1)Floridsdorfer AC-+1.253.25T
AUT D125/05/26Rapid Wien3-0 (1-0)SV Ried7-4+0.252.5T
AUT D123/05/26SV Ried2-1 (1-0)Rapid Wien4-5-0.252.5B
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3-0.252.75B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5+0.252.5B
AUT D105/05/26LASK Linz3-1 (0-1)Rapid Wien4-0-0.52.75B
AUT D126/04/26Rapid Wien1-0 (0-0)Red Bull Salzburg5-6-0.252.75T
AUT D122/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)TSV Hartberg11-1+0.752.5B
AUT D119/04/26TSV Hartberg2-2 (1-0)Rapid Wien4-4+0.252.5H
AUT D112/04/26Austria Wien1-1 (1-0)Rapid Wien6-602.25H
AUT D105/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)Sturm Graz5-802.5B
AUT D122/03/26Rapid Wien4-2 (2-1)LASK Linz6-102.5T
AUT D115/03/26Red Bull Salzburg0-1 (0-0)Rapid Wien3-3-0.752.75T
AUT D108/03/26Rapid Wien1-0 (1-0)Red Bull Salzburg0-5-0.252.75T
AUT D101/03/26Rheindorf Altach1-1 (0-0)Rapid Wien3-3+0.252.25H
AUT D121/02/26Rapid Wien2-0 (0-0)Wolfsberger AC2-2+0.52.75T
AUT D115/02/26Austria Wien2-0 (2-0)Rapid Wien4-302.5B

Thành tích gần đây — Panathinaikos

TTTHBBHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/26Panathinaikos3-0 (0-0)Grasshopper7-1+13T
INT CF04/07/26AFC Ajax1-3 (1-2)Panathinaikos4-4-0.53T
INT CF01/07/26Helmond Sport0-4 (0-2)Panathinaikos3-7+1.53T
GRE D117/05/26Panathinaikos2-2 (0-2)PAOK Saloniki10-6-0.52.5H
GRE D113/05/26Olympiakos Piraeus1-0 (1-0)Panathinaikos5-0-1.252.5B
GRE D110/05/26AEK Athens2-1 (0-0)Panathinaikos8-1-12.25B
GRE D104/05/26Panathinaikos0-0 (0-0)AEK Athens2-7-0.252.25H
GRE D120/04/26Panathinaikos0-2 (0-2)Olympiakos Piraeus3-1-0.52B
GRE D105/04/26PAOK Saloniki0-0 (0-0)Panathinaikos2-4-0.752.25H
GRE D123/03/26Asteras Tripolis1-2 (0-2)Panathinaikos2-5+0.752T
UEFA EL20/03/26Real Betis4-0 (2-0)Panathinaikos4-1-1.252.5B
GRE D116/03/26Panathinaikos0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio5-6+1.52.5H
UEFA EL13/03/26Panathinaikos1-0 (0-0)Real Betis5-7-0.252.25T
GRE D109/03/26Levadiakos1-4 (0-2)Panathinaikos3-3+0.252.25T
GRE D104/03/26Panathinaikos4-1 (2-1)OFI Crete5-0+1.53T
GRE D102/03/26Panathinaikos3-1 (1-0)Aris Thessaloniki1-5+0.752.25T
UEFA EL27/02/26FC Viktoria Plzen1-1 (0-1)Panathinaikos6-2-0.52.25H
GRE D122/02/26OFI Crete0-2 (0-1)Panathinaikos2-7+0.52.25T
UEFA EL20/02/26Panathinaikos2-2 (1-1)FC Viktoria Plzen4-0+0.252.25H
GRE D116/02/26Panathinaikos1-1 (0-0)AEL Larisa4-1+1.52.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
3
Sút bóng
10
13
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
66
75
Tấn công nguy hiểm
38
56
Sút ngoài cầu môn
5
9
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
9
9
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
7
6
Việt vị
1
0
Quả ném biên
10
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rapid Wien (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Panathinaikos (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Panathinaikos (32 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (50%)Hòa 3 (9%)Bại 13 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (47%)Hòa 2 (6%)Xỉu 15 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
20
2 Bàn
02
3 Bàn
11
4+ Bàn
44
B.thắng H1
56
B.thắng H2
Rapid WienPanathinaikos

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
21
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Rapid WienPanathinaikos

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
42
Thắng 1
57
Hòa
12
Thua 1
62
Thua 2+
Rapid WienPanathinaikos

Thông tin đội bóng

Rapid Wien Thông tin Panathinaikos
1899-1-1 Thành lập 1899
Gerhard Hanappi Stadion Sân nhà Olympic Spiros Louis
17500 Sức chứa 65000
Johannes Thorup HLV Rafael Benitez Maudes
Vienna Khu vực Athens
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.602.350.813.500.960.910.000.75
Live1.04 ↓13.00 ↑23.00 ↑0.92 ↑4.500.92 ↓0.99 ↑-0.250.84 ↑
VcbetSớm2.553.902.250.813.500.930.970.000.73
Live2.63 ↑3.902.20 ↓0.79 ↓3.500.95 ↑0.78 ↓-0.250.93 ↑
Mansion88Sớm1.773.483.340.774.000.880.83-0.500.82
Live1.14 ↓6.17 ↑9.02 ↑0.87 ↑4.500.78 ↓0.91 ↑-0.250.74 ↓
InterwettenSớm2.553.552.400.903.500.75---
Live1.02 ↓12.00 ↑50.00 ↑0.85 ↓4.500.85 ↑---
10BETSớm2.603.602.420.933.500.78---
Live1.03 ↓12.45 ↑64.85 ↑0.88 ↓4.500.90 ↑---
CrownSớm2.483.502.170.773.500.930.73-0.250.97
Live1.01 ↓12.50 ↑19.00 ↑0.91 ↑4.500.91 ↓0.99 ↑-0.250.85 ↓
WewbetSớm2.363.692.210.863.500.880.970.000.77
Live1.01 ↓9.75 ↑35.00 ↑0.87 ↑4.500.93 ↑1.02 ↑-0.250.80 ↑
LadbrokesSớm2.453.502.300.332.502.10---
Live2.70 ↑3.75 ↑2.05 ↓0.332.502.10---
18BetSớm2.553.602.400.943.750.830.940.000.83
Live1.03 ↓13.00 ↑23.00 ↑0.85 ↓4.500.90 ↑0.95 ↑-0.250.80 ↓
PinnacleSớm2.423.482.360.843.500.870.880.000.83
Live3.01 ↑3.08 ↓2.05 ↓0.79 ↓3.500.88 ↑0.87 ↓-0.250.79 ↓
1xBetSớm2.423.972.180.993.500.690.930.000.74
Live1.04 ↓14.50 ↑26.00 ↑0.89 ↓4.500.91 ↑1.03 ↑-0.250.79 ↑
Bet 365Sớm2.553.402.380.983.500.830.980.000.83
Live1.03 ↓13.00 ↑23.00 ↑0.90 ↓4.500.90 ↑0.98-0.250.83
William HillSớm2.753.302.200.803.500.91---
Live1.03 ↓15.00 ↑41.00 ↑0.73 ↓4.500.95 ↑---
BwinSớm---0.803.500.88---
Live---0.803.500.88---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.