Kết quả bóng đá trận Rapid Wien vs FC Santa Coloma, 01:30 ngày 30/07/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 30/07/2026
Rapid Wien 6 Kết thúc HT 3-1 2
FC Santa Coloma
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Gerhard Hanappi Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Rapid Wien
FC Santa Coloma
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Visar Kastrati
4'
🎯 Dứt điểm - Predag Daniel Munoz Martinez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Ercan Kara 1-0, kiến tạo: Bendeguz Bolla
14'
⛳ Phạt góc
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Adrià Arjona (chân phải) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Miguel Lopez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Bolla (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Petter Nosa Dahl (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Petter Nosa Dahl 2-0, kiến tạo: Marco Tilio
30'
🎯 Dứt điểm - José María Gutiérrez Bellido (đánh đầu) — vào lưới
30'
⚽ BÀN THẮNG - Guti 2-1, kiến tạo: Alejandro Gomez
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Ercan Kara 3-1, kiến tạo: Matthias Seidl
37'
🟨 Thẻ vàng - M·Guillaume Lopez
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Bolla (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
🔁 Thay người: vào Yusuf Demir, ra Moulaye Haidara
🔁 Thay người: vào Jannes Horn, ra Jonas Antonius Auer
46'
🔁 Thay người: vào Andy Villar, ra Guillaume Lopez
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — bị cản phá
54'
🔁 Thay người: vào Roberto Rodríguez, ra Inigo Barrenetxea
57'
🟨 Thẻ vàng - Alejandro Gomez
🎯 Dứt điểm - Nenad Cvetkovic (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Nenad Cvetkovic 4-1, kiến tạo: Ercan Kara
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jannes Horn (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Ercan Kara 5-1, kiến tạo: Bendeguz Bolla
64'
🔁 Thay người: vào Kun Temenuzhkov, ra Predag Daniel Munoz Martinez
64'
🔁 Thay người: vào Raly Cabral, ra Alejandro Gomez
🔁 Thay người: vào Tobias Fjeld Gulliksen, ra Marco Tilio
66'
🎯 Dứt điểm - Raly Cabral (chân phải) — chệch khung thành
69'
⛳ Phạt góc
71'
🟨 Thẻ vàng - Andy Villar
72'
🔁 Thay người: vào Moises San Nicolas, ra José María Gutiérrez Bellido
🔁 Thay người: vào Nikolaus Wurmbrand, ra Petter Nosa Dahl
🟨 Thẻ vàng - Bendeguz Bolla
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Louis Schaub, ra Ercan Kara
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Nikolaus Wurmbrand 6-1, kiến tạo: Jannes Horn
87'
🎯 Dứt điểm - Roberto Rodríguez (chân phải) — vào lưới
87'
⚽ BÀN THẮNG - Abreu 6-2
🎯 Dứt điểm - Louis Schaub (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (6-2)
Diễn biến trận đấu
| Rapid Wien | Phút | |
| Ercan Kara(Assists:Bendeguz Bolla) (Kiến tạo: Bendeguz Bolla) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Petter Nosa Dahl(Assists:Marco Tilio) (Kiến tạo: Marco Tilio) 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 30' | ⚽ 2 - 1 José María Gutiérrez Bellido(Assists:Álex Gómez) | |
| Ercan Kara(Assists:Matthias Seidl) (Kiến tạo: Matthias Seidl) 3 - 1 ⚽ | 33' | |
| 37' | Miguel Lopez | |
| HT 3-1 | ||
| ▲ Yusuf Demir ▼ Moulaye Haidara | 46' ⇄ | |
| ▲ Jannes Horn ▼ Jonas Antonius Auer | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Andy Villar ▼ Guillaume Lopez | |
| 54' ⇄ | ▲ Roberto Rodríguez ▼ Inigo Barrenetxea | |
| 57' | Álex Gómez | |
| Nenad Cvetkovic(Assists:Ercan Kara) (Kiến tạo: Ercan Kara) 4 - 1 ⚽ | 58' | |
| Ercan Kara(Assists:Bendeguz Bolla) (Kiến tạo: Bendeguz Bolla) 5 - 1 ⚽ | 63' | |
| 64' ⇄ | ▲ Kun Temenuzhkov ▼ Predag Daniel Munoz Martinez | |
| 64' ⇄ | ▲ Raly Cabral ▼ Álex Gómez | |
| ▲ Tobias Fjeld Gulliksen ▼ Marco Tilio | 66' ⇄ | |
| 71' | Andy Villar | |
| 72' ⇄ | ▲ Moises San Nicolas ▼ José María Gutiérrez Bellido | |
| Bendeguz Bolla | 73' | |
| ▲ Nikolaus Wurmbrand ▼ Petter Nosa Dahl | 73' ⇄ | |
| ▲ Louis Schaub ▼ Ercan Kara | 78' ⇄ | |
| Nikolaus Wurmbrand(Assists:Jannes Horn) (Kiến tạo: Jannes Horn) 6 - 1 ⚽ | 82' | |
| 87' | ⚽ 6 - 2 Roberto Rodríguez | |
| FT 6-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 28 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 10 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 26 | 11 |
Chủ = Rapid Wien · Khách = FC Santa Coloma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapid Wien | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rapid Wien 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Santa Coloma 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | FC Santa Coloma | 1-3 (0-0) | Rapid Wien | +2 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Rapid Wien
TTTTTHHTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | SV Wienerberger | 0-3 (0-1) | Rapid Wien | +2.5 | 4 | T |
| 24/07/26 | FC Santa Coloma | 1-3 (0-0) | Rapid Wien | +2 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Rapid Wien | 3-2 (3-2) | Hamburger SV | -0.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-0) | Panathinaikos | -0.25 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-0) | Rapid Wien | +1 | 3 | T |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | - | - | H |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 2-2 (1-1) | Pardubice | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-1) | Floridsdorfer AC | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Rapid Wien | 3-0 (1-0) | SV Ried | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | LASK Linz | 3-1 (0-1) | Rapid Wien | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Rapid Wien | 1-0 (0-0) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | TSV Hartberg | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | TSV Hartberg | 2-2 (1-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Austria Wien | 1-1 (1-0) | Rapid Wien | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Sturm Graz | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Rapid Wien | 4-2 (2-1) | LASK Linz | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Red Bull Salzburg | 0-1 (0-0) | Rapid Wien | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Santa Coloma
BTTBBBHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | FC Santa Coloma | 1-3 (0-0) | Rapid Wien | -2 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | FC Santa Coloma | 3-0 (1-0) | Penybont FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Penybont FC | 0-1 (0-1) | FC Santa Coloma | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | FC Santa Coloma | 2-3 (1-1) | Atletic Club D Escaldes | - | - | B |
| 17/05/26 | Ranger's FC | 2-0 (2-0) | FC Santa Coloma | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Santa Coloma | 0-1 (0-0) | FC Ordino | - | - | B |
| 01/05/26 | FC Santa Coloma | 0-0 (0-0) | UE Santa Coloma | - | - | H |
| 25/04/26 | UE Santa Coloma | 0-0 (0-0) | FC Santa Coloma | - | - | H |
| 19/04/26 | FC Santa Coloma | 4-0 (0-0) | CF Esperanca dAndorra | - | - | T |
| 22/03/26 | Penya Encarnada | 0-1 (0-0) | FC Santa Coloma | - | - | T |
| 14/03/26 | Ranger's FC | 0-1 (0-0) | FC Santa Coloma | - | - | T |
| 08/03/26 | FC Santa Coloma | 3-2 (0-1) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 01/03/26 | CE Carroi | 0-2 (0-0) | FC Santa Coloma | - | - | T |
| 22/02/26 | FC Santa Coloma | 3-0 (1-0) | Atletic Club D Escaldes | - | - | T |
| 15/02/26 | FC Ordino | 2-1 (1-0) | FC Santa Coloma | - | - | B |
| 08/02/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-3 (1-1) | FC Santa Coloma | - | - | T |
| 01/02/26 | Inter Club Escaldes | 1-1 (0-0) | FC Santa Coloma | - | - | H |
| 25/01/26 | FC Santa Coloma | 1-2 (0-1) | UE Santa Coloma | - | - | B |
| 18/01/26 | CF Esperanca dAndorra | 0-2 (0-2) | FC Santa Coloma | - | - | T |
| 11/01/26 | FC Santa Coloma | 5-1 (2-1) | Inter Club dEscaldes | - | - | T |
Đội hình
Rapid Wien
FC Santa Coloma
1Niklas Hedl6Serge Raux Yao23Jonas Antonius Auer55Nenad Cvetkovic77Bendeguz Bolla18CMatthias Seidl30Nicolas Bajlicz7Marco Tilio10Petter Nosa Dahl43Moulaye Haidara9Ercan Kara12Victor Andre Alcaraz Diaz2Alex Rasines4Guti4José María Gutiérrez Bellido5Jorge Antonio Padilla Leal16David Alfredo Andrade Gomez6Miguel Lopez8CInigo Barrenetxea9Predag Daniel Munoz Martinez18Adrià Arjona22Gomez A.22Álex Gómez10Guillaume Lopez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Niklas Hedl6.3
- 6Serge Raux Yao6.5
- 7Marco Tilio🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 66'7.4
- 9Ercan Kara⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 63' · 🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 78'10
- 10Petter Nosa Dahl⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 73'7.3
- 18Matthias Seidl C🎯 Kiến tạo 33'7.6
- 23Jonas Antonius Auer▼ Rời sân 46'6.9
- 30Nicolas Bajlicz6.9
- 43Moulaye Haidara▼ Rời sân 46'6
- 55Nenad Cvetkovic⚽ Ghi bàn 58'6.9
- 77Bendeguz Bolla🎯 Kiến tạo 10' · 🎯 Kiến tạo 63' · 🟨 Thẻ vàng 73'7.4
Khách · 4141
- 2Alex Rasines5.5
- 4Guti
- 4José María Gutiérrez Bellido⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 72'6.3
- 5Jorge Antonio Padilla Leal5.3
- 6Miguel Lopez🟨 Thẻ vàng 37'6.4
- 8Inigo Barrenetxea C▼ Rời sân 54'6.1
- 9Predag Daniel Munoz Martinez▼ Rời sân 64'6
- 10Guillaume Lopez▼ Rời sân 46'6.5
- 12Victor Andre Alcaraz Diaz5.8
- 16David Alfredo Andrade Gomez5.5
- 18Adrià Arjona6.4
- 22Gomez A.
- 22Álex Gómez🎯 Kiến tạo 30' · 🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 64'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
13
Sút bóng
156
Sút cầu môn
102
Tấn công
10465
Tấn công nguy hiểm
4121
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
199
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
514442
TL chuyền bóng thành công
91%87%
Phạm lỗi
1021
Việt vị
21
Cứu thua
04
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
1417
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2322
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.550.29
Cơ hội rõ rệt
81
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rapid Wien (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FC Santa Coloma (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rapid Wien
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Matthias Seidl Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 0/0 | 73/76 | 2 | ||
| 7Marco Tilio Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 0/0 | 18/21 | 0 | ||
| 77Bendeguz Bolla Hậu vệ phải | 7.4 | 2 | 2/1 | 33/37 | 1 | 🟨 | |
| 10Petter Nosa Dahl Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 1/1 | 18/20 | 1 | ||
| 55Nenad Cvetkovic Trung vệ | 6.9 | 1 | 1/1 | 66/74 | 3 | ||
| 23Jonas Antonius Auer Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 18/21 | 2 | |||
| 30Nicolas Bajlicz Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 46/49 | 5 | |||
| 6Serge Raux Yao Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 77/80 | 1 | |||
| 1Niklas Hedl Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 48/54 | 1 | |||
| 43Moulaye Haidara Tiền đạo cánh phải | 6 | 1/0 | 11/14 | 0 | |||
| 9Ercan Kara Trung phong | 10 | 3 | 1 | 3/3 | 7/9 | 2 | |
| 38Jannes Horn (dự bị) Hậu vệ trái | 7.6 | 1 | 1/1 | 19/20 | 3 | ||
| 15Nikolaus Wurmbrand (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 3/2 | 4/4 | 0 | ||
| 22Yusuf Demir (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 2/1 | 14/18 | 1 | |||
| 17Tobias Fjeld Gulliksen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 21Louis Schaub (dự bị) Tiền vệ phải | 6.2 | 1/0 | 6/7 | 0 |
FC Santa Coloma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Guillaume Lopez Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 18Adrià Arjona Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 51/59 | 1 | |||
| 6Miguel Lopez Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 47/55 | 3 | 🟨 | ||
| 4José María Gutiérrez Bellido Hậu vệ | 6.3 | 1 | 1/1 | 37/41 | 2 | ||
| 8Inigo Barrenetxea Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 9Predag Daniel Munoz Martinez Trung phong | 6 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 22Álex Gómez Tiền đạo cánh phải | 6 | 1 | 0/0 | 10/12 | 2 | 🟨 | |
| 12Victor Andre Alcaraz Diaz Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 31/32 | 0 | |||
| 16David Alfredo Andrade Gomez Hậu vệ trái | 5.5 | 0/0 | 44/51 | 2 | |||
| 2Alex Rasines Hậu vệ phải | 5.5 | 0/0 | 33/41 | 2 | |||
| 5Jorge Antonio Padilla Leal Hậu vệ phải | 5.3 | 0/0 | 58/63 | 3 | |||
| 11Roberto Rodríguez (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 17/22 | 1 | ||
| 14Raly Cabral (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 5/5 | 1 | |||
| 21Andy Villar (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 3 | 🟨 | ||
| 23Moises San Nicolas (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 7Kun Temenuzhkov (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rapid Wien | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-1-1 | Thành lập | 1986 |
| Gerhard Hanappi Stadion | Sân nhà | DEVK-Arena |
| 17500 | Sức chứa | 899 |
| Johannes Thorup | HLV | Albert Gomez |
| Vienna | Khu vực | SANTA COLOMA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.07 | 6.60 | 11.00 | 0.79 | 3.50 | 0.83 | 0.89 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.07 | 6.60 | 11.00 | 0.62 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.17 | 6.40 | 11.10 | 0.88 | 3.50 | 0.89 | 0.95 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 24.00 ↑ | 44.00 ↑ | 3.80 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.12 | 8.00 | 15.00 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.87 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.60 ↑ | 8.50 | 0.23 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.13 | 6.80 | 11.00 | 0.85 | 3.50 | 0.89 | 0.95 | 2.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.25 | 14.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.80 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.14 | 7.00 | 14.00 | 0.86 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.09 ↑ | 29.72 ↑ | 3.03 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.13 | 6.80 | 11.00 | 0.85 | 3.50 | 0.89 | 0.95 | 2.25 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 | 37.00 ↑ | 5.88 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.14 | 6.70 | 11.00 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 1.00 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.15 | 6.10 | 9.20 | 0.91 | 3.50 | 0.89 | 1.03 | 2.25 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.70 ↑ | 21.00 ↑ | 3.44 ↑ | 8.50 | 0.15 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.12 | 6.70 | 17.20 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.89 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.55 ↑ | 26.00 ↑ | 4.30 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 7.50 | 13.00 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 7.00 | 14.00 | 0.89 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.86 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.61 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.15 | 6.84 | 10.07 | 0.89 | 3.50 | 0.83 | 0.78 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.15 | 6.74 ↓ | 17.78 ↑ | 2.98 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 7.80 | 15.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.81 ↑ | 8.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.50 | 13.00 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.90 ↑ | 8.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 6.50 | 17.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 1.25 | 2.50 | 0.57 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.66 ↓ | 6.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rapid Wien | +2 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Santa Coloma | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).