Kết quả bóng đá trận Rapid Vienna (Youth) vs Wiener SC, 23:30 ngày 17/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 17/07/2026
Rapid Vienna (Youth)
Hoãn --:--:--
Wiener SC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22°C
Nhận định

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 76
Hòa 10 11
Bại 02 23
Ghi bàn 117 2625
Mất bàn 48 1316
Điểm 73 2219

Chủ = Rapid Vienna (Youth) · Khách = Wiener SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rapid Vienna (Youth) (40)Hiệp 1 / Cả trậnWiener SC (7)
12 (30%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (14%)
3 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (10%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
5 (13%)Hòa/Bại2 (29%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (23%)Bại/Bại3 (43%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rapid Vienna (Youth) 16 (80%)Hòa 3 (15%)Wiener SC 1 (5%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS D304/05/24Wiener SC0-4 (0-1)Rapid Vienna (Youth)11-5--T
AUS D307/10/23Rapid Vienna (Youth)4-0 (2-0)Wiener SC10-6--T
AUS D326/10/19Wiener SC0-4 (0-0)Rapid Vienna (Youth)4-1-0.53T
AUS D301/06/19Wiener SC1-2 (0-1)Rapid Vienna (Youth)8-6-0.253T
AUS D303/11/18Rapid Vienna (Youth)4-2 (1-0)Wiener SC4-3--T
AUS D328/04/18Rapid Vienna (Youth)3-0 (1-0)Wiener SC4-9--T
AUS D314/10/17Wiener SC0-3 (0-0)Rapid Vienna (Youth)4-4--T
AUS D320/05/17Wiener SC1-2 (0-0)Rapid Vienna (Youth)4-7-0.252.5T
AUS D329/10/16Rapid Vienna (Youth)0-2 (0-1)Wiener SC9-5--B
AUS D319/03/16Wiener SC1-1 (0-0)Rapid Vienna (Youth)7-4--H
AUS D323/08/15Rapid Vienna (Youth)1-0 (0-0)Wiener SC5-5--T
AUS D323/05/15Wiener SC1-2 (1-1)Rapid Vienna (Youth)7-3--T
AUS D325/10/14Rapid Vienna (Youth)1-1 (1-0)Wiener SC12-10--H
AUS D301/05/14Rapid Vienna (Youth)4-0 (2-0)Wiener SC4-3--T
AUS D309/11/13Wiener SC1-1 (1-0)Rapid Vienna (Youth)---H
AUS D323/03/13Rapid Vienna (Youth)1-0 (1-0)Wiener SC---T
AUS D325/08/12Wiener SC1-2 (0-1)Rapid Vienna (Youth)---T
AUS D326/05/12Wiener SC1-3 (0-1)Rapid Vienna (Youth)---T
AUS D305/11/11Rapid Vienna (Youth)3-1 (0-1)Wiener SC---T
AUS D301/06/11Wiener SC0-3 (0-2)Rapid Vienna (Youth)---T

Thành tích gần đây — Rapid Vienna (Youth)

THTTTTBTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/07/26SR Donaufeld Wien1-6 (1-4)Rapid Vienna (Youth)6-3+14T
INT CF10/07/26SC Mannsdorf2-2 (1-0)Rapid Vienna (Youth)7-4+0.253.5H
INT CF26/06/26Rapid Vienna (Youth)6-1 (2-1)SV Donau5-2+2.53.75T
INT CF19/06/26Rapid Vienna (Youth)3-2 (1-1)SV Oberwart2-5+0.53.5T
AUT D214/05/26Sturm Graz (Youth)1-2 (0-1)Rapid Vienna (Youth)9-5-0.252.75T
AUT D208/05/26Rapid Vienna (Youth)1-0 (0-0)First Wien 18942-3-0.52.75T
AUT D203/05/26SK Austria Klagenfurt2-1 (0-1)Rapid Vienna (Youth)2-6-0.252.5B
INT CF24/04/26Rapid Vienna (Youth)2-0 (2-0)SV Leobendorf6-403.25T
AUT D217/04/26Austria Lustenau3-0 (1-0)Rapid Vienna (Youth)2-4-0.752.75B
AUT D210/04/26Rapid Vienna (Youth)1-4 (1-1)WSC Hertha Wels3-5-0.252.5B
AUT D206/04/26Kapfenberg0-2 (0-2)Rapid Vienna (Youth)4-5-0.252.75T
AUT D203/04/26Rapid Vienna (Youth)0-2 (0-0)Floridsdorfer AC4-7-0.752.5B
AUT D221/03/26Trenkwalder Admira Wacker0-3 (0-1)Rapid Vienna (Youth)11-1-1.52.75T
AUT D214/03/26Rapid Vienna (Youth)4-1 (0-0)SKU Amstetten8-2-0.752.75T
AUT D207/03/26St.Polten4-0 (2-0)Rapid Vienna (Youth)9-5-1.253B
AUT D204/03/26Rapid Vienna (Youth)1-1 (0-1)SV Austria Salzburg11-2-0.252.75H
AUT D228/02/26Austria Wien (Youth)1-0 (0-0)Rapid Vienna (Youth)4-1-0.52.75B
INT CF14/02/26Rapid Vienna (Youth)0-1 (0-1)Traiskirchen---B
INT CF03/02/26Rapid Vienna (Youth)0-2 (0-1)FC 08 Hombrug---B
INT CF29/01/26Zorya5-1 (2-1)Rapid Vienna (Youth)---B

Thành tích gần đây — Wiener SC

BTTTBTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26Wiener SC1-2 (1-1)Floridsdorfer AC4-11-1.253.25B
AUS D306/06/26SV Gloggnitz1-6 (1-5)Wiener SC8-3--T
AUS D330/05/26Wiener SC3-0 (0-0)SV Leobendorf2-1+0.252.75T
AUS D323/05/26Wiener SC4-0 (3-0)Neusiedl9-3+0.753.25T
AUS D316/05/26Wiener SC0-2 (0-2)SV Oberwart8-2--B
AUS D309/05/26Wiener SC3-1 (2-1)SV Donau---T
AUS D306/05/26Wiener SC4-2 (2-1)Parndorf3-1--T
AUS D302/05/26Wiener SC2-2 (1-1)SC Mannsdorf6-3--H
AUS D329/04/26Wiener SC2-1 (1-0)SC Retz8-6+1.53.25T
AUS D325/04/26Wiener SC4-0 (1-0)Team Wiener Linien9-2--T
AUS D318/04/26Wiener SC0-1 (0-0)SV Horn6-6--B
AUS D311/04/26Wiener SC0-2 (0-1)SR Donaufeld Wien3-7--B
AUS D304/04/26Wiener SC1-3 (0-1)Kremser4-2--B
AUS D328/03/26Wiener SC1-0 (1-0)Wiener Viktoria5-5--T
AUS D321/03/26Traiskirchen2-2 (1-0)Wiener SC2-6--H
INT CF13/03/26Wiener SC2-3 (1-2)LAC Inter---B
AUS D307/03/26Wiener SC1-1 (1-0)Favoritner AC3-5--H
AUS D328/02/26Sportunion Mauer0-1 (0-1)Wiener SC4-7--T
INT CF07/02/26Wiener SC7-1 (6-0)ASK Klingenbach8-5+2.254.75T
INT CF31/01/26Wiener SC4-5 (2-2)St.Polten3-11-1.753.75B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T16 H3 B1
T1 H3 B16
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1
T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rapid Vienna (Youth) (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Wiener SC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
03
1 Bàn
40
2 Bàn
10
3 Bàn
32
4+ Bàn
1510
B.thắng H1
144
B.thắng H2
Rapid Vienna (Youth)Wiener SC

Chi tiết về HT/FT

51
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
02
H/B
10
B/T
10
B/H
01
B/B
Rapid Vienna (Youth)Wiener SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
33
Thắng 1
23
Hòa
34
Thua 1
63
Thua 2+
Rapid Vienna (Youth)Wiener SC

Thông tin đội bóng

Rapid Vienna (Youth) Thông tin Wiener SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Patrick Jovanovic HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
LadbrokesSớm1.534.004.600.302.502.20---
Live1.61 ↑4.40 ↑3.60 ↓0.25 ↓2.502.70 ↑---
PinnacleSớm1.544.214.150.923.750.790.851.000.86
Live1.58 ↑4.11 ↓4.01 ↓0.79 ↓3.750.93 ↑0.89 ↑1.000.82 ↓
BwinSớm1.514.104.750.753.500.93---
Live1.62 ↑4.40 ↑3.60 ↓0.62 ↓3.501.15 ↑---
1xBetSớm1.544.105.100.883.500.821.231.500.58
Live1.62 ↑4.104.33 ↓0.65 ↓3.501.10 ↑1.30 ↑1.500.55 ↓
Bet 365Sớm1.534.004.750.933.750.880.851.000.95
Live1.534.004.750.933.750.880.851.000.95

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.