Kết quả bóng đá trận Rapid Bucuresti vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe, 01:30 ngày 21/07/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 21/07/2026
Rapid Bucuresti
1 Kết thúc HT 0-0 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
🟨 2 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 12 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Rapid Bucuresti Phút Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Borisav Burmaz 4'
20' Alin Dobrosavlevici
HT 0-0
53' Alin Dobrosavlevici
58' ▲ Funsho Bamgboye ▼ Cosmin Gabriel Matei
58' ▲ Moses Mawa ▼ Dimitri Oberlin
58' ▲ Setigui Karamoko ▼ Nacho Heras
▲ Olimpiu Vasile Morutan ▼ Jakub Hromada58'
1 - 0 59'
Mihai Alexandru Dobre(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR59'
2 - 0 59'
▲ Omar El Sawy ▼ Mohammed Kamara69'
▲ Jason Kodor ▼ Borisav Burmaz69'
73' Funsho Bamgboye
79' ▲ Bogdan Otelita ▼ Gustavo Cascardo
79' ▲ Victor Daguin ▼ Mihai Silaghi
Constantin Grameni 84'
▲ Timotej Jambor ▼ Andrei Borza87'
▲ Catalin Vulturar ▼ Constantin Grameni87'
Alexandru Stefan Pascanu 3 - 0 88'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 34
Hòa 11 53
Bại 01 23
Ghi bàn 52 1210
Mất bàn 22 98
Điểm 74 1415

Chủ = Rapid Bucuresti · Khách = Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rapid Bucuresti (9)Hiệp 1 / Cả trậnSepsi OSK Sfantul Gheorghe (11)
1 (11%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (33%)Hòa/Thắng1 (9%)
2 (22%)Hòa/Hòa2 (18%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (36%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (22%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Rapid Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3016864730562
Sân nhà158432616284
Sân khách158432114282
6 gần614176--

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311122410
Sân nhà110010313
Sân khách20111216
6 gần622265--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Rapid Bucuresti 3 (23%)Hòa 6 (46%)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 4 (31%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D107/12/24Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-0 (0-0)Rapid Bucuresti3-202.5B
ROM D106/08/24Rapid Bucuresti2-2 (2-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-5+0.252.5H
ROM D111/05/24Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-2 (3-1)Rapid Bucuresti7-202.75B
ROM D116/04/24Rapid Bucuresti0-1 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1+0.52.5B
ROM D111/11/23Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0-0 (0-0)Rapid Bucuresti6-602.5H
ROM D115/07/23Rapid Bucuresti0-0 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-0+0.252H
ROM D113/05/23Rapid Bucuresti0-0 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe6-5+0.252.5H
ROM D111/04/23Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-0 (1-0)Rapid Bucuresti7-102.25B
ROM D121/01/23Rapid Bucuresti3-0 (3-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-602.25T
ROM D128/08/22Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-2 (1-2)Rapid Bucuresti7-0-0.252T
ROM D124/04/22Rapid Bucuresti1-0 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-202T
ROM D112/02/22Rapid Bucuresti1-1 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-402H
ROM D102/10/21Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-2 (2-2)Rapid Bucuresti3-4-0.52H

Thành tích gần đây — Rapid Bucuresti

BHHTHHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)Slovan Liberec1-3+0.252.75B
INT CF08/07/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)FK Kosice1-6+0.252.75H
INT CF05/07/26Rapid Wien0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-4--H
INT CF02/07/26Dynamo Kyiv1-3 (0-0)Rapid Bucuresti4-1-0.752.75T
ROM D126/05/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-6-0.252.25H
ROM D116/05/26Arges2-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-702H
ROM D110/05/26Universitaea Cluj1-0 (1-0)Rapid Bucuresti7-10-0.52.5B
ROM D105/05/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)CFR Cluj5-7+0.252.25B
ROM D127/04/26Dinamo Bucuresti3-1 (1-0)Rapid Bucuresti3-5-0.252.25B
ROM D120/04/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-0-0.52.5B
ROM D113/04/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)Arges9-5+0.52.25H
ROM D106/04/26Rapid Bucuresti1-2 (1-0)Universitaea Cluj6-8+0.252.25B
ROM D121/03/26CFR Cluj1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-502.25B
ROM D115/03/26Rapid Bucuresti3-2 (1-1)Dinamo Bucuresti7-2+0.252.25T
ROM D109/03/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2-0.252.25H
ROM D103/03/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-5+12.5T
ROM D122/02/26Rapid Bucuresti2-1 (2-0)Dinamo Bucuresti7-802.25T
ROM D115/02/26Farul Constanta3-1 (2-1)Rapid Bucuresti5-8+0.252.5B
ROMC11/02/26CFR Cluj1-1 (0-0)Rapid Bucuresti2-7-0.52.5H
ROM D107/02/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti8-3+0.752.25H

Thành tích gần đây — Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

HBTHBTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (1-1)FCM Targu Mures12-1--H
INT CF03/07/26Slavia Sofia1-0 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe---B
INT CF20/06/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-0 (2-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1--T
ROM D216/05/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-0)Chindia Targoviste6-1--H
ROM D213/05/26FC Voluntari2-0 (2-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-4+0.252.25B
ROM D207/05/26CSA Steaua Bucuresti0-2 (0-2)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe7-2+0.752.5T
ROM D202/05/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-1 (1-0)Corvinul Hunedoara4-4+0.252.25T
ROM D223/04/26FC Bihor Oradea3-2 (2-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe4-3+0.252.25B
ROM D218/04/26Chindia Targoviste0-1 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-1+0.52.25T
ROM D215/04/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-0)FC Voluntari3-3+0.52.25H
ROM D211/04/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-0 (0-0)CSA Steaua Bucuresti4-3+0.52.5T
ROM D204/04/26Corvinul Hunedoara0-1 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-0-0.252.5T
INT CF28/03/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3--H
ROM D222/03/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-0 (0-0)FC Bihor Oradea3-3+0.52.5T
ROM D214/03/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0-0 (0-0)FCM Targu Mures6-4+0.752.5H
ROM D207/03/26FC Bihor Oradea2-2 (0-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-4+0.252.5H
ROM D228/02/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-0 (0-0)Scolar Resita5-1+0.52.25T
ROM D221/02/26CS Dinamo Bucuresti1-2 (0-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-4+1.252.5T
INT CF13/02/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe4-0 (1-0)Odorheiu Secuiesc5-1--T
ROMC12/02/26AFC Metalul Buzau1-0 (1-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-6+0.252.25B

Đội hình

Rapid BucurestiSepsi OSK Sfantul Gheorghe
16Mihai Aioani5Alexandru Stefan Pascanu6CLars Kramer19Razvan Philippe Onea24Andrei Borza8Constantin Grameni14Jakub Hromada7Mohammed Kamara22Vladan Bubanja29Mihai Alexandru Dobre11Borisav Burmaz91David Lazar2Gustavo Cascardo3Fabio Andre Freitas Vianna21Alin Dobrosavlevici82Daniel Virtej6Nicolae Paun7Silaghi M.7Mihai Silaghi10CCosmin Gabriel Matei20Nacho Heras23Hunor Batzula11Dimitri Oberlin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
2
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
29
5
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
174
42
Tấn công nguy hiểm
84
17
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
13
1
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
556
292
TL chuyền bóng thành công
85%
72%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
3
0
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
10
4
Quả ném biên
23
19
Cắt bóng
7
11
Tạt bóng thành công
9
0
Chuyền dài
36
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.47
0.23
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B4
T4 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B1
T1 H4 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rapid Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Rapid BucurestiSepsi OSK Sfantul Gheorghe

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Rapid BucurestiSepsi OSK Sfantul Gheorghe

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
34
Thắng 1
86
Hòa
63
Thua 1
21
Thua 2+
Rapid BucurestiSepsi OSK Sfantul Gheorghe

Rapid Bucuresti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Alexandru Stefan Pascanu
Trung vệ
9.115/358/621
6Lars Kramer
Trung vệ
8.30/098/1084
8Constantin Grameni
Tiền vệ trung tâm
8.22/042/514🟨
24Andrei Borza
Hậu vệ trái
7.51/048/572
29Mihai Alexandru Dobre
Tiền đạo cánh phải
7.44/026/350
19Razvan Philippe Onea
Hậu vệ phải
7.41/041/451
22Vladan Bubanja
Tiền vệ phòng ngự
7.23/040/533
16Mihai Aioani
Thủ môn
70/014/170
7Mohammed Kamara
Tiền đạo cánh trái
72/026/310
14Jakub Hromada
Tiền vệ phòng ngự
6.51/030/341
11Borisav Burmaz
Trung phong
6.53/15/70🟨
80Olimpiu Vasile Morutan (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.23/117/210
88Omar El Sawy (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.91/017/180
77Jason Kodor (dự bị)
Tiền đạo
6.82/11/30
15Catalin Vulturar (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/09/91
90Timotej Jambor (dự bị)
Trung phong
-1/12/50

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Nicolae Paun
Tiền vệ phòng ngự
7.50/032/432
91David Lazar
Thủ môn
7.10/012/340
10Cosmin Gabriel Matei
Tiền vệ tấn công
6.80/020/251
2Gustavo Cascardo
Hậu vệ phải
6.41/015/232
82Daniel Virtej
Hậu vệ
6.30/023/303
7Mihai Silaghi
Tiền vệ
6.30/027/301
23Hunor Batzula
Tiền vệ
6.12/017/222
3Fabio Andre Freitas Vianna
Hậu vệ trái
61/122/292
20Nacho Heras
Trung phong
61/06/81
11Dimitri Oberlin
Trung phong
5.50/05/80
21Alin Dobrosavlevici
Trung vệ
4.30/018/200🟨🟥
25Bogdan Otelita (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/02/41
28Victor Daguin (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/04/60
55 (dự bị)
6.30/027/301
4Setigui Karamoko (dự bị)
Trung vệ
6.30/04/40
70Funsho Bamgboye (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
60/02/40🟨
14Moses Mawa (dự bị)
Trung phong
5.90/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rapid Bucuresti Thông tin Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
1923-6-25 Thành lập
Valentin Stanescu Sân nhà
21100 Sức chứa 0
Daniel Gabriel Pancu HLV Ovidiu-Nicusor Burca
Bucuresti Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.673.605.101.022.500.800.890.750.93
Live1.02 ↓23.00 ↑501.00 ↑5.00 ↑1.500.04 ↓2.90 ↑0.250.15 ↓
VcbetSớm1.733.504.330.952.500.840.990.750.81
Live1.01 ↓11.00 ↑251.00 ↑2.15 ↑1.500.32 ↓1.59 ↑0.250.50 ↓
Mansion88Sớm1.823.403.600.932.500.890.820.501.02
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑6.66 ↑1.500.03 ↓7.69 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm1.703.455.000.952.500.750.650.501.10
Live1.01 ↓22.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓1.10 ↑1.000.65 ↓
10BETSớm1.583.405.400.902.500.71---
Live1.01 ↓21.25 ↑100.00 ↑6.52 ↑1.500.03 ↓---
12betSớm1.823.403.600.932.500.890.820.501.02
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑6.66 ↑1.500.03 ↓0.38 ↓0.002.08 ↑
CrownSớm1.823.503.750.942.500.860.820.501.00
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑6.25 ↑1.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.613.374.431.022.500.820.910.750.95
Live3.38 ↑1.37 ↓12.50 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓0.46 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.623.675.301.032.500.810.820.751.04
Live3.04 ↑1.41 ↓17.90 ↑6.65 ↑1.500.03 ↓6.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.753.403.900.912.500.83---
Live1.01 ↓26.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.573.605.750.762.250.981.011.000.73
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.76 ↑1.500.03 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.833.414.250.832.250.930.830.500.95
Live3.36 ↑1.36 ↓20.37 ↑3.03 ↑1.500.23 ↓2.51 ↑0.250.28 ↓
BwinSớm1.803.504.000.872.500.80---
Live1.01 ↓41.00 ↑276.00 ↑0.72 ↓0.500.98 ↑---
1xBetSớm1.633.555.550.962.500.751.551.500.41
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑6.24 ↑1.500.10 ↓0.14 ↓0.005.05 ↑
Bet 365Sớm1.653.504.501.002.500.800.880.750.93
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑5.80 ↑1.500.11 ↓0.13 ↓0.005.00 ↑
William HillSớm1.733.304.801.002.500.750.800.500.91
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑1.500.07 ↓0.88 ↑0.750.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.