Kết quả bóng đá trận Rapid Bucuresti vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe, 01:30 ngày 21/07/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 21/07/2026
Rapid Bucuresti 1 Kết thúc HT 0-0 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Rapid Bucuresti | Phút | |
| Borisav Burmaz | 4' | |
| 20' | Alin Dobrosavlevici | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | Alin Dobrosavlevici | |
| 58' ⇄ | ▲ Funsho Bamgboye ▼ Cosmin Gabriel Matei | |
| 58' ⇄ | ▲ Moses Mawa ▼ Dimitri Oberlin | |
| 58' ⇄ | ▲ Setigui Karamoko ▼ Nacho Heras | |
| ▲ Olimpiu Vasile Morutan ▼ Jakub Hromada | 58' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| Mihai Alexandru Dobre(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR | 59' | |
| 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| ▲ Omar El Sawy ▼ Mohammed Kamara | 69' ⇄ | |
| ▲ Jason Kodor ▼ Borisav Burmaz | 69' ⇄ | |
| 73' | Funsho Bamgboye | |
| 79' ⇄ | ▲ Bogdan Otelita ▼ Gustavo Cascardo | |
| 79' ⇄ | ▲ Victor Daguin ▼ Mihai Silaghi | |
| Constantin Grameni | 84' | |
| ▲ Timotej Jambor ▼ Andrei Borza | 87' ⇄ | |
| ▲ Catalin Vulturar ▼ Constantin Grameni | 87' ⇄ | |
| Alexandru Stefan Pascanu 3 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 8 |
| Điểm | 7 | 4 | 14 | 15 |
Chủ = Rapid Bucuresti · Khách = Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapid Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Rapid Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 56 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 21 | 14 | 28 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 6 | - | - |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Rapid Bucuresti 3 (23%)Hòa 6 (46%)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 4 (31%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/24 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.5 | B |
| 06/08/24 | Rapid Bucuresti | 2-2 (2-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/05/24 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3-2 (3-1) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.75 | B |
| 16/04/24 | Rapid Bucuresti | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/11/23 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.5 | H |
| 15/07/23 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2 | H |
| 13/05/23 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/23 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-0 (1-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.25 | B |
| 21/01/23 | Rapid Bucuresti | 3-0 (3-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0 | 2.25 | T |
| 28/08/22 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-2 (1-2) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2 | T |
| 24/04/22 | Rapid Bucuresti | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0 | 2 | T |
| 12/02/22 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0 | 2 | H |
| 02/10/21 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-2 (2-2) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Rapid Bucuresti
BHHTHHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | FK Kosice | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | - | - | H |
| 02/07/26 | Dynamo Kyiv | 1-3 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Arges | 2-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (1-0) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (1-0) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | Arges | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Rapid Bucuresti | 3-2 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 1-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | +1 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Rapid Bucuresti | 2-1 (2-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Farul Constanta | 3-1 (2-1) | Rapid Bucuresti | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
HBTHBTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | H |
| 03/07/26 | Slavia Sofia | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | - | - | B |
| 20/06/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-0 (2-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | T |
| 16/05/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-0) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 13/05/26 | FC Voluntari | 2-0 (2-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 0-2 (0-2) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-1 (1-0) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | FC Bihor Oradea | 3-2 (2-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Chindia Targoviste | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-0 (0-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Corvinul Hunedoara | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | H |
| 22/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3-0 (0-0) | FC Bihor Oradea | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0-0 (0-0) | FCM Targu Mures | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | FC Bihor Oradea | 2-2 (0-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 5-0 (0-0) | Scolar Resita | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-2 (0-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/02/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 4-0 (1-0) | Odorheiu Secuiesc | - | - | T |
| 12/02/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (1-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Rapid Bucuresti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
16Mihai Aioani5Alexandru Stefan Pascanu6CLars Kramer19Razvan Philippe Onea24Andrei Borza8Constantin Grameni14Jakub Hromada7Mohammed Kamara22Vladan Bubanja29Mihai Alexandru Dobre11Borisav Burmaz91David Lazar2Gustavo Cascardo3Fabio Andre Freitas Vianna21Alin Dobrosavlevici82Daniel Virtej6Nicolae Paun7Silaghi M.7Mihai Silaghi10CCosmin Gabriel Matei20Nacho Heras23Hunor Batzula11Dimitri Oberlin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Alexandru Stefan Pascanu⚽ Ghi bàn 88'9.1
- 6Lars Kramer C8.3
- 7Mohammed Kamara▼ Rời sân 69'7
- 8Constantin Grameni🟨 Thẻ vàng 84' · ▼ Rời sân 87'8.2
- 11Borisav Burmaz🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 69'6.5
- 14Jakub Hromada▼ Rời sân 58'6.5
- 16Mihai Aioani7
- 19Razvan Philippe Onea7.4
- 22Vladan Bubanja7.2
- 24Andrei Borza▼ Rời sân 87'7.5
- 29Mihai Alexandru Dobre7.4
Khách · 4231
- 2Gustavo Cascardo▼ Rời sân 79'6.4
- 3Fabio Andre Freitas Vianna6
- 6Nicolae Paun7.5
- 7Silaghi M.6.3
- 7Mihai Silaghi▼ Rời sân 79'6.3
- 10Cosmin Gabriel Matei C▼ Rời sân 58'6.8
- 11Dimitri Oberlin▼ Rời sân 58'5.5
- 20Nacho Heras▼ Rời sân 58'6
- 21Alin Dobrosavlevici🟨 Thẻ vàng 20' · 🟥 Thẻ đỏ 53'4.3
- 23Hunor Batzula6.1
- 82Daniel Virtej6.3
- 91David Lazar7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
22
Sút bóng
295
Sút cầu môn
71
Tấn công
17442
Tấn công nguy hiểm
8417
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
131
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
556292
TL chuyền bóng thành công
85%72%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
30
Cứu thua
15
Tắc bóng
104
Quả ném biên
2319
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
90
Chuyền dài
3615
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.470.23
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B4T4 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B1T1 H4 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rapid Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rapid Bucuresti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Alexandru Stefan Pascanu Trung vệ | 9.1 | 1 | 5/3 | 58/62 | 1 | ||
| 6Lars Kramer Trung vệ | 8.3 | 0/0 | 98/108 | 4 | |||
| 8Constantin Grameni Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 2/0 | 42/51 | 4 | 🟨 | ||
| 24Andrei Borza Hậu vệ trái | 7.5 | 1/0 | 48/57 | 2 | |||
| 29Mihai Alexandru Dobre Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 4/0 | 26/35 | 0 | |||
| 19Razvan Philippe Onea Hậu vệ phải | 7.4 | 1/0 | 41/45 | 1 | |||
| 22Vladan Bubanja Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 3/0 | 40/53 | 3 | |||
| 16Mihai Aioani Thủ môn | 7 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 7Mohammed Kamara Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/0 | 26/31 | 0 | |||
| 14Jakub Hromada Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 30/34 | 1 | |||
| 11Borisav Burmaz Trung phong | 6.5 | 3/1 | 5/7 | 0 | 🟨 | ||
| 80Olimpiu Vasile Morutan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 3/1 | 17/21 | 0 | |||
| 88Omar El Sawy (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 17/18 | 0 | |||
| 77Jason Kodor (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 1/3 | 0 | |||
| 15Catalin Vulturar (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 90Timotej Jambor (dự bị) Trung phong | - | 1/1 | 2/5 | 0 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Nicolae Paun Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 32/43 | 2 | |||
| 91David Lazar Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 12/34 | 0 | |||
| 10Cosmin Gabriel Matei Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 2Gustavo Cascardo Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 15/23 | 2 | |||
| 82Daniel Virtej Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 23/30 | 3 | |||
| 7Mihai Silaghi Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 27/30 | 1 | |||
| 23Hunor Batzula Tiền vệ | 6.1 | 2/0 | 17/22 | 2 | |||
| 3Fabio Andre Freitas Vianna Hậu vệ trái | 6 | 1/1 | 22/29 | 2 | |||
| 20Nacho Heras Trung phong | 6 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 11Dimitri Oberlin Trung phong | 5.5 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 21Alin Dobrosavlevici Trung vệ | 4.3 | 0/0 | 18/20 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 25Bogdan Otelita (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 28Victor Daguin (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 55 (dự bị) | 6.3 | 0/0 | 27/30 | 1 | |||
| 4Setigui Karamoko (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 70Funsho Bamgboye (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 2/4 | 0 | 🟨 | ||
| 14Moses Mawa (dự bị) Trung phong | 5.9 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rapid Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-6-25 | Thành lập | |
| Valentin Stanescu | Sân nhà | |
| 21100 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Gabriel Pancu | HLV | Ovidiu-Nicusor Burca |
| Bucuresti | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.60 | 5.10 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 1.59 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.60 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.45 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.40 | 5.40 | 0.90 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.25 ↑ | 100.00 ↑ | 6.52 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.60 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.75 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.37 | 4.43 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 3.38 ↑ | 1.37 ↓ | 12.50 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.67 | 5.30 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.82 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 3.04 ↑ | 1.41 ↓ | 17.90 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.75 | 0.76 | 2.25 | 0.98 | 1.01 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.41 | 4.25 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 3.36 ↑ | 1.36 ↓ | 20.37 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.51 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.72 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 3.55 | 5.55 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 1.55 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.24 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 5.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.80 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.