Kết quả bóng đá trận Rapid Bucuresti vs CFR Cluj, 01:30 ngày 03/08/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 03/08/2026
Rapid Bucuresti Sắp đá --:--:--
CFR Cluj
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 10 |
| Điểm | 4 | 1 | 10 | 14 |
Chủ = Rapid Bucuresti · Khách = CFR Cluj
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapid Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Rapid Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 56 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 21 | 14 | 28 | 2 |
CFR Cluj
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 53 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 21 | 30 | 2 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 19 | 23 | 6 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rapid Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-6-25 | Thành lập | 1907 |
| Valentin Stanescu | Sân nhà | Gruia Stadionul |
| 21100 | Sức chứa | 10000 |
| Daniel Gabriel Pancu | HLV | Antonio Folha |
| Bucuresti | Khu vực | CLUJ |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.35 | 0.88 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.15 | 3.35 | 0.88 | 2.25 | 0.79 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.13 | 3.36 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.14 | 3.12 ↓ | 3.38 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.20 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.15 ↓ | 3.35 ↑ | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.20 | 3.42 | 1.13 | 2.50 | 0.61 | 0.50 | 0.00 | 1.33 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.24 ↑ | 3.32 ↓ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.