Kết quả bóng đá trận Rangers Talca vs CD Copiapo S.A., 23:30 ngày 26/07/2026
Primera B (Chile) · 23:30 ngày 26/07/2026
Rangers Talca 0 Kết thúc HT 0-0 0
CD Copiapo S.A.
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Estadio Fiscal de Talca Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Rangers Talca | Phút | |
| Alonso Rodriguez | 10' | |
| 30' | John Antonio Santander Plaza | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | Claudio Ignacio Zamorano Salamanca | |
| Agustin Mora | 89' | |
| 90+5' | Maximiliano Rojas | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 4 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 16 |
| Điểm | 1 | 1 | 5 | 11 |
Chủ = Rangers Talca · Khách = CD Copiapo S.A.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rangers Talca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 10 (45%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Rangers Talca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 0 | 4 | 12 | 11 | 28 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 15 | 3 | 16 |
| Sân khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 5 | 13 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 9 | - | - |
CD Copiapo S.A.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 5 | 5 | 21 | 23 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 10 | 16 | 5 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 13 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rangers Talca 6 (30%)Hòa 4 (20%)CD Copiapo S.A. 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | CD Copiapo S.A. | 2-0 (1-0) | Rangers Talca | - | - | B |
| 28/07/25 | Rangers Talca | 0-0 (0-0) | CD Copiapo S.A. | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/03/25 | CD Copiapo S.A. | 3-0 (2-0) | Rangers Talca | 0 | 2.5 | B |
| 02/10/22 | CD Copiapo S.A. | 0-1 (0-0) | Rangers Talca | - | - | T |
| 07/05/22 | Rangers Talca | 0-1 (0-0) | CD Copiapo S.A. | - | - | B |
| 12/09/21 | CD Copiapo S.A. | 5-0 (2-0) | Rangers Talca | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/21 | Rangers Talca | 2-3 (0-3) | CD Copiapo S.A. | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/12/20 | Rangers Talca | 1-1 (0-0) | CD Copiapo S.A. | - | - | H |
| 30/09/20 | CD Copiapo S.A. | 1-1 (1-1) | Rangers Talca | - | - | H |
| 09/09/19 | CD Copiapo S.A. | 1-0 (0-0) | Rangers Talca | - | - | B |
| 24/02/19 | Rangers Talca | 0-2 (0-1) | CD Copiapo S.A. | - | - | B |
| 29/07/18 | CD Copiapo S.A. | 2-0 (1-0) | Rangers Talca | - | - | B |
| 05/03/18 | Rangers Talca | 4-2 (2-1) | CD Copiapo S.A. | 0 | 2.5 | T |
| 11/11/17 | CD Copiapo S.A. | 1-0 (1-0) | Rangers Talca | - | - | B |
| 25/03/17 | CD Copiapo S.A. | 1-2 (0-1) | Rangers Talca | - | - | T |
| 21/08/16 | Rangers Talca | 2-0 (2-0) | CD Copiapo S.A. | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/16 | Rangers Talca | 2-1 (0-0) | CD Copiapo S.A. | - | - | T |
| 18/10/15 | CD Copiapo S.A. | 0-1 (0-0) | Rangers Talca | - | - | T |
| 11/05/15 | CD Copiapo S.A. | 1-1 (0-0) | Rangers Talca | - | - | H |
| 14/12/14 | Rangers Talca | 0-1 (0-1) | CD Copiapo S.A. | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Rangers Talca
BBTBBBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/15 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Universidad de Concepcion | 2-0 (1-0) | Rangers Talca | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | Rangers Talca | 0-1 (0-1) | Nublense | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Rangers Talca | 2-1 (0-0) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Rangers Talca | 0-1 (0-0) | Deportes Santa Cruz | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Cobreloa | 2-0 (2-0) | Rangers Talca | -1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Rangers Talca | 0-2 (0-1) | Santiago Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Union San Felipe | 2-1 (1-0) | Rangers Talca | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Deportes Iquique | 1-1 (0-0) | Rangers Talca | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Rangers Talca | 0-1 (0-0) | Puerto Montt | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Deportes Temuco | 2-1 (0-0) | Rangers Talca | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Rangers Talca | 1-1 (1-1) | Union Espanola | 0 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Rangers Talca | 2-3 (0-1) | San Marcos de Arica | 0 | 2 | B |
| 31/03/26 | CD Magallanes | 3-2 (3-2) | Rangers Talca | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Rangers Talca | 2-4 (2-2) | Deportes Recoleta | - | - | B |
| 16/03/26 | Curico Unido | 1-0 (1-0) | Rangers Talca | -0.25 | 2 | B |
| 09/03/26 | Rangers Talca | 1-1 (1-0) | San Luis Quillota | 0 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | CD Copiapo S.A. | 2-0 (1-0) | Rangers Talca | - | - | B |
| 23/02/26 | Rangers Talca | 0-2 (0-1) | CSD Antofagasta | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/02/26 | Rangers Talca | 1-2 (0-0) | Curico Unido | 0 | 2.25 | B |
| 02/02/26 | Curico Unido | 0-1 (0-1) | Rangers Talca | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — CD Copiapo S.A.
BBBBTHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | CD Copiapo S.A. | 0-1 (0-0) | Everton CD | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Univ Catolica | 2-1 (0-1) | CD Copiapo S.A. | -1.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Everton CD | 3-0 (0-0) | CD Copiapo S.A. | -1 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | CD Copiapo S.A. | 0-3 (0-1) | Univ Catolica | -0.75 | 3 | B |
| 06/06/26 | CD Copiapo S.A. | 1-0 (1-0) | Santiago Wanderers | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/06/26 | Deportes Santa Cruz | 1-1 (1-0) | CD Copiapo S.A. | 0 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | CD Copiapo S.A. | 3-1 (3-1) | Union Espanola | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Cobreloa | 4-1 (2-0) | CD Copiapo S.A. | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | CD Copiapo S.A. | 2-1 (2-1) | Union San Felipe | - | - | T |
| 03/05/26 | CD Magallanes | 2-3 (0-1) | CD Copiapo S.A. | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | CD Copiapo S.A. | 0-3 (0-0) | San Marcos de Arica | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | CSD Antofagasta | 1-0 (0-0) | CD Copiapo S.A. | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | CD Copiapo S.A. | 2-4 (2-2) | Deportes Recoleta | - | - | B |
| 29/03/26 | Curico Unido | 1-1 (0-1) | CD Copiapo S.A. | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | CD Copiapo S.A. | 2-0 (1-0) | Deportes Iquique | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | San Luis Quillota | 2-2 (0-1) | CD Copiapo S.A. | - | - | H |
| 10/03/26 | CD Copiapo S.A. | 1-1 (0-0) | Deportes Temuco | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | CD Copiapo S.A. | 2-0 (1-0) | Rangers Talca | - | - | T |
| 23/02/26 | Puerto Montt | 2-0 (1-0) | CD Copiapo S.A. | 0 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | San Luis Quillota | 1-1 (0-0) | CD Copiapo S.A. | 0 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
23
Sút bóng
179
Sút cầu môn
43
Tấn công
145114
Tấn công nguy hiểm
8957
Sút ngoài cầu môn
136
Đá phạt trực tiếp
1910
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
817
Việt vị
12
Quả ném biên
2522
So Sánh Sức Mạnh
40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rangers Talca (22 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
CD Copiapo S.A. (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rangers Talca (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (8%)Hòa 2 (15%)Bại 10 (77%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
CD Copiapo S.A. (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 1 (9%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rangers Talca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1999 |
| Estadio Fiscal de Talca | Sân nhà | Luis Valenzuela Hermosilla |
| 18000 | Sức chứa | 12000 |
| Emiliano Astorga | HLV | Ivo Basay |
| Talca | Khu vực | Copiapó |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.49 | 0.96 | 2.25 | 0.79 | 0.87 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.55 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.10 | 2.48 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | 0.89 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 12.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.18 | 0.90 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.79 ↑ | 1.23 ↓ | 11.35 ↑ | 2.27 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.10 | 2.48 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | 0.89 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 3.15 | 2.46 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 2.90 | 2.65 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.05 | 3.02 | 2.28 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.15 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.08 | 3.05 | 0.92 | 2.25 | 0.83 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 9.39 ↑ | 1.10 ↓ | 14.43 ↑ | 3.06 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.21 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 1.13 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.70 ↑ | 5.95 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.20 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.