Kết quả bóng đá trận Randers FC vs Silkeborg IF, 00:00 ngày 28/07/2026

Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 28/07/2026
Randers FC
1 Kết thúc HT 1-1 1
Silkeborg IF
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Essex Park Randers Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12℃~13℃

Tường thuật trực tiếp

Randers FCSilkeborg IF
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jacob Karlsen
6'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Villads Westh (chân trái) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân phải) — bị chặn
7'
Phạt góc
8'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Mike Themsen 1-0, kiến tạo: Martin Andre Sjolstad
10'
🎯 Dứt điểm - Mike Themsen (chân phải) — vào lưới
10'
17'
🚩 Việt vị
19'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Rami Hajal (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Oliver Ross (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Elies Mahmoud (chân phải) — bị chặn
31'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Lucas Lissens (đánh đầu) — bị cản phá
32'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Elies Mahmoud (chân trái) — bị chặn
34'
🟨 Thẻ vàng - Laurits Pedersen
37'
Phạt góc
37'
41'
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân trái) — bị cản phá
42'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Rami Hajal (đánh đầu) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Jens Martin Gammelby (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
BÀN THẮNG - Oliver Ross 1-1, kiến tạo: Callum McCowatt
45+1'
🎯 Dứt điểm - Oliver Ross (chân phải) — vào lưới
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Alexander Madsen, ra Julius Nielsen
🚩 Việt vị
48'
55'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Mathias Greve, ra Cyril Edudzi
56'
58'
🔁 Thay người: vào Lucas Riisgaard, ra Oliver Ross
63'
🎯 Dứt điểm - Villads Westh (chân trái) — bị cản phá
65'
🔁 Thay người: vào Younes Bakiz, ra Rami Hajal
65'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Nikolas Dyhr, ra Martin Andre Sjolstad
68'
🔁 Thay người: vào Benjamin Orn, ra Lucas Lissens
68'
🎯 Dứt điểm - Elies Mahmoud (chân trái) — bị chặn
69'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - John Bjorkengren (chân trái) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Mathias Greve (chân phải) — bị chặn
78'
79'
🔁 Thay người: vào Sofus Berger Brix, ra William Kirk
79'
🔁 Thay người: vào Alexander Illum Simmelhack, ra Callum McCowatt
🔁 Thay người: vào Ousseynou Seck, ra Mike Themsen
80'
🔁 Thay người: vào Kasper Junker, ra Mohamed Sankoh
81'
🎯 Dứt điểm - Ousseynou Fall Seck (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
83'
🚩 Việt vị
86'
🎯 Dứt điểm - Younes Bakiz (chân phải) — bị cản phá
87'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Alexander Madsen (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
90+1'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Sofus Berger Brix (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Randers FC Phút Silkeborg IF
Mike Themsen(Assists:Martin Andre Sjolstad) 1 - 0 10'
Laurits Pedersen 37'
45+1' 1 - 1 Oliver Ross(Assists:Callum McCowatt) (Kiến tạo: Callum McCowatt)
HT 1-1
46' ▲ Alexander Madsen ▼ Julius Nielsen
▲ Mathias Greve ▼ Cyril Edudzi56'
58' ▲ Lucas Riisgaard ▼ Oliver Ross
65' ▲ Younes Bakiz ▼ Rami Hajal
▲ Nikolas Dyhr ▼ Martin Andre Sjolstad68'
▲ Benjamin Orn ▼ Lucas Lissens68'
79' ▲ Sofus Berger Brix ▼ William Kirk
79' ▲ Alexander Illum Simmelhack ▼ Callum McCowatt
▲ Ousseynou Seck ▼ Mike Themsen80'
▲ Kasper Junker ▼ Mohamed Sankoh81'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 34
Hòa 21 41
Bại 00 35
Ghi bàn 69 1928
Mất bàn 42 1916
Điểm 57 1313

Chủ = Randers FC · Khách = Silkeborg IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Randers FC (11)Hiệp 1 / Cả trậnSilkeborg IF (10)
3 (27%)Thắng/Thắng4 (40%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (9%)Thắng/Bại1 (10%)
1 (9%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (18%)Bại/Bại3 (30%)

Bảng xếp hạng

Randers FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101114
Sân nhà10101115
Sân khách00000007
6 gần61321116--

Silkeborg IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101118
Sân nhà00000007
Sân khách10101114
6 gần62041212--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Randers FC 6 (30%)Hòa 3 (15%)Silkeborg IF 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL26/04/26Silkeborg IF2-0 (1-0)Randers FC3-502.75B
DEN SASL22/03/26Randers FC0-3 (0-2)Silkeborg IF4-3+0.753B
DEN SASL30/11/25Silkeborg IF0-0 (0-0)Randers FC9-6-0.252.75H
DEN SASL03/08/25Randers FC1-0 (1-0)Silkeborg IF4-5+0.52.75T
DEN SASL01/06/25Randers FC1-3 (1-2)Silkeborg IF4-5+0.252.5B
DEN SASL10/11/24Silkeborg IF1-0 (0-0)Randers FC3-802.75B
DEN SASL11/08/24Randers FC0-2 (0-0)Silkeborg IF12-0+0.52.75B
DEN SASL11/11/23Silkeborg IF1-1 (0-1)Randers FC5-7-0.752.75H
DEN SASL01/10/23Randers FC1-0 (0-0)Silkeborg IF7-4-0.252.75T
DAN Cup10/11/22Randers FC1-3 (1-0)Silkeborg IF11-202.75B
DEN SASL18/10/22Silkeborg IF3-3 (3-1)Randers FC1-4-0.252.75H
DEN SASL18/09/22Randers FC3-2 (1-1)Silkeborg IF6-202.75T
DEN SASL07/05/22Silkeborg IF1-0 (0-0)Randers FC6-3-0.52.75B
DEN SASL20/04/22Randers FC1-2 (1-2)Silkeborg IF4-6+0.252.5B
DEN SASL13/03/22Randers FC2-1 (1-0)Silkeborg IF4-6+0.252.5T
INT CF01/02/22Silkeborg IF0-2 (0-2)Randers FC---T
DEN SASL29/08/21Silkeborg IF2-1 (1-0)Randers FC0-4+0.252.5B
DEN SASL08/12/19Silkeborg IF2-1 (1-1)Randers FC5-9+0.53B
DEN SASL01/09/19Randers FC2-0 (1-0)Silkeborg IF6-2+0.752.75T
INT CF23/06/18Randers FC1-4 (0-0)Silkeborg IF3-402.5B

Thành tích gần đây — Randers FC

HTHHBBHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Lechia Gdansk2-2 (2-1)Randers FC---H
INT CF14/07/26Randers FC3-1 (1-0)Notts County6-8+0.753T
INT CF08/07/26Aalborg2-2 (1-2)Randers FC3-4+0.53H
INT CF03/07/26Vejle2-2 (0-0)Randers FC4-13+0.252.75H
INT CF26/06/26Randers FC2-4 (1-2)Sonderjyske8-202.75B
DEN SASL17/05/26FC Copenhagen5-0 (3-0)Randers FC6-5-13B
DEN SASL12/05/26Randers FC2-2 (0-1)Odense BK8-3+0.252.75H
DEN SASL03/05/26Randers FC1-0 (0-0)Vejle3-6+0.752.75T
DEN SASL26/04/26Silkeborg IF2-0 (1-0)Randers FC3-502.75B
DEN SASL23/04/26Randers FC2-2 (1-2)Fredericia6-8+0.752.75H
DEN SASL19/04/26Odense BK3-1 (1-0)Randers FC6-8-0.252.75B
DEN SASL12/04/26Randers FC1-2 (0-0)FC Copenhagen5-2-0.52.75B
DEN SASL06/04/26Vejle1-1 (0-1)Randers FC3-3+0.252.75H
DEN SASL22/03/26Randers FC0-3 (0-2)Silkeborg IF4-3+0.753B
DEN SASL14/03/26Fredericia0-3 (0-2)Randers FC3-6+0.252.75T
DEN SASL01/03/26FC Copenhagen1-2 (1-1)Randers FC6-6-0.752.75T
DEN SASL22/02/26Randers FC1-2 (1-1)Fredericia14-3+12.75B
DEN SASL14/02/26Randers FC2-0 (2-0)Vejle2-7+0.752.5T
DEN SASL09/02/26Brondby IF0-0 (0-0)Randers FC5-8-0.752.75H
AOC31/01/26Randers FC1-0 (0-0)Rosenborg BK4-4+0.753T

Thành tích gần đây — Silkeborg IF

TTBBBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Aalborg1-2 (0-2)Silkeborg IF2-1+0.253.25T
INT CF11/07/26Silkeborg IF6-0 (2-0)Thisted FC7-1+23.75T
INT CF08/07/26Aarhus Fremad1-0 (1-0)Silkeborg IF2-2+0.253.25B
INT CF04/07/26Midtjylland4-2 (2-0)Silkeborg IF9-4-12.75B
INT CF27/06/26Silkeborg IF1-2 (1-0)Fredericia---B
DEN SASL17/05/26Fredericia4-1 (3-0)Silkeborg IF4-6-0.253B
DEN SASL10/05/26Silkeborg IF0-4 (0-2)FC Copenhagen2-5-0.753.25B
DEN SASL03/05/26Odense BK2-3 (1-1)Silkeborg IF8-3-0.753.25T
DEN SASL26/04/26Silkeborg IF2-0 (1-0)Randers FC3-502.75T
DEN SASL22/04/26Vejle1-2 (0-0)Silkeborg IF3-403T
DEN SASL19/04/26Silkeborg IF2-2 (2-0)Fredericia5-4+0.53H
DEN SASL12/04/26Silkeborg IF3-1 (0-1)Odense BK4-3-0.253T
DEN SASL05/04/26FC Copenhagen7-0 (4-0)Silkeborg IF11-3-1.253B
DEN SASL22/03/26Randers FC0-3 (0-2)Silkeborg IF4-3-0.753T
DEN SASL17/03/26Silkeborg IF1-1 (0-1)Vejle7-4+0.253H
DEN SASL01/03/26Fredericia2-1 (1-1)Silkeborg IF9-103B
DEN SASL22/02/26Silkeborg IF0-4 (0-1)Midtjylland6-6-13B
DEN SASL17/02/26Sonderjyske2-1 (0-1)Silkeborg IF3-3-0.53B
DEN SASL08/02/26Silkeborg IF0-1 (0-0)Viborg4-1102.75B
INT CF30/01/26IK Sirius FK2-1 (1-0)Silkeborg IF2-6+0.53.25B

Đội hình

Randers FCSilkeborg IF
32Jannich Storch2Lucas Lissens3Daniel Hoegh4CWessel Dammers15Martin Andre Sjolstad6John Bjorkengren8Laurits Pedersen7Mike Themsen11Elies Mahmoud33Cyril Edudzi30Mohamed Sankoh1Aske Leth Andresen3CRobin Dahl Ostrom19Jens Martin Gammelby29Lokke W.29William Møller7Villads Westh20Mads Kaalund Larsen27William Kirk36Julius Nielsen11Oliver Ross17Callum McCowatt22Rami Hajal

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
8
12
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
116
98
Tấn công nguy hiểm
54
54
Sút ngoài cầu môn
2
3
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
4
13
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
532
634
TL chuyền bóng thành công
87%
88%
Phạm lỗi
13
4
Việt vị
1
3
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
14
7
Quả ném biên
20
19
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
16
10
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.54
1.09
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11
T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B6
T6 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Randers FC (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Silkeborg IF (19 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Randers FCSilkeborg IF

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Randers FCSilkeborg IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
33
Thắng 1
72
Hòa
26
Thua 1
55
Thua 2+
Randers FCSilkeborg IF

Randers FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Martin Andre Sjolstad
Hậu vệ
7.510/021/242
4Wessel Dammers
Hậu vệ
7.40/083/880
32Jannich Storch
Thủ môn
7.20/017/230
3Daniel Hoegh
Hậu vệ
70/073/791
7Mike Themsen
Tiền vệ
711/146/591
6John Bjorkengren
Tiền vệ
6.91/051/542
2Lucas Lissens
Hậu vệ
6.71/124/270
11Elies Mahmoud
Tiền đạo
6.43/056/644
8Laurits Pedersen
Tiền vệ
6.30/031/393🟨
33Cyril Edudzi
Tiền đạo
6.30/010/123
30Mohamed Sankoh
Tiền đạo
5.70/013/160
44Nikolas Dyhr (dự bị)
Hậu vệ
6.70/03/61
23Benjamin Orn (dự bị)
Hậu vệ
6.70/015/161
17Mathias Greve (dự bị)
Tiền đạo
6.41/012/160
77Kasper Junker (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/20
25Ousseynou Seck (dự bị)
Tiền vệ
-1/06/101

Silkeborg IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Callum McCowatt
Tiền vệ
7.612/125/361
11Oliver Ross
Tiền đạo
7.512/222/270
20Mads Kaalund Larsen
Tiền vệ
7.40/077/823
29William Møller
Hậu vệ
7.30/087/974
3Robin Dahl Ostrom
Hậu vệ
70/084/860
7Villads Westh
Tiền vệ
6.92/282/892
22Rami Hajal
Tiền vệ
6.72/041/492
1Aske Leth Andresen
Thủ môn
6.50/010/130
27William Kirk
Tiền vệ
6.50/027/304
36Julius Nielsen
Tiền vệ
60/09/131
19Jens Martin Gammelby
Hậu vệ
5.91/052/571
14Sofus Berger Brix (dự bị)
Tiền vệ
6.71/06/60
10Younes Bakiz (dự bị)
Tiền vệ
6.51/17/70
9Alexander Illum Simmelhack (dự bị)
Tiền đạo
6.30/03/30
24Alexander Madsen (dự bị)
Hậu vệ
6.31/024/311
21Lucas Riisgaard (dự bị)
Tiền đạo
60/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Randers FC Thông tin Silkeborg IF
1898-11-6 Thành lập 1917-4-26
Essex Park Randers Sân nhà Gisk Park Stadium
12000 Sức chứa 9800
Rasmus Bertelsen HLV Kjaergaard Morten Dahm
Randers Khu vực Silkeborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.703.733.730.812.750.910.940.750.84
Live1.64 ↓3.85 ↑3.92 ↑1.40 ↑2.500.30 ↓0.40 ↓0.001.36 ↑
EasybetsSớm1.763.604.100.862.750.971.000.750.85
Live18.00 ↑1.04 ↓25.00 ↑11.00 ↑2.500.02 ↓0.60 ↓0.001.43 ↑
VcbetSớm1.673.804.330.852.750.990.900.750.93
Live13.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑3.10 ↑2.500.22 ↓0.53 ↓0.001.55 ↑
Mansion88Sớm1.773.803.950.902.750.961.020.750.86
Live11.00 ↑1.06 ↓20.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
InterwettenSớm1.703.804.600.652.501.101.101.000.65
Live18.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.653.554.600.762.750.85---
Live14.80 ↑1.03 ↓22.30 ↑8.53 ↑2.500.04 ↓---
12betSớm1.773.803.950.902.750.961.020.750.86
Live11.00 ↑1.06 ↓20.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm1.793.853.850.902.750.971.010.750.87
Live20.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.673.594.050.872.750.950.950.750.89
Live8.60 ↑1.12 ↓14.00 ↑11.11 ↑2.500.01 ↓0.60 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm1.703.604.000.852.750.990.900.750.96
Live14.70 ↑1.05 ↓15.70 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.673.604.200.652.501.15---
Live15.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm1.643.704.800.822.750.920.810.750.93
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.693.974.470.832.750.980.890.750.92
Live8.53 ↑1.14 ↓13.27 ↑4.24 ↑2.500.17 ↓0.54 ↓0.001.54 ↑
HK Jockey ClubSớm1.643.703.950.572.501.250.950.750.82
Live6.80 ↑1.12 ↓10.50 ↑5.60 ↑2.750.06 ↓3.80 ↑0.250.15 ↓
BwinSớm1.713.804.500.632.501.10---
Live12.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑0.93 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm1.693.704.770.632.501.091.551.500.41
Live20.00 ↑1.03 ↓24.00 ↑7.86 ↑2.500.07 ↓0.56 ↓0.001.46 ↑
Bet 365Sớm1.673.704.500.832.750.980.880.750.93
Live21.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.673.804.400.652.501.150.920.750.73
Live17.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓0.79 ↓0.750.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.