Kết quả bóng đá trận Randers FC vs Silkeborg IF, 00:00 ngày 28/07/2026
Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 28/07/2026
Randers FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Silkeborg IF
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Essex Park Randers Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Randers FC
Silkeborg IF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jacob Karlsen
6'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Villads Westh (chân trái) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân phải) — bị chặn
7'
⛳ Phạt góc
8'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Mike Themsen 1-0, kiến tạo: Martin Andre Sjolstad
🎯 Dứt điểm - Mike Themsen (chân phải) — vào lưới
17'
🚩 Việt vị
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Rami Hajal (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Oliver Ross (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Elies Mahmoud (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Lissens (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elies Mahmoud (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Laurits Pedersen
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân trái) — bị cản phá
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Rami Hajal (đánh đầu) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Jens Martin Gammelby (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Oliver Ross 1-1, kiến tạo: Callum McCowatt
45+1'
🎯 Dứt điểm - Oliver Ross (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Alexander Madsen, ra Julius Nielsen
🚩 Việt vị
55'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Mathias Greve, ra Cyril Edudzi
58'
🔁 Thay người: vào Lucas Riisgaard, ra Oliver Ross
63'
🎯 Dứt điểm - Villads Westh (chân trái) — bị cản phá
65'
🔁 Thay người: vào Younes Bakiz, ra Rami Hajal
65'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Nikolas Dyhr, ra Martin Andre Sjolstad
🔁 Thay người: vào Benjamin Orn, ra Lucas Lissens
🎯 Dứt điểm - Elies Mahmoud (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - John Bjorkengren (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathias Greve (chân phải) — bị chặn
79'
🔁 Thay người: vào Sofus Berger Brix, ra William Kirk
79'
🔁 Thay người: vào Alexander Illum Simmelhack, ra Callum McCowatt
🔁 Thay người: vào Ousseynou Seck, ra Mike Themsen
🔁 Thay người: vào Kasper Junker, ra Mohamed Sankoh
🎯 Dứt điểm - Ousseynou Fall Seck (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🚩 Việt vị
86'
🎯 Dứt điểm - Younes Bakiz (chân phải) — bị cản phá
87'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Alexander Madsen (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Sofus Berger Brix (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Randers FC | Phút | |
| Mike Themsen(Assists:Martin Andre Sjolstad) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Laurits Pedersen | 37' | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 1 Oliver Ross(Assists:Callum McCowatt) (Kiến tạo: Callum McCowatt) | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alexander Madsen ▼ Julius Nielsen | |
| ▲ Mathias Greve ▼ Cyril Edudzi | 56' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Lucas Riisgaard ▼ Oliver Ross | |
| 65' ⇄ | ▲ Younes Bakiz ▼ Rami Hajal | |
| ▲ Nikolas Dyhr ▼ Martin Andre Sjolstad | 68' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Orn ▼ Lucas Lissens | 68' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Sofus Berger Brix ▼ William Kirk | |
| 79' ⇄ | ▲ Alexander Illum Simmelhack ▼ Callum McCowatt | |
| ▲ Ousseynou Seck ▼ Mike Themsen | 80' ⇄ | |
| ▲ Kasper Junker ▼ Mohamed Sankoh | 81' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 19 | 28 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 19 | 16 |
| Điểm | 5 | 7 | 13 | 13 |
Chủ = Randers FC · Khách = Silkeborg IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Randers FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Randers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 16 | - | - |
Silkeborg IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Randers FC 6 (30%)Hòa 3 (15%)Silkeborg IF 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Silkeborg IF | 2-0 (1-0) | Randers FC | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Randers FC | 0-3 (0-2) | Silkeborg IF | +0.75 | 3 | B |
| 30/11/25 | Silkeborg IF | 0-0 (0-0) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/08/25 | Randers FC | 1-0 (1-0) | Silkeborg IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/06/25 | Randers FC | 1-3 (1-2) | Silkeborg IF | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/11/24 | Silkeborg IF | 1-0 (0-0) | Randers FC | 0 | 2.75 | B |
| 11/08/24 | Randers FC | 0-2 (0-0) | Silkeborg IF | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/11/23 | Silkeborg IF | 1-1 (0-1) | Randers FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/10/23 | Randers FC | 1-0 (0-0) | Silkeborg IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/11/22 | Randers FC | 1-3 (1-0) | Silkeborg IF | 0 | 2.75 | B |
| 18/10/22 | Silkeborg IF | 3-3 (3-1) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/09/22 | Randers FC | 3-2 (1-1) | Silkeborg IF | 0 | 2.75 | T |
| 07/05/22 | Silkeborg IF | 1-0 (0-0) | Randers FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/04/22 | Randers FC | 1-2 (1-2) | Silkeborg IF | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/03/22 | Randers FC | 2-1 (1-0) | Silkeborg IF | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/02/22 | Silkeborg IF | 0-2 (0-2) | Randers FC | - | - | T |
| 29/08/21 | Silkeborg IF | 2-1 (1-0) | Randers FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/12/19 | Silkeborg IF | 2-1 (1-1) | Randers FC | +0.5 | 3 | B |
| 01/09/19 | Randers FC | 2-0 (1-0) | Silkeborg IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/06/18 | Randers FC | 1-4 (0-0) | Silkeborg IF | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Randers FC
HTHHBBHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Lechia Gdansk | 2-2 (2-1) | Randers FC | - | - | H |
| 14/07/26 | Randers FC | 3-1 (1-0) | Notts County | +0.75 | 3 | T |
| 08/07/26 | Aalborg | 2-2 (1-2) | Randers FC | +0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Vejle | 2-2 (0-0) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Randers FC | 2-4 (1-2) | Sonderjyske | 0 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Copenhagen | 5-0 (3-0) | Randers FC | -1 | 3 | B |
| 12/05/26 | Randers FC | 2-2 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Randers FC | 1-0 (0-0) | Vejle | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Silkeborg IF | 2-0 (1-0) | Randers FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Randers FC | 2-2 (1-2) | Fredericia | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Odense BK | 3-1 (1-0) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Randers FC | 1-2 (0-0) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Randers FC | 0-3 (0-2) | Silkeborg IF | +0.75 | 3 | B |
| 14/03/26 | Fredericia | 0-3 (0-2) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | FC Copenhagen | 1-2 (1-1) | Randers FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Randers FC | 1-2 (1-1) | Fredericia | +1 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Randers FC | 2-0 (2-0) | Vejle | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/02/26 | Brondby IF | 0-0 (0-0) | Randers FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Randers FC | 1-0 (0-0) | Rosenborg BK | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Silkeborg IF
TTBBBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Aalborg | 1-2 (0-2) | Silkeborg IF | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Silkeborg IF | 6-0 (2-0) | Thisted FC | +2 | 3.75 | T |
| 08/07/26 | Aarhus Fremad | 1-0 (1-0) | Silkeborg IF | +0.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Midtjylland | 4-2 (2-0) | Silkeborg IF | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Silkeborg IF | 1-2 (1-0) | Fredericia | - | - | B |
| 17/05/26 | Fredericia | 4-1 (3-0) | Silkeborg IF | -0.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | -0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Odense BK | 2-3 (1-1) | Silkeborg IF | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Silkeborg IF | 2-0 (1-0) | Randers FC | 0 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Silkeborg IF | 0 | 3 | T |
| 19/04/26 | Silkeborg IF | 2-2 (2-0) | Fredericia | +0.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Silkeborg IF | 3-1 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | FC Copenhagen | 7-0 (4-0) | Silkeborg IF | -1.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Randers FC | 0-3 (0-2) | Silkeborg IF | -0.75 | 3 | T |
| 17/03/26 | Silkeborg IF | 1-1 (0-1) | Vejle | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Fredericia | 2-1 (1-1) | Silkeborg IF | 0 | 3 | B |
| 22/02/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-1) | Midtjylland | -1 | 3 | B |
| 17/02/26 | Sonderjyske | 2-1 (0-1) | Silkeborg IF | -0.5 | 3 | B |
| 08/02/26 | Silkeborg IF | 0-1 (0-0) | Viborg | 0 | 2.75 | B |
| 30/01/26 | IK Sirius FK | 2-1 (1-0) | Silkeborg IF | +0.5 | 3.25 | B |
Đội hình
Randers FC
Silkeborg IF
32Jannich Storch2Lucas Lissens3Daniel Hoegh4CWessel Dammers15Martin Andre Sjolstad6John Bjorkengren8Laurits Pedersen7Mike Themsen11Elies Mahmoud33Cyril Edudzi30Mohamed Sankoh1Aske Leth Andresen3CRobin Dahl Ostrom19Jens Martin Gammelby29Lokke W.29William Møller7Villads Westh20Mads Kaalund Larsen27William Kirk36Julius Nielsen11Oliver Ross17Callum McCowatt22Rami Hajal
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Lucas Lissens▼ Rời sân 68'6.7
- 3Daniel Hoegh7
- 4Wessel Dammers C7.4
- 6John Bjorkengren6.9
- 7Mike Themsen⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 80'7
- 8Laurits Pedersen🟨 Thẻ vàng 37'6.3
- 11Elies Mahmoud6.4
- 15Martin Andre Sjolstad🎯 Kiến tạo 10' · ▼ Rời sân 68'7.5
- 30Mohamed Sankoh▼ Rời sân 81'5.7
- 32Jannich Storch7.2
- 33Cyril Edudzi▼ Rời sân 56'6.3
Khách · 3421
- 1Aske Leth Andresen6.5
- 3Robin Dahl Ostrom C7
- 7Villads Westh6.9
- 11Oliver Ross⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 58'7.5
- 17Callum McCowatt🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 79'7.6
- 19Jens Martin Gammelby5.9
- 20Mads Kaalund Larsen7.4
- 22Rami Hajal▼ Rời sân 65'6.7
- 27William Kirk▼ Rời sân 79'6.5
- 29Lokke W.
- 29William Møller7.3
- 36Julius Nielsen▼ Rời sân 46'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
10
Sút bóng
812
Sút cầu môn
26
Tấn công
11698
Tấn công nguy hiểm
5454
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
413
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
532634
TL chuyền bóng thành công
87%88%
Phạm lỗi
134
Việt vị
13
Cứu thua
51
Tắc bóng
147
Quả ném biên
2019
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
1610
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.541.09
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B6T6 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Randers FC (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Silkeborg IF (19 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Randers FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Martin Andre Sjolstad Hậu vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 21/24 | 2 | ||
| 4Wessel Dammers Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 83/88 | 0 | |||
| 32Jannich Storch Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 3Daniel Hoegh Hậu vệ | 7 | 0/0 | 73/79 | 1 | |||
| 7Mike Themsen Tiền vệ | 7 | 1 | 1/1 | 46/59 | 1 | ||
| 6John Bjorkengren Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 51/54 | 2 | |||
| 2Lucas Lissens Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 24/27 | 0 | |||
| 11Elies Mahmoud Tiền đạo | 6.4 | 3/0 | 56/64 | 4 | |||
| 8Laurits Pedersen Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 31/39 | 3 | 🟨 | ||
| 33Cyril Edudzi Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 10/12 | 3 | |||
| 30Mohamed Sankoh Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 44Nikolas Dyhr (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 23Benjamin Orn (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 17Mathias Greve (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 12/16 | 0 | |||
| 77Kasper Junker (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 25Ousseynou Seck (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 6/10 | 1 |
Silkeborg IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Callum McCowatt Tiền vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 25/36 | 1 | ||
| 11Oliver Ross Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/2 | 22/27 | 0 | ||
| 20Mads Kaalund Larsen Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 77/82 | 3 | |||
| 29William Møller Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 87/97 | 4 | |||
| 3Robin Dahl Ostrom Hậu vệ | 7 | 0/0 | 84/86 | 0 | |||
| 7Villads Westh Tiền vệ | 6.9 | 2/2 | 82/89 | 2 | |||
| 22Rami Hajal Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 41/49 | 2 | |||
| 1Aske Leth Andresen Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 27William Kirk Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 27/30 | 4 | |||
| 36Julius Nielsen Tiền vệ | 6 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 19Jens Martin Gammelby Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 52/57 | 1 | |||
| 14Sofus Berger Brix (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 10Younes Bakiz (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 7/7 | 0 | |||
| 9Alexander Illum Simmelhack (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 24Alexander Madsen (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 24/31 | 1 | |||
| 21Lucas Riisgaard (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Randers FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-11-6 | Thành lập | 1917-4-26 |
| Essex Park Randers | Sân nhà | Gisk Park Stadium |
| 12000 | Sức chứa | 9800 |
| Rasmus Bertelsen | HLV | Kjaergaard Morten Dahm |
| Randers | Khu vực | Silkeborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.70 | 3.73 | 3.73 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.85 ↑ | 3.92 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.60 | 4.10 | 0.86 | 2.75 | 0.97 | 1.00 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.33 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.90 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.95 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.55 | 4.60 | 0.76 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 14.80 ↑ | 1.03 ↓ | 22.30 ↑ | 8.53 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.95 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.85 | 3.85 | 0.90 | 2.75 | 0.97 | 1.01 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.59 | 4.05 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.12 ↓ | 14.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.90 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 14.70 ↑ | 1.05 ↓ | 15.70 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.80 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.97 | 4.47 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.89 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 8.53 ↑ | 1.14 ↓ | 13.27 ↑ | 4.24 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.64 | 3.70 | 3.95 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.95 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.12 ↓ | 10.50 ↑ | 5.60 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.80 | 4.50 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.70 | 4.77 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 1.55 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 7.86 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.40 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.92 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.