Kết quả bóng đá trận Rana FK vs Kjelsas, 17:00 ngày 26/07/2026
2.Liga (Na Uy) · 17:00 ngày 26/07/2026
Rana FK 2 Kết thúc HT 1-1 3
Kjelsas
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Rana FK | Phút | |
| Yasir Abdiqadir SaAd 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 36' | ⚽ 1 - 1 Ayub Ibrahim Mahammed | |
| HT 1-1 | ||
| 70' | ⚽ 1 - 2 Patrick Askengren | |
| Adrian Olsen Teigen | 74' | |
| 82' | Patrick Askengren | |
| Adrian Olsen Teigen 2 - 2 ⚽ | 86' | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 3 Patrick Askengren | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 21 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 22 |
Chủ = Rana FK · Khách = Kjelsas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rana FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 10 (45%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (32%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Rana FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4 | 2 | 6 | 20 | 23 | 14 | 9 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | 7 | 10 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 13 | - | - |
Kjelsas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 10 | 1 | 2 | 30 | 19 | 31 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 14 | 11 | 15 | 3 |
| Sân khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 8 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Rana FK 0 (0%)Hòa 1 (50%)Kjelsas 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/25 | Rana FK | 0-3 (0-2) | Kjelsas | -0.5 | 3.25 | B |
| 08/06/25 | Kjelsas | 2-2 (1-1) | Rana FK | -1.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Rana FK
THTBBTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Ullensaker/Kisa IL | 1-3 (0-2) | Rana FK | -0.25 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Skeid Oslo | 3-3 (2-2) | Rana FK | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Rana FK | 3-2 (1-0) | Stjordals Blink | - | - | T |
| 25/05/26 | Eidsvold Turn | 4-1 (3-0) | Rana FK | -1.5 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Rana FK | 1-2 (1-1) | Junkeren | +0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Lorenskog | 1-2 (0-0) | Rana FK | -1 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Rana FK | 0-0 (0-0) | Grorud | - | - | H |
| 25/04/26 | Tromsdalen | 2-1 (2-0) | Rana FK | -1.75 | 3.75 | B |
| 19/04/26 | Rana FK | 2-3 (1-1) | Levanger FK | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Honefoss BK | 2-1 (1-1) | Rana FK | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Rana FK | 1-0 (1-0) | SK Trygg Lade | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Stjordals Blink | 3-2 (1-1) | Rana FK | - | - | B |
| 14/02/26 | SK Trygg Lade | 3-1 (2-0) | Rana FK | - | - | B |
| 31/01/26 | Rana FK | 3-1 (0-0) | Stalkameratene of IL | - | - | T |
| 25/10/25 | Rana FK | 1-0 (1-0) | Stjordals Blink | -0.25 | 3.5 | T |
| 19/10/25 | Grorud | 3-0 (0-0) | Rana FK | -2 | 3.75 | B |
| 11/10/25 | Rana FK | 2-1 (1-1) | Strindheim IL | +1.25 | 3.75 | T |
| 05/10/25 | Follo | 2-1 (1-1) | Rana FK | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/09/25 | Tromsdalen | 3-2 (2-2) | Rana FK | - | - | B |
| 21/09/25 | Rana FK | 1-0 (1-0) | Honefoss BK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kjelsas
BTTBHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Kjelsas | 1-3 (1-1) | Honefoss BK | +0.75 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Kjelsas | 3-0 (0-0) | Ullensaker/Kisa IL | +1.75 | 3.75 | T |
| 12/06/26 | Follo | 1-4 (1-3) | Kjelsas | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Kjelsas | 0-4 (0-1) | Eidsvold Turn | +0.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | Stjordals Blink | 1-1 (1-0) | Kjelsas | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Kjelsas | 1-0 (1-0) | Skeid Oslo | +0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | Junkeren | 2-3 (0-1) | Kjelsas | - | - | T |
| 02/05/26 | Kjelsas | 4-1 (2-0) | Lorenskog | - | - | T |
| 25/04/26 | SK Trygg Lade | 1-3 (1-1) | Kjelsas | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Kjelsas | 3-2 (1-0) | Tromsdalen | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Levanger FK | 1-2 (0-1) | Kjelsas | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Kjelsas | 2-1 (1-0) | Grorud | 0 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Kjelsas | 3-0 (0-0) | Kvik Halden | +1 | 4.25 | T |
| 14/03/26 | Raufoss | 1-4 (1-4) | Kjelsas | -0.75 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Kjelsas | 1-0 (0-0) | Follo | - | - | T |
| 28/02/26 | Kjelsas | 2-1 (0-0) | Ullern FC | +1.75 | 3.5 | T |
| 14/02/26 | Lorenskog | 1-2 (0-1) | Kjelsas | +0.75 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | Strommen | 3-2 (2-2) | Kjelsas | -0.5 | 3 | B |
| 24/01/26 | Moss | 0-3 (0-0) | Kjelsas | - | - | T |
| 25/10/25 | Kjelsas | 6-4 (3-0) | Alta | +1.5 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
11
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rana FK (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kjelsas (22 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rana FK (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 1 (11%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVUU
Kjelsas (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 1 (10%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rana FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1913 | |
| Sân nhà | Grefsen Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Oslo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.28 | 3.62 | 1.68 | 0.72 | 3.00 | 0.90 | 0.77 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.62 | 1.86 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 0.84 ↑ | -0.50 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.72 | 0.93 | 3.25 | 0.73 | 0.83 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.80 ↓ | 1.86 ↑ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.87 ↑ | -0.50 | 0.95 | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.73 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.81 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.80 ↓ | 1.93 ↑ | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.81 | -0.50 | 0.91 | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.75 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↓ | 3.85 ↑ | 1.95 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.65 | 1.71 | 0.91 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↓ | 3.75 ↑ | 1.88 ↑ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.70 | 1.72 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.77 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.65 ↓ | 1.91 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.79 ↑ | -0.50 | 0.91 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.69 | 3.92 | 1.74 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.82 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 3.11 ↓ | 3.78 ↓ | 1.96 ↑ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.96 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.73 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 3.80 ↑ | 1.85 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.75 | 0.94 | 3.25 | 0.79 | 0.80 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.90 | 2.00 ↑ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.81 ↑ | -0.50 | 0.93 | |
| Pinnacle | Sớm | 3.87 | 3.95 | 1.76 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 3.17 ↓ | 3.95 | 2.02 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.83 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.72 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 3.80 ↑ | 1.85 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.83 | 3.90 | 1.75 | 0.92 | 3.25 | 0.79 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.26 ↓ | 3.76 ↓ | 1.89 ↑ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.79 | 0.59 ↓ | -0.75 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.75 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.50 ↓ | 1.95 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.