Kết quả bóng đá trận Rakow Czestochowa vs Zaglebie Lubin, 23:00 ngày 08/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 23:00 ngày 08/08/2026
Rakow Czestochowa Sắp đá --:--:--
Zaglebie Lubin
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Miejski Stadion Piłkarski Rakow
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 17 |
Chủ = Rakow Czestochowa · Khách = Zaglebie Lubin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rakow Czestochowa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Rakow Czestochowa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
Zaglebie Lubin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 16 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rakow Czestochowa (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Zaglebie Lubin (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rakow Czestochowa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Miejski Stadion Piłkarski Rakow | Sân nhà | KGHM Zaglebie Arena |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| Dawid Kroczek | HLV | Leszek Ojrzynski |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.87 | 5.40 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.88 ↑ | 5.35 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.80 | 5.00 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.80 | 5.25 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.73 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.86 | 5.15 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.91 ↑ | 5.25 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.85 | 5.09 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 0.73 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.62 | 3.82 ↓ | 5.14 ↑ | 0.88 | 2.50 | 0.88 ↑ | 1.43 ↑ | 1.25 | 0.51 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.75 | 5.00 | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 0.96 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.