Kết quả bóng đá trận Rakow Czestochowa vs Wisla Plock, 19:45 ngày 26/07/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 26/07/2026
Rakow Czestochowa 1 Kết thúc HT 0-1 2
Wisla Plock
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Miejski Stadion Piłkarski Rakow Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Rakow Czestochowa | Phút | |
| 14' | Olaf Kobacki | |
| ▲ Jerzy Napieraj ▼ Stratos Svarnas | 24' ⇄ | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Marcin Flis | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jurica Prsir ▼ Olaf Kobacki | |
| 49' | ⚽ 0 - 2 Zan Rogelj | |
| ▲ Adin Molnar ▼ Mahir Madatov | 56' ⇄ | |
| ▲ Marko Bulat ▼ Vladyslav Kochergin | 56' ⇄ | |
| ▲ Michael Ameyaw ▼ Erick Ouma Otieno | 56' ⇄ | |
| Fran Tudor | 62' | |
| 63' ⇄ | ▲ Lukasz Sekulski ▼ Said Hamulic | |
| Jean Carlos Silva Rocha(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 65' | |
| Patryk Makuch 1 - 2 ⚽ | 68' | |
| 70' ⇄ | ▲ Krystian Pomorski ▼ Jime | |
| 74' | Jurica Prsir | |
| Fran Tudor | 80' | |
| Fran Tudor(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR | 81' | |
| ▲ Adam Basse ▼ Tomasz Pienko | 82' ⇄ | |
| 85' | Dani Pacheco | |
| 87' ⇄ | ▲ Fabian Hiszpanski ▼ Adam Radwanski | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 22 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 8 |
| Điểm | 4 | 9 | 16 | 23 |
Chủ = Rakow Czestochowa · Khách = Wisla Plock
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rakow Czestochowa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (73%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Rakow Czestochowa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 11 | - | - |
Wisla Plock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Rakow Czestochowa 7 (47%)Hòa 2 (13%)Wisla Plock 6 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Wisla Plock | 2-1 (1-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/07/25 | Rakow Czestochowa | 1-2 (1-1) | Wisla Plock | +1 | 2.5 | B |
| 21/05/23 | Wisla Plock | 1-2 (1-0) | Rakow Czestochowa | +1 | 2.75 | T |
| 06/11/22 | Rakow Czestochowa | 7-1 (4-1) | Wisla Plock | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/07/22 | Rakow Czestochowa | 0-3 (0-1) | Wisla Plock | - | - | B |
| 26/02/22 | Rakow Czestochowa | 2-0 (1-0) | Wisla Plock | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/11/21 | Rakow Czestochowa | 0-1 (0-0) | Wisla Plock | - | - | B |
| 29/08/21 | Wisla Plock | 1-1 (1-1) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | H |
| 13/03/21 | Wisla Plock | 2-2 (0-0) | Rakow Czestochowa | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/10/20 | Rakow Czestochowa | 3-0 (1-0) | Wisla Plock | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/20 | Rakow Czestochowa | 2-1 (0-1) | Wisla Plock | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/03/20 | Wisla Plock | 0-2 (0-1) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | T |
| 28/09/19 | Rakow Czestochowa | 1-2 (1-0) | Wisla Plock | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/07/19 | Wisla Plock | 1-4 (0-1) | Rakow Czestochowa | - | - | T |
| 19/07/13 | Wisla Plock | 3-0 (2-0) | Rakow Czestochowa | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rakow Czestochowa
THBBBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Rakow Czestochowa | 3-1 (0-1) | Valletta FC | +2.25 | 3 | T |
| 16/07/26 | GKS Katowice | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | - | - | H |
| 11/07/26 | PSV Eindhoven | 3-2 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | B |
| 08/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | B |
| 08/07/26 | Zulte-Waregem | 4-3 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | B |
| 04/07/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | T |
| 27/06/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-1) | Rakow Czestochowa | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Rakow Czestochowa | 3-0 (1-0) | Arka Gdynia | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Piast Gliwice | 1-3 (0-3) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Rakow Czestochowa | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Lechia Gdansk | 1-2 (1-1) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Rakow Czestochowa | 4-1 (2-0) | Cracovia Krakow | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Motor Lublin | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/04/26 | Rakow Czestochowa | 3-3 (0-2) | GKS Katowice | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Rakow Czestochowa | 1-1 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Rakow Czestochowa | 5-1 (3-0) | Stal Rzeszow | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-1) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-0) | Fiorentina | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Wisla Plock
TTTHTTHBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Wisla Plock | 3-2 (3-0) | Pelikan Lowicz | - | - | T |
| 17/07/26 | Wisla Plock | 3-0 (1-0) | LKS Lodz | - | - | T |
| 14/07/26 | Wisla Plock | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Wisla Plock | 2-2 (1-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Wisla Plock | 3-0 (1-0) | Polonia Warszawa | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Wisla Plock | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | - | - | T |
| 23/05/26 | Lech Poznan | 2-2 (1-0) | Wisla Plock | -1.5 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Wisla Plock | 0-4 (0-2) | Motor Lublin | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Pogon Szczecin | 3-0 (1-0) | Wisla Plock | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | LKS Nieciecza | 1-3 (0-2) | Wisla Plock | 0 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Wisla Plock | 1-0 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | GKS Katowice | 1-0 (0-0) | Wisla Plock | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (1-2) | Wisla Plock | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Cracovia Krakow | 1-2 (0-0) | Wisla Plock | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | Wisla Plock | 0-3 (0-0) | Arka Gdynia | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/03/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (1-0) | Wisla Plock | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Legia Warszawa | 2-1 (1-0) | Wisla Plock | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Wisla Plock | 0-2 (0-1) | Widzew lodz | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Rakow Czestochowa
Wisla Plock
29Wiktor Zolneczko4Stratos Svarnas7CFran Tudor25Bogdan Racovitan6Oskar Repka10Vladyslav Kochergin20Jean Carlos Silva Rocha26Erick Ouma Otieno9Patryk Makuch11Mahir Madatov21Tomasz Pienko12Rafal Leszczynski3Marcin Flis4Marcus Haglind-Sangre35CMarco Kaminski8Dani Pacheco17Adam Radwanski21Zan Rogelj23Patryk Kun7Olaf Kobacki11Jime11Jorge Jimenez10Said Hamulic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Stratos Svarnas▼ Rời sân 24'6.9
- 6Oskar Repka6.8
- 7Fran Tudor C🟨 Thẻ vàng 62' · 🟥 Thẻ đỏ 80'6.7
- 9Patryk Makuch⚽ Ghi bàn 68'7.1
- 10Vladyslav Kochergin▼ Rời sân 56'6.3
- 11Mahir Madatov▼ Rời sân 56'6.2
- 20Jean Carlos Silva Rocha8
- 21Tomasz Pienko▼ Rời sân 82'6.7
- 25Bogdan Racovitan7
- 26Erick Ouma Otieno▼ Rời sân 56'6.3
- 29Wiktor Zolneczko6.2
Khách · 3421
- 3Marcin Flis⚽ Ghi bàn 37'7.3
- 4Marcus Haglind-Sangre6.9
- 7Olaf Kobacki🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 46'6
- 8Dani Pacheco🟨 Thẻ vàng 85'7.2
- 10Said Hamulic▼ Rời sân 63'6.3
- 11Jime▼ Rời sân 70'6.5
- 11Jorge Jimenez
- 12Rafal Leszczynski6.7
- 17Adam Radwanski▼ Rời sân 87'6.7
- 21Zan Rogelj⚽ Ghi bàn 49'7.7
- 23Patryk Kun6.7
- 35Marco Kaminski C6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
174
Sút cầu môn
53
Tấn công
10778
Tấn công nguy hiểm
7946
Sút ngoài cầu môn
70
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
438345
TL chuyền bóng thành công
85%79%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
21
Cứu thua
14
Tắc bóng
610
Quả ném biên
2014
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.440.86
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B6T6 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B4T4 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rakow Czestochowa (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Wisla Plock (11 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rakow Czestochowa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Jean Carlos Silva Rocha Hậu vệ trái | 8 | 2/1 | 18/23 | 3 | |||
| 9Patryk Makuch Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 4/2 | 11/16 | 1 | ||
| 25Bogdan Racovitan Trung vệ | 7 | 1/0 | 59/64 | 2 | |||
| 4Stratos Svarnas Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 6Oskar Repka Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/0 | 46/51 | 5 | |||
| 7Fran Tudor Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 49/58 | 0 | |||
| 21Tomasz Pienko Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 22/26 | 0 | |||
| 10Vladyslav Kochergin Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 33/45 | 0 | |||
| 26Erick Ouma Otieno Tiền vệ trái | 6.3 | 1/1 | 19/21 | 3 | |||
| 11Mahir Madatov Trung phong | 6.2 | 2/0 | 12/15 | 0 | |||
| 29Wiktor Zolneczko Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 2Jerzy Napieraj (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 58/61 | 2 | |||
| 19Michael Ameyaw (dự bị) Tiền vệ phải | 6.8 | 1/0 | 12/15 | 2 | |||
| 88Adin Molnar (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 5Marko Bulat (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 99Adam Basse (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 0/0 | 0 |
Wisla Plock
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Zan Rogelj Tiền vệ phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 24/29 | 2 | ||
| 3Marcin Flis Hậu vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 26/33 | 2 | ||
| 8Dani Pacheco Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 35/43 | 0 | |||
| 4Marcus Haglind-Sangre Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 42/45 | 3 | |||
| 12Rafal Leszczynski Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 20/38 | 0 | |||
| 23Patryk Kun Tiền vệ trái | 6.7 | 0/0 | 17/20 | 5 | |||
| 17Adam Radwanski Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 30/37 | 3 | |||
| 35Marco Kaminski Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 37/40 | 3 | |||
| 11Jime Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 10Said Hamulic Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 7Olaf Kobacki Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 6/12 | 1 | |||
| 6Krystian Pomorski (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 2 | |||
| 20Lukasz Sekulski (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 16Fabian Hiszpanski (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 18Jurica Prsir (dự bị) Tiền vệ tấn công | 5.7 | 0/0 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rakow Czestochowa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947-1-1 | |
| Miejski Stadion Piłkarski Rakow | Sân nhà | Stadion im. Kazimierza |
| 0 | Sức chứa | 12800 |
| Dawid Kroczek | HLV | Adam Majewski |
| Khu vực | Pollok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.55 | 4.45 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.91 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.25 ↓ | 4.00 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.80 | 5.10 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.84 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.16 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 176.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.40 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 231.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.70 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.65 | 4.70 | 0.91 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.73 ↑ | 1.06 ↓ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.40 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.55 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.57 | 4.81 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 38.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.13 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.77 | 5.35 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 84.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.50 | 4.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 2.90 ↓ | 1.53 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.70 | 0.93 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 50.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.19 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.20 | 6.35 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 27.44 ↑ | 4.83 ↑ | 1.22 ↓ | 3.53 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.70 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 5.10 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 1.70 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 237.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.77 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.60 | 5.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.