Kết quả bóng đá trận Rakow Czestochowa vs Wisla Plock, 19:45 ngày 26/07/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 26/07/2026
Rakow Czestochowa
1 Kết thúc HT 0-1 2
Wisla Plock
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Miejski Stadion Piłkarski Rakow Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Rakow Czestochowa Phút Wisla Plock
14' Olaf Kobacki
▲ Jerzy Napieraj ▼ Stratos Svarnas24'
37' 0 - 1 Marcin Flis
HT 0-1
46' ▲ Jurica Prsir ▼ Olaf Kobacki
49' 0 - 2 Zan Rogelj
▲ Adin Molnar ▼ Mahir Madatov56'
▲ Marko Bulat ▼ Vladyslav Kochergin56'
▲ Michael Ameyaw ▼ Erick Ouma Otieno56'
Fran Tudor 62'
63' ▲ Lukasz Sekulski ▼ Said Hamulic
Jean Carlos Silva Rocha(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR65'
Patryk Makuch 1 - 2 68'
70' ▲ Krystian Pomorski ▼ Jime
74' Jurica Prsir
Fran Tudor 80'
Fran Tudor(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR81'
▲ Adam Basse ▼ Tomasz Pienko82'
85' Dani Pacheco
87' ▲ Fabian Hiszpanski ▼ Adam Radwanski
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 57
Hòa 10 12
Bại 10 41
Ghi bàn 58 2220
Mất bàn 43 158
Điểm 49 1623

Chủ = Rakow Czestochowa · Khách = Wisla Plock

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rakow Czestochowa (14)Hiệp 1 / Cả trậnWisla Plock (11)
4 (29%)Thắng/Thắng8 (73%)
1 (7%)Thắng/Hòa2 (18%)
2 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (21%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (7%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Rakow Czestochowa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112014
Sân nhà100112017
Sân khách00000009
6 gần62131211--

Wisla Plock

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002132
Sân nhà00000009
Sân khách11002131
6 gần6510155--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Rakow Czestochowa 7 (47%)Hòa 2 (13%)Wisla Plock 6 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR01/02/26Wisla Plock2-1 (1-0)Rakow Czestochowa3-8+0.252.25B
POL PR27/07/25Rakow Czestochowa1-2 (1-1)Wisla Plock6-3+12.5B
POL PR21/05/23Wisla Plock1-2 (1-0)Rakow Czestochowa2-5+12.75T
POL PR06/11/22Rakow Czestochowa7-1 (4-1)Wisla Plock5-4+1.252.75T
INT CF01/07/22Rakow Czestochowa0-3 (0-1)Wisla Plock---B
POL PR26/02/22Rakow Czestochowa2-0 (1-0)Wisla Plock4-4+0.752.5T
INT CF13/11/21Rakow Czestochowa0-1 (0-0)Wisla Plock---B
POL PR29/08/21Wisla Plock1-1 (1-1)Rakow Czestochowa3-802.5H
POL PR13/03/21Wisla Plock2-2 (0-0)Rakow Czestochowa2-9+0.52.5H
POL PR02/10/20Rakow Czestochowa3-0 (1-0)Wisla Plock3-3+12.75T
POL PR18/07/20Rakow Czestochowa2-1 (0-1)Wisla Plock4-4+0.52.75T
POL PR04/03/20Wisla Plock0-2 (0-1)Rakow Czestochowa7-402.5T
POL PR28/09/19Rakow Czestochowa1-2 (1-0)Wisla Plock6-3+0.252.5B
INT CF06/07/19Wisla Plock1-4 (0-1)Rakow Czestochowa7-7--T
INT CF19/07/13Wisla Plock3-0 (2-0)Rakow Czestochowa---B

Thành tích gần đây — Rakow Czestochowa

THBBBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Rakow Czestochowa3-1 (0-1)Valletta FC5-3+2.253T
INT CF16/07/26GKS Katowice1-1 (0-0)Rakow Czestochowa---H
INT CF11/07/26PSV Eindhoven3-2 (2-2)Rakow Czestochowa3-0--B
INT CF08/07/26Rakow Czestochowa1-2 (0-0)Olympiakos Piraeus0-9--B
INT CF08/07/26Zulte-Waregem4-3 (2-2)Rakow Czestochowa---B
INT CF04/07/26Rakow Czestochowa2-0 (1-0)Puszcza Niepolomice---T
INT CF27/06/26Piast Gliwice0-2 (0-1)Rakow Czestochowa4-8+0.52.75T
POL PR23/05/26Rakow Czestochowa3-0 (1-0)Arka Gdynia1-4+1.53T
POL PR17/05/26Piast Gliwice1-3 (0-3)Rakow Czestochowa9-002.5T
POL PR14/05/26Rakow Czestochowa0-2 (0-1)Jagiellonia Bialystok6-4+0.252.75B
POL PR08/05/26Rakow Czestochowa2-0 (0-0)Korona Kielce6-2+0.752.75T
POL Cup02/05/26Gornik Zabrze2-0 (1-0)Rakow Czestochowa2-2-0.252.5B
POL PR25/04/26Lechia Gdansk1-2 (1-1)Rakow Czestochowa3-302.75T
POL PR19/04/26Rakow Czestochowa4-1 (2-0)Cracovia Krakow2-7+0.52.25T
POL PR12/04/26Motor Lublin1-1 (0-0)Rakow Czestochowa7-4+0.252.75H
POL Cup09/04/26Rakow Czestochowa3-3 (0-2)GKS Katowice3-6+0.52.5H
POL PR04/04/26Rakow Czestochowa1-1 (0-0)Widzew lodz4-5+0.252.25H
INT CF29/03/26Rakow Czestochowa5-1 (3-0)Stal Rzeszow1-5+1.53.25T
POL PR23/03/26Legia Warszawa1-1 (0-1)Rakow Czestochowa7-3-0.252.25H
UEFA ECL20/03/26Rakow Czestochowa1-2 (0-0)Fiorentina2-502.5B

Thành tích gần đây — Wisla Plock

TTTHTTHBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Wisla Plock3-2 (3-0)Pelikan Lowicz---T
INT CF17/07/26Wisla Plock3-0 (1-0)LKS Lodz---T
INT CF14/07/26Wisla Plock2-0 (1-0)Bohemians 19052-4+0.252.75T
INT CF11/07/26Wisla Plock2-2 (1-0)Banik Ostrava3-4+0.252.75H
INT CF04/07/26Wisla Plock3-0 (1-0)Polonia Warszawa7-3+0.52.75T
INT CF27/06/26Wisla Plock2-1 (1-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki---T
POL PR23/05/26Lech Poznan2-2 (1-0)Wisla Plock5-6-1.53.25H
POL PR16/05/26Wisla Plock0-1 (0-0)Gornik Zabrze7-4-0.52.5B
POL PR10/05/26Wisla Plock0-4 (0-2)Motor Lublin7-6+0.252.75B
POL PR03/05/26Pogon Szczecin3-0 (1-0)Wisla Plock5-9-0.52.5B
POL PR26/04/26Wisla Plock0-1 (0-0)Radomiak Radom7-702.5B
POL PR19/04/26LKS Nieciecza1-3 (0-2)Wisla Plock2-502.5T
POL PR10/04/26Wisla Plock1-0 (1-0)Lechia Gdansk4-1302.5T
POL PR04/04/26GKS Katowice1-0 (0-0)Wisla Plock10-2-0.52.5B
POL PR22/03/26Jagiellonia Bialystok1-2 (1-2)Wisla Plock8-1-0.752.5T
POL PR15/03/26Cracovia Krakow1-2 (0-0)Wisla Plock11-4-0.52.25T
POL PR10/03/26Wisla Plock0-3 (0-0)Arka Gdynia6-2+0.52.25B
POL PR03/03/26Zaglebie Lubin2-0 (1-0)Wisla Plock1-5-0.252.25B
POL PR22/02/26Legia Warszawa2-1 (1-0)Wisla Plock1-4-0.752.5B
POL PR15/02/26Wisla Plock0-2 (0-1)Widzew lodz5-202.25B

Đội hình

Rakow CzestochowaWisla Plock
29Wiktor Zolneczko4Stratos Svarnas7CFran Tudor25Bogdan Racovitan6Oskar Repka10Vladyslav Kochergin20Jean Carlos Silva Rocha26Erick Ouma Otieno9Patryk Makuch11Mahir Madatov21Tomasz Pienko12Rafal Leszczynski3Marcin Flis4Marcus Haglind-Sangre35CMarco Kaminski8Dani Pacheco17Adam Radwanski21Zan Rogelj23Patryk Kun7Olaf Kobacki11Jime11Jorge Jimenez10Said Hamulic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
17
4
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
107
78
Tấn công nguy hiểm
79
46
Sút ngoài cầu môn
7
0
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
15
10
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
438
345
TL chuyền bóng thành công
85%
79%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
6
10
Quả ném biên
20
14
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
11
7
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.44
0.86
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B6
T6 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B4
T4 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rakow Czestochowa (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Wisla Plock (11 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Rakow CzestochowaWisla Plock

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Rakow CzestochowaWisla Plock

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
15
Thắng 1
52
Hòa
44
Thua 1
25
Thua 2+
Rakow CzestochowaWisla Plock

Rakow Czestochowa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Jean Carlos Silva Rocha
Hậu vệ trái
82/118/233
9Patryk Makuch
Tiền vệ tấn công
7.114/211/161
25Bogdan Racovitan
Trung vệ
71/059/642
4Stratos Svarnas
Trung vệ
6.90/011/130
6Oskar Repka
Tiền vệ phòng ngự
6.82/046/515
7Fran Tudor
Trung vệ
6.71/049/580
21Tomasz Pienko
Tiền đạo cánh trái
6.71/122/260
10Vladyslav Kochergin
Tiền vệ
6.31/033/450
26Erick Ouma Otieno
Tiền vệ trái
6.31/119/213
11Mahir Madatov
Trung phong
6.22/012/150
29Wiktor Zolneczko
Thủ môn
6.20/011/140
2Jerzy Napieraj (dự bị)
Tiền vệ
6.90/058/612
19Michael Ameyaw (dự bị)
Tiền vệ phải
6.81/012/152
88Adin Molnar (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/06/80
5Marko Bulat (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/05/80
99Adam Basse (dự bị)
Tiền đạo
6.21/00/00

Wisla Plock

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Zan Rogelj
Tiền vệ phải
7.711/124/292
3Marcin Flis
Hậu vệ
7.311/126/332
8Dani Pacheco
Tiền vệ trung tâm
7.20/035/430
4Marcus Haglind-Sangre
Trung vệ
6.91/142/453
12Rafal Leszczynski
Thủ môn
6.70/020/380
23Patryk Kun
Tiền vệ trái
6.70/017/205
17Adam Radwanski
Tiền vệ tấn công
6.70/030/373
35Marco Kaminski
Trung vệ
6.60/037/403
11Jime
Tiền vệ
6.50/019/220
10Said Hamulic
Tiền đạo
6.30/02/41
7Olaf Kobacki
Hậu vệ trái
61/06/121
6Krystian Pomorski (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/05/72
20Lukasz Sekulski (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/51
16Fabian Hiszpanski (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/40
18Jurica Prsir (dự bị)
Tiền vệ tấn công
5.70/04/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rakow Czestochowa Thông tin Wisla Plock
Thành lập 1947-1-1
Miejski Stadion Piłkarski Rakow Sân nhà Stadion im. Kazimierza
0 Sức chứa 12800
Dawid Kroczek HLV Adam Majewski
Khu vực Pollok
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.483.554.450.862.500.760.911.000.79
Live1.60 ↑3.25 ↓4.00 ↓1.10 ↑3.500.50 ↓1.18 ↑0.250.50 ↓
EasybetsSớm1.643.805.100.982.500.820.840.750.99
Live41.00 ↑5.20 ↑1.16 ↓2.60 ↑3.500.16 ↓2.80 ↑0.250.15 ↓
VcbetSớm1.623.605.000.982.500.840.830.750.99
Live176.00 ↑8.50 ↑1.05 ↓2.70 ↑3.500.27 ↓0.43 ↓0.001.90 ↑
Mansion88Sớm1.603.705.400.982.500.860.820.751.04
Live231.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓0.45 ↓0.001.88 ↑
InterwettenSớm1.703.554.700.902.500.800.650.501.10
Live100.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓6.00 ↑3.500.07 ↓1.10 ↑1.000.65 ↓
10BETSớm1.663.654.700.912.500.77---
Live100.00 ↑7.73 ↑1.06 ↓4.70 ↑3.500.12 ↓---
12betSớm1.603.705.400.982.500.860.820.751.04
Live250.00 ↑7.80 ↑1.06 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓0.45 ↓0.001.88 ↑
CrownSớm1.633.754.550.902.500.800.800.750.90
Live26.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.633.574.811.032.500.850.900.751.00
Live38.00 ↑5.80 ↑1.13 ↓5.88 ↑3.500.09 ↓0.49 ↓0.001.75 ↑
WewbetSớm1.683.775.350.992.500.850.870.750.99
Live84.00 ↑10.90 ↑1.03 ↓6.65 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm1.613.504.600.912.500.80---
Live7.00 ↑2.90 ↓1.53 ↓0.33 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm1.683.604.700.932.500.800.860.750.86
Live50.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓3.19 ↑3.500.20 ↓0.39 ↓0.001.84 ↑
PinnacleSớm1.474.206.350.882.500.900.811.000.99
Live27.44 ↑4.83 ↑1.22 ↓3.53 ↑3.500.21 ↓0.49 ↓0.001.64 ↑
BwinSớm1.663.705.000.902.500.77---
Live176.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓0.82 ↓3.500.87 ↑---
1xBetSớm1.673.805.100.952.500.801.701.500.40
Live237.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.77 ↑3.500.11 ↓0.41 ↓0.001.99 ↑
Bet 365Sớm1.573.755.250.802.501.001.031.000.78
Live301.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.60 ↑3.500.11 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.653.605.000.912.500.800.840.750.92
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.06 ↓0.78 ↓0.750.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.