Kết quả bóng đá trận Raith Rovers vs Peterhead, 01:45 ngày 22/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 01:45 ngày 22/07/2026
Raith Rovers
1 Kết thúc HT 1-0 0
Peterhead
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Raith Rovers Phút Peterhead
Dylan Easton(Assists:John Robertson) (Kiến tạo: John Robertson) 1 - 0 38'
HT 1-0
72' Dylan Forrest
Lewis Vaughan 86'
John Robertson 89'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 11 52
Bại 11 13
Ghi bàn 23 1718
Mất bàn 22 89
Điểm 44 1717

Chủ = Raith Rovers · Khách = Peterhead

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Raith Rovers (7)Hiệp 1 / Cả trậnPeterhead (8)
3 (43%)Thắng/Thắng2 (25%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
2 (29%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (25%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (25%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Raith Rovers 11 (55%)Hòa 4 (20%)Peterhead 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC14/07/22Raith Rovers6-0 (2-0)Peterhead7-2+0.752.5T
SCO L104/01/20Raith Rovers2-1 (2-1)Peterhead12-6+0.752.75T
SCOFAC23/11/19Raith Rovers1-0 (1-0)Peterhead-+13T
SCO L102/11/19Peterhead2-0 (1-0)Raith Rovers3-4+0.752.5B
SCO L114/09/19Raith Rovers4-0 (2-0)Peterhead3-1+0.752.75T
SCO LC24/07/19Raith Rovers3-1 (2-0)Peterhead10-4+0.252.5T
SCOFAC18/11/17Peterhead3-0 (0-0)Raith Rovers14-3+0.52.5B
SCOFAC02/12/09Peterhead1-4 (0-0)Raith Rovers-02.5T
SCOFAC28/11/09Raith Rovers0-0 (0-0)Peterhead-+0.752.75H
SCO L128/02/09Raith Rovers3-3 (3-3)Peterhead-+0.52.5H
SCO L127/12/08Peterhead2-1 (0-0)Raith Rovers-+0.252.75B
SCO L115/11/08Raith Rovers3-0 (0-0)Peterhead-+0.52.75T
SCO L130/08/08Peterhead1-2 (0-1)Raith Rovers--0.252.5T
SCO L126/04/08Raith Rovers2-5 (1-0)Peterhead---B
SCO L108/03/08Peterhead1-0 (1-0)Raith Rovers-02.5B
SCO L122/12/07Raith Rovers2-2 (1-1)Peterhead-+0.752.75H
SCO L106/10/07Peterhead0-1 (0-1)Raith Rovers-+0.252.75T
SCO L128/04/07Raith Rovers2-0 (1-0)Peterhead--0.25-T
SCO L117/02/07Peterhead0-0 (0-0)Raith Rovers-+0.252.5H
SCO L130/12/06Raith Rovers5-2 (1-0)Peterhead-+0.252.75T

Thành tích gần đây — Raith Rovers

HHTTHTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC18/07/26Hamilton Academical1-1 (1-1)Raith Rovers2-2+0.52.75H
SCO LC15/07/26Kilmarnock0-0 (0-0)Raith Rovers6-6-0.752.75H
SCO LC11/07/26Raith Rovers3-1 (2-0)Elgin City5-1+2.253.5T
INT CF01/07/26Raith Rovers4-0 (1-0)Edinburgh City9-0+23.25T
INT CF27/06/26Raith Rovers2-2 (0-2)Hamilton Academical5-5+13H
SCO CH02/05/26Raith Rovers3-2 (0-1)Ross County5-7+0.252.5T
SCO CH25/04/26Saint Johnstone2-0 (2-0)Raith Rovers11-0-12.5B
SCO CH18/04/26Arbroath2-1 (1-0)Raith Rovers4-202B
SCO CH15/04/26Queen's Park0-2 (0-1)Raith Rovers0-802T
SCO CH11/04/26Raith Rovers3-2 (0-1)Greenock Morton9-2+0.52.25T
SCO BC05/04/26Raith Rovers4-1 (1-1)Inverness3-3+0.752.5T
SCO CH28/03/26Raith Rovers3-0 (1-0)Ayr United6-4+0.252.25T
SCO CH25/03/26Raith Rovers0-2 (0-1)Partick Thistle7-4-0.252.25B
SCO CH21/03/26Raith Rovers3-1 (0-0)Airdrie United6-0+0.52.25T
SCO CH14/03/26Dunfermline Athletic3-0 (1-0)Raith Rovers7-102.25B
SCO CH28/02/26Ross County2-0 (2-0)Raith Rovers5-502.25B
SCO BC26/02/26Airdrie United1-1 (0-0)Raith Rovers5-5+0.252.25H
SCO CH21/02/26Raith Rovers0-0 (0-0)Saint Johnstone3-6-0.52.25H
SCO CH14/02/26Greenock Morton0-0 (0-0)Raith Rovers8-1+0.252.25H
SCO CH31/01/26Ayr United2-1 (1-0)Raith Rovers2-8-0.252.25B

Thành tích gần đây — Peterhead

TBTTTTBBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC15/07/26Elgin City1-3 (1-0)Peterhead6-4+0.252.75T
SCO LC11/07/26Peterhead0-1 (0-1)Hamilton Academical3-202.75B
INT CF08/07/26Forfar Athletic0-3 (0-1)Peterhead---T
INT CF04/07/26Peterhead3-1 (1-1)Celtic B---T
INT CF03/07/26Dundee U211-3 (1-0)Peterhead4-6+23.25T
INT CF27/06/26Banks o Dee0-3 (0-1)Peterhead---T
SCO L102/05/26Peterhead0-2 (0-0)Kelty Hearts13-9+0.52.75B
SCO L125/04/26Hamilton Academical3-1 (1-0)Peterhead3-4-0.752.75B
SCO L118/04/26Peterhead1-1 (0-0)Queen of South7-5-0.52.75H
SCO L115/04/26Peterhead0-2 (0-1)Inverness2-2-12.75B
SCO L111/04/26East Fife2-1 (1-0)Peterhead4-502.75B
SCO L128/03/26Alloa Athletic1-2 (1-0)Peterhead8-6-0.52.75T
SCO L121/03/26Peterhead1-1 (0-1)Montrose6-4+0.52.75H
SCO L118/03/26Inverness3-1 (2-0)Peterhead10-0-1.53B
SCO L114/03/26Peterhead0-1 (0-0)Stenhousemuir1-102.25B
SCO L111/03/26Peterhead3-1 (2-0)Alloa Athletic7-8+0.253T
SCO L107/03/26Cove Rangers2-1 (1-1)Peterhead1-4-0.252.5B
SCO L128/02/26Queen of South0-2 (0-1)Peterhead7-8-0.52.75T
SCO L121/02/26Peterhead3-1 (2-1)East Fife3-5+0.252.5T
SCO L114/02/26Kelty Hearts1-1 (0-1)Peterhead4-6+0.252.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
4
9
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
84
54
Tấn công nguy hiểm
35
40
Sút ngoài cầu môn
1
8
Cản bóng
1
1
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Phạm lỗi
16
11
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
1
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H3 B1
T1 H3 B8
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Raith Rovers (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Peterhead (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Raith RoversPeterhead

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
01
B/B
Raith RoversPeterhead

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
21
Thắng 1
63
Hòa
24
Thua 1
44
Thua 2+
Raith RoversPeterhead

Thông tin đội bóng

Raith Rovers Thông tin Peterhead
1883 Thành lập 1891
Stark's Park Sân nhà Balmoor Stadium
8473 Sức chứa 3150
Barry Robson HLV Jim McInally
KIRKCALDY Khu vực Peterhead
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.185.007.800.803.000.820.831.750.87
Live1.185.007.800.75 ↓3.000.87 ↑0.80 ↓1.750.90 ↑
EasybetsSớm1.215.4010.200.963.000.910.891.750.98
Live1.04 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.50 ↑1.500.03 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.205.7511.500.953.000.840.891.750.90
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.55 ↑1.500.27 ↓0.46 ↓0.001.71 ↑
Mansion88Sớm1.225.408.500.883.000.860.861.750.88
Live1.03 ↓7.20 ↑150.00 ↑3.84 ↑1.500.14 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
InterwettenSớm1.226.759.500.602.501.200.701.501.05
Live1.02 ↓10.50 ↑100.00 ↑3.80 ↑1.500.11 ↓1.05 ↑2.000.70 ↓
10BETSớm1.175.607.800.913.000.70---
Live1.18 ↑5.20 ↓9.60 ↑0.80 ↓3.000.83 ↑---
12betSớm1.215.509.000.883.000.860.861.750.88
Live1.03 ↓7.10 ↑150.00 ↑3.70 ↑1.500.15 ↓2.77 ↑0.250.20 ↓
CrownSớm1.215.509.000.813.000.890.851.750.85
Live1.01 ↓11.00 ↑23.00 ↑3.12 ↑1.500.12 ↓0.41 ↓0.001.69 ↑
SbobetSớm1.205.107.900.873.000.890.861.750.90
Live1.04 ↓6.50 ↑150.00 ↑2.94 ↑1.500.20 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm1.225.1011.400.983.000.780.931.750.85
Live1.03 ↓9.10 ↑58.00 ↑3.03 ↑1.500.17 ↓0.40 ↓0.001.72 ↑
LadbrokesSớm1.205.5010.000.602.501.20---
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.145.7511.500.642.750.900.581.500.99
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑5.24 ↑1.500.07 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.215.489.270.883.000.840.861.750.86
Live1.14 ↓6.45 ↑30.88 ↑2.93 ↑1.500.24 ↓0.42 ↓0.001.80 ↑
HK Jockey ClubSớm1.264.907.250.983.250.73---
Live1.19 ↓5.40 ↑9.25 ↑0.983.250.73---
BwinSớm1.225.7511.000.582.501.20---
Live1.02 ↓13.00 ↑126.00 ↑0.88 ↑1.500.77 ↓---
1xBetSớm1.216.009.350.772.750.940.701.501.02
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.11 ↑1.500.13 ↓0.44 ↓0.001.80 ↑
Bet 365Sớm1.206.509.001.003.000.801.002.000.80
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.25 ↑1.500.12 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.225.5011.000.622.501.200.821.750.88
Live1.04 ↓13.00 ↑126.00 ↑3.50 ↑1.500.17 ↓0.86 ↑1.750.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.