Kết quả bóng đá trận Raelingen vs FF Lillehammer, 20:00 ngày 25/07/2026

Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 25/07/2026
Raelingen
2 Kết thúc HT 1-2 4
FF Lillehammer
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Raelingen Phút FF Lillehammer
14' 0 - 1 Simen Hammershaug
30' 0 - 2 Mathisen Leqvamb
31'
Amir Zamani 1 - 2 41'
HT 1-2
51' 1 - 3 Simen Hammershaug
68' 1 - 4 Simen Hammershaug
Levernes J. 2 - 4 83'
90'
90+2'
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 48
Hòa 01 12
Bại 20 50
Ghi bàn 611 2044
Mất bàn 87 2813
Điểm 37 1326

Chủ = Raelingen · Khách = FF Lillehammer

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Raelingen (15)Hiệp 1 / Cả trậnFF Lillehammer (14)
4 (27%)Thắng/Thắng7 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (14%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (13%)Hòa/Bại1 (7%)
2 (13%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (7%)
4 (27%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Raelingen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1352627371710
Sân nhà74211611144
Sân khách61051126311
6 gần62131117--

FF Lillehammer

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1310215219321
Sân nhà6510267162
Sân khách75112612161
6 gần6510288--

Thành tích gần đây — Raelingen

BTBHBTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/26 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D327/06/26Oppsal3-1 (1-0)Raelingen6-5--B
NOR D320/06/26Raelingen3-1 (2-1)Bjorkelangen9-6--T
NOR D313/06/26Rade7-2 (5-1)Raelingen5-1--B
NOR D331/05/26Raelingen0-0 (0-0)Orn-Horten4-12--H
NOR D325/05/26Fram Larvik5-1 (2-0)Raelingen10-2-0.254.5B
NOR D314/05/26Raelingen4-1 (3-1)Brumunddal6-1+13.75T
NOR D312/05/26FC Lyn Oslo B3-1 (0-1)Raelingen8-5-0.753.75B
NOR D302/05/26Raelingen2-1 (1-0)Gjovik Lyn2-6--T
NOR D325/04/26Drobak-Frogn IL3-4 (1-0)Raelingen---T
NOR D320/04/26Raelingen2-2 (1-2)Sparta Sarpsborg B1-2--H
NOR D311/04/26Raelingen3-2 (0-2)Elverum---T
NOR D306/04/26Sandefjord B5-2 (0-0)Raelingen3-3--B
INT CF14/03/26Raelingen2-4 (0-0)Bjorkelangen---B
INT CF07/02/26Raelingen3-1 (2-1)Eidsvold Turn---T
NORC22/03/19Raelingen1-5 (0-0)Skjetten Fotball---B
NOR D306/10/15Strommen IF B2-2 (0-1)Raelingen2-5--H
INT CF24/06/15Kongsvinger IL B2-1 (0-0)Raelingen--0.753.75B
NORC22/04/15Raelingen3-9 (1-3)Lillestrom---B
NORC22/04/10Oppsal3-1 (0-0)Raelingen---B
NORC10/04/10Raelingen10-1 (0-0)Ovrevoll Hosle---T

Thành tích gần đây — FF Lillehammer

HTTTTTHTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 43/15 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D327/06/26FF Lillehammer2-2 (1-2)Elverum---H
NOR D320/06/26FC Lyn Oslo B3-5 (0-3)FF Lillehammer5-9+1.754.25T
NOR D313/06/26Bjorkelangen1-2 (0-1)FF Lillehammer---T
NOR D330/05/26FF Lillehammer8-1 (7-0)Rade---T
NOR D325/05/26Brumunddal0-8 (0-4)FF Lillehammer---T
NOR D314/05/26FF Lillehammer3-1 (2-0)Gjovik Lyn5-4--T
NOR D309/05/26Drobak-Frogn IL2-2 (0-0)FF Lillehammer6-4--H
NOR D302/05/26FF Lillehammer4-0 (3-0)Fram Larvik---T
NOR D327/04/26FF Lillehammer6-1 (1-1)Sparta Sarpsborg B---T
NOR D319/04/26Sandefjord B4-3 (2-2)FF Lillehammer2-5--B
NOR D311/04/26FF Lillehammer3-2 (0-1)Orn-Horten---T
NOR D306/04/26Oppsal0-2 (0-0)FF Lillehammer3-5--T
INT CF18/01/26Honefoss BK2-2 (1-2)FF Lillehammer7-4-1.754.5H
NOR D326/10/25FF Lillehammer4-2 (1-1)Assiden---T
NOR D318/10/25Stromsgodset B1-1 (1-1)FF Lillehammer---H
NOR D311/10/25FF Lillehammer3-1 (1-0)Nordstrand---T
NOR D304/10/25Skjetten Fotball1-1 (0-1)FF Lillehammer---H
NOR D301/10/25FF Lillehammer1-4 (1-1)Kongsvinger IL B8-2+1.253.75B
NOR D320/09/25Elverum3-0 (0-0)FF Lillehammer---B
NOR D316/09/25FF Lillehammer3-2 (1-1)HamKam B---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
0
6
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
7
13
Sút cầu môn
3
8
Tấn công
75
70
Tấn công nguy hiểm
56
63
Sút ngoài cầu môn
4
5
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Raelingen (15 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
FF Lillehammer (14 trận)
Ghi 3.86 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Raelingen (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO

FF Lillehammer (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
30
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
11
4+ Bàn
45
B.thắng H1
33
B.thắng H2
RaelingenFF Lillehammer

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
RaelingenFF Lillehammer

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

49
Thắng 2+
33
Thắng 1
35
Hòa
11
Thua 1
92
Thua 2+
RaelingenFF Lillehammer

Thông tin đội bóng

Raelingen Thông tin FF Lillehammer
Thành lập
Sân nhà Stampesletta
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Lillehammer
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm6.805.101.290.944.250.860.91-1.750.89
Live100.00 ↑8.30 ↑1.01 ↓4.00 ↑6.500.12 ↓0.19 ↓-0.252.56 ↑
InterwettenSớm4.504.701.550.603.501.10---
Live20.00 ↑7.00 ↑1.12 ↓2.40 ↑6.500.25 ↓---
10BETSớm4.104.301.510.904.000.74---
Live56.22 ↑10.18 ↑1.01 ↓1.79 ↑6.500.35 ↓---
12betSớm6.505.601.270.934.250.830.91-1.750.85
Live100.00 ↑8.30 ↑1.01 ↓3.84 ↑6.500.13 ↓1.69 ↑0.000.39 ↓
WewbetSớm3.984.441.560.793.750.950.86-1.000.88
Live31.00 ↑6.95 ↑1.01 ↓2.50 ↑6.500.18 ↓1.88 ↑0.000.31 ↓
LadbrokesSớm4.334.331.530.282.502.30---
Live6.00 ↑5.75 ↑1.28 ↓0.50 ↑3.501.45 ↓---
PinnacleSớm6.015.021.310.934.000.790.75-1.750.93
Live17.06 ↑6.74 ↑1.11 ↓2.49 ↑6.500.26 ↓2.19 ↑0.000.30 ↓
BwinSớm4.404.331.520.713.501.00---
Live6.25 ↑5.75 ↑1.29 ↓1.10 ↑4.500.65 ↓---
1xBetSớm4.024.701.590.643.501.120.55-1.501.30
Live33.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓4.54 ↑6.500.13 ↓1.84 ↑0.000.39 ↓
Bet 365Sớm3.904.751.530.954.000.850.90-1.000.90
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑6.500.13 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm4.604.401.440.673.501.05---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑6.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.