Kết quả bóng đá trận Radomlje vs NK Brinje Grosuplje, 23:00 ngày 18/07/2026

1.Liga (Slovenia) · 23:00 ngày 18/07/2026
Radomlje
0 Kết thúc HT 0-1 2
NK Brinje Grosuplje
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Domzale Sports Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Radomlje Phút NK Brinje Grosuplje
Enej Klampfer 27'
40' 0 - 1 Nal Lan Koren
HT 0-1
▲ Denis Mazreku ▼ Luka Kusic61'
64' ▲ Vuk Vlahovic ▼ Vid Hojc
64' ▲ Enej Marsetic ▼ Nal Lan Koren
Aljaz Zabukovnik 65'
66' Maj Roric
▲ Borna Graonic ▼ Antonio Bosec67'
Aleksa Paic 69'
▲ Bine Anzelj ▼ Vanja Pelko72'
▲ Florijan Meznar ▼ Enej Klampfer72'
80' 0 - 2 Enej Marsetic(Assists:Miha Dobnikar) (Kiến tạo: Miha Dobnikar)
84' ▲ Nik Zrnec ▼ Nikola Jovicevic
90+3' ▲ Nejc Klasnja ▼ Maj Roric
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 03
Hòa 10 40
Bại 22 67
Ghi bàn 24 68
Mất bàn 56 1623
Điểm 13 49

Chủ = Radomlje · Khách = NK Brinje Grosuplje

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Radomlje (11)Hiệp 1 / Cả trậnNK Brinje Grosuplje (14)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (21%)
2 (18%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (9%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (18%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
6 (55%)Bại/Bại6 (43%)

Bảng xếp hạng

Radomlje

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20112419
Sân nhà10010207
Sân khách10102216
6 gần6105512--

NK Brinje Grosuplje

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012336
Sân nhà00000006
Sân khách21012334
6 gần6204416--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Radomlje 1 (33%)Hòa 0 (0%)NK Brinje Grosuplje 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLOC22/04/26Radomlje0-1 (0-0)NK Brinje Grosuplje3-2+0.252.75B
INT CF27/01/24Radomlje2-4 (0-3)NK Brinje Grosuplje---B
INT CF25/01/23Radomlje5-1 (3-0)NK Brinje Grosuplje7-1--T

Thành tích gần đây — Radomlje

BBBTBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 2/4/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26Radomlje0-1 (0-1)NK Varteks Varazdin5-3-0.753B
INT CF03/07/26Radomlje0-2 (0-1)Rijeka1-6-1.753.25B
INT CF26/06/26Radomlje0-3 (0-2)Dinamo Zagreb0-12-1.753.5B
SLO D123/05/26Radomlje3-2 (2-1)NK Mura 053-4-0.53T
SLO D117/05/26NK Olimpija Ljubljana2-1 (1-0)Radomlje3-1-13B
SLO D109/05/26NK Bravo2-1 (0-1)Radomlje8-4-13B
SLO D103/05/26Radomlje2-1 (1-1)Maribor3-11-13T
SLO D126/04/26NK Primorje2-3 (0-1)Radomlje9-5-0.253T
SLOC22/04/26Radomlje0-1 (0-0)NK Brinje Grosuplje3-2+0.252.75B
SLO D118/04/26Radomlje0-3 (0-2)FC Koper5-6-0.753B
SLO D112/04/26Radomlje1-3 (1-2)NK Publikum Celje1-6-1.253.25B
SLO D103/04/26NK Aluminij1-2 (0-2)Radomlje4-5-0.252.75T
SLO D121/03/26NK Mura 052-0 (1-0)Radomlje9-102.5B
SLO D114/03/26Radomlje1-2 (1-0)NK Olimpija Ljubljana3-9-0.52.5B
SLO D109/03/26Radomlje1-3 (0-2)NK Bravo4-3-0.252.75B
SLOC04/03/26Jadran Dekani2-2 (0-1)Radomlje1-5+1.753H
SLO D128/02/26Maribor2-2 (1-1)Radomlje15-2-1.253.25H
SLO D121/02/26Radomlje2-1 (1-0)NK Primorje0-10+0.252.75T
SLO D115/02/26FC Koper2-2 (1-0)Radomlje7-5-12.75H
INT CF11/02/26Radomlje1-2 (1-1)Rukh Vynnyky1-602.75B

Thành tích gần đây — NK Brinje Grosuplje

BBBTBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26NK Brinje Grosuplje1-2 (0-1)Tabor Sezana4-2--B
INT CF02/07/26NK Brinje Grosuplje0-9 (0-3)Dinamo Zagreb---B
INT CF30/06/26NK Brinje Grosuplje0-3 (0-2)Rijeka4-9-1.253B
INT CF24/06/26NK Brinje Grosuplje1-0 (1-0)Corvinul Hunedoara6-0--T
INT CF20/06/26NK Brinje Grosuplje1-2 (1-0)CSKA Sofia2-9--B
SLO D222/05/26NK Bilje0-1 (0-0)NK Brinje Grosuplje1-7+1.52.75T
SLO D218/05/26NK Brinje Grosuplje2-1 (2-0)NK Nafta2-6--T
SLOC14/05/26NK Brinje Grosuplje0-1 (0-0)NK Aluminij4-2-0.52.5B
SLO D209/05/26Bistrica0-4 (0-2)NK Brinje Grosuplje4-4--T
SLO D206/05/26NK Brinje Grosuplje2-1 (2-0)Tabor Sezana6-4+0.752.5T
SLO D229/04/26Jadran Dekani1-1 (0-1)NK Brinje Grosuplje1-5+12.75H
SLO D226/04/26NK Brinje Grosuplje8-1 (4-1)NK Jesenice8-1--T
SLOC22/04/26Radomlje0-1 (0-0)NK Brinje Grosuplje3-2-0.252.75T
SLO D218/04/26Krsko Posavlje1-2 (1-0)NK Brinje Grosuplje1-6--T
SLO D211/04/26NK Brinje Grosuplje1-0 (0-0)ND Gorica9-1--T
SLO D204/04/26Dravinja1-1 (0-0)NK Brinje Grosuplje6-8--H
SLO D228/03/26NK Brinje Grosuplje0-0 (0-0)Krka6-3--H
SLO D222/03/26NK Rudar Velenje2-3 (2-1)NK Brinje Grosuplje2-6--T
SLO D215/03/26NK Brinje Grosuplje2-1 (2-1)NK Svoboda Ljubljana7-2--T
SLO D208/03/26Triglav Gorenjska4-0 (2-0)NK Brinje Grosuplje5-5--B

Đội hình

RadomljeNK Brinje Grosuplje
1Samo Pridgar3Amadej Marinic5Enej Klampfer8Antonio Bosec22Aleksa Paic6COgnjen Gnjatic24Bruno Burcul7Divine Ikenna10Andrej Pogacar20Luka Kusic9Vanja Pelko25Jaka Zrnec4Miha Dobnikar19Samo Matjaz23CNejc Pusnik2Kevin Benkic5Maj Roric7Vid Hojc8Rok Maher17Tin Levanic10Nikola Jovicevic90Nal Lan Koren

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
5
5
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
151
124
Tấn công nguy hiểm
99
81
Sút ngoài cầu môn
4
1
Đá phạt trực tiếp
18
19
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Phạm lỗi
17
14
Việt vị
1
2
Quả ném biên
19
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Radomlje (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
NK Brinje Grosuplje (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
RadomljeNK Brinje Grosuplje

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
RadomljeNK Brinje Grosuplje

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
59
Thắng 1
33
Hòa
63
Thua 1
63
Thua 2+
RadomljeNK Brinje Grosuplje

Thông tin đội bóng

Radomlje Thông tin NK Brinje Grosuplje
Thành lập
Domzale Sports Park Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ivan Vukomanovic HLV Goran Markovic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.333.302.500.882.750.890.850.000.92
Live2.36 ↑3.302.47 ↓0.882.750.890.84 ↓0.000.93 ↑
VcbetSớm2.403.502.550.993.000.810.850.000.94
Live2.38 ↓3.40 ↓2.63 ↑0.89 ↓2.750.90 ↑0.79 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm2.573.302.340.852.750.911.060.000.70
Live2.36 ↓3.302.54 ↑0.852.750.910.81 ↓0.000.95 ↑
InterwettenSớm2.603.352.500.652.501.05---
Live2.45 ↓3.25 ↓2.60 ↑0.652.501.05---
10BETSớm2.653.202.350.782.750.86---
Live2.38 ↓3.30 ↑2.55 ↑0.81 ↑2.750.82 ↓---
12betSớm2.573.302.340.852.750.911.060.000.70
Live2.36 ↓3.302.54 ↑0.852.750.910.81 ↓0.000.95 ↑
SbobetSớm2.423.162.420.902.750.900.910.000.91
Live2.423.162.420.902.750.900.910.000.91
WewbetSớm2.603.442.370.862.750.901.000.000.78
Live2.42 ↓3.442.54 ↑0.85 ↓2.750.91 ↑0.82 ↓0.000.96 ↑
LadbrokesSớm2.603.252.370.672.501.10---
Live2.37 ↓3.252.60 ↑0.672.501.10---
18BetSớm2.403.452.600.832.750.860.940.000.75
Live2.35 ↓3.40 ↓2.70 ↑0.832.750.88 ↑0.73 ↓0.000.99 ↑
PinnacleSớm2.713.332.460.862.750.890.990.000.79
Live2.34 ↓3.42 ↑2.89 ↑0.88 ↑2.750.93 ↑1.04 ↑0.250.79
BwinSớm2.603.302.400.652.501.05---
Live2.40 ↓3.302.60 ↑0.66 ↑2.501.05---
1xBetSớm2.403.552.600.582.501.250.780.000.92
Live2.30 ↓3.26 ↓2.80 ↑0.84 ↑2.750.86 ↓0.96 ↑0.250.72 ↓
Bet 365Sớm2.353.402.550.953.000.850.800.001.00
Live2.38 ↑3.402.550.88 ↓2.750.93 ↑0.83 ↑0.000.98 ↓
William HillSớm2.633.102.400.702.501.00---
Live2.38 ↓3.30 ↑2.50 ↑0.702.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Radomlje0001
NK Brinje Grosuplje0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).