Kết quả bóng đá trận Radomiak Radom vs KS Wieczysta Krakow, 23:00 ngày 24/07/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 23:00 ngày 24/07/2026
Radomiak Radom 2 Kết thúc HT 1-0 1
KS Wieczysta Krakow
🟨 3 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Stadion im. Braci Czachorów Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Radomiak Radom | Phút | |
| 5' | Aleksandar Djermanovic | |
| 8' | Duje Dujmovic | |
| Conrado | 24' | |
| Abdoul Tapsoba | 28' | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Stefan Feiertag(Assists:Gustavo Lucas Piazon) (Kiến tạo: Gustavo Lucas Piazon) | |
| 31' | 📺 Stefan Feiertag(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 33' ⇄ | ▲ Antonio Milic ▼ Duje Dujmovic | |
| 39' | Miki Villar | |
| Roberto Alves(Assists:Jan Grzesik) (Kiến tạo: Jan Grzesik) 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| Jan Grzesik(Assists:Luquinhas) (Kiến tạo: Luquinhas) 2 - 1 ⚽ | 49' | |
| 57' | ⚽ 2 - 2 Stefan Feiertag(Assists:Miki Villar) (Kiến tạo: Miki Villar) | |
| 67' | Ben Lederman | |
| 67' ⇄ | ▲ Tobias Christensen ▼ Miki Villar | |
| 68' ⇄ | ▲ Tobiasz Mras ▼ Lisandro Semedo | |
| ▲ Kacper Karasek ▼ Rafal Wolski | 75' ⇄ | |
| ▲ Christos Donis ▼ Abdoul Tapsoba | 75' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Paulinho ▼ Stefan Feiertag | |
| 79' ⇄ | ▲ Petar Pusic ▼ Ben Lederman | |
| ▲ Che Nunnely ▼ Ibrahima Camara | 84' ⇄ | |
| ▲ Bi Irie Fernand Goure ▼ Conrado | 84' ⇄ | |
| 85' | Mikkel Maigaard | |
| ▲ Jeremy Blasco ▼ Roberto Alves | 89' ⇄ | |
| 90+1' | Mikkel Maigaard | |
| Christos Donis | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 21 | 13 |
| Điểm | 3 | 0 | 10 | 12 |
Chủ = Radomiak Radom · Khách = KS Wieczysta Krakow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radomiak Radom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Radomiak Radom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 15 | - | - |
KS Wieczysta Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Radomiak Radom 0 (0%)Hòa 0 (0%)KS Wieczysta Krakow 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/25 | Radomiak Radom | 0-3 (0-1) | KS Wieczysta Krakow | +0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Radomiak Radom
BTBBBBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Radomiak Radom | 1-2 (1-1) | Pogon Siedlce | - | - | B |
| 17/07/26 | Radomiak Radom | 2-1 (1-1) | Legia Warszawa B | +1.5 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Radomiak Radom | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Radomiak Radom | 2-4 (1-1) | Dynamo Kyiv | +0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-0) | Radomiak Radom | +0.5 | 3 | B |
| 01/07/26 | Radomiak Radom | 2-3 (2-1) | Hapoel Beer Sheva | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Gornik Zabrze | 6-2 (5-0) | Radomiak Radom | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Radomiak Radom | 1-3 (1-2) | Lech Poznan | -0.5 | 3 | B |
| 12/05/26 | Cracovia Krakow | 0-0 (0-0) | Radomiak Radom | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Radomiak Radom | 3-1 (2-0) | Lechia Gdansk | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Radomiak Radom | 2-1 (0-0) | Widzew lodz | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-0 (1-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Radomiak Radom | 1-1 (0-1) | Motor Lublin | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Piast Gliwice | 3-1 (1-0) | Radomiak Radom | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Radomiak Radom | 1-1 (1-1) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Radomiak Radom | 0-1 (0-1) | GKS Katowice | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Radomiak Radom | 3-1 (2-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | LKS Nieciecza | 1-1 (0-0) | Radomiak Radom | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-1 (0-0) | Radomiak Radom | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — KS Wieczysta Krakow
BTHBHTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-1 (0-0) | Maccabi Netanya | - | - | B |
| 10/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-0 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.75 | 3 | T |
| 05/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (1-2) | Slavia Praha | - | - | H |
| 02/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (1-2) | Artis Brno | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | - | - | H |
| 01/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-1 (1-1) | Chrobry Glogow | +0.75 | 3 | T |
| 29/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 3-2 (2-1) | Polonia Warszawa | +0.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-1 (1-1) | Chrobry Glogow | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Stal Rzeszow | 1-5 (1-3) | KS Wieczysta Krakow | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-1 (0-0) | Miedz Legnica | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-4 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | +0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-0 (1-0) | GKS Tychy | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 4-3 (0-2) | Polonia Bytom | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-0 (0-0) | Odra Opole | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Ruch Chorzow | 0-2 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-2 (0-1) | LKS Lodz | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Stal Mielec | 3-1 (2-1) | KS Wieczysta Krakow | +0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Gornik Leczna | 0-3 (0-1) | KS Wieczysta Krakow | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/03/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (0-0) | Polonia Warszawa | +0.5 | 3 | B |
| 21/02/26 | Wisla Krakow | 1-1 (1-0) | KS Wieczysta Krakow | -0.5 | 3.25 | H |
Đội hình
Radomiak Radom
KS Wieczysta Krakow
1Filip Majchrowicz3Kryspin Szczesniak24Zie Mohamed Ouattara26Adrian Dieguez97Conrado8Ibrahima Camara10Roberto Alves13Jan Grzesik82Luquinhas27CRafal Wolski15Abdoul Tapsoba1Antoni Mikulko4Karol Fila15Aleksandar Djermanovic27Matus Vojtko55Duje Dujmovic8Ben Lederman12Gustavo Lucas Piazon20CMikkel Maigaard7Lisandro Semedo18Stefan Feiertag23Miki Villar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Filip Majchrowicz6.9
- 3Kryspin Szczesniak6.6
- 8Ibrahima Camara▼ Rời sân 84'7.4
- 10Roberto Alves⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 89'8.1
- 13Jan Grzesik⚽ Ghi bàn 49' · 🎯 Kiến tạo 43'8.1
- 15Abdoul Tapsoba🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 75'6.3
- 24Zie Mohamed Ouattara6.9
- 26Adrian Dieguez6.9
- 27Rafal Wolski C▼ Rời sân 75'7.2
- 82Luquinhas🎯 Kiến tạo 49'7.5
- 97Conrado🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 84'6.3
Khách · 433
- 1Antoni Mikulko6.5
- 4Karol Fila6.2
- 7Lisandro Semedo▼ Rời sân 68'6.2
- 8Ben Lederman🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 79'6.8
- 12Gustavo Lucas Piazon🎯 Kiến tạo 29'6.1
- 15Aleksandar Djermanovic🟨 Thẻ vàng 5'6.9
- 18Stefan Feiertag⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 79'7.6
- 20Mikkel Maigaard C🟨 Thẻ vàng 85' · 🟥 Thẻ đỏ 90+1'6.9
- 23Miki Villar🎯 Kiến tạo 57' · 🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 67'6.4
- 27Matus Vojtko6.6
- 55Duje Dujmovic🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 33'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
36
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
43
Tấn công
7487
Tấn công nguy hiểm
4058
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1919
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
368501
TL chuyền bóng thành công
81%88%
Phạm lỗi
1919
Việt vị
02
Cứu thua
22
Tắc bóng
710
Quả ném biên
1617
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
1726
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.672
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radomiak Radom (12 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
KS Wieczysta Krakow (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Radomiak Radom
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Roberto Alves Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 2/1 | 35/42 | 3 | ||
| 13Jan Grzesik Hậu vệ trái | 8.1 | 1 | 1 | 3/2 | 17/24 | 1 | |
| 82Luquinhas Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 1/0 | 19/22 | 1 | ||
| 8Ibrahima Camara Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 38/41 | 4 | |||
| 27Rafal Wolski Tiền vệ tấn công | 7.2 | 2/0 | 14/18 | 0 | |||
| 26Adrian Dieguez Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 49/58 | 3 | |||
| 1Filip Majchrowicz Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 16/29 | 0 | |||
| 24Zie Mohamed Ouattara Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 40/45 | 4 | |||
| 3Kryspin Szczesniak Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 41/48 | 2 | |||
| 97Conrado Hậu vệ trái | 6.3 | 1/1 | 17/23 | 1 | 🟨 | ||
| 15Abdoul Tapsoba Trung phong | 6.3 | 2/0 | 4/6 | 2 | 🟨 | ||
| 7Che Nunnely (dự bị) Tiền vệ phải | 6.7 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 23Kacper Karasek (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 77Christos Donis (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | 🟨 | ||
| 11Bi Irie Fernand Goure (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 5Jeremy Blasco (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
KS Wieczysta Krakow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Stefan Feiertag Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 12/12 | 1 | ||
| 20Mikkel Maigaard Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 71/76 | 4 | 🟨🟥 | ||
| 15Aleksandar Djermanovic Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 60/63 | 3 | 🟨 | ||
| 8Ben Lederman Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 3/0 | 28/33 | 2 | 🟨 | ||
| 27Matus Vojtko Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 39/53 | 4 | |||
| 55Duje Dujmovic Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 21/23 | 0 | 🟨 | ||
| 1Antoni Mikulko Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 16/22 | 0 | |||
| 23Miki Villar Tiền vệ | 6.4 | 1 | 1/0 | 10/12 | 1 | 🟨 | |
| 7Lisandro Semedo Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 15/18 | 1 | |||
| 4Karol Fila Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 48/52 | 0 | |||
| 12Gustavo Lucas Piazon Tiền vệ | 6.1 | 2/1 | 39/48 | 5 | |||
| 97Tobiasz Mras (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 16Antonio Milic (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 48/49 | 1 | |||
| 10Tobias Christensen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 17/17 | 1 | |||
| 9Paulinho (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 70Petar Pusic (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 9/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Radomiak Radom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | |
| Stadion im. Braci Czachorów | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Tomasz Kaczmarek | HLV | Kazimierz Moskal |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.30 | 3.28 | 2.30 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.00 ↓ | 2.65 ↑ | 1.24 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.60 | 0.96 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 348.00 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.70 | 0.86 | 2.50 | 0.95 | 0.77 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.50 | 2.51 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.10 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.25 | 2.75 | 0.79 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.79 ↑ | 100.00 ↑ | 9.64 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.50 | 2.51 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.40 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.52 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 31.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.51 | 3.27 | 2.51 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.10 ↑ | 235.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.47 | 2.81 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.81 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 101.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.62 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.70 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.57 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.41 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 3.43 | 2.56 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.15 ↑ | 30.10 ↑ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.75 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.30 | 2.75 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.75 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.