Kết quả bóng đá trận Radomiak Radom vs Gornik Zabrze, 19:45 ngày 08/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 08/08/2026
Radomiak Radom
Sắp đá --:--:--
Gornik Zabrze
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadion im. Braci Czachorów

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 01 12
Bại 21 64
Ghi bàn 43 1512
Mất bàn 63 2110
Điểm 34 1014

Chủ = Radomiak Radom · Khách = Gornik Zabrze

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Radomiak Radom (12)Hiệp 1 / Cả trậnGornik Zabrze (13)
2 (17%)Thắng/Thắng4 (31%)
3 (25%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (25%)Hòa/Thắng2 (15%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (15%)
2 (17%)Hòa/Bại2 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (8%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Radomiak Radom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210134312
Sân nhà11002137
Sân khách100113017

Gornik Zabrze

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002136
Sân nhà11002135
Sân khách00000009
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Radomiak Radom (12 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Gornik Zabrze (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Radomiak Radom Thông tin Gornik Zabrze
1910 Thành lập 1948
Stadion im. Braci Czachorów Sân nhà Stadion Gornika Zabrze
6000 Sức chứa 17000
Tomasz Kaczmarek HLV Michal Gasparík
Khu vực ZABRZE
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.503.182.160.762.500.860.74-0.250.96
Live2.503.182.160.762.500.860.74-0.250.96
EasybetsSớm2.803.302.280.882.500.940.79-0.251.03
Live2.803.302.280.882.500.93 ↓0.77 ↓-0.251.05 ↑
VcbetSớm2.883.302.250.922.500.880.81-0.251.01
Live2.80 ↓3.302.30 ↑0.87 ↓2.500.94 ↑0.78 ↓-0.251.05 ↑
Mansion88Sớm2.893.452.270.882.500.960.82-0.251.04
Live2.74 ↓3.452.35 ↑0.882.500.98 ↑0.80 ↓-0.251.08 ↑
InterwettenSớm2.853.302.350.902.500.801.100.000.65
Live2.90 ↑3.20 ↓2.350.85 ↓2.500.85 ↑1.05 ↓0.000.70 ↑
10BETSớm2.853.402.260.862.500.81---
Live2.853.30 ↓2.29 ↑0.82 ↓2.500.85 ↑---
12betSớm2.893.452.270.882.500.960.82-0.251.04
Live2.74 ↓3.452.35 ↑0.882.500.98 ↑0.80 ↓-0.251.08 ↑
CrownSớm2.663.402.220.852.500.950.80-0.251.02
Live2.663.402.220.852.500.950.80-0.251.02
SbobetSớm2.803.212.300.922.500.960.83-0.251.07
Live2.81 ↑3.18 ↓2.31 ↑0.922.500.960.81 ↓-0.251.09 ↑
WewbetSớm2.933.412.430.952.500.890.80-0.251.06
Live2.88 ↓3.47 ↑2.44 ↑0.88 ↓2.500.96 ↑0.79 ↓-0.251.07 ↑
LadbrokesSớm2.803.252.200.852.500.83---
Live2.70 ↓3.30 ↑2.25 ↑0.852.500.85 ↑---
18BetSớm2.853.352.250.892.500.840.76-0.250.97
Live2.80 ↓3.40 ↑2.30 ↑0.82 ↓2.500.91 ↑0.74 ↓-0.250.99 ↑
PinnacleSớm2.923.442.310.922.500.870.80-0.251.01
Live2.86 ↓3.53 ↑2.37 ↑0.87 ↓2.500.95 ↑0.79 ↓-0.251.07 ↑
BwinSớm2.903.402.300.852.500.82---
Live2.85 ↓3.50 ↑2.300.83 ↓2.500.85 ↑---
1xBetSớm2.913.452.320.902.500.851.120.000.68
Live2.86 ↓3.42 ↓2.320.85 ↓2.500.90 ↑1.08 ↓0.000.69 ↑
SNAISớm2.803.402.30------
Live2.803.402.30------
Bet 365Sớm2.903.302.250.852.500.950.80-0.251.00
Live2.903.302.250.852.500.950.78 ↓-0.251.03 ↑
William HillSớm2.903.252.300.912.500.830.77-0.251.00
Live2.80 ↓3.252.300.85 ↓2.500.85 ↑0.68 ↓-0.250.97 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.