Kết quả bóng đá trận Radnik Surdulica vs Mladost Lucani, 00:00 ngày 20/07/2026

Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 20/07/2026
Radnik Surdulica
1 Kết thúc HT 0-0 1
Mladost Lucani
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Radnik Surdulica Phút Mladost Lucani
Uros Ilic 11'
HT 0-0
▲ Luka Jovanovic ▼ Uros Ilic46'
▲ Tijan Sonha ▼ Emmanuel Quarshie46'
Tijan Sonha 53'
54' 0 - 1 Mihailo Todosijevic(Assists:Aleksandar Varjacic) (Kiến tạo: Aleksandar Varjacic)
Darko Stojanovic(Assists:David Stojanovic) (Kiến tạo: David Stojanovic) 1 - 1 56'
▲ Luka Zoric ▼ Darko Stojanovic65'
▲ Rafael Pontelo ▼ Uros Lazic65'
65' ▲ Dušan Jovančić ▼ Veljko Kijevcanin
75' ▲ Ognjen Krsmanovic ▼ Jovan Ciric
75' ▲ Vasil Tasovski ▼ Mihailo Todosijevic
▲ Ayouba Kosiah ▼ Vukasin Bogdanovic83'
88' ▲ Vukasin Markovic ▼ Filip Zunic
88' ▲ Nemanja Zunic ▼ Aleksandar Varjacic
90' Ognjen Krsmanovic
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 11 46
Hòa 22 24
Bại 00 30
Ghi bàn 26 917
Mất bàn 11 105
Điểm 55 1422

Chủ = Radnik Surdulica · Khách = Mladost Lucani

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Radnik Surdulica (8)Hiệp 1 / Cả trậnMladost Lucani (13)
3 (38%)Thắng/Thắng5 (38%)
1 (13%)Hòa/Thắng2 (15%)
2 (25%)Hòa/Hòa6 (46%)
2 (25%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Radnik Surdulica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20201129
Sân nhà10101117
Sân khách10100016
6 gần6222512--

Mladost Lucani

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20201128
Sân nhà10100018
Sân khách10101114
6 gần6600153--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Radnik Surdulica 5 (25%)Hòa 5 (25%)Mladost Lucani 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D108/12/25Radnik Surdulica0-0 (0-0)Mladost Lucani1-1+0.752.5H
SER D103/08/25Mladost Lucani1-0 (1-0)Radnik Surdulica1-502B
INT CF02/07/25Mladost Lucani1-1 (0-0)Radnik Surdulica1-5--H
SER D125/11/23Radnik Surdulica1-1 (0-1)Mladost Lucani4-4+0.252.25H
SER D101/08/23Mladost Lucani0-0 (0-0)Radnik Surdulica2-2-0.252.25H
SER D109/05/23Mladost Lucani2-0 (2-0)Radnik Surdulica4-202.25B
SER D110/02/23Radnik Surdulica1-0 (0-0)Mladost Lucani5-402.25T
SER D115/08/22Mladost Lucani3-2 (1-1)Radnik Surdulica3-3-0.252.25B
SER D109/05/22Mladost Lucani2-3 (1-1)Radnik Surdulica4-3-12.5T
SER D119/12/21Radnik Surdulica0-2 (0-1)Mladost Lucani6-0+0.252.25B
SER D120/08/21Mladost Lucani0-2 (0-0)Radnik Surdulica10-2-0.52.5T
INT CF09/07/21Radnik Surdulica0-3 (0-0)Mladost Lucani---B
SER D113/02/21Mladost Lucani2-2 (1-1)Radnik Surdulica6-5-0.52.25H
SER D106/08/20Radnik Surdulica2-3 (1-1)Mladost Lucani4-7+0.752.5B
SER D109/11/19Radnik Surdulica0-1 (0-1)Mladost Lucani9-5+0.52.25B
SER D121/07/19Mladost Lucani2-1 (0-1)Radnik Surdulica11-4-0.52.25B
SER D124/11/18Radnik Surdulica1-0 (1-0)Mladost Lucani5-10+0.752.25T
SER D129/07/18Mladost Lucani1-0 (0-0)Radnik Surdulica6-8-0.752.5B
SER D117/05/18Radnik Surdulica3-1 (0-1)Mladost Lucani5-1+12.75T
SER D103/12/17Radnik Surdulica3-4 (0-2)Mladost Lucani12-4+0.252.25B

Thành tích gần đây — Radnik Surdulica

TTBBHHBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/26Novi Pazar0-1 (0-1)Radnik Surdulica3-702.25T
INT CF04/07/26Radnik Surdulica3-1 (2-1)FK Buducnost Podgorica6-1-0.252.5T
INT CF30/06/26Levski Sofia5-0 (2-0)Radnik Surdulica7-3-23B
SER D123/05/26Partizan Belgrade5-0 (2-0)Radnik Surdulica6-1-0.752.5B
SER D117/05/26Radnik Surdulica0-0 (0-0)Crvena Zvezda1-4-1.253H
SER D109/05/26FK Zeleznicar Pancevo1-1 (0-1)Radnik Surdulica6-0-0.52.25H
SER D104/05/26Radnik Surdulica1-4 (0-1)Vojvodina Novi Sad7-3-0.252.25B
SER D126/04/26OFK Beograd1-1 (1-1)Radnik Surdulica4-5-0.252.25H
SER D122/04/26Radnik Surdulica2-0 (0-0)Novi Pazar7-1+0.252.25T
SER D118/04/26Cukaricki Stankom2-2 (0-1)Radnik Surdulica5-6-0.252.5H
SER D110/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica7-3-0.252.5H
SER D105/04/26Radnik Surdulica1-2 (1-2)Crvena Zvezda5-7-1.52.75B
SER D120/03/26FK Spartak Zlatibor Voda1-3 (0-1)Radnik Surdulica3-5+0.252.25T
SER D114/03/26Radnik Surdulica1-1 (0-1)Habitpharm Javor6-1+0.52.25H
SER D108/03/26Radnik Surdulica2-2 (0-1)Radnicki Nis4-1+0.252.25H
SER D102/03/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica6-002.25H
SER D121/02/26Radnik Surdulica2-1 (0-1)FK Napredak Krusevac8-4+12.5T
SER D115/02/26Radnicki 1923 Kragujevac0-0 (0-0)Radnik Surdulica5-2-0.52.75H
SER D107/02/26Radnik Surdulica2-3 (1-3)Partizan Belgrade9-3-12.5B
SER D131/01/26FK Zeleznicar Pancevo1-0 (0-0)Radnik Surdulica4-6-0.252.5B

Thành tích gần đây — Mladost Lucani

TTTTTTTTBT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Mladost Lucani5-0 (0-0)FK Vrsac---T
INT CF08/07/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Borac Cacak---T
INT CF06/07/26Macva Sabac1-2 (1-1)Mladost Lucani1-3--T
INT CF02/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Mladost Lucani7-6--T
INT CF29/06/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Novi Pazar3-5-0.252.5T
INT CF23/06/26Mladost Lucani1-0 (1-0)OFK Petrovac3-2+0.52.5T
SER D125/05/26Mladost Lucani1-0 (1-0)FK Napredak Krusevac4-4+1.752.75T
SER D117/05/26Habitpharm Javor2-4 (1-0)Mladost Lucani7-4-0.52.25T
SER D110/05/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Mladost Lucani8-1-0.252.25B
SER D104/05/26Mladost Lucani2-1 (2-1)FK Spartak Zlatibor Voda3-3+1.52.5T
SER D128/04/26Backa Topola1-2 (1-1)Mladost Lucani11-1-0.752.5T
SER D124/04/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac5-4-0.252.25H
SER D120/04/26IMT Novi Beograd1-1 (0-1)Mladost Lucani3-4-0.52.25H
SER D109/04/26Mladost Lucani2-0 (1-0)FK Napredak Krusevac5-7+12.5T
SER D104/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (0-0)Mladost Lucani7-4-0.752.5H
SER D122/03/26Mladost Lucani1-1 (1-0)Partizan Belgrade7-5-12.75H
SER D115/03/26FK Zeleznicar Pancevo5-0 (1-0)Mladost Lucani7-2-0.752.25B
SER D110/03/26Mladost Lucani0-2 (0-1)Novi Pazar7-1-0.252.25B
SER D128/02/26Cukaricki Stankom3-1 (1-1)Mladost Lucani4-2-0.752.5B
SER D123/02/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)Mladost Lucani5-5-0.52H

Đội hình

Radnik SurdulicaMladost Lucani
99Stefan Randjelovic6David Stojanovic14Uros Ilic22Uros Lazic37Sadick Abubakar5CMilos Popovic30Martin Novakovic47Emmanuel Quarshie88Đorđe Jovanović7Darko Stojanovic9Vukasin Bogdanovic1Sasa Stamenkovic7Nikola Andric12Milan Joksimovic17Aleksandar Varjacic30Nikola Cirkovic33CZarko Udovicic5Veljko Kijevcanin18Filip Zunic22Mihailo Todosijevic25Jovan Ciric39John Mary

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
23
5
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
150
64
Tấn công nguy hiểm
84
30
Sút ngoài cầu môn
10
1
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
530
258
TL chuyền bóng thành công
88%
64%
Phạm lỗi
15
11
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
6
4
Quả ném biên
23
19
Cắt bóng
9
12
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
23
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.46
0.4
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10
T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Radnik Surdulica (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Mladost Lucani (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Radnik SurdulicaMladost Lucani

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Radnik SurdulicaMladost Lucani

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
26
Thắng 1
95
Hòa
31
Thua 1
33
Thua 2+
Radnik SurdulicaMladost Lucani

Radnik Surdulica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Milos Popovic
Tiền vệ phòng ngự
8.34/272/823
30Martin Novakovic
Tiền vệ trung tâm
7.73/162/662
7Darko Stojanovic
Tiền vệ phòng ngự
7.713/122/260
6David Stojanovic
Trung vệ
7.311/072/802
37Sadick Abubakar
Trung vệ
6.90/060/693
47Emmanuel Quarshie
Tiền đạo cánh trái
6.80/09/111
99Stefan Randjelovic
Thủ môn
6.70/020/200
22Uros Lazic
Hậu vệ phải
6.70/022/302
88Đorđe Jovanović
Tiền vệ
6.77/127/312
14Uros Ilic
Hậu vệ trái
6.60/024/272🟨
9Vukasin Bogdanovic
Trung phong
51/118/230
45Rafael Pontelo (dự bị)
Hậu vệ
7.10/022/241
2Tijan Sonha (dự bị)
Hậu vệ
70/025/280🟨
3Luka Zoric (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.91/09/92
20Luka Jovanovic (dự bị)
Tiền vệ
6.63/12/40
92Ayouba Kosiah (dự bị)
Tiền đạo
6.30/00/00

Mladost Lucani

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Aleksandar Varjacic
Tiền vệ phải
7.911/15/142
1Sasa Stamenkovic
Thủ môn
7.60/014/290
22Mihailo Todosijevic
Hậu vệ
7.412/27/152
7Nikola Andric
Hậu vệ phải
70/013/194
30Nikola Cirkovic
Trung vệ
70/023/282
18Filip Zunic
Tiền vệ trung tâm
6.70/012/182
12Milan Joksimovic
Trung vệ
6.60/020/281
25Jovan Ciric
Tiền đạo cánh trái
6.51/09/110
5Veljko Kijevcanin
Tiền vệ phòng ngự
6.40/019/271
33Zarko Udovicic
Hậu vệ trái
6.20/016/293
39John Mary
Trung phong
5.61/09/170
29Dušan Jovančić (dự bị)
Hậu vệ
6.80/010/121
10Ognjen Krsmanovic (dự bị)
Trung phong
6.50/04/62🟨
88Vasil Tasovski (dự bị)
Tiền vệ
6.30/04/40
24Vukasin Markovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/00/00
41Nemanja Zunic (dự bị)
Trung vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Radnik Surdulica Thông tin Mladost Lucani
Thành lập
Sân nhà Mladost Stadium
0 Sức chứa 0
HLV Radovan Curcic
Radnik Surdulica Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.883.204.000.862.250.900.880.500.87
Live1.883.204.000.862.250.900.880.500.87
Mansion88Sớm1.883.103.750.882.250.880.880.500.88
Live1.883.103.750.882.250.880.880.500.88
InterwettenSớm2.153.153.351.052.500.65---
Live1.90 ↓3.20 ↑4.10 ↑1.052.500.65---
10BETSớm2.063.053.250.792.250.85---
Live1.88 ↓3.10 ↑3.90 ↑0.78 ↓2.250.85---
12betSớm1.883.103.750.882.250.880.880.500.88
Live1.883.103.750.882.250.880.880.500.88
WewbetSớm2.143.173.070.782.250.980.890.250.89
Live1.89 ↓3.22 ↑3.84 ↑0.85 ↑2.250.91 ↓0.890.500.89
18BetSớm1.813.103.800.752.250.770.770.500.76
Live1.813.103.800.752.250.770.78 ↑0.500.74 ↓
PinnacleSớm1.823.144.090.872.250.870.830.500.91
Live1.89 ↑3.20 ↑3.97 ↓0.90 ↑2.250.88 ↑0.90 ↑0.500.88 ↓
1xBetSớm2.143.143.190.992.500.730.830.250.83
Live1.85 ↓3.24 ↑3.98 ↑0.78 ↓2.250.93 ↑0.60 ↓0.251.15 ↑
Bet 365Sớm2.153.203.400.902.250.900.900.250.90
Live1.90 ↓3.30 ↑4.20 ↑0.902.250.900.900.500.90
William HillSớm1.853.004.001.102.500.650.850.500.83
Live1.853.004.001.102.500.650.850.500.83

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.