Kết quả bóng đá trận Radnik Surdulica vs Mladost Lucani, 00:00 ngày 20/07/2026
Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 20/07/2026
Radnik Surdulica 1 Kết thúc HT 0-0 1
Mladost Lucani
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Radnik Surdulica | Phút | |
| Uros Ilic | 11' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Luka Jovanovic ▼ Uros Ilic | 46' ⇄ | |
| ▲ Tijan Sonha ▼ Emmanuel Quarshie | 46' ⇄ | |
| Tijan Sonha | 53' | |
| 54' | ⚽ 0 - 1 Mihailo Todosijevic(Assists:Aleksandar Varjacic) (Kiến tạo: Aleksandar Varjacic) | |
| Darko Stojanovic(Assists:David Stojanovic) (Kiến tạo: David Stojanovic) 1 - 1 ⚽ | 56' | |
| ▲ Luka Zoric ▼ Darko Stojanovic | 65' ⇄ | |
| ▲ Rafael Pontelo ▼ Uros Lazic | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Dušan Jovančić ▼ Veljko Kijevcanin | |
| 75' ⇄ | ▲ Ognjen Krsmanovic ▼ Jovan Ciric | |
| 75' ⇄ | ▲ Vasil Tasovski ▼ Mihailo Todosijevic | |
| ▲ Ayouba Kosiah ▼ Vukasin Bogdanovic | 83' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Vukasin Markovic ▼ Filip Zunic | |
| 88' ⇄ | ▲ Nemanja Zunic ▼ Aleksandar Varjacic | |
| 90' | Ognjen Krsmanovic | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 10 | 5 |
| Điểm | 5 | 5 | 14 | 22 |
Chủ = Radnik Surdulica · Khách = Mladost Lucani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radnik Surdulica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (46%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Radnik Surdulica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 12 | - | - |
Mladost Lucani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Radnik Surdulica 5 (25%)Hòa 5 (25%)Mladost Lucani 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/12/25 | Radnik Surdulica | 0-0 (0-0) | Mladost Lucani | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/08/25 | Mladost Lucani | 1-0 (1-0) | Radnik Surdulica | 0 | 2 | B |
| 02/07/25 | Mladost Lucani | 1-1 (0-0) | Radnik Surdulica | - | - | H |
| 25/11/23 | Radnik Surdulica | 1-1 (0-1) | Mladost Lucani | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/08/23 | Mladost Lucani | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/23 | Mladost Lucani | 2-0 (2-0) | Radnik Surdulica | 0 | 2.25 | B |
| 10/02/23 | Radnik Surdulica | 1-0 (0-0) | Mladost Lucani | 0 | 2.25 | T |
| 15/08/22 | Mladost Lucani | 3-2 (1-1) | Radnik Surdulica | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/22 | Mladost Lucani | 2-3 (1-1) | Radnik Surdulica | -1 | 2.5 | T |
| 19/12/21 | Radnik Surdulica | 0-2 (0-1) | Mladost Lucani | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/08/21 | Mladost Lucani | 0-2 (0-0) | Radnik Surdulica | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/21 | Radnik Surdulica | 0-3 (0-0) | Mladost Lucani | - | - | B |
| 13/02/21 | Mladost Lucani | 2-2 (1-1) | Radnik Surdulica | -0.5 | 2.25 | H |
| 06/08/20 | Radnik Surdulica | 2-3 (1-1) | Mladost Lucani | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/11/19 | Radnik Surdulica | 0-1 (0-1) | Mladost Lucani | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/07/19 | Mladost Lucani | 2-1 (0-1) | Radnik Surdulica | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/11/18 | Radnik Surdulica | 1-0 (1-0) | Mladost Lucani | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/07/18 | Mladost Lucani | 1-0 (0-0) | Radnik Surdulica | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/18 | Radnik Surdulica | 3-1 (0-1) | Mladost Lucani | +1 | 2.75 | T |
| 03/12/17 | Radnik Surdulica | 3-4 (0-2) | Mladost Lucani | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Radnik Surdulica
TTBBHHBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Novi Pazar | 0-1 (0-1) | Radnik Surdulica | 0 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Radnik Surdulica | 3-1 (2-1) | FK Buducnost Podgorica | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/06/26 | Levski Sofia | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | -2 | 3 | B |
| 23/05/26 | Partizan Belgrade | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Radnik Surdulica | 0-0 (0-0) | Crvena Zvezda | -1.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 1-1 (0-1) | Radnik Surdulica | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Radnik Surdulica | 1-4 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | OFK Beograd | 1-1 (1-1) | Radnik Surdulica | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Radnik Surdulica | 2-0 (0-0) | Novi Pazar | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Cukaricki Stankom | 2-2 (0-1) | Radnik Surdulica | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Radnik Surdulica | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | -1.5 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 1-3 (0-1) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Radnik Surdulica | 1-1 (0-1) | Habitpharm Javor | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Radnik Surdulica | 2-2 (0-1) | Radnicki Nis | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Radnik Surdulica | 2-1 (0-1) | FK Napredak Krusevac | +1 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Radnik Surdulica | 2-3 (1-3) | Partizan Belgrade | -1 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 1-0 (0-0) | Radnik Surdulica | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Mladost Lucani
TTTTTTTTBT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Mladost Lucani | 5-0 (0-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 08/07/26 | Mladost Lucani | 3-1 (2-1) | Borac Cacak | - | - | T |
| 06/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (1-1) | Mladost Lucani | - | - | T |
| 02/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Mladost Lucani | - | - | T |
| 29/06/26 | Mladost Lucani | 3-1 (2-1) | Novi Pazar | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | Mladost Lucani | 1-0 (1-0) | OFK Petrovac | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Mladost Lucani | 1-0 (1-0) | FK Napredak Krusevac | +1.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Habitpharm Javor | 2-4 (1-0) | Mladost Lucani | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Radnicki Nis | 1-0 (0-0) | Mladost Lucani | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Mladost Lucani | 2-1 (2-1) | FK Spartak Zlatibor Voda | +1.5 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | Backa Topola | 1-2 (1-1) | Mladost Lucani | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Mladost Lucani | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (0-1) | Mladost Lucani | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Mladost Lucani | 2-0 (1-0) | FK Napredak Krusevac | +1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-1 (0-0) | Mladost Lucani | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Mladost Lucani | 1-1 (1-0) | Partizan Belgrade | -1 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 5-0 (1-0) | Mladost Lucani | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Mladost Lucani | 0-2 (0-1) | Novi Pazar | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Cukaricki Stankom | 3-1 (1-1) | Mladost Lucani | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/02/26 | Habitpharm Javor | 0-0 (0-0) | Mladost Lucani | -0.5 | 2 | H |
Đội hình
Radnik Surdulica
Mladost Lucani
99Stefan Randjelovic6David Stojanovic14Uros Ilic22Uros Lazic37Sadick Abubakar5CMilos Popovic30Martin Novakovic47Emmanuel Quarshie88Đorđe Jovanović7Darko Stojanovic9Vukasin Bogdanovic1Sasa Stamenkovic7Nikola Andric12Milan Joksimovic17Aleksandar Varjacic30Nikola Cirkovic33CZarko Udovicic5Veljko Kijevcanin18Filip Zunic22Mihailo Todosijevic25Jovan Ciric39John Mary
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 5Milos Popovic C8.3
- 6David Stojanovic🎯 Kiến tạo 56'7.3
- 7Darko Stojanovic⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 65'7.7
- 9Vukasin Bogdanovic▼ Rời sân 83'5
- 14Uros Ilic🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 22Uros Lazic▼ Rời sân 65'6.7
- 30Martin Novakovic7.7
- 37Sadick Abubakar6.9
- 47Emmanuel Quarshie▼ Rời sân 46'6.8
- 88Đorđe Jovanović6.7
- 99Stefan Randjelovic6.7
Khách · 541
- 1Sasa Stamenkovic7.6
- 5Veljko Kijevcanin▼ Rời sân 65'6.4
- 7Nikola Andric7
- 12Milan Joksimovic6.6
- 17Aleksandar Varjacic🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 88'7.9
- 18Filip Zunic▼ Rời sân 88'6.7
- 22Mihailo Todosijevic⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 75'7.4
- 25Jovan Ciric▼ Rời sân 75'6.5
- 30Nikola Cirkovic7
- 33Zarko Udovicic C6.2
- 39John Mary5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
235
Sút cầu môn
73
Tấn công
15064
Tấn công nguy hiểm
8430
Sút ngoài cầu môn
101
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
530258
TL chuyền bóng thành công
88%64%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
12
Cứu thua
26
Tắc bóng
64
Quả ném biên
2319
Cắt bóng
912
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2319
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.460.4
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radnik Surdulica (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Mladost Lucani (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Radnik Surdulica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Milos Popovic Tiền vệ phòng ngự | 8.3 | 4/2 | 72/82 | 3 | |||
| 30Martin Novakovic Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 3/1 | 62/66 | 2 | |||
| 7Darko Stojanovic Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 3/1 | 22/26 | 0 | ||
| 6David Stojanovic Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/0 | 72/80 | 2 | ||
| 37Sadick Abubakar Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 60/69 | 3 | |||
| 47Emmanuel Quarshie Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 99Stefan Randjelovic Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 20/20 | 0 | |||
| 22Uros Lazic Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 22/30 | 2 | |||
| 88Đorđe Jovanović Tiền vệ | 6.7 | 7/1 | 27/31 | 2 | |||
| 14Uros Ilic Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 24/27 | 2 | 🟨 | ||
| 9Vukasin Bogdanovic Trung phong | 5 | 1/1 | 18/23 | 0 | |||
| 45Rafael Pontelo (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 22/24 | 1 | |||
| 2Tijan Sonha (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 25/28 | 0 | 🟨 | ||
| 3Luka Zoric (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 9/9 | 2 | |||
| 20Luka Jovanovic (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 3/1 | 2/4 | 0 | |||
| 92Ayouba Kosiah (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Mladost Lucani
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Aleksandar Varjacic Tiền vệ phải | 7.9 | 1 | 1/1 | 5/14 | 2 | ||
| 1Sasa Stamenkovic Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 14/29 | 0 | |||
| 22Mihailo Todosijevic Hậu vệ | 7.4 | 1 | 2/2 | 7/15 | 2 | ||
| 7Nikola Andric Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 13/19 | 4 | |||
| 30Nikola Cirkovic Trung vệ | 7 | 0/0 | 23/28 | 2 | |||
| 18Filip Zunic Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 12/18 | 2 | |||
| 12Milan Joksimovic Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 20/28 | 1 | |||
| 25Jovan Ciric Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 5Veljko Kijevcanin Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 19/27 | 1 | |||
| 33Zarko Udovicic Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 16/29 | 3 | |||
| 39John Mary Trung phong | 5.6 | 1/0 | 9/17 | 0 | |||
| 29Dušan Jovančić (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 10Ognjen Krsmanovic (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 2 | 🟨 | ||
| 88Vasil Tasovski (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 24Vukasin Markovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 41Nemanja Zunic (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Radnik Surdulica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Mladost Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Radovan Curcic | |
| Radnik Surdulica | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.20 | 4.00 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.88 | 3.20 | 4.00 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.87 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.10 | 3.75 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.88 | 3.10 | 3.75 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.35 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.20 ↑ | 4.10 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.05 | 3.25 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↓ | 3.10 ↑ | 3.90 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.85 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.10 | 3.75 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.88 | 3.10 | 3.75 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.17 | 3.07 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.22 ↑ | 3.84 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 0.89 | 0.50 | 0.89 | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.10 | 3.80 | 0.75 | 2.25 | 0.77 | 0.77 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.81 | 3.10 | 3.80 | 0.75 | 2.25 | 0.77 | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.14 | 4.09 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.20 ↑ | 3.97 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.14 | 3.19 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 0.83 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.24 ↑ | 3.98 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.60 ↓ | 0.25 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.40 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.30 ↑ | 4.20 ↑ | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.85 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.85 | 3.00 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.85 | 0.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.