Kết quả bóng đá trận Radnicki Nis vs Cukaricki Stankom, 22:30 ngày 25/07/2026

Superliga (Serbia) · 22:30 ngày 25/07/2026
Radnicki Nis
0 Kết thúc HT 0-2 2
Cukaricki Stankom
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Cair Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Radnicki Nis Phút Cukaricki Stankom
26' 0 - 1 Uros Miladinovic(Assists:Nemanja Miletic) (Kiến tạo: Nemanja Miletic)
29' 0 - 2 Milan Djokovic(Assists:Zlatan Sehovic) (Kiến tạo: Zlatan Sehovic)
Aleksandar Vidovic 33'
▲ Stefan Velickovic ▼ Aleksandar Vidovic43'
HT 0-2
▲ Kwaku Bonsu Osei ▼ Igor Ivanovic46'
1 - 2 55'
59' ▲ Srdjan Mijailovic ▼ Fiorin Durmishaj
▲ ranko jokic ▼ Uros Vitas59'
60' ▲ Lazar Mijovic ▼ Aboubacar Cisse
65' Sambou Sissoko
▲ Damjan Krajisnik ▼ Frank Kanoute67'
▲ Aleksandr Shestyuk ▼ Ibrahim Mustapha67'
73' ▲ Milan Pavkov ▼ Marko Docic
Issah Abass(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR77'
Issah Abass Đá hỏng penalty78'
Kwaku Bonsu Osei 79'
2 - 2 80'
ranko jokic 83'
85' ▲ Lazar Stojanovic ▼ Veljko Radosavljevic
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 01 13
Bại 31 64
Ghi bàn 13 912
Mất bàn 72 1513
Điểm 04 1012

Chủ = Radnicki Nis · Khách = Cukaricki Stankom

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Radnicki Nis (8)Hiệp 1 / Cả trậnCukaricki Stankom (10)
1 (13%)Thắng/Thắng2 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
1 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (10%)
3 (38%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
2 (25%)Bại/Bại4 (40%)

Bảng xếp hạng

Radnicki Nis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200214013
Sân nhà100102014
Sân khách10011209
6 gần630379--

Cukaricki Stankom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012136
Sân nhà100101012
Sân khách11002032
6 gần622287--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Radnicki Nis 3 (15%)Hòa 10 (50%)Cukaricki Stankom 7 (35%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D108/12/25Radnicki Nis1-2 (1-1)Cukaricki Stankom1-602.5B
SER D104/08/25Cukaricki Stankom1-1 (1-0)Radnicki Nis3-4-0.52.5H
SER D113/04/25Cukaricki Stankom2-2 (0-0)Radnicki Nis6-4-0.52.5H
SER CUP13/03/25Cukaricki Stankom0-2 (0-0)Radnicki Nis6-2-0.752.75T
SER D123/11/24Radnicki Nis2-2 (2-1)Cukaricki Stankom-02.5H
SER D121/07/24Cukaricki Stankom2-0 (2-0)Radnicki Nis3-5-12.5B
SER D126/11/23Radnicki Nis0-2 (0-0)Cukaricki Stankom5-9-0.252.25B
SER D129/07/23Cukaricki Stankom2-0 (0-0)Radnicki Nis5-3-12.5B
SER D102/04/23Radnicki Nis0-2 (0-2)Cukaricki Stankom5-5-0.252.25B
SER D103/10/22Cukaricki Stankom2-2 (1-1)Radnicki Nis5-6-0.752.75H
SER D102/05/22Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Radnicki Nis9-2-0.752.25H
SER D111/12/21Radnicki Nis1-1 (0-1)Cukaricki Stankom11-1-0.252.75H
SER D115/08/21Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Radnicki Nis9-3-0.52.5H
SER D113/03/21Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Radnicki Nis7-4-0.52.5H
SER D119/09/20Radnicki Nis0-0 (0-0)Cukaricki Stankom7-6+0.52.5H
SER CUP03/06/20Cukaricki Stankom3-2 (1-2)Radnicki Nis8-602.25B
SER D122/02/20Radnicki Nis2-0 (0-0)Cukaricki Stankom3-3+0.52.5T
SER D102/09/19Cukaricki Stankom1-0 (0-0)Radnicki Nis4-402.25B
SER D125/04/19Radnicki Nis2-2 (1-1)Cukaricki Stankom7-6+12.5H
SER D116/02/19Radnicki Nis2-0 (2-0)Cukaricki Stankom7-1+0.752.25T

Thành tích gần đây — Radnicki Nis

BBTBTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D118/07/26FK Zeleznicar Pancevo2-1 (1-1)Radnicki Nis3-7-0.52.5B
INT CF10/07/26Radnicki Nis0-3 (0-2)FC Neftci Baku2-2-0.253B
INT CF07/07/26Radnicki Nis2-0 (0-0)Marila Pribram7-4+13T
INT CF01/07/26Radnicki Nis0-2 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-4+0.252.75B
SER D125/05/26Radnicki Nis2-1 (0-0)FK Spartak Zlatibor Voda3-4+1.52.75T
SER D117/05/26Backa Topola1-2 (1-0)Radnicki Nis8-3-0.252.5T
SER D110/05/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Mladost Lucani8-1+0.252.25T
SER D104/05/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)Radnicki Nis1-2+1.52.75T
SER D127/04/26IMT Novi Beograd2-0 (1-0)Radnicki Nis5-3-0.52.5B
SER D123/04/26Radnicki Nis3-2 (2-0)Habitpharm Javor4-4+0.252.25T
SER D119/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (1-0)Radnicki Nis4-1-0.52.5H
SER D108/04/26Vojvodina Novi Sad3-2 (1-0)Radnicki Nis2-5-1.252.75B
SER D103/04/26Radnicki Nis1-2 (0-1)OFK Beograd3-402.75B
SER D121/03/26Crvena Zvezda2-0 (1-0)Radnicki Nis12-4-2.753.75B
SER D114/03/26Radnicki Nis0-2 (0-1)FK Spartak Zlatibor Voda6-2+0.752.25B
SER D108/03/26Radnik Surdulica2-2 (0-1)Radnicki Nis4-1-0.252.25H
SER D101/03/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Habitpharm Javor3-3+0.252.25T
SER D122/02/26Radnicki Nis2-1 (1-0)IMT Novi Beograd1-7+0.252.5T
SER D114/02/26FK Napredak Krusevac2-4 (1-2)Radnicki Nis3-4+0.252.25T
SER D108/02/26Radnicki Nis2-1 (1-1)Radnicki 1923 Kragujevac6-402.75T

Thành tích gần đây — Cukaricki Stankom

BHTTBHHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D120/07/26Cukaricki Stankom0-1 (0-1)IMT Novi Beograd2-4+0.52.5B
INT CF04/07/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Cukaricki Stankom7-4--H
INT CF01/07/26Rudes3-4 (1-0)Cukaricki Stankom0-1--T
INT CF29/06/26NK Olimpija Ljubljana0-3 (0-2)Cukaricki Stankom6-3-0.752.75T
INT CF25/06/26Arges2-0 (1-0)Cukaricki Stankom7-202.5B
SER D122/05/26FK Zeleznicar Pancevo0-0 (0-0)Cukaricki Stankom10-4-0.52.5H
SER D117/05/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Partizan Belgrade3-2-0.53H
SER D108/05/26Vojvodina Novi Sad1-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-5-12.75B
SER D105/05/26Cukaricki Stankom1-2 (1-2)Crvena Zvezda1-5-1.53.25B
SER D126/04/26Novi Pazar2-2 (1-1)Cukaricki Stankom5-8-0.252.25H
SER D122/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Cukaricki Stankom2-4-0.252.5H
SER D118/04/26Cukaricki Stankom2-2 (0-1)Radnik Surdulica5-6+0.252.5H
SER D110/04/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-3+0.252.5H
SER D106/04/26Partizan Belgrade0-0 (0-0)Cukaricki Stankom12-0-13H
SER D122/03/26Cukaricki Stankom3-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo0-6+0.252.25T
SER D115/03/26Novi Pazar1-1 (1-1)Cukaricki Stankom4-6-0.252.5H
SER D107/03/26Habitpharm Javor1-0 (1-0)Cukaricki Stankom2-2+0.252.25B
SER D128/02/26Cukaricki Stankom3-1 (1-1)Mladost Lucani4-2+0.752.5T
SER D123/02/26Backa Topola1-1 (1-0)Cukaricki Stankom8-2-0.252.5H
SER D114/02/26Cukaricki Stankom2-3 (0-0)Vojvodina Novi Sad4-1-0.252.5B

Đội hình

Radnicki NisCukaricki Stankom
98Strahinja Manojlovic2Marko Mijailovic4Uros Vitas5Nikola Zecevic20Aleksandar Vidovic6Frank Kanoute22CRadomir Milosavljevic7Issah Abass11Igor Ivanovic89Luka Izderic23Ibrahim Mustapha1Djordje Nikolic3Zlatan Sehovic23Ismael Maiga26Milan Djokovic73Nemanja Miletic5CMarko Docic14Sambou Sissoko10Uros Miladinovic20Aboubacar Cisse86Veljko Radosavljevic25Durmishaj F.25Fiorin Durmishaj

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
17
12
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
112
68
Tấn công nguy hiểm
73
27
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
10
7
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
483
215
TL chuyền bóng thành công
82%
63%
Phạm lỗi
7
11
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
5
10
Quả ném biên
30
23
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
39
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.56
1
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T3 H10 B7
T7 H10 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3
T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Radnicki Nis (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Cukaricki Stankom (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Radnicki Nis (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Cukaricki Stankom (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Radnicki NisCukaricki Stankom

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Radnicki NisCukaricki Stankom

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
82
Thắng 1
210
Hòa
35
Thua 1
51
Thua 2+
Radnicki NisCukaricki Stankom

Radnicki Nis

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Marko Mijailovic
Trung vệ
7.43/030/351
22Radomir Milosavljevic
Tiền vệ trung tâm
7.12/026/361
5Nikola Zecevic
Trung vệ
7.10/070/815
4Uros Vitas
Trung vệ
6.71/052/552
11Igor Ivanovic
Tiền vệ
6.60/017/220
6Frank Kanoute
Tiền vệ trung tâm
6.64/033/442
20Aleksandar Vidovic
Hậu vệ
6.40/010/121🟨
7Issah Abass
Tiền đạo cánh trái
6.23/227/392
89Luka Izderic
Tiền vệ tấn công
6.21/027/310
23Ibrahim Mustapha
Trung phong
6.10/013/140
98Strahinja Manojlovic
Thủ môn
60/023/310
3ranko jokic (dự bị)
Trung vệ
7.50/027/311🟨
18Stefan Velickovic (dự bị)
Hậu vệ
70/014/200
19Kwaku Bonsu Osei (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.63/019/190🟨
9Aleksandr Shestyuk (dự bị)
Trung phong
6.60/02/30
15Damjan Krajisnik (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/07/100

Cukaricki Stankom

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Milan Djokovic
Trung vệ
8.412/116/222
1Djordje Nikolic
Thủ môn
7.60/012/320
10Uros Miladinovic
Tiền đạo cánh trái
7.514/111/160
73Nemanja Miletic
Trung vệ
7.211/09/130
14Sambou Sissoko
Tiền vệ phòng ngự
7.20/013/201🟨
23Ismael Maiga
Trung vệ
70/018/222
3Zlatan Sehovic
Hậu vệ trái
6.910/07/134
20Aboubacar Cisse
Tiền đạo cánh phải
6.81/04/62
5Marko Docic
Tiền vệ trung tâm
6.70/016/220
25Fiorin Durmishaj
Trung phong
6.70/015/261
86Veljko Radosavljevic
Tiền vệ tấn công
6.42/19/112
22Srdjan Mijailovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/03/53
15Lazar Stojanovic (dự bị)
Trung vệ
6.70/00/11
50Milan Pavkov (dự bị)
Trung phong
6.60/00/20
7Lazar Mijovic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.52/13/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Radnicki Nis Thông tin Cukaricki Stankom
1920 Thành lập 1926-6-4
Cair Stadium Sân nhà FK Cukaricki
4000 Sức chứa 5000
HLV Marko Jaksic
Khu vực Belgrade
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.052.600.902.500.720.950.250.75
Live2.153.052.600.902.500.720.950.250.75
EasybetsSớm2.253.302.900.982.500.780.990.250.78
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.12 ↓2.80 ↑0.250.20 ↓
VcbetSớm2.382.902.300.692.500.640.690.250.64
Live29.00 ↑7.50 ↑1.01 ↓2.15 ↑2.500.14 ↓0.35 ↓0.001.18 ↑
Mansion88Sớm2.163.152.800.952.500.810.950.250.81
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm2.453.502.550.852.500.801.300.500.50
Live100.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓1.10 ↓0.500.60 ↑
10BETSớm2.393.402.460.872.500.77---
Live100.00 ↑35.46 ↑1.01 ↓2.33 ↑2.500.27 ↓---
12betSớm2.163.152.800.952.500.810.950.250.81
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓2.04 ↑2.500.35 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
CrownSớm2.233.202.780.992.500.811.010.250.81
Live2.11 ↓3.202.98 ↑1.05 ↑2.500.75 ↓0.92 ↓0.250.90 ↑
SbobetSớm2.233.032.751.002.500.801.020.250.80
Live42.00 ↑7.80 ↑1.03 ↓6.66 ↑2.500.01 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
WewbetSớm2.573.222.510.922.500.840.890.000.89
Live36.00 ↑6.80 ↑1.01 ↓5.85 ↑2.500.01 ↓0.67 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm2.253.202.800.912.500.80---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.453.252.400.812.500.710.760.000.76
Live326.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓8.01 ↑2.500.01 ↓0.46 ↓0.001.43 ↑
PinnacleSớm2.253.082.920.962.500.790.950.250.79
Live17.19 ↑4.09 ↑1.29 ↓2.97 ↑2.500.23 ↓0.69 ↓0.001.14 ↑
BwinSớm2.203.202.800.902.500.78---
Live251.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.902.500.71 ↓---
1xBetSớm2.603.502.400.952.500.750.850.000.85
Live106.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓3.82 ↑2.500.18 ↓0.66 ↓0.001.21 ↑
Bet 365Sớm2.633.402.401.002.500.800.950.000.85
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.13 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm2.453.102.600.912.500.751.380.500.53
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓0.912.500.750.94 ↓0.250.81 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.