Kết quả bóng đá trận Racing Union Luxemburg vs UN Kaerjeng 97, 21:00 ngày 02/08/2026

National Hạng Luxembourg · 21:00 ngày 02/08/2026
Racing Union Luxemburg
5 Kết thúc HT 4-1 1
UN Kaerjeng 97
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Stade Achille Hammerel Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Racing Union Luxemburg Phút UN Kaerjeng 97
Dominik Stolz(Assists:Farid Ikene) 1 - 0 2'
14' 1 - 1 Robin Moutschen(Assists:Abou Dieye)
28'
Dominik Stolz(Assists:Ronan Matuvangua) 2 - 1 29'
30'
Dominik Stolz(Assists:Moussa Kante) 3 - 1 39'
Ronan Matuvangua 4 - 1 45'
HT 4-1
Farid Ikene 5 - 1 46'
90'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 55
Hòa 21 22
Bại 01 33
Ghi bàn 75 2515
Mất bàn 37 1714
Điểm 54 1717

Chủ = Racing Union Luxemburg · Khách = UN Kaerjeng 97

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Racing Union Luxemburg (6)Hiệp 1 / Cả trậnUN Kaerjeng 97 (8)
1 (17%)Thắng/Thắng4 (50%)
1 (17%)Thắng/Hòa2 (25%)
1 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (17%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (17%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Racing Union Luxemburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11005131
Sân nhà11005131
Sân khách00000003
6 gần6321136--

UN Kaerjeng 97

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100115015
Sân nhà000000016
Sân khách100115015
6 gần6420135--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Racing Union Luxemburg 9 (45%)Hòa 3 (15%)UN Kaerjeng 97 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 20 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D126/04/26UN Kaerjeng 972-5 (0-2)Racing Union Luxemburg5-3--T
LUX D102/11/25Racing Union Luxemburg1-1 (1-0)UN Kaerjeng 9713-10--H
LUX D118/05/24UN Kaerjeng 971-4 (1-3)Racing Union Luxemburg5-3--T
LUX D110/12/23Racing Union Luxemburg2-1 (1-1)UN Kaerjeng 973-2--T
LUX D105/03/23Racing Union Luxemburg1-1 (1-1)UN Kaerjeng 977-5--H
LUX D104/09/22UN Kaerjeng 970-5 (0-1)Racing Union Luxemburg7-4--T
LUX D130/04/17UN Kaerjeng 970-3 (0-1)Racing Union Luxemburg---T
LUX D127/11/16Racing Union Luxemburg3-0 (1-0)UN Kaerjeng 97---T
LUX D123/03/14Racing Union Luxemburg1-3 (0-3)UN Kaerjeng 97---B
LUX D115/09/13UN Kaerjeng 976-0 (2-0)Racing Union Luxemburg---B
LUX D118/04/13UN Kaerjeng 972-0 (0-0)Racing Union Luxemburg---B
LUX D107/12/12Racing Union Luxemburg3-0 (1-0)UN Kaerjeng 97---T
LUX D101/04/12UN Kaerjeng 973-2 (1-1)Racing Union Luxemburg---B
LUX D102/10/11Racing Union Luxemburg1-2 (1-0)UN Kaerjeng 97---B
LUX D119/03/11UN Kaerjeng 971-1 (0-0)Racing Union Luxemburg---H
LUX D126/09/10Racing Union Luxemburg1-3 (0-0)UN Kaerjeng 97---B
LUX D107/03/10Racing Union Luxemburg1-0 (0-0)UN Kaerjeng 97---T
LUX D130/08/09UN Kaerjeng 971-3 (0-0)Racing Union Luxemburg---T
LUX D105/04/09UN Kaerjeng 972-1 (0-0)Racing Union Luxemburg---B
LUX D105/10/08Racing Union Luxemburg1-4 (1-2)UN Kaerjeng 97---B

Thành tích gần đây — Racing Union Luxemburg

HHBTTTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/26Racing Union Luxemburg2-2 (2-1)Thionville FC---H
INT CF18/07/26MVV Maastricht0-0 (0-0)Racing Union Luxemburg---H
INT CF11/07/26Metz2-1 (0-1)Racing Union Luxemburg---B
INT CF27/06/26Racing Union Luxemburg3-1 (0-1)Etzella Ettelbruck7-4--T
LUX D123/05/26Racing Union Luxemburg6-1 (2-0)Rodange 914-8--T
LUX D117/05/26Hostert0-1 (0-1)Racing Union Luxemburg---T
LUX D110/05/26Mamer3-2 (1-0)Racing Union Luxemburg1-7--B
LUX D103/05/26Racing Union Luxemburg0-5 (0-3)Atert Bissen5-1--B
LUX D126/04/26UN Kaerjeng 972-5 (0-2)Racing Union Luxemburg5-3--T
LUX Cup23/04/26FC Differdange 032-0 (0-0)Racing Union Luxemburg8-3--B
LUX D118/04/26Racing Union Luxemburg2-2 (1-1)Progres Niedercorn2-7--H
LUX D112/04/26UNA Strassen1-0 (0-0)Racing Union Luxemburg6-5--B
LUX D104/04/26Racing Union Luxemburg0-0 (0-0)CS Petange---H
LUX D122/03/26Victoria Rosport3-4 (2-2)Racing Union Luxemburg9-6--T
LUX D115/03/26Racing Union Luxemburg1-0 (0-0)Swift Hesperange6-1--T
LUX D108/03/26US Mondorf-les-Bains1-3 (0-2)Racing Union Luxemburg---T
LUX Cup05/03/26Racing Union Luxemburg2-2 (1-0)Jeunesse Canach7-3--H
LUX D101/03/26Racing Union Luxemburg1-2 (1-1)F91 Dudelange7-3--B
LUX D122/02/26Jeunesse Esch3-2 (0-1)Racing Union Luxemburg6-3--B
LUX D114/02/26Racing Union Luxemburg0-2 (0-2)FC Differdange 033-7--B

Thành tích gần đây — UN Kaerjeng 97

THTTHTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26UN Kaerjeng 972-0 (1-0)F91 Dudelange1-2-0.753T
INT CF21/07/26UN Kaerjeng 972-2 (1-0)Paris 13 Atletico---H
INT CF16/07/26UN Kaerjeng 973-2 (1-0)Victoria Rosport3-5+0.753T
INT CF12/07/26Rodange 910-2 (0-0)UN Kaerjeng 97---T
INT CF09/07/26Jeunesse Esch1-1 (0-1)UN Kaerjeng 97---H
INT CF27/06/26Progres Niedercorn0-3 (0-1)UN Kaerjeng 972-3--T
LUX D123/05/26UN Kaerjeng 970-2 (0-1)Jeunesse Esch---B
LUX D117/05/26FC Differdange 032-0 (1-0)UN Kaerjeng 97---B
LUX D110/05/26UN Kaerjeng 971-0 (0-0)Jeunesse Canach---T
LUX D103/05/26Rodange 910-3 (0-2)UN Kaerjeng 977-4--T
LUX D126/04/26UN Kaerjeng 972-5 (0-2)Racing Union Luxemburg5-3--B
LUX D119/04/26Mamer0-1 (0-0)UN Kaerjeng 974-3--T
LUX D112/04/26UN Kaerjeng 971-2 (1-0)Atert Bissen3-5--B
LUX D104/04/26Hostert0-2 (0-1)UN Kaerjeng 97---T
LUX D122/03/26Progres Niedercorn2-2 (1-1)UN Kaerjeng 97---H
LUX D115/03/26UN Kaerjeng 971-0 (1-0)UNA Strassen---T
LUX D108/03/26CS Petange1-2 (0-2)UN Kaerjeng 972-3--T
LUX D101/03/26UN Kaerjeng 972-0 (1-0)Victoria Rosport4-4--T
LUX D122/02/26Swift Hesperange2-1 (0-1)UN Kaerjeng 972-8--B
LUX D115/02/26UN Kaerjeng 971-3 (1-1)US Mondorf-les-Bains---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
6
5
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
91
113
Tấn công nguy hiểm
51
80
Sút ngoài cầu môn
2
6
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8
T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Racing Union Luxemburg (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
UN Kaerjeng 97 (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Racing Union LuxemburgUN Kaerjeng 97

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Racing Union LuxemburgUN Kaerjeng 97

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
35
Thắng 1
53
Hòa
52
Thua 1
34
Thua 2+
Racing Union LuxemburgUN Kaerjeng 97

Thông tin đội bóng

Racing Union Luxemburg Thông tin UN Kaerjeng 97
2005 Thành lập 1997
Stade Achille Hammerel Sân nhà Stade um Beschel
5814 Sức chứa 1000
Yannick Kakoko HLV David Vandenbroeck
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.033.203.200.844.250.980.830.251.03
Live1.02 ↓91.00 ↑91.00 ↑3.50 ↑6.500.21 ↓0.77 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm2.053.403.250.824.250.830.720.250.93
Live1.01 ↓21.00 ↑29.00 ↑2.77 ↑6.500.01 ↓0.82 ↑0.000.83 ↓
InterwettenSớm2.153.253.100.652.501.05---
Live1.05 ↓10.00 ↑33.00 ↑2.60 ↑6.500.25 ↓---
10BETSớm2.013.303.200.792.750.85---
Live1.05 ↓8.56 ↑26.57 ↑1.61 ↑6.500.39 ↓---
WewbetSớm1.723.483.450.732.750.950.950.750.73
Live1.02 ↓7.85 ↑17.10 ↑2.22 ↑6.500.17 ↓0.85 ↓0.000.83 ↑
LadbrokesSớm1.653.704.200.652.501.10---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm1.713.603.600.642.750.900.640.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.71 ↑6.500.08 ↓0.82 ↑0.000.82 ↓
PinnacleSớm2.293.102.840.972.750.780.990.250.76
Live1.08 ↓10.08 ↑25.86 ↑2.82 ↑6.500.24 ↓0.92 ↓0.000.87 ↑
BwinSớm1.633.704.200.652.501.10---
Live1.01 ↓201.00 ↑251.00 ↑4.00 ↑6.500.12 ↓---
1xBetSớm1.783.703.840.752.750.970.960.750.75
Live1.00 ↓51.00 ↑51.00 ↑3.56 ↑6.500.20 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
Bet 365Sớm1.753.703.700.983.000.830.980.500.83
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑5.40 ↑6.500.12 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm1.953.303.100.702.501.00---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑6.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.