Kết quả bóng đá trận Racing Louisville (W) vs Chicago Red Stars (W), 03:00 ngày 02/08/2026
Nữ (Mỹ) · 03:00 ngày 02/08/2026
Racing Louisville (W) 2 Kết thúc HT 0-0 1
Chicago Red Stars (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Racing Louisville (W) | Phút | |
| 40' | Ouahabi L. | |
| HT 0-0 | ||
| Gacioch M. (Assist:Wright A.) 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| Kayla Fischer(Assists:Emma Sears) 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| 80' | ⚽ 2 - 1 Gomes N. | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 11 | 5 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 20 | 20 |
| Điểm | 6 | 0 | 10 | 6 |
Chủ = Racing Louisville (W) · Khách = Chicago Red Stars (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Louisville (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 6 (32%) |
| 8 (47%) | Bại/Bại | 7 (37%) |
Bảng xếp hạng
Racing Louisville (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 2 | 11 | 21 | 34 | 14 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 12 | 11 | 12 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 9 | 22 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 14 | - | - |
Chicago Red Stars (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 0 | 13 | 9 | 33 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 0 | 5 | 7 | 14 | 9 | 15 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 2 | 19 | 3 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Racing Louisville (W) 7 (50%)Hòa 4 (29%)Chicago Red Stars (W) 3 (21%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/25 | Racing Louisville (W) | 1-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/03/25 | Chicago Red Stars (W) | 0-1 (0-1) | Racing Louisville (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/08/24 | Racing Louisville (W) | 3-1 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | - | - | T |
| 26/05/24 | Chicago Red Stars (W) | 0-1 (0-1) | Racing Louisville (W) | - | - | T |
| 01/10/23 | Chicago Red Stars (W) | 1-0 (1-0) | Racing Louisville (W) | - | - | B |
| 22/07/23 | Racing Louisville (W) | 2-0 (2-0) | Chicago Red Stars (W) | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/23 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | Racing Louisville (W) | - | - | T |
| 13/05/23 | Racing Louisville (W) | 3-0 (2-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/08/22 | Racing Louisville (W) | 0-4 (0-3) | Chicago Red Stars (W) | - | - | B |
| 01/05/22 | Chicago Red Stars (W) | 2-1 (2-1) | Racing Louisville (W) | - | - | B |
| 17/04/22 | Racing Louisville (W) | 1-1 (0-1) | Chicago Red Stars (W) | - | - | H |
| 31/03/22 | Chicago Red Stars (W) | 0-0 (0-0) | Racing Louisville (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/08/21 | Racing Louisville (W) | 1-1 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/21 | Chicago Red Stars (W) | 0-3 (0-1) | Racing Louisville (W) | -0.75 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Racing Louisville (W)
BTHBBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Kansas City NWSL (W) | 5-1 (3-0) | Racing Louisville (W) | -1 | 3.25 | B |
| 27/07/26 | Angel City FC (W) | 1-2 (0-1) | Racing Louisville (W) | -1.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Racing Louisville (W) | 1-1 (1-0) | Houston Dash (W) | - | - | H |
| 11/07/26 | Racing Louisville (W) | 0-2 (0-1) | Bay FC (W) | 0 | 2.75 | B |
| 06/07/26 | Portland Thorns FC (W) | 4-0 (3-0) | Racing Louisville (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Racing Louisville (W) | 0-1 (0-0) | Denver Summit W | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Racing Louisville (W) | 1-2 (0-1) | North Carolina (W) | - | - | B |
| 18/05/26 | Utah Royals (W) | 2-1 (1-0) | Racing Louisville (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Racing Louisville (W) | 3-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Racing Louisville (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Washington Spirit (W) | 1-0 (1-0) | Racing Louisville (W) | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Racing Louisville (W) | 3-2 (1-1) | Orlando Pride (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Houston Dash (W) | 4-3 (1-1) | Racing Louisville (W) | 0 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Seattle Reign (W) | 2-1 (2-0) | Racing Louisville (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Racing Louisville (W) | 2-2 (2-0) | Washington Spirit (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | North Carolina (W) | 2-1 (1-1) | Racing Louisville (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Washington Spirit (W) | 1-1 (0-0) | Racing Louisville (W) | - | - | H |
| 03/11/25 | Racing Louisville (W) | 1-0 (0-0) | Bay FC (W) | - | - | T |
| 20/10/25 | Gotham FC (W) | 2-2 (1-1) | Racing Louisville (W) | -1 | 2.5 | H |
| 11/10/25 | Racing Louisville (W) | 1-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Chicago Red Stars (W)
BBBTBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 4/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Orlando Pride (W) | 1-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-0) | Angel City FC (W) | -1 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Boston Legacy W | 2-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | -1 | 2.75 | B |
| 06/07/26 | Chicago Red Stars (W) | 3-2 (1-1) | Utah Royals (W) | - | - | T |
| 01/06/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Bay FC (W) | 0-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | North Carolina (W) | 4-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Kansas City NWSL (W) | 3-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-2) | Gotham FC (W) | -1 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chicago Red Stars (W) | 2-0 (1-0) | Boston Legacy W | - | - | T |
| 04/04/26 | Utah Royals (W) | 1-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | San Diego Wave (W) | 2-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-3 (0-3) | Orlando Pride (W) | -1 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Chicago Red Stars (W) | 2-1 (1-0) | Kansas City NWSL (W) | -1 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Angel City FC (W) | 4-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Alhama CF (W) | 0-1 (0-1) | Chicago Red Stars (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 06/02/26 | HB Koge (W) | 0-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.25 | 3 | T |
| 03/11/25 | Chicago Red Stars (W) | 2-1 (0-1) | Angel City FC (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | San Diego Wave (W) | 6-1 (4-0) | Chicago Red Stars (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
176
Sút cầu môn
33
Tấn công
8684
Tấn công nguy hiểm
8043
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
134
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
239419
TL chuyền bóng thành công
73%78%
Phạm lỗi
413
Việt vị
64
Cứu thua
21
Tắc bóng
525
Quả ném biên
2820
Cắt bóng
1914
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
1925
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.990.3
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B3T3 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Louisville (W) (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Chicago Red Stars (W) (19 trận)
Ghi 0.58 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Racing Louisville (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Chicago Red Stars (W) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (15%)Hòa 1 (8%)Bại 10 (77%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Racing Louisville (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.82 | 4.10 | 0.86 | 3.00 | 0.76 | 0.94 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.48 | 3.82 | 4.10 | 0.86 | 3.25 | 0.76 | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 4.00 | 3.80 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.50 | 4.10 | 0.69 | 3.00 | 0.64 | 0.69 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 46.00 ↑ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.95 | 1.04 | 3.25 | 0.76 | 1.07 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.55 | 3.75 | 0.82 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.84 ↑ | 100.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.95 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.89 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 3.90 | 4.20 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.87 | 4.56 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 245.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.54 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.45 ↑ | 41.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.80 ↓ | 4.00 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.90 | 4.40 | 0.82 | 3.00 | 0.71 | 0.69 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.18 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.94 | 3.79 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.86 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 4.07 ↑ | 1.36 ↓ | 9.33 ↑ | 3.01 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.72 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.45 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.40 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Louisville (W) | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chicago Red Stars (W) | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).