Kết quả bóng đá trận Racing FC Union Luxembourg vs HJK Helsinki (W), 00:00 ngày 06/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 00:00 ngày 06/08/2026
Racing FC Union Luxembourg 0 Kết thúc HT 0-1 2
HJK Helsinki (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Diễn biến trận đấu
| Racing FC Union Luxembourg | Phút | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Jenna Topra(Assists:Lacee Bethea) | |
| 43' | Lacee Bethea | |
| HT 0-1 | ||
| 80' | ⚽ 0 - 2 Milja Kiviranta(Assists:Iiris Holmstrom) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 7 | 10 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 35 | 28 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 11 | 5 |
| Điểm | 6 | 9 | 21 | 30 |
Chủ = Racing FC Union Luxembourg · Khách = HJK Helsinki (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing FC Union Luxembourg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (64%) | Thắng/Thắng | 13 (54%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Thành tích gần đây — Racing FC Union Luxembourg
TTTTTTTHTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 44/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | FC 03 Differdange (W) | 1-3 (0-2) | Racing FC Union Luxembourg | - | - | T |
| 17/05/26 | Racing FC Union Luxembourg | 4-0 (1-0) | Swift Hesperange (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | FC 03 Differdange (W) | 0-9 (0-4) | Racing FC Union Luxembourg | - | - | T |
| 26/04/26 | Swift Hesperange (W) | 0-8 (0-7) | Racing FC Union Luxembourg | - | - | T |
| 29/03/26 | Racing FC Union Luxembourg | 5-1 (3-1) | Bettembourg (W) | - | - | T |
| 26/03/26 | FC Mamer 32 (W) | 0-3 (0-1) | Racing FC Union Luxembourg | - | - | T |
| 07/12/25 | Racing FC Union Luxembourg | 3-1 (1-1) | Swift Hesperange (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | FC 03 Differdange (W) | 0-0 (0-0) | Racing FC Union Luxembourg | - | - | H |
| 05/10/25 | Racing FC Union Luxembourg | 4-1 (1-0) | SC Ell (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Swift Hesperange (W) | 1-5 (1-2) | Racing FC Union Luxembourg | - | - | T |
| 14/09/25 | Racing FC Union Luxembourg | 22-0 (12-0) | Entente Hosingen Norden (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Vllaznia Shkoder (W) | 3-1 (3-0) | Racing FC Union Luxembourg | - | - | B |
| 27/08/25 | Ferencvarosi TC (W) | 3-0 (2-0) | Racing FC Union Luxembourg | -1.5 | 3.25 | B |
| 03/08/25 | Racing FC Union Luxembourg | 2-1 (1-0) | Riga FC (W) | - | - | T |
| 31/07/25 | Racing FC Union Luxembourg | 3-3 (0-0) | AEK Athens (W) | -1.25 | 3.5 | H |
| 18/05/25 | Racing FC Union Luxembourg | 8-0 (4-0) | SC Ell (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | FC Jeunesse Junglinster (W) | 0-3 (0-1) | Racing FC Union Luxembourg | - | - | T |
| 12/04/25 | Racing FC Union Luxembourg | 2-2 (2-0) | Swift Hesperange (W) | - | - | H |
| 07/11/24 | FC Mamer 32 (W) | 0-2 (0-0) | Racing FC Union Luxembourg | - | - | T |
| 07/09/24 | FC NSA Sofia (W) | 0-2 (0-0) | Racing FC Union Luxembourg | - | - | T |
Thành tích gần đây — HJK Helsinki (W)
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-2 (0-1) | HJK Helsinki (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 19/07/26 | HJK Helsinki (W) | 4-0 (1-0) | HPS (W) | +1 | 3 | T |
| 12/07/26 | Gnistan (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | +2.5 | 4 | T |
| 08/07/26 | KuPs (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | HJK Helsinki (W) | 2-0 (2-0) | KuPs (W) | - | - | T |
| 30/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-4 (0-3) | HJK Helsinki (W) | +2.75 | 4.25 | T |
| 27/06/26 | Ilves Tampere (W) | 1-3 (0-3) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 15/06/26 | HJK Helsinki (U18) (W) | 1-6 (1-5) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 12/06/26 | Aland United (W) | 2-3 (1-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 29/05/26 | HJK Helsinki (W) | 4-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | +4.5 | 5 | T |
| 23/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (3-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | HPS (W) | 1-2 (0-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (2-0) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (1-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | HJK Helsinki (W) | 2-1 (0-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | HJK Helsinki (W) | 3-2 (0-0) | Aland United (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | HJK Helsinki (W) | 1-2 (0-2) | KuPs (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Valerenga (W) | 2-1 (2-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 11/03/26 | HJK Helsinki (W) | 4-0 (3-0) | HPS (W) | +2.25 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
18
Thẻ vàng
01
Sút bóng
416
Sút cầu môn
16
Tấn công
105105
Tấn công nguy hiểm
6487
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
269
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
811
Việt vị
011
Quả ném biên
3433
So Sánh Sức Mạnh
51 49
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing FC Union Luxembourg (11 trận)
Ghi 3.45 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
HJK Helsinki (W) (28 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HJK Helsinki (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Racing FC Union Luxembourg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| Sân nhà | Finnair | |
| 0 | Sức chứa | 10766 |
| HLV | ||
| Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.50 | 5.10 | 1.18 | 0.72 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 5.40 ↓ | 4.50 ↓ | 1.30 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.76 ↓ | -1.50 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 8.60 | 5.50 | 1.25 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.91 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.22 | 0.98 | 3.50 | 0.80 | 0.87 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.20 | 5.50 | 1.25 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.86 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 152.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.33 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.70 | 1.34 | 0.91 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 81.20 ↑ | 9.43 ↑ | 1.06 ↓ | 3.08 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.20 | 5.50 | 1.25 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.86 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 153.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.10 | 5.20 | 1.22 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.82 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.02 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.25 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.80 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 8.85 | 5.25 | 1.26 | 0.79 | 3.25 | 1.01 | 0.87 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 53.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.03 ↓ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.30 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.70 | 1.31 | 0.78 | 3.50 | 0.74 | 0.71 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 301.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.94 | 5.74 | 1.20 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | -1.75 | 0.75 |
| Live | 30.85 ↑ | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.75 | 5.50 | 1.33 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.59 | 4.90 | 1.34 | 0.76 | 3.25 | 0.93 | 0.75 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.54 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.25 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.25 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.